Nhiều người có thói quen sử dụng các loại vỏ cây, rễ cây rừng theo kinh nghiệm dân gian để sắc nước uống thanh nhiệt, trị bệnh tiêu hóa hay giải độc. Trong số đó, vỏ cây thanh thất (thuộc chi Ailanthus, họ Thanh thất Simaroubaceae) thường được truyền tai nhau như một vị thuốc điều trị kiết lỵ, tiêu chảy hoặc ngứa ngáy ngoài da. Tuy nhiên, việc tự ý thu hái và sắc vỏ thanh thất uống dài ngày tiềm ẩn không ít nguy cơ đối với sức khỏe nếu không hiểu rõ về độc tính của dược liệu này.

Liệu sắc vỏ thanh thất uống có thực sự an toàn và dược liệu này có nguy cơ gây độc cho gan hay không? Câu trả lời là người dùng cần hết sức cẩn trọng: thanh thất chứa nhiều hoạt chất sinh học mạnh, dữ liệu an toàn trên người còn rất hạn chế và các thử nghiệm sơ bộ trong phòng thí nghiệm cho thấy chiết xuất từ loài cây này có độc tính phụ thuộc vào nồng độ và thời gian phơi nhiễm.

Hoạt chất trong thanh thất và cơ chế gây độc

Cây thanh thất, đặc biệt là các loài thường gặp như Ailanthus altissima hay Ailanthus triphysa, thuộc họ thực vật Simaroubaceae. Một nghiên cứu chuyên sâu về thực vật học đã chỉ ra rằng các chi thuộc họ này (bao gồm cả Ailanthus) chứa nhóm hợp chất tự nhiên đặc trưng gọi là quassinoid [1].

Cụ thể, nghiên cứu phân lập từ dịch chiết hữu cơ của cây thanh thất Ailanthus triphysa đã tìm thấy các hợp chất quassinoid tinh khiết như ailanthinone và glaucarubinone [1]. Đây là những chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học ức chế phiên mã tế bào rất mạnh, tham gia vào con đường ức chế yếu tố AP-1 [1]. Các hoạt chất này phần lớn tập trung ở phân đoạn có độ phân cực trung bình trong dịch chiết hữu cơ [1].

Chính sự hiện diện của các quassinoid và các thành phần hóa học phức tạp khiến chiết xuất từ vỏ hay các bộ phận của cây thanh thất mang tính hai mặt. Dù có khả năng kháng khuẩn, ức chế một số dòng phản ứng viêm, các chất này khi vào cơ thể ở nồng độ cao đều phải qua gan để chuyển hóa. Nếu gan bị quá tải do dùng liều cao hoặc dùng trong thời gian dài, các chất chuyển hóa trung gian có thể gây căng thẳng oxy hóa, tổn thương tế bào gan và làm biến đổi tính thấm màng tế bào.

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về độc tính của thanh thất?

Hiện nay, các bằng chứng khoa học đánh giá toàn diện về độc tính của thanh thất vẫn còn khá khiêm tốn, phần lớn mới dừng lại ở các thử nghiệm độc tính sinh thái và nuôi cấy tế bào in vitro.

Nghiên cứu công bố năm 2024 đã tiến hành đánh giá độc tính tế bào và độc tính sinh thái của dịch chiết thô từ lá cây thanh thất Ailanthus altissima trên nhiều mô hình sinh vật khác nhau [2]. Thiết kế nghiên cứu bao gồm thử nghiệm nảy mầm hạt giống, thử nghiệm gây chết trên tôm biển (brine shrimp), thử nghiệm tan máu, mô hình màng liposome, tế bào nguyên bào sợi và tế bào ung thư [2].

Kết quả cho thấy ở nồng độ 1000 microg/mL, dịch chiết thanh thất ức chế đáng kể sự nảy mầm của hạt lúa mì và hạt cà chua, dù ở liều thấp 125 microg/mL lại có kích thích nhẹ [2]. Trong thử nghiệm trên ấu trùng tôm biển, dịch chiết thể hiện độc tính ở mức thấp sau 24 giờ với nồng độ gây chết 50% cá thể (LC50) là 951,04 ± 28,26 microg/mL [2]. Điều đáng lưu ý là độc tính này tăng dần theo thời gian tiếp xúc và theo nồng độ dịch chiết [2].

Mặc dù nghiên cứu này ghi nhận dịch chiết có độc tính thấp trên tế bào máu, tương thích sinh học với nguyên bào sợi nướu người và ít làm thay đổi mô hình màng tế bào eukaryote, các nhà khoa học nhấn mạnh dịch chiết vẫn mang độc tính từ thấp đến trung bình đối với các sinh vật sống được thử nghiệm [2]. Đáng chú ý, trên dòng tế bào ung thư biểu mô tế bào gan (HepG2) và u hắc tố (MeWo), dịch chiết trong dải nồng độ 10–500 microg/mL không thể hiện tác dụng ức chế tăng sinh [2].

