Nhầm lẫn phổ biến giữa mủ gòn và mủ trôm

Mỗi khi mùa hè đến, các loại nước giải khát thanh nhiệt tự nhiên lại trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều gia đình. Trong số đó, mủ gòn và mủ trôm là hai loại nhựa thực vật được bày bán rộng rãi tại các khu chợ truyền thống lẫn siêu thị. Dù có tên gọi và hình thức bên ngoài khá tương tự khi ngâm nước, rất nhiều người tiêu dùng vẫn nhầm lẫn hai loại mủ này là một.

Mủ gòn và mủ trôm thực chất đến từ hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau. Mủ gòn được tiết ra từ vỏ cây gòn (danh pháp khoa học thường gặp là Ceiba pentandra), trong khi mủ trôm là dịch tiết từ thân các loài cây thuộc chi Trôm (Sterculia) [1, 4]. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở độ nở, cấu trúc phân tử và tác động sinh học đối với hệ tiêu hóa.

Hiểu rõ bản chất từng loại không chỉ giúp người tiêu dùng chọn đúng khẩu vị mà còn tránh được những phản ứng bất lợi cho sức khỏe. Việc dùng nhầm hoặc chế biến sai cách có thể gây tắc ruột, rối loạn tiêu hóa hoặc các biến chứng khó lường.

Nguồn gốc thực vật và độ trương nở khác biệt

Mủ gòn là nhựa khô tự nhiên chảy ra từ thân hoặc cành của cây gòn (Ceiba pentandra) [1]. Nhựa gòn tự nhiên thường có dạng khối không đều, màu nâu đỏ hoặc hổ phách thẫm, bề mặt hơi nhám. Khi ngâm vào nước lọc, mủ gòn cần nhiều giờ để ngậm đủ nước, nở ra thành các khối dẻo dai, giữ nguyên kết cấu giòn sần sật đặc trưng chứ không tan nhão.

Trái lại, mủ trôm thu hoạch từ các thân cây thuộc chi Sterculia [2]. Mủ trôm khô thường có dạng tinh thể hoặc thanh nhỏ, màu trắng ngà hoặc vàng nhạt. Khả năng hút nước của nhựa trôm cực kỳ mạnh, khi gặp nước sẽ nở bung gấp nhiều chục lần thể tích ban đầu, tạo thành một dạng gel sền sệt, sánh đặc tương tự như thạch mềm [2].

Chính vì tốc độ và dung tích trương nở khác biệt này, mủ trôm đòi hỏi lượng nước ngâm lớn hơn rất nhiều so với mủ gòn. Nếu ngâm chưa đủ thời gian hoặc thiếu nước, mủ trôm khi đi vào dạ dày sẽ tiếp tục hút dịch lỏng trong đường tiêu hóa, dễ dẫn đến hiện tượng chướng bụng cục bộ.

Bản chất polysaccharide và cơ chế tác động sinh học

Về mặt hóa học, nhựa từ các loài cây chi Trôm (Sterculia) là một loại polysaccharide mang tính acid phức tạp, có cấu trúc phân nhánh [4, 6]. Các phân tích hóa thực vật xác nhận thành phần chuỗi đường này được cấu tạo chủ yếu từ galactose, rhamnose và acid galacturonic [2]. Bản chất là một đại phân tử không bị tiêu hóa bởi enzym dạ dày, nhựa trôm hoạt động tương tự một chất xơ tạo khối, đóng vai trò như chất làm đặc và chất nhũ hóa trong công nghệ thực phẩm [2].

Đối với cây gòn (Ceiba pentandra), các phân tích cho thấy dịch chiết của cây rất giàu các hợp chất phenolic và flavonoid [3]. Các nhà khoa học đã tiến hành sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS) và định danh được 5 hợp chất chính có trong dịch chiết thân cây [3]. Những hợp chất này đem lại cho cây khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ và ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình chuyển hóa đường [2, 3].

Nhờ chứa các chất chuyển hóa đặc thù, chiết xuất từ cây gòn thể hiện khả năng ức chế các enzym tiêu hóa carbohydrate quan trọng trong ruột non là alpha-amylase và alpha-glucosidase [3]. Điều này làm chậm quá trình bẻ gãy tinh bột thành đường đơn. Trong khi đó, nhựa chi Trôm nguyên bản cũng thể hiện hoạt tính ức chế men alpha-glucosidase nhưng không gây độc tế bào trong thử nghiệm nuôi cấy [4].

