Nhiều người có thói quen tìm đến các loại thảo dược bổ sung hoặc chiết xuất tự nhiên nhằm tăng cường sức khỏe tim mạch hoặc tuần hoàn máu. Tuy nhiên, việc tùy tiện dùng thêm các chế phẩm bổ sung khi đang dùng thuốc điều trị y khoa lại tiềm ẩn nhiều hiểm họa.

Câu hỏi đặt ra là: Nếu kết hợp chiết xuất thảo dược như thông biển cùng thuốc chống đông thì có an toàn không? Câu trả lời ngắn gọn là người bệnh cần hết sức thận trọng, bởi vì các thuốc chống đông rất nhạy cảm với các yếu tố gây tương tác dược lý, có thể làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất huyết nội tạng nghiêm trọng.

Cơ chế tác động và rủi ro tương tác khi dùng thuốc chống đông

Thuốc chống đông đường uống đóng vai trò ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông bất thường ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, chẳng hạn như người mắc chứng rung nhĩ không do bệnh van tim [1]. Các nhóm thuốc này bao gồm thuốc kháng vitamin K (như acenocoumarol, phenprocoumon, warfarin) và thuốc chống đông đường uống trực tiếp thế hệ mới (DOACs như dabigatran etexilate, apixaban, rivaroxaban) [1, 4, 5]. Cơ chế của chúng là tác động vào các giai đoạn khác nhau trong chuỗi đông máu của cơ thể nhằm kéo dài thời gian đông máu, giữ cho dòng máu lưu thông bình thường.

Chính vì tác động trực tiếp lên hệ đông máu, nhóm thuốc này có cửa sổ điều trị rất hẹp và tiềm ẩn nguy cơ cao gây biến cố có hại nếu bị tương tác [2]. Tương tác thuốc có thể xảy ra theo hai cơ chế: dược động học (thay đổi quá trình hấp thu, chuyển hóa, đào thải qua các enzym như cytochrome 2C9, cytochrome 3A4 hay chất vận chuyển p-glycoprotein) hoặc dược lực học (cộng gộp tác động ức chế đông máu) [4, 6]. Bất kỳ thảo dược hay thuốc nào làm tăng nồng độ thuốc trong máu hoặc có cơ chế can thiệp bổ sung lên tiểu cầu và đông máu đều có thể đẩy người bệnh vào tình trạng quá liều và chảy máu [3, 4, 6].

Các bằng chứng khoa học về nguy cơ xuất huyết do tương tác

Rất nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng quy mô lớn đã chỉ ra mức độ nguy hiểm khi người bệnh kết hợp thuốc chống đông với các chất có khả năng tương tác.

Nghiên cứu bệnh chứng lồng ghép trong đoàn hệ bệnh nhân dùng thuốc chống đông giai đoạn 2011–2020 tại Catalonia (Tây Ban Nha), trích xuất từ cơ sở dữ liệu SIDIAP, đã phân tích nguy cơ xuất huyết lớn ở bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim [1]. Nghiên cứu tiến hành trên 2.811 ca bệnh nhập viện do xuất huyết lớn (gồm 77,9% xuất huyết não và 22,1% xuất huyết tiêu hóa), ghép cặp với 28.054 người đối chứng không bị xuất huyết [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện sự phơi nhiễm với thuốc tương tác trong vòng 3 tháng trước ngày nhập viện làm tăng nguy cơ xuất huyết ở người dùng kháng vitamin K (tỷ số chênh OR 1,30; khoảng tin cậy 95% CI: 1,16–1,47) [1]. Mọi loại tương tác đều dẫn đến nguy cơ xuất huyết cao hơn đối với tất cả các thuốc chống đông [1].

Một nghiên cứu bệnh chứng lồng ghép khác công bố năm 2020 trên cơ sở dữ liệu CPRD và hồ sơ bệnh viện tại Anh (giai đoạn 2008–2015) theo dõi 23.492 người mới dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOACs gồm dabigatran etexilate, apixaban, rivaroxaban), trong đó 58,8% dùng rivaroxaban [3]. Nghiên cứu xác định 393 bệnh nhân xuất huyết lớn nhập viện và ghép cặp với 1.494 người đối chứng [3]. Kết quả cho thấy việc dùng đồng thời các thuốc tương tác dược lực học làm tăng nguy cơ xuất huyết lớn (tỷ lệ 21,6% ở nhóm bệnh so với 13,5% ở nhóm chứng; tỷ số chênh hiệu chỉnh aOR 1,92; 95% CI: 1,40–2,66) [3]. Cụ thể, dùng kèm thuốc chống kết tập tiểu cầu có aOR là 2,01 (95% CI: 1,29–3,11) và thuốc ức chế tái hấp thu chọn lọc serotonin có aOR là 1,68 (95% CI: 1,10–2,59) [3].

