Nhiều người có thói quen sử dụng thêm các vị thuốc y học cổ truyền song song với đơn thuốc tây y với hy vọng nâng cao thể trạng và hỗ trợ điều trị bệnh nhanh hơn. Trong số đó, khoản đông hoa là một thảo dược quen thuộc thường được nhắc đến, thậm chí một số người còn truyền tai nhau dùng để hỗ trợ cải thiện chuyển hóa khi gặp vấn đề về gan. Tuy nhiên, việc tự ý phối hợp khoản đông hoa cùng các thuốc điều trị bệnh gan tiềm ẩn nhiều nguy cơ tương tác dược động học và dược lực học nguy hiểm, có thể làm gia tăng đáng kể gánh nặng nhiễm độc cho tế bào gan.

Về mặt y khoa, các chuyên gia cảnh báo rằng khi lá gan đang trong tình trạng bệnh lý, quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của mọi hoạt chất đi vào cơ thể đều bị biến động sâu sắc. Việc phối hợp tùy tiện giữa thảo dược chưa qua đánh giá tương tác với các loại thuốc tây y điều trị bệnh gan có thể trực tiếp làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu hoặc cạnh tranh hệ thống đào thải. Hậu quả là nguy cơ tổn thương gan do thuốc không những không được ngăn chặn mà còn tăng cao rõ rệt.

Khoản đông hoa và thực tế các bằng chứng khoa học hiện nay

Khoản đông hoa (tên khoa học là Tussilago farfara L.) từ lâu đã được ghi nhận trong y học dân gian với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Trong thành phần của loài cây này, hoạt chất tự nhiên nhóm sesquiterpene mang tên tussilagone (TUS) đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2023 đã đánh giá tiềm năng của hoạt chất tussilagone đối với bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu trên cả mô hình tế bào và động vật [1].

Kết quả thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy tussilagone giúp làm giảm tổng hợp chất béo trung tính và cholesterol do axit oleic và axit palmitic gây ra trên dòng tế bào HepG2 [1]. Hoạt chất này cũng làm giảm tích tụ các giọt lipid nội bào, cải thiện rối loạn chuyển hóa glucose, tăng cường chuyển hóa năng lượng và giảm mức độ stress oxy hóa [1]. Trên mô hình chuột bị gây gan nhiễm mỡ bằng chế độ ăn giàu chất béo, tussilagone làm giảm tích tụ mỡ và cải thiện tình trạng tổn thương gan [1]. Chuột được điều trị bằng tussilagone có số lượng ty thể trong gan và mức độ chống oxy hóa tăng lên rõ rệt so với nhóm chuột đối chứng [1]. Đồng thời, tussilagone làm giảm biểu hiện của các gene tham gia vào quá trình tổng hợp lipid như SREBP1, FASN và SCD1 trên cả tế bào và chuột thí nghiệm [1].

Bên cạnh đó, một nghiên cứu khác vào năm 2025 đã khảo sát việc ứng dụng khoản đông hoa kết hợp với hạt nano kẽm oxit trong hệ hydrogel để thúc đẩy quá trình lành vết thương bỏng trên mô hình chuột [2]. Kết quả cho thấy dạng dùng ngoài này có hoạt tính kháng khuẩn đối với vi khuẩn Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa, đồng thời hỗ trợ tái tạo biểu mô vết thương [2].

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng ban đầu cho thấy tiềm năng chuyển hóa nhất định của hoạt chất tussilagone, độc giả cần hiểu rõ rằng cho đến nay chưa hề có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên người mắc bệnh gan để khẳng định hiệu quả điều trị của khoản đông hoa. Toàn bộ các kết luận tích cực nêu trên mới chỉ dừng lại ở tế bào nuôi cấy và chuột trong phòng thí nghiệm [1]. Việc suy diễn từ kết quả nghiên cứu trên động vật sang công dụng điều trị thực tế trên người bệnh là một sai lầm phổ biến và có thể dẫn tới những rủi ro sức khỏe khôn lường.

Biến đổi hệ thống vận chuyển thuốc: Căn nguyên tương tác dược động học

Khi người bệnh mắc các bệnh lý gan, môi trường sinh lý nội tại của cơ thể không còn giữ được trạng thái cân bằng bình thường. Một tổng quan khoa học năm 2025 chỉ ra rằng tình trạng tổn thương gan dẫn đến sự rối loạn chức năng của các protein vận chuyển thuốc (transporter) [3]. Hiện tượng này liên quan đến các tương tác phức tạp giữa các cơ quan bao gồm não, mắt, gan, ruột và thận [3]. Các yếu tố nội sinh như bilirubin, các gốc oxy hóa phản ứng (ROS), amoniac, axit mật và các chất trung gian gây viêm phát sinh trong quá trình tổn thương gan là nguyên nhân trực tiếp làm thay đổi hoạt động của các chất vận chuyển này [3].

