Lời đồn "thần dược phòng the" và thực tế khoa học
Na rừng từ lâu được truyền tai như vị thuốc quý giúp quý ông "bổ thận tráng dương" và phục hồi sinh lực tức thì. Nhiều người săn lùng loại quả này dưới dạng tươi hoặc ngâm rượu với hy vọng cải thiện bản lĩnh phái mạnh. Sự xuất hiện dày đặc của các quảng cáo dân gian vô tình biến thảo dược này thành giải pháp trị yếu sinh lý.
Thực tế, chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh na rừng có tác dụng tăng sinh lý nam giới. Các thử nghiệm lâm sàng trên người về khả năng cải thiện testosterone, tăng ham muốn hay trị rối loạn cương dương hoàn toàn vắng bóng. Những lợi ích được đồn thổi phần lớn là sự suy diễn từ kinh nghiệm dân gian hoặc phóng đại giá trị tự nhiên của cây.
Dù vậy, na rừng thuộc chi Kadsura vẫn là nhóm thực vật có giá trị dược liệu và dinh dưỡng đáng chú ý [1, 6]. Thay vì tác dụng phòng the thần kỳ, các công bố khoa học hiện tại tập trung vào giá trị dinh dưỡng, chất chống oxy hóa và khả năng bảo vệ tế bào [6, 7].
Hoạt chất thực sự trong cây na rừng gồm những gì?
Các loài thuộc chi Kadsura chứa nhiều nhóm hợp chất sinh học có giá trị [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2025 chỉ ra rằng thực vật chi này rất giàu dibenzocyclooctadiene và triterpenoid [1]. Đây là những thành phần tự nhiên được quan tâm nhiều trong y học cổ truyền và công nghiệp thực phẩm [1].
Nghiên cứu cũng ghi nhận rễ và quả của loài Kadsura heteroclita tích tụ lượng lignan và triterpenoid cao hơn so với phần thân và lá [1]. Bên cạnh đó, các loài khác cùng chi như Kadsura coccinea hay Kadsura longipedunculata cũng sở hữu hồ sơ hóa học đa dạng, đặc biệt là các hợp chất lignan và nortriterpenoid đặc trưng [2].
Về mặt hóa học thực vật, các chiết xuất từ quả na rừng chứa nhiều polyphenol và flavonoid quý [3]. Nghiên cứu năm 2020 cho thấy dịch chiết quả chứa flavonol (quercetin), flavanone (naringenin), anthocyanidin (cyanidin, delphinidin) và nhiều loại anthocyanin [3]. Những chất này giữ vai trò then chốt tạo nên hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ [3].
Giá trị dinh dưỡng của phần thịt quả ăn được
Ngoài thành phần hóa học phức tạp, quả na rừng hoang dã còn cung cấp hàm lượng dinh dưỡng thiết thực cho chế độ ăn [4]. Một phân tích dinh dưỡng năm 2020 tại miền Bắc Thái Lan đã đánh giá chi tiết loài Kadsura coccinea và Kadsura heteroclita [4].
Phần cùi thịt (trung quả bì) là phần ăn được duy nhất của quả, cùng với vỏ ngoài, chứa hàm lượng chất xơ dồi dào, đáp ứng 11,6% đến 20,9% lượng khuyến nghị hàng ngày [4]. Đặc biệt, quả chứa hàm lượng vitamin C ấn tượng, có thể cung cấp tới 73% nhu cầu khuyến nghị mỗi ngày trên 100g trọng lượng tươi [4].
Trái ngược với suy nghĩ rằng quả rừng bổ dưỡng sẽ mang năng lượng cao, phần thịt quả na rừng lại có năng lượng thấp (30-40 kcal/100g trọng lượng tươi), ít đường (2,4-5,4% nhu cầu hàng ngày), ít chất béo (0,5-1,8%) và ít protein (0,6-1,2%) [4]. Khi so sánh trên 100g trọng lượng khô, loài Kadsura coccinea có hàm lượng carbohydrate và đường cao hơn 1-2 lần, vitamin C cao hơn 3-4 lần so với Kadsura heteroclita [4]. Ngược lại, Kadsura heteroclita có hàm lượng chất béo, protein và chất xơ cao hơn [4].
Bằng chứng khoa học: Na rừng được nghiên cứu cho bệnh gì?
Khi đối chiếu hồ sơ nghiên cứu, na rừng chủ yếu được khảo sát về bảo vệ gan, kháng viêm và ức chế enzyme liên quan đến bệnh chuyển hóa, chứ không phải sinh lý nam [7, 8].
Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã đánh giá dịch chiết ethanol từ thân cây Kadsura heteroclita trên mô hình chuột bị tổn thương gan do carbon tetrachloride (CCl4) [5]. Thử nghiệm chia chuột thành các nhóm dùng liều 100, 200, 400 mg/kg mỗi ngày, đối chứng dương dùng bifendate (30 mg/kg/ngày) và nhóm đối chứng dùng nước cất [5]. Nghiên cứu xác định liều dung nạp tối đa (MTD) của chiết xuất thân cây lên đến 26 g/kg ở cả hai giới chuột [5].
