Nhiều gia đình Việt Nam vẫn giữ thói quen hái các loại cây cỏ quanh vườn để nấu nước tắm trị mẩn ngứa, gội đầu hay giã đắp lên vết thương hở. Trong số đó, mần tưới và cỏ ngũ sắc (còn gọi là cây cứt lợn hoa tím) là hai loài thảo mộc rất quen thuộc, thường được truyền tai nhau về công dụng chống viêm, trị bệnh ngoài da. Tuy nhiên, sự tương đồng về môi trường sống và tên gọi dân gian dễ gây nhầm lẫn khi thu hái và sử dụng.

Thực tế, mần tưới (tên khoa học Eupatorium fortunei) và cỏ ngũ sắc (tên khoa học Ageratum conyzoides) là hai loài hoàn toàn khác nhau về cấu trúc hóa học lẫn mức độ an toàn. Khi dùng ngoài da, mần tưới thường dịu nhẹ hơn, trong khi cỏ ngũ sắc mang dược tính mạnh nhưng tiềm ẩn nguy cơ kích ứng biểu bì và độc tính nội tại cao hơn nếu hấp thu vào cơ thể. Việc phân biệt rõ đặc tính của từng cây là yếu tố quyết định để tránh những tác dụng phụ không đáng có.

Cơ chế tác động dược lý khi dùng trên da

Cả mần tưới và cây cỏ ngũ sắc đều thuộc họ Cúc (Asteraceae), chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng kháng khuẩn, kháng viêm. Khi sử dụng ngoài da, các hoạt chất trong dịch chiết thực vật tác động trực tiếp lên bề mặt biểu bì, hỗ trợ làm ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại, giảm cảm giác ngứa ngáy và hỗ trợ thu nhỏ ổ viêm cục bộ.

Cỏ ngũ sắc từ lâu được biết đến trong y học cổ truyền nhờ đặc tính chống loét, hỗ trợ băng bó và chữa lành vết thương hở [1]. Các thành phần tanin, flavonoid và alkaloid giúp se niêm mạc, giảm phản ứng sưng viêm cục bộ. Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng ghi nhận chiết xuất cồn của cỏ ngũ sắc thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ, góp phần ức chế các phản ứng tăng sinh tế bào và phản ứng viêm trên mô hình động vật [2].

Ngược lại, mần tưới (Eupatorium fortunei) có xu hướng hoạt động êm dịu hơn trên da. Dịch chiết lá mần tưới thường được dùng để nấu nước tắm nhằm xua đuổi côn trùng, làm sạch mồ hôi, giảm rôm sảy và làm dịu các vùng da kích ứng nhẹ mà ít khi gây ra cảm giác châm chích hay bỏng rát bề mặt.

Nghiên cứu khoa học về cỏ ngũ sắc: Hoạt tính và độc tính

Nghiên cứu về cỏ ngũ sắc (Ageratum conyzoides) cho thấy loài thực vật này sở hữu nhiều dược tính nổi bật nhưng đi kèm những nguy cơ độc học đáng kể.

Trong một nghiên cứu độc học in vivo và in vitro được công bố vào năm 2014, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm độc tính bán trường diễn trong 90 ngày trên chuột cống trắng [1]. Ba nhóm chuột (mỗi nhóm gồm 8 con, chia đều 4 đực và 4 cái) được cho uống nước cất (nhóm đối chứng) hoặc chiết xuất cồn từ lá cỏ ngũ sắc với liều lượng 500 mg/kg và 1000 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 90 ngày [1]. Kết quả cho thấy, ở cả hai mức liều 500 và 1000 mg/kg, chiết xuất cỏ ngũ sắc làm tăng đáng kể trọng lượng tương đối của gan, lách và thận (p < 0,05) so với nhóm đối chứng [1].

