Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để hỗ trợ kiểm soát đường huyết hay mỡ máu. Trong số đó, hồ liêm đằng (danh pháp khoa học: Cissus verticillata, đồng danh phổ biến: Cissus sicyoides) là loại cây thường được truyền tai như một vị thuốc dân gian đặc biệt [1], [2]. Tuy nhiên, nhiều người dùng có xu hướng lạm dụng, tự ý sắc uống lượng lớn mà không biết rằng việc dùng quá liều có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, điển hình là rối loạn tiêu hóa và biến đổi sinh hóa trong cơ thể.

Hiện nay, khoa học chưa xác định được ngưỡng liều an toàn chuẩn xác trên người cho loài thực vật này. Các dữ liệu về liều lượng và độc tính mới chỉ dừng lại ở các thử nghiệm trên chuột và ghi chép kinh nghiệm dân gian [3], [2]. Việc quy đổi tùy tiện từ liều dùng của động vật sang người tiềm ẩn khoảng cách an toàn rất lớn, dễ dẫn đến quá liều và ảnh hưởng xấu tới sức khỏe gan, thận hoặc hệ tiêu hóa [2].

Nguồn gốc dân gian và danh xưng "cây insulin"

Hồ liêm đằng thuộc họ Nho (Vitaceae), từng được ghi nhận trong lịch sử y học từ thế kỷ 16 dưới các tên gọi như Carolo Sancto hay Lupulus Mechiocanus [1]. Ở vùng Trung Mỹ và châu Âu cổ xưa, vỏ và rễ của cây đã được thu hái để sử dụng làm dược liệu [1]. Tại Mexico và Haiti, cây cũng có một lịch sử dài dùng trong y học bản địa [1].

Trong y học dân gian Brazil, loài thực vật này được mệnh danh là "cây insulin" nhờ tác dụng hạ đường huyết và giảm mỡ máu nổi bật [1]. Người dân địa phương thường tự ý hái lá sắc uống để hỗ trợ trị bệnh tiểu đường, đồng thời dùng trong các trường hợp viêm sưng ngoài da, áp xe, xuất huyết hoặc co giật [1]. Tên gọi "cây insulin" khiến nhiều người hiểu lầm đây là dược liệu lành tính, có thể uống thay nước mỗi ngày mà không có giới hạn an toàn.

Tác động chuyển hóa ghi nhận trên động vật

Lý do hồ liêm đằng thu hút giới nghiên cứu y học hiện đại xuất phát từ khả năng can thiệp vào quá trình chuyển hóa lipid và glucose. Khi thử nghiệm trên động vật bị kích thích tăng đường huyết hay béo phì, các hoạt chất trong lá thể hiện khả năng ức chế sự tích tụ mỡ và giảm nồng độ đường trong máu [3].

Cụ thể, cơ chế này liên quan đến việc cải thiện tình trạng tăng tiết glucagon tại tuyến tụy và phục hồi độ nhạy insulin của mô [3]. Tuy nhiên, những tác động này chỉ diễn ra khi dùng chiết xuất cô đặc ở các dải nồng độ được kiểm soát chặt chẽ trong phòng thí nghiệm [3]. Việc tự đun sắc lá tươi hoặc bột lá khô thô tại nhà hoàn toàn không tương đương với các dịch chiết tiêu chuẩn hóa dùng trong nghiên cứu y khoa.

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về liều dùng?

Năm 2021, một nghiên cứu thực hiện trên chuột đực 5 tuần tuổi được cho ăn chế độ giàu chất béo kéo dài 8 tuần để đánh giá tác dụng của chiết xuất lá hồ liêm đằng [3]. Các nhà khoa học đã chia chuột thành các nhóm dùng liều 30 mg/kg, 100 mg/kg và 300 mg/kg mỗi ngày một lần, so sánh với nhóm đối chứng chỉ dùng nước cất [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá làm giảm trọng lượng cơ thể và giảm mức đường huyết phụ thuộc vào nồng độ và thời gian sử dụng [3].

Ở nhóm dùng chiết xuất lá, mức cholesterol xấu (LDL) và chất béo trung tính (triglyceride) giảm đáng kể, trong khi cholesterol tốt (HDL) không thay đổi [3]. Bên cạnh đó, liều 300 mg/kg chiết xuất lá giúp cải thiện khả năng nhận biết đồ vật mới, tăng số lượng tế bào sinh sôi và tăng nồng độ yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) ở vùng hồi hải mã [3]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ được thực hiện trên chuột béo phì, không phản ánh đáp ứng sinh học hay giới hạn dung nạp thực tế ở cơ thể người.

Đến năm 2018, một nghiên cứu thực nghiệm phi lâm sàng khác đã kiểm tra độc tính cấp tính và mãn tính của chiết xuất cồn-nước từ lá hồ liêm đằng (Cissus sicyoides) trên chuột cống Wistar [2]. Trong thử nghiệm độc tính cấp tính, chuột được cho uống một liều duy nhất 40,5 mg/kg và theo dõi trong 14 ngày [2]. Kết quả không ghi nhận tác động tiêu cực lên hệ thần kinh trung ương, lượng ăn, nước uống hay chỉ số huyết học, nhưng chuột cái bị sụt giảm tốc độ tăng cân rõ rệt [2]. Đáng chú ý, phân tích hóa sinh máu cho thấy nồng độ men gan AST tăng ở chuột cái, axit uric tăng ở cả hai giới và nồng độ men tụy amylase tăng ở chuột đực [2].