Sự biến đổi của các protein vận chuyển làm xáo trộn đáng kể dược động học của các loại thuốc được đưa vào cơ thể người bệnh [3]. Khi các chất vận chuyển tại gan và ruột bị thay đổi chức năng, khả năng hấp thu và bài tiết của thuốc điều trị cũng như các thành phần từ thảo dược sẽ bị sai lệch hoàn toàn so với người khỏe mạnh [3]. Nhiều loại thuốc Tây y và các thành phần trong y học cổ truyền đóng vai trò là cơ chất của các protein vận chuyển này [3].

Nguy hiểm hơn, việc sử dụng các hoạt chất có tính chất ức chế hoặc cảm ứng hệ thống vận chuyển có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng [3]. Nếu các chất vận chuyển bị ức chế, quá trình đào thải các chất chuyển hóa độc hại và protein độc sẽ bị cản trở, khiến độc chất tích tụ lại trong mô gan [3]. Ngược lại, nếu sử dụng các chất gây cảm ứng vận chuyển, tình trạng kháng thuốc điều trị có thể gia tăng, làm mất tác dụng chữa bệnh của phác đồ chính [3]. Do đó, người bệnh gan khi dùng đồng thời thảo dược và thuốc tây rất dễ đối mặt với việc nồng độ thuốc vượt ngưỡng an toàn hoặc rơi xuống dưới ngưỡng điều trị [3].

Nguy cơ tổn thương gan do phối hợp thuốc nhìn từ góc độ dược lực học

Tổn thương gan do thuốc (DILI) là một biến cố bất lợi nghiêm trọng và phổ biến trên lâm sàng, gây ra gánh nặng điều trị lớn cho bệnh nhân [4]. Khi phối hợp nhiều loại hoạt chất cùng lúc, gan phải làm việc quá tải để xử lý các phản ứng chuyển hóa. Báo cáo phân tích dữ liệu bất lợi từ Cơ quan Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Bản (PMDA) giai đoạn 2005 - 2011 cho thấy các nhóm thuốc phổ biến gây tổn thương gan bao gồm thuốc chống ung thư, thuốc chống viêm/thuốc cảm, thuốc kháng khuẩn và thuốc kháng lao, thuốc trị tiểu đường, thuốc trị viêm loét dạ dày và thuốc chống động kinh [5]. Trong đó, thuốc kháng lao isoniazid và thuốc chống ung thư tegafur-uracil là hai thuốc bị nghi ngờ hàng đầu dẫn đến biến cố tổn thương gan và viêm gan bùng phát [5].

Không chỉ ở người lớn, một nghiên cứu hồi cứu trong 5 năm trên 641 trẻ em nhập viện vì tổn thương gan ghi nhận có 64 trường hợp (chiếm 10%) là do tổn thương gan bởi thuốc [6]. Trong đó, tổn thương tế bào gan là dạng phổ biến nhất, chiếm tới 81% các ca mắc [6]. Các loại thuốc chính gây ra tình trạng này ở trẻ em bao gồm thuốc hóa trị, kháng sinh và thuốc điều trị bệnh lao [6].

Trên những người đã có sẵn bệnh nền về gan, mức độ nhạy cảm của tế bào gan đối với các tương tác thuốc lại càng phức tạp. Một đánh giá năm 2013 về độc tính gan trên bệnh nhân xơ gan và người ghép gan cho thấy dù nguy cơ tổn thương gan do thuốc ở người xơ gan nhìn chung không cao hơn người bình thường, nhưng có 2 nhóm thuốc đặc biệt gây lo ngại là thuốc điều trị lao và thuốc điều trị nhiễm HIV [7]. Nếu người bệnh đang sử dụng các loại thuốc đặc trị này mà lại dùng thêm các thảo dược chứa nhiều hoạt chất sinh học phức tạp như khoản đông hoa, sự cạnh tranh chuyển hóa và tương tác cộng dộp dược lực học có thể trực tiếp làm bùng phát độc tính trên tế bào gan.

Tác động qua trục ruột - gan: Yếu tố khuếch đại tổn thương

Một cơ chế quan trọng khác giải thích cho sự gia tăng độc tính gan khi dùng chung thuốc và thảo dược liên quan đến hệ vi sinh vật đường ruột. Một bài tổng quan y khoa năm 2024 đã làm rõ mối liên hệ mật thiết giữa hệ vi sinh đường ruột và tổn thương gan do thuốc [4]. Ruột và gan kết nối chặt chẽ với nhau thông qua tĩnh mạch cửa, nơi tiếp nhận toàn bộ các chất hấp thu từ đường tiêu hóa trước khi chuyển về gan xử lý.