Chỉ số men gan và sinh hóa máu gồm ALP, ALT, AST cùng mức đường huyết ở nhóm dùng cỏ ngũ sắc đều tăng cao rõ rệt [1]. Ngoài ra, xét nghiệm huyết học ghi nhận sự gia tăng số lượng tiểu cầu đi kèm với tình trạng thiếu máu đẳng sắc, kích thước hồng cầu bình thường [1]. Đáng chú ý, thử nghiệm độc tính tế bào (MTT và Neutral Red) chứng minh độc tính của chiết xuất toàn phần gần như tương đương với độc tính của tổng lượng alkaloid có trong lá [1]. Nhóm nghiên cứu kết luận rằng cỏ ngũ sắc có thể gây rối loạn chức năng gan, thận và máu do chứa các pyrrolizidine alkaloid – một nhóm chất có nguy cơ gây độc tế bào gan và gây ung thư [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2011 đánh giá tác dụng diệt ký sinh trùng của chiết xuất nước và chiết xuất cồn từ lá cỏ ngũ sắc trên giun tròn Heligmosomoides bakeri [3]. Thử nghiệm in vitro sử dụng bốn nồng độ dịch chiết (0,625; 1,25; 2,5 và 3,75 mg/mL) [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất cồn ở nồng độ cao nhất (3,75 mg/mL) ức chế sự phát triển phôi giun đạt 39,6 ± 2,9%, trong khi chiết xuất nước đạt 53,3 ± 10,9% [3]. Cả hai loại chiết xuất đều có khả năng tiêu diệt ấu trùng theo cơ chế phụ thuộc liều lượng, với giá trị nồng độ hiệu quả bán phần EC50 đối với ấu trùng giai đoạn L1 và L2 lần lượt là 1,323 và 1,511 mg/mL đối với chiết xuất cồn; 4,76 và 2,29 mg/mL đối với chiết xuất nước [3]. Điều này khẳng định dịch chiết cỏ ngũ sắc có độc lực sinh học cao, giải thích lý do vì sao dân gian dùng nó để diệt khuẩn, chống ký sinh trùng nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro khi tiếp xúc với mô sống.

Ngoài ra, một thử nghiệm năm 2024 khảo sát tác dụng của chiết xuất cỏ ngũ sắc trên chuột cống bị phì đại tuyến tiền liệt do tiêm testosterone propionate (TP 3 mg/kg) [2]. Chuột được cho uống chiết xuất với các liều 20, 50 và 100 mg/kg mỗi ngày trong 42 ngày [2]. Kết quả ghi nhận cỏ ngũ sắc cải thiện rõ các đặc tính phì đại (giảm trọng lượng tuyến, giảm chỉ số tuyến tiền liệt, giảm độ dày lớp biểu mô), ức chế tín hiệu thụ thể androgen và làm tăng các tín hiệu chết rụng tế bào (apoptosis) tương đương với nhóm điều trị bằng thuốc finasteride [2].

Tuy nhiên, các kết quả trên chủ yếu thực hiện trên mô hình động vật đường uống hoặc thử nghiệm ống nghiệm [2, 6, 8]. Giới hạn lớn nhất là hiện còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người về độ an toàn biểu bì khi dùng ngoài kéo dài.

Nghiên cứu khoa học về mần tưới: Hàm lượng pyrrolizidine alkaloid thấp

Trái ngược với cỏ ngũ sắc, mần tưới (Eupatorium fortunei) lại được đánh giá là an toàn hơn nhiều về mặt độc chất học liên quan đến pyrrolizidine alkaloid.

Trong một công trình nghiên cứu so sánh công bố năm 1987, các nhà khoa học đã phân tích hàm lượng pyrrolizidine alkaloid và mô hình tích lũy chất chuyển hóa pyrrole ở gan chuột khi cho dùng dịch chiết các loài Eupatorium (E. japonicum, E. fortunei, E. chinense) so với loài thảo dược có độc tính gan đã biết là Crotalaria assamica và một bài thuốc thảo mộc của Ấn Độ [4]. Kết quả phân tích xác định các loài thuộc chi Eupatorium, bao gồm Eupatorium fortunei, chỉ chứa hàm lượng pyrrolizidine alkaloid rất thấp [4].