Trong thử nghiệm độc tính mãn tính dài ngày của nghiên cứu này, các mức liều được đưa vào gồm 4,5 mg/kg (mức liều dân gian), 13,5 mg/kg và 40,5 mg/kg [2]. Ở mức liều dân gian 4,5 mg/kg, chiết xuất không gây ra độc tính [2]. Tuy nhiên, khi tăng lên liều 13,5 mg/kg, xét nghiệm đã bắt đầu phát hiện các biến đổi trong máu [2]. Ngoài ra, lượng nước uống tăng lên ở chuột cái dùng liều 13,5 và 40,5 mg/kg cũng như chuột đực dùng liều 40,5 mg/kg [2]. Điều này chứng minh khoảng cách giữa ngưỡng an toàn dân gian và liều xuất hiện độc tính tương đối hẹp.

Nguy cơ rối loạn tiêu hóa khi vượt ngưỡng an toàn

Nhiều người lầm tưởng thảo dược càng uống đậm đặc thì tác dụng trị liệu càng nhanh. Thực tế, khi dùng vượt quá khả năng chuyển hóa, lượng lớn hợp chất thô từ hồ liêm đằng có thể kích ứng niêm mạc dạ dày và ruột. Biểu hiện sớm nhất của tình trạng dùng quá liều thường là cồn cào ruột, đau bụng âm ỉ, đầy chướng, buồn nôn hoặc tiêu chảy kéo dài.

Sự gia tăng nồng độ men tiêu hóa amylase từng được ghi nhận trong nghiên cứu độc tính động vật khi dùng liều cao [2]. Amylase là men do tuyến tụy và tuyến nước bọt tiết ra, biến động bất thường của chỉ số này gợi ý khả năng kích ứng hoặc gánh nặng chuyển hóa tại cơ quan tiêu hóa [2]. Uống quá liều khiến ruột không hấp thu kịp, làm thay đổi áp suất thẩm thấu và hệ vi sinh đường ruột, dẫn tới những cơn rối loạn tiêu hóa cấp tính.

Khoảng cách giữa thí nghiệm động vật và dùng thực tế

Một sai lầm rất lớn trong việc dùng cây thuốc là tự ý lấy số liệu miligam trên kilôgam (mg/kg) từ chuột để nhân trực tiếp với cân nặng của người. Tốc độ chuyển hóa, diện tích bề mặt cơ thể và hệ thống men gan ở loài gặm nhấm hoàn toàn khác biệt so với con người. Một mức liều chuột dung nạp tốt trong vài tuần hoàn toàn có thể gây tích tụ độc chất ở gan, thận người nếu dùng kéo dài.

Hơn nữa, các thử nghiệm khoa học sử dụng chiết xuất đã qua tinh chế, định lượng chính xác thành phần hoạt tính và loại bỏ tạp chất [3], [2]. Trái lại, nước sắc lá hồ liêm đằng dân gian thường chứa hỗn hợp phức tạp phụ thuộc vào thổ nhưỡng, độ già của lá và cách đun nấu. Do chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người để xác định ngưỡng an toàn và liều điều trị chuẩn, việc tự suy diễn liều là rất nguy hiểm.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của hồ liêm đằng trên phụ nữ có thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng từ cây dưới mọi hình thức.

Người có tiền sử viêm loét dạ dày tá tràng, hội chứng ruột kích thích hoặc chức năng tiêu hóa kém cần cẩn trọng cao độ. Dược tính thô và các hoạt chất kích thích có thể làm bùng phát các đợt đau bụng dữ dội hoặc tiêu chảy. Ngoài ra, những người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường Tây y hoặc thuốc hạ mỡ máu không nên kết hợp cùng hồ liêm đằng, bởi nguy cơ tương tác làm hạ đường huyết đột ngột rất khó lường.

Hướng dẫn tiếp cận an toàn cho người dùng

Để bảo vệ sức khỏe, người dân không nên xem hồ liêm đằng là giải pháp thay thế cho phác đồ điều trị y khoa. Nếu muốn dùng theo kinh nghiệm dân gian, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, nấu loãng và dùng từng đợt ngắn ngày thay vì uống liên tục quanh năm. Khi chế biến, cần rửa sạch tạp chất, đun sôi kỹ và theo dõi sát sao phản ứng của đường tiêu hóa.

Nếu xuất hiện dấu hiệu buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc mệt mỏi, cần lập tức ngừng sử dụng. Người có bệnh nền mãn tính bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia y học cổ truyền trước khi bổ sung bất kỳ loại nước sắc nào từ loài cây này.

Kiểm soát đường huyết hay mỡ máu là một hành trình dài cần sự kết hợp chặt chẽ giữa lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học và thuốc điều trị được chứng minh hiệu quả. Cẩn trọng trước các lời đồn thổi về "cây insulin" và tôn trọng giới hạn an toàn sinh học chính là cách tốt nhất để bảo vệ hệ tiêu hóa cũng như sức khỏe tổng thể.