Nhiều người đi rừng hoặc tìm mua dược liệu bồi bổ sức khỏe thường nghe nhắc đến na rừng và ngũ vị tử bắc như những vị thuốc quý có họ hàng gần gũi. Tuy nhiên, sự tương đồng về nguồn gốc thực vật khiến không ít người lầm tưởng hai loại cây này có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong các bài thuốc dân gian. Liệu quả na rừng và ngũ vị tử bắc có thực sự giống nhau về công dụng y học và giá trị hoạt chất sinh học?
Thực tế, dù cùng thuộc họ Ngũ vị tử (Schisandraceae), na rừng (thuộc chi Kadsura) và ngũ vị tử bắc (loài Schisandra chinensis, thuộc chi Schisandra) là hai nhánh thực vật khác biệt với thành phần hóa học đặc trưng riêng. Mặc dù quả na rừng đôi khi được dùng thay thế cho ngũ vị tử trong dân gian [1], các nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng cấu trúc lignan và triterpenoid của hai chi này tạo nên những phản ứng sinh học hoàn toàn khác nhau [1], [2].
Mối liên hệ họ hàng và nguồn gốc thực vật
Họ thực vật Schisandraceae bao gồm khoảng 50 loài, chủ yếu thuộc hai chi chính là Kadsura và Schisandra, phân bố rộng khắp khu vực Đông và Đông Nam Á [3]. Cả hai chi này đều là các dạng dây leo thân gỗ sinh trưởng tự nhiên trong các cánh rừng [4], [5], [3]. Do đặc điểm hình thái và phân bố gần gũi, người thu hái tự nhiên thường nhầm lẫn giữa các loài hoặc dùng lẫn lộn giữa thân, rễ và quả của chúng [1], [6].
Dù có chung nguồn gốc họ hàng, các loài thuộc chi Na rừng (Kadsura) như Kadsura coccinea hay Kadsura heteroclita lại có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc di truyền và hình thái học so với các loài thuộc chi Schisandra [6], [7]. Cây na rừng sinh trưởng tự nhiên trong rừng nguyên sinh, tốc độ nhân giống ngoài tự nhiên rất thấp và đã từng được xếp vào danh mục loài nguy cấp theo Sách Đỏ IUCN năm 2011 [4].
Khác biệt cốt lõi về hồ sơ hợp chất lignan
Hợp chất lignan nhóm dibenzocyclooctadiene là nhóm hoạt chất đặc trưng nhất của cả hai chi thực vật này [3], [8]. Tuy nhiên, các phân tích sắc ký cho thấy hàm lượng và chủng loại lignan cụ thể giữa chúng có sự phân hóa mạnh mẽ [1], [2]. Chiết xuất từ quả ngũ vị tử bắc (Schisandra chinensis) được ghi nhận là nguồn chứa lignan dồi dào nhất, phát hiện tới 15 hợp chất lignan tiêu biểu như schisandrol A, schisanhenol, gamma-schisandrin và gomisin N [2].
Ngược lại, các loài na rừng lại sở hữu một cấu trúc lignan mang tính quyết định đến các thụ thể thần kinh mà ngũ vị tử bắc không có được [1]. Đơn cử như deoxyschisandrin, một lignan hoạt tính chính trong loài ngũ vị tử S. sphenanthera, lại hoàn toàn không thể hiện tác động lên thụ thể GABA A ở cấu trúc alpha1beta2gamma2S [1]. Sự khác biệt mang tính vi mô về cấu trúc này là lý do cốt lõi tạo ra các hoạt tính dược lý riêng biệt của từng chi [1].
Tác động thần kinh và cơ chế điều biến thụ thể GABA A
Một trong những bằng chứng khoa học rõ ràng nhất về sự khác biệt y học giữa na rừng và ngũ vị tử bắc nằm ở hoạt tính điều biến thụ thể GABA A [1]. Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã thực hiện so sánh phân tích hóa học và thử nghiệm sinh học trên các chiết xuất ete dầu hỏa của Schisandra chinensis và hai loài na rừng (Kadsura longipedunculata, Kadsura japonica) [1].
