Vị ngọt tự nhiên và câu hỏi về khả năng chống oxy hóa
Nước sắc quả la hán từ lâu đã là thức uống giải khát quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam, đặc biệt vào những ngày thời tiết oi bức. Quả la hán mang vị ngọt sắc thanh khiết nhưng lại cung cấp rất ít năng lượng thừa [1].
Chính vì đặc tính này, nhiều người tiêu dùng thắc mắc liệu chất tạo ngọt bên trong quả la hán có mang lại lợi ích sinh học thực sự hay không. Câu hỏi thường gặp nhất là khả năng chống oxy hóa và triệt tiêu các gốc tự do của thành phần chính mogroside V đạt mức độ nào theo tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học.
Câu trả lời ngắn gọn là mogroside V sở hữu tiềm năng chống oxy hóa rất rõ nét ở quy mô phòng thí nghiệm [1, 5]. Hoạt chất này dọn dẹp trực tiếp nhiều dạng gốc tự do trong ống nghiệm và giảm tải stress oxy hóa trên dòng tế bào sống, dù bằng chứng lâm sàng trực tiếp trên người vẫn chưa được thiết lập đầy đủ [3, 4, 5].
Mogroside V là gì và cơ chế bảo vệ tế bào ra sao?
Quả la hán (Siraitia grosvenorii Swingle) là một loại thảo dược truyền thống thuộc họ bầu bí [1]. Vị ngọt của quả bắt nguồn từ hỗn hợp các hợp chất cucurbitane-type triterpene glycoside, thường được gọi chung là các mogroside [1]. Trong đó, mogroside V chiếm tỷ lệ lớn nhất ở quả chín và có độ ngọt gấp hơn 300 lần so với đường mía sucrose [1].
Gốc tự do là các phân tử không ổn định được sinh ra liên tục qua quá trình chuyển hóa nội sinh hoặc do khói bụi ô nhiễm. Khi tích tụ quá mức, chúng gây tổn thương màng tế bào, làm biến tính protein và gây hại cho cấu trúc DNA.
Mogroside V phát huy vai trò chống oxy hóa thông qua việc can thiệp trực tiếp và gián tiếp [3, 5]. Ở phương diện trực tiếp, cấu trúc phân tử của nó hỗ trợ bắt giữ các gốc tự do để trung hòa điện tích [2, 5]. Ở cấp độ tế bào, hoạt chất này ngăn chặn sự hình thành các gốc oxy hóa phản ứng nội bào (ROS) và kích hoạt biểu hiện của các protein phòng vệ tự nhiên [3, 4].
Hiệu quả dọn gốc tự do quan sát được trong ống nghiệm
Khả năng chống oxy hóa sơ khởi của mogroside V được kiểm tra chi tiết thông qua các phản ứng hóa học tiêu chuẩn. Phương pháp phát quang hóa học (chemiluminescence) đã được dùng để định lượng hiệu lực dọn dẹp các dạng oxy hoạt tính nguy hại [2].
Nghiên cứu công bố năm 2007 đã phân lập hai chất tạo ngọt tự nhiên là mogroside V và 11-oxo-mogroside V từ quả la hán để so sánh hoạt tính [2]. Các thử nghiệm tập trung đánh giá mức độ ức chế đối với gốc superoxide (O2-), hydro peroxide (H2O2), gốc hydroxyl (*OH) và hiện tượng đứt gãy DNA do oxy hóa [2].
Kết quả ghi nhận cả hai glycoside đều ức chế đáng kể các gốc tự do kể trên [2]. Đối với việc loại bỏ gốc hydroxyl (*OH) - dạng gốc tự do có hoạt tính phá hủy mạnh mẽ nhất - mogroside V thể hiện năng lực vượt trội hơn hẳn [2]. Cụ thể, nồng độ để ức chế 50% cường độ phát quang (EC50) của mogroside V đối với gốc *OH là 48,44 microg/ml, trong khi con số này ở 11-oxo-mogroside V lên tới 146,17 microg/ml [2].
