Lầm tưởng phổ biến về hai vị thuốc bổ dương

Nhiều người tìm mua dược liệu bồi bổ sinh lực nam giới thường coi "nấm ngọc cẩu" (tỏa dương) và "nhục thung dung" là một vị thuốc hoặc có thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau. Hình dáng thuôn dài mọc trồi lên từ mặt đất khiến không ít người nhầm lẫn hai loài thảo dược này.

Thực tế, nhục thung dung và nấm ngọc cẩu là hai thực vật khác biệt. Dữ liệu khoa học hiện đại tập trung phân tích sâu vào nhục thung dung, cho thấy loài cây này sở hữu hệ hoạt chất, đặc tính di truyền và nguồn gốc hoàn toàn riêng biệt [1], [2].

Nguồn gốc thực vật của nhục thung dung

Về mặt thực vật học, nhục thung dung thuộc chi Cistanche, họ Cỏ chổi (Orobanchaceae), là loài thực vật ký sinh toàn phần sống lâu năm [1], [3]. Chi này trên thế giới ghi nhận khoảng 22 loài, chủ yếu phân bố ở các vùng hoang mạc, bán sa mạc khô cằn ấm áp tại Bắc bán cầu [1]. Tại Trung Quốc, ghi chép thực vật học xác định có 6 loài gồm: Cistanche deserticola, Cistanche lanzhouensis, Cistanche mongolica, Cistanche salsa, Cistanche sinensis và Cistanche tubulosa [1].

Theo Dược điển Trung Quốc, bộ phận dùng làm thuốc của nhục thung dung là thân thịt sấy khô của hai loài chính: Cistanche deserticola Y.C. Ma và Cistanche tubulosa (Schrenk) Wight [2]. Loài cây này thường được thu hái chủ yếu tại các vùng sa mạc tây bắc khô cằn như Tân Cương, Nội Mông, Ninh Hạ, Cam Túc và Thanh Hải [1], [2].

Ngược lại, "nấm ngọc cẩu" hay còn gọi là tỏa dương thực tế là loài thảo mộc ký sinh thuộc họ Cynomoriaceae hoặc Balanophoraceae tùy vùng phân bố, không thuộc chi Cistanche của nhục thung dung. Các nghiên cứu hiện đại về nhục thung dung chỉ tập trung trên các loài thuộc chi Cistanche [1], [3].

Dược tính y học cổ truyền qua các tài liệu ghi chép

Trong y học cổ truyền, nhục thung dung được mệnh danh là "nhân sâm sa mạc", có lịch sử sử dụng lâu đời [2]. Thảo dược này lần đầu tiên được ghi nhận trong sách "Thần Nông Bản Thảo Kinh" và được xếp vào hàng thượng phẩm [1].

Công năng y học cổ truyền kinh điển của nhục thung dung là bổ thận dương, ích tinh huyết, nhuận tràng thông tiện [1], [2]. Nhờ đặc tính này, vị thuốc từ lâu được áp dụng trong các bài thuốc chủ trị chứng thận hư, liệt dương, vô sinh ở nữ giới và chứng táo bón do khô ruột ở người cao tuổi [3].

Dù cùng hướng đến nhóm công dụng bổ dương, người xưa sử dụng nhục thung dung với tính chất bổ dưỡng ôn hòa, nuôi dưỡng tinh huyết kèm theo tác dụng làm mềm, nhuận đường ruột; điều này khác biệt với cơ chế của các loại tỏa dương/nấm ngọc cẩu vốn thường thiên về trợ dương, cố sáp [1], [3].

Dữ liệu kiểm nghiệm hiện đại về các hoạt chất

Nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy nhục thung dung chứa hệ thống hợp chất vô cùng phong phú. Đến nay, các nhà khoa học đã phân lập được hơn 100 hợp chất từ chi thực vật này, bao gồm phenylethanoid glycosides, iridoids, lignans, carbohydrate, oligosaccharides và polysaccharides [3]. Trong đó, hai hợp chất phenylethanoid glycoside là echinacoside và acteoside nhận được nhiều sự quan tâm nhất nhờ các hoạt tính sinh học nổi bật [3].

