Nhiều người có thói quen thu hái hoặc tìm mua các loại cây thuộc họ mao lương, điển hình như phòng quỳ (chi Pulsatilla), để đun sắc hoặc giã đắp chữa đau nhức xương khớp và mụn nhọt ngoài da theo kinh nghiệm truyền miệng. Tuy nhiên, việc tùy tiện sử dụng khi chưa nắm vững kỹ thuật phơi sấy và xử lý nhiệt có thể dẫn đến những tổn thương da nghiêm trọng, thậm chí gây bỏng hóa chất nặng nề.

Thực tế, cây phòng quỳ tươi chứa độc tố protoanemonin có tính kích ứng rất mạnh, dễ gây phồng rộp và viêm loét mô khi tiếp xúc trực tiếp [1], [2]. Quá trình phơi sấy kỹ lưỡng kết hợp với gia nhiệt phù hợp là khâu bắt buộc nhằm thúc đẩy hoạt chất này nhị hợp thành anemonin – một hợp chất ít kích ứng hơn đáng kể [1]. Dù vậy, người dùng tuyệt đối không nên chủ quan, bởi việc đun sôi đơn thuần chưa chắc đã loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ngộ độc tiếp xúc [3].

Độc chất tự nhiên trong cây phòng quỳ và nguy cơ kích ứng

Phòng quỳ là tên gọi chỉ các loài thực vật thuộc chi Pulsatilla, nằm trong họ mao lương (Ranunculaceae) [1]. Trong tự nhiên, các loài thực vật thuộc họ này được biết đến với đặc tính sản sinh ra hợp chất protoanemonin ở trạng thái tươi [1], [2]. Đây là một chất lỏng không bền, đóng vai trò như cơ chế tự vệ sinh học của cây trước các tác nhân gây hại ngoài môi trường nhờ khả năng kháng khuẩn và kháng nấm [1].

Tuy nhiên, đối với con người, protoanemonin lại là một chất gây kích ứng da và màng nhầy rất mạnh [3], [2]. Khi tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ cây tươi, da có thể bị viêm đỏ, đau rát và nhanh chóng nổi các bọng nước phồng rộp [3], [2]. Do đó, việc sử dụng cây tươi để giã nát hoặc đắp trực tiếp lên cơ thể là nguyên nhân chính dẫn đến các tổn thương mô cục bộ [3], [2].

Để giảm bớt tính độc này, từ xa xưa người dân đã lưu truyền kinh nghiệm làm khô dược liệu trước khi dùng [3]. Nhiều quan niệm dân gian cho rằng thảo mộc thuộc họ mao lương khi đã khô hoàn toàn hoặc trải qua chế biến nhiệt sẽ không còn chứa hoạt chất gây độc [3]. Dẫu vậy, sự hiểu biết thấu đáo về mặt hóa sinh học đối với quá trình chuyển hóa này là điều cần thiết để bảo vệ an toàn sức khỏe.

Cơ chế chuyển hóa protoanemonin thành anemonin khi xử lý

Để giảm thiểu độc tính tự nhiên, mục tiêu cốt lõi của khâu sơ chế là phân hủy hoặc chuyển hóa phân tử protoanemonin kích ứng [1]. Về mặt cơ chế, protoanemonin là hợp chất không bền vững, có xu hướng tự nhị hợp (dimer hóa) để tạo thành anemonin [1]. Anemonin không còn giữ lại đặc tính gây phồng rộp, lở loét mô dữ dội như dạng đơn phân ban đầu [1], [2].

Quá trình suy giảm nồng độ protoanemonin diễn ra thông qua các cơ chế vật lý như tự trùng hợp, hấp phụ, liên kết với các thành phần khác có trong mô thực vật hoặc trải qua quá trình phân hủy sinh học tự nhiên [1]. Các yếu tố môi trường đóng vai trò xúc tác rất quan trọng thúc đẩy sự suy thoái này. Cụ thể, nhiệt độ tăng cao và sự hiện diện của ánh sáng kích thích quá trình phân hủy quang hóa, làm nồng độ protoanemonin sụt giảm rõ rệt [1].

