Xơ gan là hậu quả cuối cùng của quá trình tổn thương gan mạn tính kéo dài, dẫn đến sự tích tụ xơ hóa và suy giảm chức năng gan nghiêm trọng. Trong dân gian và y học cổ truyền phương Đông, miết giáp – tức mai của con ba ba – từ lâu đã được coi là vị thuốc quý thường xuyên góp mặt trong các bài thuốc trị chứng tích tụ, báng bụng và bệnh lý về gan. Rất nhiều người bệnh mang tâm lý tìm kiếm các bài thuốc tự nhiên với hy vọng làm chậm tiến trình hoặc đảo ngược tình trạng xơ hóa.

Tuy nhiên, nếu xét dưới góc độ y học thực chứng hiện đại, miết giáp có thực sự mang lại hiệu quả điều trị xơ gan hay không? Câu trả lời ngắn gọn là: các nghiên cứu hiện nay mới chỉ ghi nhận hoạt tính ức chế xơ hóa trên mô hình nuôi cấy tế bào và động vật gặm nhấm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng lớn trên người để khẳng định hiệu quả điều trị thực tế.

Tế bào hình sao: "Ngòi nổ" gây xơ hóa mô gan

Để hiểu được các nghiên cứu về miết giáp, trước hết cần nhìn vào bản chất của quá trình xơ hóa gan. Khi gan chịu tổn thương liên tục do virus viêm gan, độc chất hoặc rượu bia, các tế bào gan bị phá hủy sẽ kích hoạt phản ứng viêm và kích thích một nhóm tế bào chuyên biệt gọi là tế bào hình sao ở gan (hepatic stellate cells - HSC). Ở trạng thái bình thường, tế bào này lưu trữ vitamin A và giữ trạng thái nghỉ.

Khi nhận tín hiệu từ các yếu tố tăng trưởng gây xơ hóa, tiêu biểu là TGF-beta1, tế bào hình sao sẽ chuyển dạng thành nguyên bào sợi cơ (myofibroblast). Sau khi kích hoạt, chúng tăng sinh nhanh chóng và sản xuất ồ ạt các sợi collagen tạo nên chất nền ngoại bào. Sự tích tụ quá mức chất nền này tạo thành các dải xơ sẹo, bóp nghẹt các mạch máu và làm biến dạng cấu trúc tiểu thùy gan. Chính vì vậy, việc tìm kiếm các hoạt chất có khả năng ức chế tế bào hình sao kích hoạt được xem là đích đến hàng đầu trong nghiên cứu dược lý thực nghiệm.

Cơ chế tác động của peptide miết giáp trong ống nghiệm

Các nghiên cứu sinh học phân tử hiện đại đã bắt đầu đi sâu phân tích từng thành phần chiết xuất từ miết giáp thay vì sử dụng toàn bộ mai dạng thô. Vào năm 2013, một nghiên cứu thực nghiệm đã phân lập peptide hoạt tính sinh học từ miết giáp (ký hiệu là CTEP) để kiểm tra trên dòng tế bào hình sao gan chuột HSC-T6 được kích hoạt bởi TGF-beta1 [1]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng các dịch chiết miết giáp từng được chứng minh khả năng bảo vệ gan chống xơ hóa trên mô hình động vật dùng độc chất CCl4 [1].

Kết quả thử nghiệm in vitro cho thấy CTEP làm giảm rõ rệt hàm lượng collagen loại I, collagen loại III và chất ức chế mô của metalloproteinase-1 (TIMP-1) [1]. Đồng thời, mức độ biểu hiện của các protein collagen I, collagen III, p-Smad 3, TIMP-1 và alpha-SMA đều giảm phụ thuộc vào nồng độ peptide thử nghiệm [1]. Mặc dù protein Smad 3 tổng số không thay đổi đáng kể, CTEP đã ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa p-Smad 3, từ đó ức chế sự tăng sinh và hoạt hóa của tế bào hình sao thông qua con đường truyền tín hiệu TGF-beta1/Smad [1].

Cũng trong năm 2013, các nhà khoa học đã tiến hành tổng hợp nhân tạo hai đoạn peptide (peptide 1 và peptide 2) có nguồn gốc từ hoạt chất chống xơ hóa của miết giáp [2]. Thử nghiệm trên tế bào hình sao nuôi cấy cho thấy cả hai peptide này đều làm giảm đáng kể sự tăng sinh và kích hoạt tế bào phụ thuộc vào liều lượng [2]. Chúng can thiệp vào con đường tín hiệu TGF bằng cách giảm mức phosphoryl hóa Smad 3, chứng minh tiềm năng phân tử của các chuỗi peptide này [2].