Bằng chứng nghiên cứu khoa học thực nghiệm

Để hiểu rõ dược tính của hai loài thực vật này, nhiều thử nghiệm trong phòng thí nghiệm và trên động vật đã được thực hiện cẩn trọng:

Một nghiên cứu công bố năm 2006 đã thử nghiệm chiết xuất vỏ rễ cây gòn (Ceiba pentandra) trên chuột mắc đái tháo đường týp 2 do hóa chất streptozotocin gây ra [1]. Chuột được chia thành các nhóm uống liều 40 mg/kg, liều 75 mg/kg hoặc thuốc đối chứng glibenclamide (5 mg/kg) liên tục trong 28 ngày [1]. Kết quả cho thấy chiết xuất gòn làm giảm đáng kể lượng thức ăn, lượng nước uống, nồng độ đường huyết, cholesterol, triglyceride, creatinin và urê huyết thanh so với nhóm đối chứng bệnh [1]. Đáng chú ý, liều 40 mg/kg mang lại hiệu quả hạ đường huyết nổi trội hơn cả thuốc glibenclamide, đồng thời hạ mỡ máu rõ rệt, dù không làm thay đổi lượng glycogen dự trữ tại gan [1].

Nghiên cứu công bố năm 2020 đánh giá dịch chiết nước và dịch chiết methanol từ vỏ thân cây gòn [3]. Dịch chiết methanol cho thấy nồng độ phenolic và flavonoid cao gấp lần lượt 2,13 và 1,91 lần so với dịch chiết nước [3]. Khả năng dập tắt gốc superoxide của hai dịch chiết có giá trị IC50 lần lượt là 51,81 và 34,26 mcg/ml; đối với gốc H2O2 là 44,84 và 1,78 mcg/ml [3]. Trong việc ức chế tổn thương oxy hóa protein do H2O2, hai chiết xuất đạt IC50 là 120,60 và 140,40 mcg/ml [3]. Dịch chiết nước và methanol cũng ức chế enzym alpha-amylase với IC50 lần lượt là 54,52 và 6,15 mcg/ml, đồng thời ức chế alpha-glucosidase với IC50 là 86,49 và 76,61 mcg/ml [3]. Dịch chiết nước ức chế enzym theo kiểu ức chế hỗn hợp phi cạnh tranh [3].

Một thử nghiệm in vitro công bố năm 2014 tiếp tục xác nhận nước sắc vỏ thân cây gòn làm tăng hấp thu glucose ở gan thêm 56,57% và ở cơ xương thêm 94,19% trong môi trường đường huyết cao [5]. Khi ở môi trường đường huyết thấp, nước sắc giúp giảm phóng thích đường từ mô gan 33,94% [5]. Hiệu quả quét gốc tự do DPPH đạt giá trị EC50 là 87,84 mcg/ml đối với nước sắc và 6,15 mcg/ml đối với dịch chiết methanol [5]. Ở nồng độ 100 mcg/ml, nước sắc ức chế hiện tượng tán huyết do oxy hóa tới 77,57% [5].

Năm 2013, nghiên cứu về đông máu cho thấy dịch chiết nước từ cây gòn ở các nồng độ 10, 100 và 200 mcg/ml làm giảm hoạt tính của enzym thrombin và kéo dài thời gian đông máu APTT thông qua con đường đông máu nội sinh, trong khi không làm thay đổi thời gian đông máu PT [6].

Đối với nhựa chi Trôm (Sterculia), nghiên cứu năm 2023 chỉ ra dịch nhựa này có thể gắn kết sinh học niêm mạc, ức chế men alpha-glucosidase và không biểu hiện độc tính trên tế bào ruột Caco-2 [4]. Thử nghiệm năm 2020 cũng cho thấy các dẫn xuất cải tiến từ nhựa trôm có khả năng ức chế gần 100% sự phát triển của vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus mà không gây hại tế bào động vật có vú [7].

Dù các kết quả phòng thí nghiệm rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần lưu ý rằng hầu hết dữ liệu đối với cây gòn mới chỉ dừng lại ở dịch chiết vỏ cây, rễ cây trên mô hình chuột hoặc tế bào, chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên mủ gòn tự nhiên ở người.

Mức độ dung nạp đường tiêu hóa và những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng các loại mủ thảo mộc tự nhiên đều lành tính tuyệt đối và có thể uống thay nước lọc cả ngày để "thanh lọc cơ thể". Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn tới các biến chứng tiêu hóa.