Khi người bệnh đưa vào cơ thể các loại thuốc tây y điều trị bệnh như kháng sinh, thuốc hướng thần, thuốc hạ sốt paracetamol, thuốc kháng lao hay thuốc kháng giáp, thành phần hệ vi khuẩn đường ruột sẽ bị biến đổi [4]. Sự mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột có thể dẫn đến việc tăng tính thấm của niêm mạc ruột [4]. Khi hàng rào bảo vệ ruột bị suy yếu, các chất chuyển hóa độc hại và độc tố vi khuẩn dễ dàng lọt vào tuần hoàn máu, kích hoạt tình trạng viêm và stress oxy hóa tại gan [4].

Sự hiện diện của các thành phần thảo dược uống kèm nếu không được kiểm soát có thể tiếp tục làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột, làm trầm trọng thêm mức độ rối loạn chuyển hóa [4]. Các nghiên cứu cho thấy thành phần và độ phong phú của một số chủng vi khuẩn đường ruột có mối liên hệ chặt chẽ với mức độ nghiêm trọng của tổn thương gan [4]. Việc phối hợp thuốc thiếu thận trọng do đó có thể biến đường ruột thành nguồn phát sinh các phản ứng viêm thứ cấp dội thẳng về gan.

Sự khó khăn trong phát hiện sớm tổn thương gan do thuốc

Một trong những cạm bẫy nguy hiểm nhất khi người bệnh tự ý uống phối hợp thảo dược với thuốc trị bệnh gan là sự âm thầm của các phản ứng độc hại. Trong nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhi tổn thương gan do thuốc, có tới 11% bệnh nhân hoàn toàn không biểu hiện triệu chứng hoặc dấu hiệu lâm sàng nào [6]. Khi có biểu hiện, các dấu hiệu thường gặp cũng rất mơ hồ và dễ nhầm lẫn như phát ban (chiếm 16%), phản ứng đường tiêu hóa (chiếm 15%), sốt (chiếm 14%) và gan to (chiếm 12%) [6].

Mặt khác, các xét nghiệm cận lâm sàng thông thường cũng bộc lộ những hạn chế nhất định trong việc cảnh báo sớm tổn thương. Các chỉ số men gan tiêu chuẩn vàng hiện nay như AST, ALT, bilirubin toàn phần hay men kiềm ALP tuy phổ biến nhưng độ đặc hiệu của chúng không hoàn toàn giới hạn riêng ở mô gan [8]. Một nghiên cứu năm 2021 về tổn thương gan do các thuốc kháng lao hàng đầu như isoniazid, rifampicin và pyrazinamide đã nhấn mạnh nhu cầu tìm kiếm các dấu ấn sinh học có tính dự đoán cao hơn [8].

Nghiên cứu này phát hiện ra rằng mức độ biểu hiện của microRNA lưu hành gồm miR-122 và miR-192 giảm đi rõ rệt trong huyết thanh của những bệnh nhân bị tổn thương gan do thuốc kháng lao so với người không bị độc tính hoặc người khỏe mạnh [8]. Điều này chứng minh rằng tế bào gan có thể đang phải chịu đựng những biến đổi bệnh lý rất sâu sắc ở cấp độ phân tử trước khi cơ thể phát ra những tín hiệu cảnh báo rõ ràng. Việc người bệnh chủ quan thấy mình vẫn "khỏe khoắn" khi uống khoản đông hoa chung với thuốc tây điều trị bệnh gan hoàn toàn không đồng nghĩa với việc gan đang an toàn.

Những hiểu lầm nguy hiểm cần xóa bỏ

Một hiểu lầm rất phổ biến trong cộng đồng là quan niệm cho rằng thảo dược thiên nhiên thì luôn lành tính và có thể dùng vô tư để "mát gan", "giải độc". Khi thấy các báo cáo khoa học bước đầu nhắc đến việc tussilagone trong khoản đông hoa làm giảm mỡ gan và chống oxy hóa trên chuột, nhiều người vội vã mua dược liệu này về sắc uống [1]. Họ tin rằng việc kết hợp này sẽ giúp nhân đôi hiệu quả điều trị của thuốc tây.