Mặc dù phản ứng nhị hợp tạo thành anemonin là hướng chuyển hóa được kỳ vọng, dữ liệu thực tế cho thấy lượng anemonin đo đạc được thường thấp hơn một nửa so với lượng tính toán trên lý thuyết [1]. Điều này chứng tỏ bên cạnh việc chuyển đổi thành anemonin, một phần lớn protoanemonin đã bị phân rã quang hóa hoặc gắn kết phức tạp với các cơ chất khác trong mô thực vật [1].

Nghiên cứu thực nghiệm về nồng độ và độ bền của độc chất

Một nghiên cứu khoa học công bố năm 2020 đã làm sáng tỏ nồng độ và độ ổn định của protoanemonin trong chiết xuất thực vật thuộc họ mao lương, bao gồm Pulsatilla vulgaris Mill. và Helleborus niger L. [1]. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò mảng đi-ốt (HPLC-DAD) để định lượng chính xác các hợp chất trong dịch chiết tươi và dịch chiết lên men [1].

Kết quả định lượng cho thấy hoa tươi của loài Pulsatilla chứa nồng độ protoanemonin dao động từ 0,3875 mg/g đến 0,4193 mg/g, cao hơn đáng kể so với mẫu cây Helleborus toàn phần chỉ chứa từ 0,0345 mg/g đến 0,0662 mg/g [1]. Khi bảo quản dịch chiết ở nhiệt độ 15 độ C trong bóng tối suốt 12 tháng, protoanemonin tỏ ra khá kém bền và sụt giảm nồng độ nhanh chóng ở cả hai loài [1]. Sự suy giảm này thể hiện rõ rệt nhất ở những mẫu có nồng độ ban đầu cao, với mức giảm lên tới khoảng 70% [1].

Trái lại, ở những mẫu có hàm lượng ban đầu thấp, protoanemonin lại duy trì trạng thái ổn định trong dung dịch suốt hơn 12 tháng lưu trữ [1]. Đặc biệt, sự gia tăng nồng độ của chất nhị hợp anemonin chỉ được phát hiện ở các mẫu thử từ Pulsatilla, nhưng giá trị này chỉ chiếm dưới 50% mức kỳ vọng theo lý thuyết hóa học [1]. Ngoài ra, trong các mẫu lọc tiệt trùng kích thước 0,22 micromet, cả protoanemonin và anemonin đều suy giảm khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao, minh chứng cho vai trò rõ rệt của phân hủy quang hóa [1].

Cảnh báo từ các ca bỏng da hóa chất: Đun sôi có thực sự an toàn?

Mặc dù lý thuyết cho rằng thảo mộc khô hoặc đã đun sôi sẽ không còn chứa protoanemonin, nhưng thực tế lâm sàng lại ghi nhận nhiều tai biến nghiêm trọng [3]. Năm 2016, một báo cáo y khoa ghi nhận ba trường hợp bệnh nhân bị bỏng da hóa chất nặng nề sau khi sử dụng một loài thảo mộc cùng họ mao lương là Ranunculus arvensis để đắp ngoài giảm đau khớp gối [3].

Trong các trường hợp này, bệnh nhân đã cẩn thận đun sôi cây thuốc trong nước, để nguội rồi mới bọc đắp lên vị trí khớp bị đau nhức [3]. Điển hình là trường hợp một nữ bệnh nhân 51 tuổi phải nhập viện cấp cứu trong tình trạng cẳng chân phải sưng phù, tấy đỏ dữ dội sau khi đắp hoa đã đun sôi [3]. Dù đã qua xử lý nhiệt, dược liệu vẫn gây ra tổn thương da sâu, phá hủy biểu bì và mô dưới da nghiêm trọng [3].