Một phân tích bằng phương pháp sắc ký lỏng siêu hiệu năng ghép khối phổ tứ cực thời gian bay (UPLC-QTOF/MS) kết hợp mã vạch DNA năm 2014 đã giúp phân biệt rõ ràng hai nguồn gốc chính của nhục thung dung là C. deserticola và C. tubulosa [2]. Nghiên cứu xác định được ba hợp chất chỉ dấu tiềm năng để phân biệt hai loài này là đồng phân của campneoside II, cistanoside C và cistanoside A [2]. Cây phát sinh loài (NJ tree) dựa trên mã vạch DNA đã chia hai nguồn gốc thực vật này thành hai nhánh di truyền tách biệt [2].

Một nghiên cứu khác áp dụng HPLC-Q-TOF-MS/MS kết hợp dược lý mạng năm 2022 đã xác định 47 thành phần hóa học của nhục thung dung liên quan tới 95 mục tiêu phân tử và 56 con đường truyền tín hiệu [4]. Các nhà khoa học đã bước đầu làm rõ cơ chế và đề xuất các chất đánh dấu chất lượng (Q-markers) cho nhục thung dung gồm: echinacoside, acteoside, isoacteoside, cistanoside F, 2'-acetylacteoside, cistanoside A, campneoside II, salidroside, tubuloside B, 6-deoxycatalpol, 8-epi-loganic acid, ajugol, bartsioside, geniposidic acid và pinoresinol 4-O-beta-D-glucopyranoside [4].

Bằng chứng dược lý: Tác dụng bảo vệ và chống mệt mỏi

Các thử nghiệm dược lý cho thấy chiết xuất nhục thung dung thể hiện phổ tác dụng rộng, bao gồm bảo vệ thần kinh, điều hòa miễn dịch, cân bằng hormone, chống mệt mỏi, chống viêm, bảo vệ gan, chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng virus và chống khối u [1], [3].

Về tác dụng chống trầm cảm, nghiên cứu so sánh năm 2022 giữa thân cây C. tubulosa và C. deserticola trên chuột cống bình thường và chuột trầm cảm bằng phương pháp UPLC-QTRAP-MS/MS đã chỉ ra chiết xuất từ C. tubulosa có hoạt tính chống trầm cảm mạnh hơn C. deserticola [5]. Nghiên cứu phát hiện 10 chất chỉ dấu vi sai trong số 52 hợp chất được phân lập, đồng thời ghi nhận hành vi dược động học khác nhau của 9 hợp chất nguyên mẫu và 4 chất chuyển hóa glycoside [5]. Trong đó, 7 hợp chất được xác nhận đóng góp vào tác dụng chống trầm cảm bằng cách ức chế quá trình chết theo chương trình của tế bào thần kinh thông qua chức năng ty thể và kích hoạt con đường tín hiệu AKT/GSK3beta [5]. Trước đó, một nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt khi nước sắc của ba loài Cistanche (C. deserticola, C. tubulosa, C. salsa) được thử nghiệm trên mô hình chuột thiếu hụt thận dương cho thấy C. tubulosa thể hiện hiệu quả thấp nhất [2].

Đối với chứng mệt mỏi liên quan đến ung thư, nghiên cứu năm 2023 thực hiện trên mô hình chuột bị gây mệt mỏi bằng hóa chất paclitaxel (PTX) đã kiểm tra tác động của chiết xuất nhục thung dung ở hai mức liều 250 mg/kg và 500 mg/kg qua các bài kiểm tra trường mở, treo đuôi và thời gian bơi kiệt sức [6]. Song song đó, thí nghiệm in vitro trên tế bào cơ C2C12 mô phỏng hội chứng suy kiệt ung thư được xử lý bằng chiết xuất nhục thung dung ở nồng độ 62,5, 125 và 250 mcg/mL để đo mức độ phản ứng oxy hóa (ROS) và đánh giá ty thể [6]. Sáu thành phần hiệu quả và các gen lõi liên quan (như AKT1, IL-6, VEGFA, CASP3...) đã được xác định, cho thấy tiềm năng can thiệp của nhục thung dung đối với tình trạng mệt mỏi này [6].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2020 trên loài Cistanche armena ký sinh trên hai vật chủ Alhagi maurorum và Salsola dendroides phát hiện 28 hợp chất polyphenol (gồm 9 phenylethanoid glycoside như acteoside, B-hydroxyverbascoside, echinacoside) [7]. Hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa (qua thử nghiệm ABTS+, DPPH, FRAP) ở phần thân và củ của cây ký sinh trên loài Salsola cao gấp khoảng 4 lần so với cá thể ký sinh trên Alhagi, khẳng định hoạt chất của nhục thung dung phụ thuộc mạnh mẽ vào loài vật chủ [7].