Khi chuột được cho uống một liều duy nhất dịch chiết bài thuốc Ấn Độ hoặc Crotalaria assamica, nồng độ chất chuyển hóa pyrrole độc hại tích tụ rất cao trong mô gan [4]. Trái lại, tình trạng tích lũy chất chuyển hóa này hoàn toàn không xuất hiện ở các nhóm chuột dùng dịch chiết từ các loài Eupatorium [4]. Thậm chí, việc cho chuột dùng dài ngày các loại nước sắc thảo mộc họ Eupatorium cũng không gây ra sự tích lũy các chất chuyển hóa pyrrole gây hại gan [4].

Về mặt sinh thái thực vật, một thử nghiệm thực địa năm 2014 so sánh khả năng cạnh tranh rễ giữa loài xâm lấn Ageratina adenophora và bốn loài thân thảo, trong đó có mần tưới (Eupatorium fortunei) [5]. Kết quả cho thấy hình thái rễ của E. fortunei khi trồng xen canh không có sự khác biệt đáng kể so với khi trồng đơn canh, dù sinh khối của cả hai loài đều giảm và loài xâm lấn thể hiện ưu thế cạnh tranh [5]. Điều này cho thấy mần tưới có khả năng thích nghi tự nhiên ổn định nhưng sức chống chịu sinh học ở mức độ vừa phải, phản ánh tính chất thảo mộc tương đối dịu nhẹ.

So sánh nguy cơ kích ứng và độc tính khi dùng ngoài

Từ các bằng chứng thực nghiệm, có thể thấy rõ sự khác biệt lớn về an toàn giữa hai loại dược liệu:

Thứ nhất, về nguy cơ hấp thu độc chất qua biểu bì: Cỏ ngũ sắc chứa lượng pyrrolizidine alkaloid đáng kể, vốn là tác nhân có khả năng gây độc cho gan, lách, thận và gây biến đổi huyết học khi vào tuần hoàn [1]. Khi da bị trầy xước, lở loét hoặc viêm diện rộng, việc đắp trực tiếp dịch chiết cỏ ngũ sắc đậm đặc có thể khiến các alkaloid này thẩm thấu vào máu. Trong khi đó, mần tưới chứa nồng độ pyrrolizidine alkaloid cực kỳ thấp và không ghi nhận hiện tượng tích lũy chất độc pyrrole tại gan [4], khiến việc sử dụng ngoài da của mần tưới an toàn hơn hẳn đối với các cơ quan nội tạng.

Thứ hai, về phản ứng viêm và kích ứng tại chỗ: Khả năng ức chế tế bào và độc lực đối với sinh vật của cỏ ngũ sắc rất mạnh, thể hiện qua độc tính tế bào tương đương giữa dịch chiết và tổng alkaloid [1] cũng như khả năng tiêu diệt ấu trùng, trứng ký sinh trùng [3]. Do đó, người có cơ địa nhạy cảm khi tiếp xúc với cỏ ngũ sắc tươi rất dễ gặp hiện tượng viêm da tiếp xúc, đỏ rát, châm chích hoặc nổi mẩn ngứa trầm trọng hơn. Mần tưới có dược tính êm ái hơn, ít tạo phản ứng dội ngược trên da.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược ngoài da

Nhiều người mặc định "cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại", cứ bị ngứa hay viêm da là hái một nắm lá vò nát đắp lên. Đây là nhận thức hết sức sai lầm. Cỏ ngũ sắc hoang dại dễ tích tụ hoạt chất bảo vệ thực vật tự nhiên có tính kháng sinh mạnh, nếu đắp nguyên bã lên vết thương đang chảy dịch có thể gây bít tắc, hoại tử mô nông hoặc kích ứng biểu bì dữ dội.

Một hiểu lầm khác là đánh đồng cỏ ngũ sắc với mần tưới hoặc hoa ngũ sắc cảnh (Lantana camara). Một số vùng gọi cỏ ngũ sắc là "cây cứt lợn" hay "thắng hồng kế", trong khi mần tưới được gọi là "trach lan" hoặc "bội lan". Việc gọi tên không thống nhất dẫn đến dùng nhầm dược liệu, vô tình đưa một lượng độc chất alkaloid cao vào cơ thể người bệnh [2, 4].