Thậm chí, khác với các ca bỏng thông thường chỉ cần chăm sóc bằng kháng sinh và thay băng, một bệnh nhân trong số đó đã phải trải qua phẫu thuật tạo hình bằng kỹ thuật xoay vạt da để khắc phục di chứng hoại tử [3]. Các nhà nghiên cứu lâm sàng kết luận rằng độc chất protoanemonin trong nhóm thảo mộc này có thể sở hữu tính chịu nhiệt nhất định, và hành động đun sôi trong thời gian ngắn hoàn toàn không đủ để triệt tiêu hết nguy cơ gây bỏng hóa chất [3].

Lợi ích y học dân gian và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Từ góc độ nhân chủng học y học, một tài liệu tổng quan ghi nhận ít nhất 20 loài thực vật thuộc họ mao lương đã từng được 19 nhóm thổ dân bản địa tại British Columbia và các vùng lân cận sử dụng để trị bệnh [2]. Hầu hết các ứng dụng truyền thống đều sử dụng cây thuốc dưới dạng thuốc đắp ngoài để điều trị mụn nhọt, vết cắt, vết trầy xước, vết loét ngoài da hoặc xoa bóp giảm đau cơ bắp [2].

Ngoài ra, thảo mộc họ mao lương còn được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhằm điều trị cảm lạnh, đau đầu, các bệnh đường hô hấp và kích thích phục hồi cho người bất tỉnh [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng chính protoanemonin là hoạt chất kích ứng trực tiếp tạo nên phản ứng sinh học cục bộ, mang lại cảm giác nóng ấm và kích thích tuần hoàn theo cơ chế gây kích ứng ngược [2].

Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng hầu hết bằng chứng ghi nhận được chỉ mang tính chất thống kê tập quán sử dụng cổ truyền hoặc mô tả ca bệnh riêng lẻ [3], [2]. Nghiên cứu hiện đại về dược tính của thảo mộc họ mao lương vẫn dừng lại ở các phân tích phòng thí nghiệm trên dịch chiết hoặc khảo sát trên động vật, ống nghiệm [1], [2]. Hiện chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn ở người để xác lập liều lượng an toàn cũng như hiệu quả điều trị bệnh lý khớp cụ thể.

Những hiểu lầm tai hại khi sơ chế thảo mộc chứa protoanemonin

Hiểu lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là cho rằng cứ đun sôi dược liệu trong nước là độc tố sẽ bay hơi hoặc biến mất hoàn toàn [3]. Như các ca lâm sàng năm 2016 đã chỉ ra, việc luộc hay nấu sôi cây tươi trong thời gian ngắn không bảo đảm phân hủy hết protoanemonin, dịch nước và bã cây sau khi để nguội vẫn có thể gây bỏng hóa chất hủy hoại da [3].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên lành tính, có thể giã tươi đắp trực tiếp lên vùng da viêm đau càng lâu càng tốt [3], [2]. Trên thực tế, tác động phá hủy tế bào diễn ra mạnh mẽ nhất ở cây tươi do hàm lượng protoanemonin tự do ở mức cao nhất [1], [3]. Việc đắp lá tươi kín mít hoặc quấn chặt qua đêm thường dẫn đến tình trạng nổi bọng nước lớn, hoại tử vô khuẩn và để lại sẹo xấu khó phục hồi [3].

Thêm vào đó, nhiều người lầm tưởng rằng cây hái về chỉ cần để héo vài ngày là có thể dùng an toàn. Quá trình tự trùng hợp và phân hủy của protoanemonin đòi hỏi thời gian dài cùng các điều kiện thông khí, sấy khô và phơi sáng thích hợp [1]. Nếu quá trình làm khô không đạt chuẩn, nồng độ độc tố sót lại vẫn đủ sức gây tổn thương cho niêm mạc và làn da nhạy cảm [3].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi tiếp xúc

Do độc tính gây kích ứng và phá hủy mô của protoanemonin, một số nhóm đối tượng tuyệt đối không nên tự ý tiếp xúc hay sử dụng phòng quỳ và các cây thuộc họ mao lương [3], [2]. Người có cơ địa viêm da tiếp xúc, da mỏng, da đang bị trầy xước, chàm hoặc viêm nhiễm ngoài da có nguy cơ bị tổn thương trợt loét nghiêm trọng hơn người bình thường nếu tiếp xúc với dịch cây [3], [2].