Kết quả thử nghiệm ban đầu cho thấy chỉ có chiết xuất từ các loài na rừng Kadsura mới biểu hiện hoạt tính điều biến thụ thể GABA A, trong khi chiết xuất từ ngũ vị tử bắc S. chinensis lại không có hoạt tính này [1]. Qua phân tích sắc ký HPLC kết hợp khối phổ, các nhà khoa học đã xác định được một loạt các chất (ký hiệu từ 1 đến 8 và 10 đến 13) chịu trách nhiệm cho hoạt tính trên thụ thể GABA A từ na rừng, trong đó có (+)-anwulignan và meso-dihydroguaiaretic acid [1]. Trái lại, mẫu ngũ vị tử bắc chỉ chứa một lượng rất nhỏ ở mức vết của các hợp chất này [1]. Điều này chứng minh rằng dù có thể dùng thay thế nhau theo thói quen cũ [1], cơ chế an thần và tác động thần kinh của na rừng và ngũ vị tử bắc hoạt động trên các con đường sinh học không tương đương.
Sự đa dạng hóa học: Triterpenoid và flavonoid ở na rừng
Bên cạnh lignan, chi Na rừng (Kadsura) còn nổi bật với kho tàng triterpenoid và flavonoid phong phú phân bố ở nhiều bộ phận [4], [3], [8]. Trong một nghiên cứu năm 2019 về loài na rừng Kadsura heteroclita, các nhà khoa học đã phân lập được 6 triterpenoid dạng lanostane và cycloartane bị oxy hóa cao mới toanh được đặt tên là xuetonglactone A-F, cùng 22 khung cấu trúc đã biết khác từ thân cây [3]. Thử nghiệm trên mô hình tế bào cho thấy xuetonglactone A và B có khả năng ức chế enzym iNOS ở tế bào đại thực bào bị kích thích bởi LPS với giá trị IC50 lần lượt là 22,0 và 17,0 microgam/mL [3]. Ngoài ra, các hợp chất 6, 7, 8 và 24 cho thấy hoạt tính gây độc tế bào ung thư cổ tử cung (HeLa) với IC50 từ 4,0 đến 6,4 microM và ung thư dạ dày (BGC 823) với IC50 từ 2,0 đến 5,0 microM [3].
Không chỉ có thân cây, quả na rừng (Kadsura coccinea và Kadsura heteroclita) còn là nguồn dồi dào các chất chống oxy hóa mạnh như flavonol (quercetin), flavanone (naringenin), anthocyanidin (cyanidin, delphinidin) và anthocyanin [4]. Nghiên cứu năm 2020 chỉ ra rằng các chiết xuất giàu flavonoid này có khả năng ức chế các enzym liên quan đến bệnh tiểu đường (alpha-glucosidase, alpha-amylase) và enzym liên quan đến bệnh Alzheimer gồm acetylcholinesterase (AChE), butyrylcholinesterase (BChE) và beta-secretase 1 (BACE-1) [4].
Ứng dụng y học cổ truyền và góc nhìn thực chứng
Trong y học cổ truyền, thân và rễ của các loài na rừng như Kadsura heteroclita (thường được biết đến với tên Kê huyết đằng - Ji-Xue-Teng ở một số vùng địa phương) có lịch sử lâu đời được ứng dụng trong hỗ trợ các chứng viêm khớp dạng thấp, kinh nguyệt không đều, thiếu máu và các rối loạn phụ khoa [7]. Các chiết xuất thân của loài này cũng được ghi nhận hoạt tính chống virus HIV trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [7].
Tuy nhiên, giới khoa học lưu ý rằng đại đa số các bằng chứng về hoạt tính kháng viêm, chống tế bào ung thư hay ức chế enzym thoái hóa thần kinh của chi Na rừng hiện mới chỉ dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm (in vitro), trên dòng tế bào biệt hóa hoặc mô hình enzym cô lập [4], [3]. Nghiên cứu kiểm tra hoạt tính sinh học trên vi khuẩn Bacillus subtilis cho thấy dịch chiết quả ngũ vị tử bắc S. chinensis lại chiếm ưu thế vượt trội về khả năng kháng khuẩn so với quả chi Kadsura [2]. Do đó, người dùng không thể tự ý đồng nhất công dụng của hai loại dược liệu này dựa hoàn toàn trên các đồn thổi chưa qua thử nghiệm lâm sàng trên người.