Về mức dung nạp tiêu hóa, cả mủ gòn và mủ trôm đều cung cấp lượng polysaccharide không tiêu hóa phong phú. Khi vào đại tràng, chúng không bị phân giải hoàn toàn mà hút nước làm tăng thể tích phân. Nếu uống quá đặc hoặc uống không đủ nước đi kèm, khối gel polysaccharide có thể kết tụ lại gây cảm giác đầy trướng bụng, khó tiêu hoặc cản trở sự hấp thu của các vi chất dinh dưỡng khác.

Mặt khác, mủ trôm nở mềm và lỏng hơn nên thường dễ nuốt, nhưng lại dễ gây nôn nao nếu người dùng có cơ địa dạ dày quá nhạy cảm. Mủ gòn giữ kết cấu dạng thạch dẻo hơn, đòi hỏi phải nhai kỹ trước khi nuốt để tránh tạo gánh nặng co bóp cơ học cho dạ dày.

Những trường hợp cần thận trọng khi sử dụng

Dù mủ trôm thông thường được xem là an toàn khi dùng trong thực phẩm, y văn thế giới đã ghi nhận trường hợp đặc biệt về tổn thương gan [2]. Một báo cáo ca bệnh năm 2022 đã ghi nhận trường hợp người phụ nữ 46 tuổi nhập viện vì mệt mỏi, buồn nôn, chướng bụng, vàng da, men gan và nồng độ bilirubin tăng vọt hơn 16 lần sau khi dùng nhựa Sterculia [2]. Tình trạng này tái phát nghiêm trọng khi người bệnh tái tiếp xúc với mủ trôm sau khi xuất viện, được kết luận là tổn thương gan do dùng chất này (RUCAM đạt 7 điểm) [2]. Do đó, người có tiền sử bệnh gan cần đặc biệt cẩn trọng.

Đối với các chế phẩm từ cây gòn, do dịch chiết đã được chứng minh có tác dụng hạ đường huyết mạnh trên động vật và ức chế các enzym chuyển hóa carbohydrate, người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường cần chú ý nguy cơ hạ đường huyết quá mức [1, 2]. Ngoài ra, tác dụng kéo dài thời gian đông máu và ức chế thrombin của cây gòn cảnh báo những người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật không nên tự ý dùng nhiều [6].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng chưa có dữ liệu nghiên cứu an toàn đầy đủ trên cả hai loại nhựa cây này. Nhóm người này không nên tự ý sử dụng số lượng lớn nếu chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và cách phân biệt thực tế

Để phân biệt mủ gòn và mủ trôm khi mua sắm và chế biến tại nhà, bạn có thể dựa vào các dấu hiệu thực tế:

Về hình thái khô, mủ gòn có màu nâu sẫm, cục to tròn gồ ghề, đôi khi còn dính mẩu vỏ cây khô; mủ trôm thường có màu trắng ngà hoặc vàng nhạt dạng thanh sợi hoặc vụn hạt [2]. Khi ngâm nở hoàn toàn, mủ gòn nở ra thành từng cục thạch màu hổ phách, có độ giòn và dai; mủ trôm nở bung thành sợi gel trong suốt, mềm và sánh [2].

Về cách chế biến, cả hai loại mủ đều cần được ngâm nở hoàn toàn bằng nước đun sôi để nguội ở nhiệt độ phòng. Tuyệt đối không dùng nước sôi nóng để ngâm vì nhiệt độ cao có thể phá vỡ cấu trúc polysaccharide tự nhiên, làm giảm tính nhớt và độ dai giòn. Thời gian ngâm mủ trôm thường từ 12 đến 24 giờ tùy kích thước hạt, với tỷ lệ nước dồi dào để hạt nở hết cỡ; mủ gòn cần ngâm khoảng 8 đến 15 giờ và phải nhặt bỏ các vụn vỏ cây sót lại trước khi dùng.

Chỉ nên sử dụng hai loại mủ này với lượng vừa phải như một món giải khát bổ sung chất xơ trong tuần, không dùng liên tục thay thế bữa ăn chính hay nước uống hằng ngày. Bạn có thể kết hợp mủ ngâm nở cùng hạt é, hạt chia hoặc một chút đường phèn nấu loãng để tăng hương vị thanh mát.

Cả mủ gòn và mủ trôm đều là những món quà thanh mát từ thiên nhiên nếu biết sử dụng đúng cách và đúng lượng. Việc hiểu rõ sự khác biệt về nguồn gốc, thành phần cũng như các lưu ý an toàn sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn lợi ích dinh dưỡng mà không gặp phải rủi ro ngoài ý muốn.