Nguy cơ này cũng thể hiện rõ với các thuốc chống đông nhóm coumarin. Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu tại Hà Lan theo dõi 52.102 người dùng acenocoumarol và 7.885 người dùng phenprocoumon (độ tuổi 40–80) trong tổng cộng 139.159 người-năm ghi nhận 838 bệnh nhân (1,4%) phải nhập viện vì chảy máu [4]. Trong 62 loại kháng sinh được phân tích, có 10 loại làm tăng nguy cơ chảy máu có ý nghĩa thống kê [4]. Nguy cơ tương đối tăng từ 3 đến 5 lần với doxycycline, amoxicillin, amoxicillin kết hợp acid clavulanic, ciprofloxacin, cotrimoxazole, azithromycin và pheneticillin; tăng gấp 9 lần với tetracycline; và tăng gấp 43 lần với cefradine và neomycin [4].

Nghiên cứu công bố năm 2018 về tình trạng quá liều và chảy máu ở bệnh nhân dùng kháng vitamin K cho thấy việc dùng đồng thời aspirin làm tăng nguy cơ chảy máu (p = 0,034) do ức chế tiểu cầu, tổn thương niêm mạc và đẩy thuốc chống đông khỏi vị trí gắn protein huyết tương [5]. Dùng paracetamol cũng làm tăng nguy cơ quá liều (p = 0,033), liên quan đến cạnh tranh enzym CYP1A2 làm giảm thanh thải thuốc [5]. Khi chỉ số đông máu INR vượt quá 6, nguy cơ xuất huyết tăng lên rõ rệt (p = 0,002) [5]. Nghiên cứu trước đó cũng ghi nhận mỗi khi thời gian prothrombin tăng thêm 1,0, tỷ số chênh xuất huyết lớn tăng 80% [5].

Thực trạng dữ liệu về dược liệu và chiết xuất thông biển

Hiện nay, nhiều người tin dùng chiết xuất từ thảo mộc, bao gồm cả các sản phẩm có nguồn gốc từ vỏ thông biển, do quảng bá về khả năng cải thiện mạch máu. Tuy nhiên, nhìn nhận một cách khách quan dựa trên y văn, chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt trực tiếp trên người đánh giá tương tác cụ thể giữa chiết xuất thông biển và các thuốc chống đông trong bộ dữ liệu khoa học này.

Dữ liệu ghi nhận từ hệ thống báo cáo tự nguyện năm 2019 cho thấy có 58 ca (chiếm 22,9%) xuất huyết do thuốc chống đông đường uống là có thể phòng ngừa được [6]. Nghiên cứu này nhấn mạnh tác hại tiềm tàng từ việc dùng đồng thời nhiều loại trị liệu (polypharmacy), bao gồm cả tương tác dược động học và dược lực học giữa thuốc chống đông với thuốc điều trị, thực phẩm, thảo dược và thuốc không kê đơn [6]. Việc thiếu vắng dữ liệu an toàn riêng cho thông biển không đồng nghĩa với việc sản phẩm này an toàn khi dùng chung với thuốc chống đông. Ngược lại, điều đó đòi hỏi bệnh nhân phải thận trọng tối đa, vì các tương tác làm chậm quá trình đông máu tự nhiên đều đẩy cơ thể vào nguy cơ xuất huyết không kiểm soát [1, 2, 6].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thuốc bổ sung

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm "sản phẩm từ tự nhiên, thảo mộc thì vô hại". Người bệnh thường tự ý mua thêm các sản phẩm bổ trợ mà không thông báo cho bác sĩ điều trị, cho rằng chúng không thể can thiệp vào thuốc Tây [6]. Thực tế, các hoạt chất thảo dược hoàn toàn có thể ức chế enzym gan, cạnh tranh protein huyết tương hoặc mang đặc tính chống kết tập tiểu cầu tương tự như thuốc [3, 4, 6].

Hiểu lầm thứ hai là thuốc chống đông đường uống trực tiếp thế hệ mới (DOACs) hoàn toàn "miễn nhiễm" với các tương tác. Mặc dù ít cần theo dõi chỉ số đông máu định kỳ hơn nhóm kháng vitamin K, DOACs vẫn chịu tương tác qua enzym chuyển hóa cytochrome 3A4 (như với rivaroxaban và apixaban), qua chất vận chuyển p-glycoprotein và đặc biệt là bị tăng nguy cơ chảy máu nghiêm trọng khi gặp các tác nhân can thiệp dược lực học [4, 6].