Những hiểu lầm phổ biến và đối tượng cần thận trọng
Một hiểu lầm rất phổ biến là việc ngâm rượu quả na rừng để uống vô độ với niềm tin "bổ thận tráng dương" hay chữa dứt điểm bách bệnh. Dù thịt quả na rừng là phần ăn được, an toàn và cung cấp nhiều dưỡng chất [4], [5], nhưng hạt và vỏ ngoài của quả chứa mật độ hoạt chất rất đậm đặc [4], [5]. Các bộ phận như rễ và quả của Kadsura heteroclita có hàm lượng lignan và triterpenoid cao hơn nhiều so với thân và lá [8], đòi hỏi sự kiểm soát cẩn trọng về liều lượng sử dụng.
Những người đang mắc bệnh lý nền, phụ nữ có thai, người đang cho con bú hoặc người đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường, thần kinh cần đặc biệt thận trọng. Chiết xuất na rừng đã được chứng minh có khả năng ức chế các enzym chuyển hóa đường và men phân giải chất dẫn truyền thần kinh trong ống nghiệm [4], đồng thời có hoạt tính điều biến thụ thể GABA A [1]. Điều này có thể dẫn đến tương tác bất lợi với thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc an thần. Do chưa có bất kỳ thử nghiệm an toàn nào trên phụ nữ có thai hay người bệnh thực tế, nhóm đối tượng này bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ sản phẩm thảo dược nào từ na rừng hay ngũ vị tử.
Khai thác giá trị dinh dưỡng của quả na rừng trong đời sống
Khác với ngũ vị tử bắc thường chỉ dùng làm thuốc sắc do vị đắng chát khó ăn, quả na rừng có thể sử dụng như một loại trái cây tự nhiên bổ dưỡng [4], [5]. Nghiên cứu dinh dưỡng năm 2020 trên hai loài na rừng thu hái tại tỉnh Chiang Rai (Thái Lan) cho thấy phần thịt quả (mesocarp) ăn được chứa hàm lượng chất xơ cao (đáp ứng 11,6 - 20,9% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày) và lượng vitamin C dồi dào (đạt tới 73% nhu cầu khuyến nghị mỗi ngày) [5]. Đồng thời, thịt quả tươi lại cung cấp năng lượng rất thấp (chỉ khoảng 30 - 40 kcal/100 g khối lượng tươi), ít đường (2,4 - 5,4% nhu cầu hàng ngày), ít chất béo và protein [5].
Giữa hai loài na rừng phổ biến, K. coccinea có hàm lượng carbohydrate cao hơn gấp 1-2 lần, lượng đường cao hơn 1-2 lần và lượng vitamin C cao hơn từ 3-4 lần so với K. heteroclita [5]. Ngược lại, K. heteroclita lại nhỉnh hơn về chất béo (gấp 1-2 lần), chất đạm (gấp 1,6-1,9 lần) và chất xơ (gấp 1,5-1,8 lần) tính trên 100 g trọng lượng khô [5]. Đặc biệt, phần hạt na rừng tích lũy mức năng lượng cao gấp 1-2 lần, protein cao gấp 2-3 lần và lượng chất béo cao vượt trội gấp 4-50 lần so với các phần khác của quả [5]. Khi chế biến, người tiêu dùng chỉ nên ăn phần thịt quả tươi hoặc phơi khô pha trà ở lượng vừa phải, không nên tự ý nghiền nát hạt hoặc dùng rễ ngâm rượu nồng độ cao khi chưa có chỉ định chuyên môn.
Na rừng và ngũ vị tử bắc tuy cùng họ nhưng là hai thực vật khác biệt về bản chất hoạt chất sinh học và tác động dược lý. Người tiêu dùng nên tiếp cận na rừng dưới góc độ một loại trái cây giàu chất xơ, vitamin C và chất chống oxy hóa tự nhiên, thay vì kỳ vọng vào những lời đồn thổi chữa bệnh thần kỳ. Đối với các mục đích chữa bệnh bằng thảo dược, việc tuân thủ tư vấn của bác sĩ y học cổ truyền là nguyên tắc quan trọng nhất để bảo đảm an toàn.