Kết quả sau 4 tuần can thiệp cho thấy dịch chiết thân cây bảo vệ gan và các cơ quan chính phụ thuộc theo liều lượng, giúp giảm stress oxy hóa, ức chế viêm và giảm quá trình chết rụng tế bào [5]. Các chỉ số men gan như ALT, AST và các dấu ấn sinh học chứng minh hiệu quả giảm tổn thương mô gan rõ rệt [5].
Nghiên cứu trong ống nghiệm năm 2020 cũng ghi nhận dịch chiết các phần của quả Kadsura heteroclita và Kadsura coccinea có khả năng ức chế các enzyme then chốt liên quan đến bệnh tiểu đường (alpha-glucosidase, alpha-amylase) và bệnh Alzheimer (acetylcholinesterase, butyrylcholinesterase, beta-secretase 1) [3]. Trong y học dân gian, thân và rễ của Kadsura heteroclita từng được dùng chữa viêm khớp dạng thấp, thiếu máu và rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ [4, 5]. Không có tài liệu tiền lâm sàng nào trong số này nhắc đến việc cải thiện sinh lực nam giới [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8].
Hiểu lầm thường gặp về tác dụng bổ thận tráng dương
Quan niệm dân gian thường gắn các loại quả rừng có hình dáng đặc biệt hoặc vị chát, ngọt nhẹ với công năng "bổ thận". Nhiều quý ông tin rằng ngâm rượu na rừng uống hàng ngày sẽ giúp kéo dài thời gian quan hệ hoặc tăng số lượng tinh trùng. Sự nhầm lẫn giữa việc hỗ trợ sức khỏe tổng thể và tăng cường chức năng tình dục là nguyên nhân chính dẫn đến tin đồn này.
Việc suy diễn các hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm thành khả năng tăng testosterone là thiếu căn cứ khoa học [3]. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc trực tiếp kích thích sản xuất hormone nam hay cải thiện lưu thông máu thể hang.
Hơn nữa, việc lạm dụng rượu ngâm na rừng để "tráng dương" còn tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Cồn nồng độ cao đưa vào cơ thể thường xuyên có thể làm suy giảm chức năng gan, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh và làm nặng thêm tình trạng rối loạn cương dương thay vì cải thiện nó.
Ai nên thận trọng khi sử dụng na rừng?
Dù na rừng là sản phẩm tự nhiên, người tiêu dùng không nên sử dụng một cách tùy tiện, đặc biệt là dưới dạng dược liệu ngâm rượu hoặc dịch chiết đậm đặc.
Thành phần hóa học giữa các loài na rừng (Kadsura heteroclita, Kadsura coccinea, Kadsura longipedunculata) có sự khác biệt rất lớn [2]. Các chất spirobenzofuranoid dibenzocyclooctadiene chủ yếu có ở K. heteroclita, trong khi dẫn xuất lanostane chỉ có ở K. coccinea [2]. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và tính an toàn của dược liệu thô, đòi hỏi sự kiểm định chuẩn xác [2].
Những người mắc bệnh gan mạn tính, viêm loét dạ dày tá tràng không nên tự ý dùng rượu ngâm na rừng. Người đang dùng thuốc điều trị tiểu đường cần cẩn trọng vì chiết xuất từ quả có khả năng ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate, có thể làm thay đổi đường huyết [3]. Phụ nữ mang thai và người có bệnh nền cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm nào từ thảo dược này.
Gợi ý sử dụng thực tế và an toàn
Nếu tiếp cận na rừng như một loại trái cây tự nhiên, bạn có thể thưởng thức phần thịt quả chín như một nguồn cung cấp chất xơ và vitamin C lành mạnh [4].
Do thịt quả chứa rất ít calo và chất béo, bạn chỉ nên ăn với lượng vừa phải như các loại trái cây rừng thông thường [4]. Hạt na rừng chứa lượng chất béo và năng lượng cao hơn đáng kể so với cùi thịt (chất béo cao hơn 4-50 lần), vì vậy không nên nhai nuốt hạt với số lượng lớn khi chưa có hướng dẫn an toàn [4].
Đối với việc dùng thân hoặc rễ na rừng làm thuốc, người tiêu dùng tuyệt đối không tự thu hái hoặc mua dược liệu không rõ nguồn gốc. Sự tương đồng về hình thái giữa các loài rất dễ dẫn đến nhầm lẫn nguồn gốc thảo dược [2, 3]. Mọi nhu cầu điều trị bệnh lý về gan hay xương khớp cần dựa trên đơn thuốc và sự theo dõi của bác sĩ y học cổ truyền uy tín [4, 8].
Nam giới gặp vấn đề về sinh lý nên đến các cơ sở y tế chuyên khoa nam học để thăm khám. Việc tự ý điều trị bằng rượu thuốc hoặc thảo dược truyền miệng không giúp giải quyết tận gốc nguyên nhân và có thể bỏ lỡ giai đoạn điều trị y khoa phù hợp. Na rừng là một nguồn dưỡng chất và dược liệu tiềm năng, nhưng không phải là thần dược sinh lý nam như lời đồn thổi.