Ai nên đặc biệt thận trọng với nguy cơ xuất huyết?

Các phân tích y khoa đã chỉ rõ những nhóm đối tượng có nguy cơ chảy máu cao nhất khi dùng thuốc chống đông mà người bệnh cần nắm rõ:

  • Người cao tuổi: Tuổi cao được ghi nhận là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây xuất huyết liên quan đến thuốc chống đông [6].
  • Người có bệnh lý nền kết hợp: Bệnh nhân đồng thời mắc bệnh tăng huyết áp, đái tháo đường, tổn thương chức năng gan hoặc thận, và bệnh mạch máu não có nguy cơ xuất huyết cao hơn hẳn [6].
  • Bệnh nhân dùng thuốc kéo dài hoặc có bệnh lý đặc biệt: Người dùng warfarin kéo dài (trên 30 năm), người có bệnh lý ác tính như đa u tủy xương hoặc mắc bệnh thiếu máu nhược sắc [6].
  • Người mới bắt đầu điều trị: Nguy cơ chảy máu và quá liều đặc biệt cao trong giai đoạn khởi đầu dùng thuốc kháng vitamin K; nghiên cứu ISCOAT từng ghi nhận nguy cơ tương đối cao gấp 2 lần trong 90 ngày điều trị đầu tiên [5].
  • Người sống trong môi trường ô nhiễm: Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu (2008–2016) trên 1,86 triệu người cao tuổi thuộc chương trình Medicare tại Mỹ cho thấy cứ tăng 10 µg/m3 nồng độ bụi mịn PM2.5 thì nguy cơ xuất huyết tiêu hóa tăng 48% (95% CI: 45%–52%), xuất huyết nội sọ tăng 58% (95% CI: 49%–68%) và chảy máu cam tăng 55% (95% CI: 37%–76%) [7]. Nghiên cứu xác nhận sự phơi nhiễm bụi mịn PM2.5 và việc dùng thuốc chống đông có tác động hiệp đồng làm gia tăng nguy cơ xuất huyết nội sọ và xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng [7].

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Đối với người bệnh đang được kê đơn bất kỳ loại thuốc chống đông nào, việc dùng thêm thảo dược, chiết xuất tự nhiên như thông biển cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn nghiêm ngặt:

  • Khai báo toàn bộ sản phẩm đang dùng: Khi đi khám, bệnh nhân cần liệt kê tất cả các loại thuốc điều trị, vitamin, thuốc không kê đơn và thảo dược bổ trợ với bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn [2, 6].
  • Không tự ý bổ sung: Tuyệt đối không tự ý dùng thêm chiết xuất thông biển hay bất kỳ thực phẩm chức năng nào với lượng lớn hoặc kéo dài khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. Do chưa có dữ liệu liều dùng an toàn của thông biển khi kết hợp với thuốc chống đông trong y văn, người bệnh chỉ nên dùng thực phẩm ở lượng vừa phải trong chế độ ăn hàng ngày.
  • Theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết: Bệnh nhân cần cảnh giác với các biểu hiện chảy máu bất thường như vết bầm tím tự nhiên dưới da, chảy máu chân răng khó cầm, chảy máu cam tái diễn, xuất huyết tiêu hóa (đi ngoài phân đen, nôn ra máu) hoặc đau đầu dữ dội đột ngột (cảnh báo xuất huyết não) [1, 8]. Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cần đến ngay cơ sở y tế để được xử trí.
  • Tái khám và kiểm tra định kỳ: Tuân thủ đúng lịch hẹn xét nghiệm chỉ số đông máu (đặc biệt là theo dõi INR ở người dùng kháng vitamin K để tránh vượt ngưỡng an toàn) nhằm điều chỉnh liều kịp thời [5].

Các loại thuốc chống đông là biện pháp quan trọng bảo vệ người bệnh tim mạch khỏi huyết khối nguy hiểm, nhưng việc kết hợp sai lầm với các chất tương tác có thể dẫn đến hậu quả xuất huyết đe dọa tính mạng. Bệnh nhân tuyệt đối không nên đánh cược sức khỏe bằng cách tự ý phối hợp các chiết xuất thảo dược tự nhiên khi chưa tham vấn bác sĩ chuyên khoa.