Đến năm 2017, một nghiên cứu tiếp tục đánh giá dịch chiết miết giáp có trọng lượng phân tử dưới 6 KD (gọi là CT6) trên tế bào HSC-T6 được cảm ứng bởi TGF-beta1 [3]. Các nhà nghiên cứu ghi nhận CT6 ức chế sự tăng sinh tế bào HSC-T6 mà không làm ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ sống của tế bào [3]. Sự hiện diện của CT6 làm giảm biểu hiện protein collagen I và alpha-SMA, đồng thời ức chế TIMP1, TIMP2 và trục tín hiệu TGF-beta1/Smad [3]. Ngoài ra, CT6 còn làm giảm nồng độ protein Jun D và p-p65, kéo theo sự suy giảm nồng độ biểu hiện mRNA và protein của các chất trung gian gây viêm gồm TGF-beta1, TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 [3].

Bằng chứng bảo vệ gan trên mô hình động vật

Bên cạnh các thử nghiệm tế bào, tác dụng của miết giáp cũng từng được khảo sát trên động vật gặm nhấm bị nhiễm độc gan. Một nghiên cứu dược lực học so sánh năm 1998 đã thử nghiệm ba loại miết giáp khác nhau trên chuột cống và chuột nhắt [4]. Ba loại này gồm mai ba ba Trung Hoa (ZhongHua Carapax Trionycis - ZHCT), mai ba ba Sơn Thụy (Shan Rui Carapax Trionycis - SRCT) và mai ba ba xanh (Green Carapax Trionycis - GCT) [4].

Nghiên cứu chỉ ra rằng cả ba loại miết giáp đều thể hiện hiệu quả cải thiện các triệu chứng hư âm ở các mức độ khác nhau trên mô hình thực nghiệm [4]. Cả ba loại đều có khả năng gia tăng phản ứng kích thích ở chuột nhắt và tăng cường chức năng thực bào của hệ thống lưới nội mô rõ rệt [4]. Đồng thời, dược liệu này thúc đẩy sự phát triển tuyến ức ở các mức độ khác nhau mà không ảnh hưởng tới lá lách của chuột non [4].

Đặc biệt, khi gây nhiễm độc gan bằng hóa chất CCl4 trên chuột, nhóm sử dụng mai ba ba Trung Hoa (ZHCT) và mai ba ba xanh (GCT) đã giảm đáng kể hoạt độ men gan SGPT [4]. Hiệu quả bảo vệ gan và tăng cường miễn dịch của hai loại này cũng được đánh giá là vượt trội hơn so với mai ba ba Sơn Thụy trong điều kiện phòng thí nghiệm [4].

Khoảng trống lớn giữa phòng thí nghiệm và thực tế điều trị

Dù các kết quả in vitro và mô hình gặm nhấm mở ra triển vọng lý thuyết, người bệnh cần nhìn nhận ranh giới rất lớn giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người sống. Toàn bộ các cơ chế như giảm phospho hóa Smad 3, hạ thấp alpha-SMA hay giảm cytokin viêm TNF-alpha, IL-6 đều mới được thực hiện trên các dòng tế bào biệt hóa HSC-T6 hoặc mô hình động vật nhiễm độc cấp/bán cấp [1], [3], [4].

Một chất có thể ức chế tế bào xơ hóa khi nhỏ trực tiếp vào đĩa nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, nhưng khi đi vào cơ thể người qua đường tiêu hóa, mọi chuyện hoàn toàn khác. Các phân tử protein và peptide sinh học trong miết giáp sẽ bị phân cắt bởi enzyme dạ dày và ruột thành các acid amin đơn lẻ. Hiện chưa có nghiên cứu nào xác định liệu các peptide nguyên vẹn có vượt qua được hàng rào ruột, hấp thu vào máu và tập trung đủ nồng độ tại mô gan người hay không.

Hơn thế nữa, cho đến nay hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên bệnh nhân xơ gan để kiểm chứng liều dùng an toàn, độc tính tích lũy dài hạn và hiệu quả thực sự đối với tỷ lệ sống sót hay mức độ thoái triển mô xơ. Việc ngoại suy kết quả từ tế bào chuột sang người bệnh xơ gan là thiếu căn cứ khoa học vững chắc.

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng miết giáp trị xơ gan

Sai lầm phổ biến nhất trong cộng đồng là quan niệm "dược liệu tự nhiên hoàn toàn vô hại và có thể chữa dứt điểm xơ gan". Xơ gan là một tổn thương mạn tính cấu trúc rất khó đảo ngược hoàn toàn. Không có bất kỳ thảo dược hay động vật phẩm nào, bao gồm cả miết giáp, được y học hiện đại công nhận là phương thuốc chữa khỏi hoàn toàn xơ gan.