Đặc biệt, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng cần tránh xa nhóm thảo mộc này. Hiện chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của phòng quỳ trên phụ nữ có thai và trẻ em; các dữ liệu hiện có chỉ tập trung khảo sát trên mô hình dịch chiết hóa học hoặc các ca ngộ độc thực tế ở người trưởng thành [1], [3]. Bất kỳ sự hấp thu độc chất nào qua da hoặc đường tiêu hóa ở các nhóm này đều có thể tiềm ẩn rủi ro khó lường.

Ngoài ra, người cao tuổi có bệnh lý nền mạn tính như tiểu đường, suy giãn tĩnh mạch chi dưới hay tuần hoàn ngoại vi kém tuyệt đối không được đắp thuốc tự chế lên khớp gối [3]. Khi bị bỏng hóa chất do dược liệu, tổn thương ở những người này rất khó lành, nguy cơ bội nhiễm vi khuẩn thứ phát cao và có thể phải can thiệp phẫu thuật ghép da phức tạp [3].

Gợi ý quy trình sơ chế an toàn và cách xử lý thực tế

Để hạn chế tối đa nguy cơ phơi nhiễm độc tố khi chế biến phòng quỳ, các nguyên tắc bảo hộ và xử lý kỹ thuật cần được tuân thủ nghiêm ngặt:

  • Bảo hộ lao động: Trong suốt quá trình thu hái, rửa sạch và phân loại thảo mộc tươi, người thực hiện bắt buộc phải đeo găng tay cao su dày và kính bảo hộ để tránh dịch cây bắn vào mắt hoặc dính vào da [3], [2]. Nếu dịch cây dính vào cơ thể, cần rửa ngay lập tức dưới vòi nước chảy liên tục trong nhiều phút.
  • Phơi sấy thông gió: Cây sau khi rửa sạch cần được phơi khô tại nơi thoáng khí, có ánh nắng hoặc sấy đối lưu nhiệt độ vừa phải để kích hoạt phân hủy quang hóa và nhiệt hóa protoanemonin [1]. Quá trình làm khô cần thực hiện liên tục cho đến khi dược liệu khô giòn hoàn toàn, không lưu trữ ở trạng thái ẩm ướt vì protoanemonin nồng độ thấp có thể ổn định kéo dài nhiều tháng trong môi trường ẩm [1].
  • Thời gian lưu trữ sau sơ chế: Dữ liệu cho thấy sự suy giảm của protoanemonin diễn ra rõ rệt theo thời gian bảo quản [1]. Do đó, dược liệu sau khi sấy khô nên được bảo quản đúng tiêu chuẩn trong thời gian nhất định để các phản ứng nhị hợp và liên kết tự nhiên diễn ra tối đa trước khi đưa vào bào chế [1].
  • Tham vấn chuyên môn: Không bao giờ tự ý giã đắp phòng quỳ tươi hay đun nước bã thảo mộc để bó khớp tại nhà [3]. Việc sử dụng dược liệu khô cần có sự kê đơn, chỉ định và giám sát chặt chẽ từ bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia y tế có chứng chỉ hành nghề. Khi có biểu hiện nóng rát, đỏ da, phải tháo bỏ thảo mộc ngay lập tức và đến cơ sở y tế để được chăm sóc kịp thời [3].

Phòng quỳ và các loài cây họ mao lương chứa đựng nhiều hoạt chất sinh học có giá trị nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro ngộ độc kích ứng đáng kể từ protoanemonin [1], [2]. Việc làm khô và xử lý nhiệt đúng cách là chìa khóa để giảm thiểu độc tính, nhưng đun sôi đơn thuần không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ bỏng da [3]. Người dân cần hết sức tỉnh táo, tránh tự ý đắp thuốc theo kinh nghiệm dân gian và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.