Tuy nhiên, 11-oxo-mogroside V lại dọn dẹp O2- và H2O2 hiệu quả hơn, với EC50 lần lượt là 4,79 microg/ml và 16,52 microg/ml [2]. Hoạt chất 11-oxo-mogroside V cũng ngăn chặn tổn thương DNA do gốc *OH gây ra với giá trị EC50 là 3,09 microg/ml [2]. Thử nghiệm cho thấy mogroside V là một tác nhân quét gốc tự do trực tiếp đầy tiềm năng [2].
Tác động chống stress oxy hóa trên mô hình tế bào sống
Khi bước từ ống nghiệm vào môi trường tế bào sống, mogroside V tiếp tục chứng minh khả năng bảo vệ tế bào trước nhiều tác nhân kích thích tiêu cực. Tế bào khi chịu tác động của độc tố hoặc hạt bụi mịn sẽ bùng phát các chất oxy hóa nội bào dữ dội [3, 4].
Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã kiểm tra tác động của dịch chiết quả la hán và hoạt chất mogroside V có độ tinh khiết cao trên tế bào HepG2 và tế bào miễn dịch THP-1 [3]. Khi nuôi cấy tế bào HepG2 với mogroside V ở nồng độ 20-80 microg/mL, mức độ biểu hiện pAMPK - một enzyme điều hòa chuyển hóa quan trọng - đã gia tăng đáng kể [3].
Đối với tế bào THP-1 bị kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) và phorbol-12-myristate-13-acetate (PMA), sự sản sinh gốc ROS tăng vọt đã bị ức chế rõ rệt sau khi xử lý bằng mogroside V [3]. Đồng thời, mogroside V còn làm tăng biểu hiện của protein p62, củng cố thêm bằng chứng cho thấy hoạt chất này thúc đẩy kích hoạt mạng lưới phòng vệ chống oxy hóa của tế bào [3].
Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2022 đã làm rõ khả năng bảo vệ của mogroside V trên tế bào đại thực bào phế nang lợn (3D4/21) bị phơi nhiễm hạt bụi mịn PM2.5 [4]. Bụi PM2.5 thường làm bùng phát stress oxy hóa và phản ứng viêm trầm trọng qua trung gian ROS [4].
Kết quả thí nghiệm cho thấy mogroside V làm giảm đáng kể mức ROS nội bào do PM2.5 kích thích [4]. Hoạt chất này cũng ức chế tạo oxit nitric (NO), khôi phục hoạt tính arginase, đồng thời chặn đứng sự gia tăng các yếu tố gây viêm như IL-18, TNF-alpha, COX-2, sự phosphoryl hóa NF-kappaB p65 và NLRP3 [4]. Việc loại trừ ROS được xem là một cơ chế cốt lõi giúp mogroside V xoa dịu tổn thương viêm do bụi mịn [4].
Ngoài ra, dịch chiết mogroside cũng thể hiện hoạt tính chống glycat hóa protein xuất sắc trong ống nghiệm bằng cách giảm thiểu hiện tượng oxy hóa gắn đường và liên kết chéo của protein do glucose, mở ra tiềm năng hỗ trợ giảm biến chứng tiểu đường [5].
Bằng chứng trên động vật và khoảng trống dữ liệu lâm sàng
Bên cạnh cấp độ tế bào, một số nghiên cứu trên động vật gặm nhấm cũng củng cố đặc tính bảo vệ của nhóm hoạt chất mogroside [1, 8]. Trên chuột thí nghiệm bị tổn thương gan cấp tính do hóa chất CCl4 hoặc do BCG phối hợp LPS, mogroside làm giảm nồng độ men gan ALT, AST và chỉ số peroxy hóa lipid MDA huyết thanh [6].
Dịch chiết quả la hán cũng được ghi nhận giúp chuột gia tăng thời gian bơi lội, nâng cao hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GSH-Px), đồng thời hỗ trợ đào thải axit lactic tích tụ trong máu [6]. Ở chuột bị xơ phổi do hóa chất bleomycin, việc điều trị bằng mogroside giúp bảo vệ mô phổi thông qua việc ức chế stress oxy hóa, thâm nhiễm viêm và lắng đọng collagen [5].
Tuy nhiên, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn then chốt của các bằng chứng này. Toàn bộ các dữ liệu định lượng cụ thể về khả năng dọn gốc tự do của mogroside V mới chỉ dừng lại ở thử nghiệm ống nghiệm hóa học, trên dòng tế bào đơn lẻ hoặc chuột cống/chuột nhắt [3, 4, 5, 8].
Chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên cơ thể người để xác định chính xác mogroside V sau khi uống vào đường tiêu hóa có được hấp thu nguyên vẹn vào máu với nồng độ đủ để quét gốc tự do tại các cơ quan đích hay không. Dịch chiết thô quả la hán và phân tử mogroside V tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm cũng có sự khác biệt rất lớn về nồng độ và sinh khả dụng.
Những hiểu lầm thường gặp về quả la hán
Hiểu lầm phổ biến nhất là xem quả la hán như một "thần dược" chữa bách bệnh, có thể tiêu trừ khối u hoặc thay thế hoàn toàn thuốc điều trị tiểu đường. Dù một nghiên cứu năm 2016 trên chuột mang khối u ghép dị loài cho thấy mogroside V tiêm tĩnh mạch có thể kìm hãm sự tăng trưởng của tế bào ung thư tụy PANC-1 qua trung gian STAT3, đây là thử nghiệm tiền lâm sàng với đường dùng đặc biệt, không thể đánh đồng với việc uống nước quả la hán hàng ngày [7].
Một ngộ nhận khác là cho rằng quả la hán có khả năng kháng khuẩn toàn diện. Trên thực tế, nghiên cứu năm 2019 phân lập 50 hợp chất từ quả la hán khô đã chỉ ra rằng mogroside V hoàn toàn không có hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng vi khuẩn thông thường [6].
Nhiều người cũng tin rằng quả càng ngọt thì dược tính càng cao mà không biết rằng quả non chứa nhiều mogroside IIE có vị đắng [1]. Vị ngọt chỉ tích tụ khi quả chín, chủ yếu tạo nên bởi mogroside V [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng quả la hán?
Dù dịch chiết saponin triterpenoid ngọt từ la hán đã vượt qua các bài kiểm tra an toàn cấp tính 7 ngày trên chuột [1], một số nhóm người vẫn cần lưu tâm:
Người có bệnh lý nền mạn tính, người suy giảm chức năng gan thận hoặc phụ nữ mang thai và cho con bú cần trao đổi với bác sĩ trước khi sử dụng thường xuyên các dạng chiết xuất cô đặc.
Những người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường cần theo dõi đường huyết chặt chẽ nếu dùng sản phẩm la hán để tạo ngọt, tránh hiện tượng thay đổi chế độ dinh dưỡng đột ngột ảnh hưởng đến phác đồ điều trị [5].
Người có cơ địa tỳ vị hư hàn hoặc dễ bị rối loạn tiêu hóa khi dùng đồ mát cũng nên lắng nghe phản ứng của cơ thể, không nên lạm dụng các loại nước sắc thảo mộc quá đậm đặc.
Cách áp dụng thực tế và sử dụng hợp lý
Trong đời sống hàng ngày, người tiêu dùng có thể tận dụng quả la hán như một chất tạo vị ngọt thay thế đường tự nhiên, lành mạnh và ít calo [1]. Bạn có thể hãm nửa quả hoặc một quả la hán khô vào nước sôi để uống giải nhiệt trong ngày.
Nên chọn quả tròn trịa, cầm chắc tay, vỏ không bị dập nát hay mốc hỏng. Khi nấu, chỉ cần bóp nhẹ cho vỏ nứt ra rồi hãm với nước nóng, có thể kết hợp cùng hoa cúc hoặc kỷ tử để tăng hương vị.
Cần nhớ rằng việc uống nước quả la hán chỉ đóng vai trò hỗ trợ lối sống lành mạnh. Khả năng chống oxy hóa của cơ thể phụ thuộc vào một chế độ ăn tổng thể giàu rau xanh, củ quả tươi, ngủ đủ giấc và vận động thường xuyên, thay vì chỉ trông cậy vào một loại thảo mộc duy nhất.
Mogroside V từ quả la hán đã chứng minh hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt trong môi trường phòng thí nghiệm. Dẫu vậy, người dùng nên tiếp cận thảo dược này với tâm thế tỉnh táo, xem đây là giải pháp thay thế đường an toàn thay vì thần thánh hóa thành dược chất chữa bệnh.