Một hiểu lầm nguy hiểm khác là tự ý mua mai ba ba thô về nấu cao, tán bột hoặc ngâm rượu để uống kéo dài. Rượu là chất độc trực tiếp tàn phá tế bào gan; người bệnh xơ gan uống rượu ngâm miết giáp chẳng khác nào đổ thêm dầu vào lửa. Ngoài ra, việc dùng các chế phẩm miết giáp trôi nổi, không rõ nguồn gốc còn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm nấm mốc, vi khuẩn hoặc tồn dư kim loại nặng tích tụ từ môi trường bùn đáy nơi ba ba sinh sống.

Nhiều người bệnh vì tin vào lời đồn mà bỏ bê việc theo dõi y khoa định kỳ, tự ý ngưng các thuốc kháng virus viêm gan B, C hoặc thuốc kiểm soát tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Sự chậm trễ này thường dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, hôn mê gan hay ung thư biểu mô tế bào gan.

Ai cần thận trọng khi tiếp cận dược liệu này?

Đối với người bệnh gan mạn tính, mọi can thiệp dinh dưỡng hay dùng thêm dược liệu đều phải hết sức cẩn trọng. Những đối tượng sau đây tuyệt đối không tự ý dùng miết giáp:

Người bị xơ gan mất bù: Khi gan đã suy giảm chức năng tổng hợp và chuyển hóa nghiêm trọng, khả năng đào thải các chất lạ bị suy giảm. Việc nạp vào lượng lớn chất đạm hoặc sản phẩm chế biến thô từ mai động vật có thể làm gia tăng gánh nặng chuyển hóa, thậm chí kích hoạt đợt bùng phát suy gan hoặc hôn mê gan.

Người có vấn đề tiêu hóa mạn tính, tỳ vị hư hàn: Theo y học cổ truyền, miết giáp có tính hàn, nhờn trệ, dễ gây đầy trướng bụng, khó tiêu và tiêu chảy ở những người có đường tiêu hóa yếu.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng nào về độ an toàn của miết giáp trên thai nhi và trẻ bú mẹ. Do đó nhóm đối tượng này không nên tiếp cận dược liệu khi chưa có chỉ định chuyên khoa.

Người đang dùng nhiều loại thuốc điều trị: Khả năng tương tác giữa các hoạt chất trong dược liệu và thuốc chuyển hóa qua gan chưa được làm rõ, có thể làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị bệnh nền trong máu.

Cách tiếp cận khoa học và bảo vệ gan đúng cách

Thay vì tự ý tìm kiếm các bài thuốc dân gian truyền miệng, người bệnh gan cần tuân thủ chiến lược điều trị đã được khoa học chứng minh:

Kiểm soát nguyên nhân gốc rễ: Nếu mắc viêm gan virus B hoặc C, cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ thuốc kháng virus theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật. Nếu do rượu bia, việc kiêng tuyệt đối chất cồn là điều kiện bắt buộc để ngăn chặn mô xơ tiến triển.

Dinh dưỡng cân bằng: Bệnh nhân xơ gan cần chế độ ăn giàu năng lượng, cung cấp lượng đạm vừa phải, chất lượng cao, ưu tiên đạm thực vật và đạm từ sữa, chia nhỏ bữa ăn trong ngày. Hạn chế tối đa muối nếu có hiện tượng phù chân hoặc cổ trướng.

Hỏi ý kiến chuyên gia trước khi dùng dược thảo: Nếu muốn sử dụng các bài thuốc cổ truyền có chứa miết giáp, người bệnh bắt buộc phải thăm khám tại các bệnh viện y học cổ truyền uy tín để được bác sĩ đánh giá thể trạng, bắt mạch kê đơn và kiểm tra chức năng gan định kỳ. Tuyệt đối không sử dụng các bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc xuất xứ.

Tóm lại, các chiết xuất peptide từ miết giáp cho thấy tiềm năng sinh học thú vị trong việc ức chế tín hiệu xơ hóa và viêm nhiễm ở cấp độ phòng thí nghiệm [1], [3], [2]. Tuy nhiên, từ mô hình tế bào đến viên thuốc điều trị cho người bệnh là một khoảng cách rất xa đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ. Người bệnh xơ gan cần giữ cái nhìn tỉnh táo, kiên trì tuân thủ phác đồ y khoa hiện đại và bảo vệ lá gan bằng lối sống lành mạnh.