Thêm vào đó, việc tin rằng thảo dược dùng ngoài không bao giờ ảnh hưởng đến nội tạng là rất nguy hiểm. Hàng rào bảo vệ da khi bị tổn thương sẽ mở đường cho các phân tử pyrrolizidine alkaloid đi thẳng vào hệ tuần hoàn, gây gánh nặng đào thải cho gan và thận [1].

Những đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Việc sử dụng dịch chiết thực vật, đặc biệt là cỏ ngũ sắc, cần được kiểm soát chặt chẽ trên các nhóm đối tượng sau:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Làn da của trẻ mỏng manh, hàng rào bảo vệ chưa hoàn thiện, diện tích da so với trọng lượng cơ thể lớn khiến độc chất dễ hấp thu qua da gây độc cho gan, thận [1].
  • Người có tiền sử viêm da tiếp xúc, cơ địa dị ứng: Dễ bùng phát cơn dị ứng cấp tính, nổi mề đay hoặc bỏng rát khi tiếp xúc tinh dầu cỏ ngũ sắc.
  • Người đang có vết thương hở sâu, vết loét rỉ dịch lớn: Tuyệt đối không giã lá tươi cỏ ngũ sắc đắp trực tiếp vì nguy cơ nhiễm trùng thứ phát và hấp thu pyrrolizidine alkaloid [1].
  • Người mắc bệnh lý gan mạn tính, suy thận: Cần tránh tiếp xúc dài ngày với các chiết xuất giàu alkaloid thực vật để bảo vệ chức năng gan thận [1].

Hướng dẫn áp dụng an toàn trong đời sống

Để tận dụng lợi ích làm sạch da, giảm mẩn ngứa mà vẫn đảm bảo an toàn tối đa, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc sau:

  1. Ưu tiên lựa chọn mần tưới: Với mục đích tắm trị rôm sảy, ngứa ngáy thông thường hoặc xông giải cảm, nên chọn mần tưới (Eupatorium fortunei) vì dược tính êm dịu và hàm lượng alkaloid độc hại ở mức rất thấp [4]. Dùng một nắm lá tươi khoảng 30–50g rửa sạch, đun sôi kỹ với nước trong 10–15 phút rồi pha loãng để tắm.
  2. Thận trọng với cỏ ngũ sắc: Nếu dùng cỏ ngũ sắc hỗ trợ trị viêm mũi xoang hoặc các nốt mụn nhọt ngoài da, chỉ nên dùng trong thời gian ngắn, không lạm dụng liên tục kéo dài nhiều tuần [1]. Cần rửa sạch tạp chất, ngâm nước muối loãng trước khi chế biến.
  3. Luôn thử phản ứng trên da: Trước khi tắm hoặc bôi diện rộng, hãy thoa một lượng nhỏ nước sắc thảo mộc lên vùng da mặt trong cẳng tay. Quan sát trong 24 giờ, nếu không xuất hiện vết đỏ, ngứa hay châm chích mới tiếp tục dùng.
  4. Không thay thế phác đồ y khoa: Thảo mộc dùng ngoài chỉ mang tính hỗ trợ làm dịu tạm thời. Không tự ý dùng thảo dược thay thế các thuốc bôi hoặc kháng sinh được bác sĩ chỉ định. Khi da có dấu hiệu viêm loét nặng, bội nhiễm mủ, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa Da liễu để được thăm khám.

Tóm lại, dù cùng là cây thuốc dân gian họ Cúc, mần tưới và cỏ ngũ sắc có sự khác biệt rất lớn về tính an toàn hóa học sinh học. Mần tưới cho thấy độ an toàn biểu bì cao hơn nhờ không tích lũy chất chuyển hóa độc gan [4], trong khi cỏ ngũ sắc đòi hỏi sự cẩn trọng nghiêm ngặt do nguy cơ gây độc tế bào và tổn thương tạng từ pyrrolizidine alkaloid [1]. Lựa chọn đúng loại cây và dùng đúng phương pháp là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình.