Nấm Thượng Hoàng (thuộc chi nấm Phellinus, phổ biến nhất là Phellinus linteus) từ lâu đã được coi là dược liệu quý trong y học cổ truyền phương Đông nhờ các đặc tính bồi bổ sức khỏe [2, 5]. Nhiều người có thói quen tự ý nấu nước uống hoặc dùng chiết xuất từ loại nấm này với mong muốn tăng sức đề kháng và phục hồi thể trạng khi cơ thể suy yếu. Tuy nhiên, với những người đang phải duy trì thuốc ức chế miễn dịch—chẳng hạn như bệnh nhân sau ghép tạng để chống thải ghép—việc bồi bổ này có thực sự an toàn?

Câu trả lời ngắn gọn là người đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cần hết sức thận trọng và tránh tự ý dùng nấm Phellinus. Các bằng chứng khoa học thực nghiệm chỉ ra rằng hoạt chất từ loại nấm này kích thích mạnh mẽ hệ thống miễn dịch tế bào, gia tăng lympho T và đại thực bào [2, 6]. Tác động này hoàn toàn đối nghịch với mục tiêu điều trị của thuốc ức chế miễn dịch, từ đó có thể làm suy giảm hoặc triệt tiêu hiệu quả kiểm soát miễn dịch và gia tăng nguy cơ thải ghép.

Cơ chế kích hoạt miễn dịch đối nghịch với thuốc ức chế

Để hiểu vì sao nấm Phellinus có thể gây xung đột với thuốc điều trị, cần nhìn vào cách hoạt động của hệ miễn dịch. Sau phẫu thuật cấy ghép mô hoặc cơ quan, cơ thể có xu hướng tự nhiên nhận diện cơ quan mới là "vật lạ" và huy động tế bào miễn dịch để tiêu diệt. Do đó, các bác sĩ bắt buộc phải kê đơn thuốc ức chế miễn dịch nhằm kiềm tỏa phản ứng này, bảo vệ mảnh ghép sống sót.

Ngược lại, các thành phần polysaccharides và hợp chất chiết xuất từ sợi nấm cũng như thể quả nấm Phellinus lại kích hoạt chính các con đường miễn dịch đó [2, 6]. Polysaccharide hoạt tính từ nấm kích thích cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch qua trung gian tế bào [1]. Khi đi vào cơ thể, chúng thúc đẩy sự tăng sinh của tế bào lách và kích thích các dòng tế bào lympho T [3, 6]. Sự xung đột dược lý này giải thích vì sao việc dùng chung nấm với thuốc chống thải ghép có thể đảo ngược tác dụng của thuốc, đẩy hệ miễn dịch vào trạng thái "sẵn sàng tấn công".

Nghiên cứu chỉ ra khả năng đánh thức miễn dịch của nấm

Các thí nghiệm dược lý học hiện đại đã ghi nhận rõ đặc tính kích thích miễn dịch rất mạnh mẽ của nấm Phellinus qua nhiều mô hình nghiên cứu:

Một nghiên cứu năm 2006 phân tích thể quả nấm Phellinus linteus chiết xuất bằng nước nóng và kiềm cho thấy nấm chứa hàm lượng đường và protein cao cùng nhiều chuỗi polysaccharide phân tử lượng lớn [1]. Nghiên cứu chỉ ra rằng các chiết xuất này thể hiện hoạt tính kích thích miễn dịch và kháng khối u rõ rệt, thúc đẩy cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào [1].

Đến năm 2008, một nghiên cứu so sánh hoạt tính điều hòa miễn dịch trên tế bào của polysaccharides từ ba loài Phellinus linteus (PL), Phellinus baumii (PB) và Phellinus gilvus (PG) [2]. Kết quả trên tế bào lympho lách chuột cho thấy cả ba loài đều kích thích sự tăng sinh tế bào lách [2]. Đồng thời, chiết xuất polysaccharide làm tăng hoạt tính thực bào của đại thực bào phúc mạc và dòng tế bào RAW264.7 một cách rõ rệt [2].

Đặc biệt, năm 2007, một nghiên cứu trên mô hình chuột bị suy giảm miễn dịch do hóa chất mitomycin C (MMC) đã đánh giá tác động của nước sắc nấm Phellinus linteus (PLW) [3]. Chuột được cho uống dịch chiết nấm liên tục 19 ngày với các liều 1, 2 hoặc 4 g/kg/ngày, kết hợp tiêm MMC (1 mg/kg/ngày trong 6 ngày) [3]. Kết quả cho thấy nhóm uống liều 2 g/kg/ngày làm tăng đáng kể số lượng tế bào tạo mảng (PFC) trên mỗi 10^6 tế bào lách so với nhóm đối chứng chỉ dùng MMC [3]. Số lượng tế bào lympho T tiết cytokine IFN-gamma và IL-4 bị MMC ức chế cũng có xu hướng gia tăng trở lại khi dùng nấm [3]. Điều này chứng minh nấm phục hồi và tăng cường phản ứng miễn dịch ngay cả trong điều kiện cơ thể đang bị ức chế miễn dịch nhân tạo [3].

Tác động điều biến tế bào T và cytokine

Bên cạnh việc kích hoạt tế bào thực bào, nấm Phellinus còn làm thay đổi trực tiếp sự phân bổ của các tiểu quần thể tế bào lympho T và các chất trung gian gây viêm.

Nghiên cứu năm 2004 trên chuột được cho uống dịch chiết nấm Phellinus linteus đơn thuần (PL) hoặc kết hợp gạo lứt mầm (PB) với liều 2 mg/con/ngày trong 4 tuần [4]. Nghiên cứu phát hiện chiết xuất làm tăng tỷ lệ tế bào lympho T CD4+ trong tế bào lách, đồng thời làm tăng nồng độ cytokine Th1 quan trọng là IFN-gamma so với nhóm đối chứng [4].

Tương tự, nghiên cứu công bố năm 2005 trên tế bào lympho hạch mạc treo của chuột cũng xác nhận chiết xuất nấm PL và PB làm tăng tỷ lệ tế bào T CD4+ từ 9% đến 12% [5]. Nồng độ cytokine IFN-gamma tăng vọt từ 44% đến 67%, cho thấy sự nghiêng về đáp ứng miễn dịch Th1 [5]. Mặc dù một nghiên cứu khác vào năm 2016 trên dịch lên men sợi nấm trong ống nghiệm ghi nhận nấm có thể ức chế chu kỳ tế bào T ở pha S và giảm sản sinh IL-2 tùy liều, các tác giả vẫn kết luận nấm mang lại tác động điều biến phức tạp lên cán cân Th1/Th2 [6]. Chính sự biến động khó lường của các tế bào miễn dịch này khiến nấm tiềm ẩn nguy cơ phá vỡ sự cân bằng tinh tế mà thuốc ức chế miễn dịch đang cố duy trì.

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù các dữ liệu sinh học về khả năng kích hoạt miễn dịch của nấm Phellinus khá rõ ràng, độc giả cần nhìn nhận thận trọng về mặt bằng chứng. Phần lớn các nghiên cứu hiện tại được thực hiện trên chuột, mô hình động vật bị ức chế miễn dịch bằng hóa chất, hoặc nuôi cấy tế bào ống nghiệm [2, 3, 6, 8].

Hiện tại chưa có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người bệnh đang dùng thuốc chống thải ghép sau cấy ghép tạng. Do đó, các cảnh báo về tương tác thuốc hiện nay dựa trên nguyên lý cơ chế tác động đối kháng đã được chứng minh trong phòng thí nghiệm. Việc tự ý ngoại suy rằng nấm "hoàn toàn vô hại vì là thảo dược" là suy diễn nguy hiểm và thiếu cơ sở y khoa.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng nấm dược liệu

Nhiều người bệnh thường tin vào quan niệm "thuốc bổ từ tự nhiên luôn lành tính", cho rằng bồi bổ thêm nấm hay thảo dược sẽ giúp nhanh phục hồi sức khỏe mà không ảnh hưởng tới thuốc Tây y. Thực tế cho thấy các hoạt chất sinh học tự nhiên có tác động dược lý rất mạnh mẽ [1, 2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng hệ miễn dịch "càng mạnh càng tốt". Với người bình thường, hệ miễn dịch tốt giúp chống lại vi khuẩn và mầm bệnh [7]. Nhưng đối với bệnh nhân mang tạng ghép hoặc người mắc bệnh tự miễn, việc kích hoạt hệ miễn dịch quá mức sẽ khiến cơ thể nhận diện và đào thải mảnh ghép, đe dọa trực tiếp tới tính mạng người bệnh.

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Từ các cơ chế đã được làm rõ, những đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng các sản phẩm từ nấm Phellinus:

  • Người bệnh sau phẫu thuật ghép tạng (gan, thận, tim...) đang phải điều trị duy trì bằng thuốc ức chế miễn dịch để chống thải ghép.
  • Người đang điều trị các bệnh tự miễn cần kiềm chế miễn dịch.
  • Người có bệnh lý nền về gan, chuyển hóa hoặc đang dùng đồng thời nhiều loại thuốc kê đơn điều trị khác nhau nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa [8].

Khuyến nghị áp dụng thực tế an toàn

Đối với người khỏe mạnh thông thường muốn dùng nấm Phellinus để hỗ trợ chống oxy hóa hay bồi bổ, cần xem đây như một loại thực phẩm bổ sung thông thường với lượng vừa phải, không lạm dụng hoặc dùng thay thế thuốc chữa bệnh [1, 5].

Đối với những người đang trong phác đồ dùng thuốc đặc trị, đặc biệt là thuốc ức chế miễn dịch, nguyên tắc an toàn hàng đầu là:

  • Luôn thông báo và liệt kê đầy đủ tất cả các loại thảo dược, nấm dược liệu hoặc thực phẩm chức năng đang dùng hoặc có ý định dùng cho bác sĩ điều trị.
  • Tuyệt đối không tự ý sắc nước uống, dùng bột hoặc viên nang chiết xuất nấm Phellinus khi chưa có chỉ định y khoa.
  • Nếu lỡ dùng và nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về sức khỏe hoặc chỉ số xét nghiệm, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế để được kiểm tra kịp thời.

Tóm lại, nấm Phellinus là một nguồn dược liệu tự nhiên sở hữu nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, đặc biệt là khả năng kích hoạt miễn dịch. Tuy nhiên, chính đặc tính này lại trở thành con dao hai lưỡi đối với những người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch. Người bệnh không nên tự ý dùng nấm bổ trợ mà cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.