Thế nhưng, đây là suy nghĩ hết sức sai lệch. Dược liệu thô tự nhiên không chỉ chứa một hoạt chất đơn lẻ mà là một tập hợp hàng trăm hợp chất hóa học khác nhau. Khi đi vào cơ thể, chúng đòi hỏi gan phải huy động hệ thống enzyme và các chất vận chuyển để chuyển hóa [3]. Chưa kể, nghiên cứu về khả năng tái tạo tế bào và kháng khuẩn của khoản đông hoa thực tế còn được áp dụng dưới dạng hạt nano bôi ngoài da để trị bỏng chứ không phải thuốc uống bổ gan trên người [2].

Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ nếu xảy ra tương tác, cơ thể sẽ lập tức có biểu hiện khó chịu như đau bụng hay vàng da. Như dữ liệu lâm sàng đã chỉ ra, tổn thương gan do thuốc có thể diễn tiến âm thầm mà không hề có triệu chứng ở giai đoạn đầu [6]. Đến khi các biểu hiện rõ rệt xuất hiện thì tổn thương tế bào gan thường đã ở mức độ nặng nề.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Bất kỳ bệnh nhân nào đang trong quá trình điều trị các bệnh lý về gan đều phải cẩn trọng tối đa trước khi đưa thêm bất cứ thứ gì vào cơ thể ngoài chỉ định của bác sĩ. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng sau đây đối mặt với nguy cơ biến chứng cao hơn hẳn:

  • Người bệnh xơ gan hoặc người trong danh sách chờ ghép gan và sau ghép gan: Đây là nhóm bệnh nhân có chức năng bù trừ của gan rất mong manh, đặc biệt nhạy cảm với các tương tác của thuốc điều trị bệnh phối hợp như lao hoặc HIV [7]. Bất kỳ sự xáo trộn nồng độ thuốc nào do tương tác dược động học cũng có thể đẩy người bệnh vào tình trạng suy gan mất bù [7], [3].
  • Trẻ em mắc các bệnh lý gan: Trẻ em là đối tượng có hệ enzyme chuyển hóa chưa hoàn thiện, trong đó tổn thương tế bào gan chiếm tỷ lệ rất cao khi gặp biến cố bất lợi do thuốc [6]. Phụ huynh tuyệt đối không tự ý cho trẻ dùng các bài thuốc cổ truyền chứa khoản đông hoa chung với phác đồ điều trị của bệnh viện.
  • Người bệnh đang sử dụng các thuốc có nguy cơ gây độc cho gan cao: Những người đang điều trị bằng thuốc chống lao (isoniazid, rifampicin), thuốc chống ung thư, kháng sinh dài ngày hay thuốc chống động kinh cần được giám sát chặt chẽ [6], [5], [8]. Nhóm này không được dùng thêm bất kỳ thảo dược nào khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị để tránh làm biến đổi chức năng các chất vận chuyển thuốc [3].

Áp dụng thực tế để bảo vệ lá gan an toàn

Đối với người bệnh đang điều trị bệnh lý gan, nguyên tắc an toàn hàng đầu là tuân thủ phác đồ đã được bác sĩ chuyên khoa thiết lập. Tuyệt đối không tự ý tìm mua khoản đông hoa hoặc các bài thuốc gia truyền có chứa vị thuốc này để tự ý uống bổ trợ. Các kết quả nghiên cứu tích cực của tussilagone hiện mới chỉ giới hạn ở mức độ tế bào HepG2 và chuột thí nghiệm, hoàn toàn chưa có liều dùng chuẩn mực hay khuyến cáo an toàn nào trên người bệnh [1].

Nếu bệnh nhân có nhu cầu sử dụng thêm y học cổ truyền để hỗ trợ sức khỏe, việc đầu tiên cần làm là trao đổi thẳng thắn và công khai danh sách toàn bộ các thuốc, thảo dược dự định sử dụng với bác sĩ điều trị. Việc hiệu chỉnh liều lượng đối với các thuốc là cơ chất của hệ thống vận chuyển cần được các chuyên gia y tế cân nhắc kỹ lưỡng nhằm duy trì nồng độ thuốc trong phạm vi điều trị an toàn và ngăn ngừa phản ứng có hại [3].

Trong suốt quá trình dùng thuốc, người bệnh cần theo dõi sát sao các biểu hiện của cơ thể dù là nhỏ nhất, đồng thời duy trì lịch tái khám định kỳ để kiểm tra chức năng gan. Mặc dù tổn thương do tương tác thuốc có thể xảy ra, việc giám sát y tế chặt chẽ và can thiệp kịp thời sẽ giúp quản lý và ngăn chặn hiệu quả những biến chứng nguy hiểm [7]. Bảo vệ lá gan đòi hỏi sự hiểu biết khoa học, sự cẩn trọng và phối hợp chặt chẽ với thầy thuốc thay vì đặt niềm tin vào những lời truyền miệng chưa được kiểm chứng.