Vai trò của quy trình chế biến đối với hoạt chất

Hoạt tính sinh học của nhục thung dung không chỉ phụ thuộc vào loài hay cây chủ mà còn biến đổi rõ rệt qua công đoạn chế biến nhiệt. Quá trình chế biến truyền thống thường bao gồm đồ (hấp) và phơi/sấy khô [8].

Nghiên cứu chuyển hóa metabolomics năm 2021 dùng kỹ thuật UHPLC-MS/MS đã xác định 776 chất chuyển hóa trong Cistanche deserticola qua các giai đoạn xử lý nhiệt [8]. Trong đó, có 77 chất chuyển hóa có sự thay đổi rõ rệt (p < 0,05) với 39 chất tăng lên và 38 chất giảm đi [8]. Riêng giai đoạn hấp ghi nhận 47 chất biến đổi (17 chất tăng, 30 chất giảm), trong khi giai đoạn sấy có 30 chất biến đổi (22 chất tăng, 8 chất giảm) [8].

Phân tích con đường biến dưỡng theo KEGG cho thấy quá trình hấp làm thay đổi sinh tổng hợp phenylpropanoid, flavonoid và chuyển hóa alanine; còn quá trình sấy tác động lên chuyển hóa glycine, serine, threonine, thiamine và sinh tổng hợp acid béo không bão hòa [8]. Đáng chú ý, hiện tượng chuyển màu đen đặc trưng của nhục thung dung xảy ra chủ yếu trong giai đoạn hấp do biến dưỡng các acid amin, và hầu hết các hoạt chất có lợi hình thành tập trung ở công đoạn hấp này chứ không phải ở công đoạn sấy [8].

Giới hạn nghiên cứu và những ai cần thận trọng

Mặc dù có nhiều hoạt tính tiềm năng, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các phenylethanoid glycoside trong nhục thung dung có sinh khả dụng đường uống khá thấp, tốc độ chuyển hóa nhanh và rộng khắp cơ thể, đặt ra thách thức lớn cho ứng dụng lâm sàng trên người [3]. Ngoài ra, phần lớn các bằng chứng dược lý chuyên sâu mới dừng lại ở mô hình chuột thí nghiệm hoặc tế bào nuôi cấy in vitro, chưa thể khẳng định hiệu quả điều trị bệnh tương đương trên cơ thể người [5], [6].

Năm 2016, Trung tâm Đánh giá Nguy cơ An toàn Thực phẩm Quốc gia Trung Quốc (CFSA) đã thông qua đánh giá an toàn đối với nhục thung dung sa mạc Alxa (Cistanche deserticola), mở đường cho dược liệu này gia nhập lĩnh vực thực phẩm chức năng [1]. Tuy vậy, những người có cơ địa tỳ vị hư hàn, đại tiện phân lỏng nát cần thận trọng khi sử dụng vì nhục thung dung có tính nhuận tràng thông tiện rõ rệt, có thể làm tình trạng tiêu chảy nặng thêm [1], [3]. Người đang dùng các loại thuốc điều trị bệnh mạn tính, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc ung thư cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng phối hợp, tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi [5], [6].

Áp dụng thực tế tránh mua nhầm thảo dược

Để tránh nhầm lẫn giữa nhục thung dung và nấm ngọc cẩu trôi nổi ngoài thị trường, người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm các loại rễ củ rừng không rõ nguồn gốc. Nhục thung dung đạt chuẩn làm thuốc thường là thân củ có vảy dạng ngói lợp, chất mềm dẻo và bề mặt chuyển sẫm đen qua quá trình đồ hấp đạt chuẩn kỹ thuật [2], [8].

Khi có nhu cầu cải thiện sức khỏe sinh lực hoặc bồi bổ cơ thể, người dùng nên tìm đến các cơ sở y học cổ truyền có chứng chỉ hành nghề hoặc các sản phẩm có kiểm nghiệm định danh loài rõ ràng (như Cistanche deserticola hay C. tubulosa) [2]. Tuyệt đối không tự ý ngâm rượu phối hợp nhiều vị thuốc bổ dương bừa bãi khi chưa có chỉ định của thầy thuốc chuyên môn. Một lối sống cân bằng, dinh dưỡng đủ chất và rèn luyện thể lực thường xuyên vẫn luôn là nền tảng cốt lõi nhất cho phong độ và sức khỏe toàn diện.