Bằng chứng hạn chế và nguy cơ độc tính gan

Cần làm rõ một thực tế: Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng bài bản trên người để xác định chính xác liều an toàn tuyệt đối hay ngưỡng gây tăng men gan cụ thể của việc sắc nước vỏ thanh thất uống hàng ngày. Dữ liệu thực nghiệm hiện có chỉ mới khảo sát trên dịch chiết thô từ lá cây Ailanthus altissima hoặc phân lập quassinoid từ Ailanthus triphysa trong ống nghiệm [1, 4].

Tuy nhiên, mối liên hệ "liều lượng - thời gian - độc tính" ghi nhận trên tôm biển (độc tính tăng khi kéo dài thời gian và tăng nồng độ) là lời cảnh báo rõ ràng [2]. Khi người dân tự ý sắc vỏ cây uống dài ngày, các hoạt chất tích tụ có thể vượt qua ngưỡng chịu đựng của cơ thể. Gan là cơ quan đầu tiên tiếp nhận toàn bộ các chất hấp thu từ đường tiêu hóa. Khi phải liên tục xử lý các hợp chất quassinoid đậm đặc, tế bào gan hoàn toàn có nguy cơ bị tổn thương, dẫn đến việc giải phóng men gan vào máu.

Việc thiếu vắng các nghiên cứu dược động học chi tiết trên người khiến ranh giới giữa liều có tác dụng điều trị và liều gây độc của vỏ thanh thất trở nên rất mong manh. Dân gian thường dùng nắm tay, ước lượng áng chừng khi bốc thuốc, điều này làm tăng nguy cơ quá liều một cách vô ý.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu sắc

Nhiều người vẫn giữ quan niệm rằng thảo dược, vỏ cây từ thiên nhiên thì "vô thưởng vô phạt", uống không bổ bề ngang cũng bổ bề dọc. Đây là sai lầm nguy hiểm. Bất kỳ loài cây nào có dược tính mạnh đều chứa đựng độc tính tiềm ẩn nếu dùng sai cách hoặc dùng quá mức.

Một hiểu lầm khác là cho rằng vỏ cây đắng thì càng "mát gan, giải độc". Vị đắng trong vỏ cây thanh thất phần lớn xuất phát từ các hợp chất quassinoid [1]. Uống nước sắc quá đặc không những không giúp giải độc gan mà còn bắt gan và thận phải làm việc cật lực để thanh thải các hợp chất lạ này ra ngoài cơ thể.

Thêm vào đó, việc dùng vỏ cây trôi nổi trên thị trường không rõ nguồn gốc còn tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật, nấm mốc hoặc tồn dư hóa chất bảo quản, càng làm tăng gánh nặng phá hủy tế bào gan.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc với thanh thất?

Dựa trên các đặc tính dược lý và độc tính thực nghiệm, những đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng hoặc tránh tự ý dùng nước sắc vỏ thanh thất:

Người có bệnh lý nền về gan: Những người đang bị viêm gan siêu vi, xơ gan, gan nhiễm mỡ nặng hoặc tiền sử men gan cao tuyệt đối không nên thử dùng các bài thuốc sắc truyền miệng từ vỏ thanh thất. Khả năng chuyển hóa của gan ở nhóm này vốn đã suy giảm, rất dễ rơi vào tình trạng ngộ độc gan cấp hoặc đợt bùng phát viêm gan.

Người có cơ địa dị ứng: Nghiên cứu đã chỉ ra rằng loài Ailanthus altissima có thể gây ra một số phản ứng dị ứng ở người [2]. Người có cơ địa nhạy cảm, hen suyễn hay viêm da cơ địa cần hết sức lưu ý.

Người đang dùng các thuốc điều trị chuyển hóa qua gan: Việc kết hợp nước sắc chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như quassinoid có thể cạnh tranh hoặc làm thay đổi hoạt tính enzyme chuyển hóa thuốc, dẫn đến tương tác bất lợi [1].

Chưa có nghiên cứu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em nhỏ; các dữ liệu hiện có chỉ mới giới hạn trên tế bào nuôi cấy và sinh vật thử nghiệm [2]. Do đó, các đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được sử dụng.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để bảo vệ chức năng gan và đảm bảo an toàn khi sử dụng các vị thuốc nam, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

Không tự ý thu hái hay sắc uống: Vỏ thanh thất không phải là loại nước uống giải khát hàng ngày. Người dùng không nên tự ý chặt bẻ vỏ cây để đun nước uống thay trà khi không có chỉ định chuyên môn.

Không dùng kéo dài: Mọi biện pháp dùng dược thảo chứa độc tính tích lũy chỉ nên giới hạn trong thời gian ngắn theo đúng hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền. Việc dùng kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tích lũy độc chất và suy giảm chức năng gan [2].

Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Nếu đang sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào có thành phần từ cây thanh thất mà xuất hiện các dấu hiệu như mệt mỏi bất thường, chán ăn, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu, cần ngừng uống ngay lập tức và đến cơ sở y tế kiểm tra men gan (chỉ số AST, ALT).

Thanh thất là dược liệu có chứa các hoạt chất sinh học tiềm năng nhưng cũng đi kèm độc tính nhất định tùy thuộc vào liều và thời gian tiếp xúc [1, 4]. Việc thận trọng, sử dụng đúng liều lượng vừa phải và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa luôn là giải pháp tốt nhất để tránh những tổn thương gan đáng tiếc.