Nấm sò và cơn sốt "thần dược" hạ đường huyết

Trong những năm gần đây, phong trào sử dụng các loại thực phẩm tự nhiên nhằm kiểm soát đường huyết nhận được sự quan tâm rất lớn từ cộng đồng. Nấm sò (hay còn gọi là nấm bào ngư, danh pháp khoa học Pleurotus ostreatus) trở thành cái tên nổi bật trên các diễn đàn sức khỏe và mạng xã hội. Không ít thông tin truyền miệng khẳng định loại nấm quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày này có thể "trị dứt điểm" hay thay thế hoàn toàn các loại thuốc kiểm soát đái tháo đường thông thường.

Thực tế, các nghiên cứu khoa học cho thấy nấm sò chứa nhiều thành phần sinh học có lợi, đặc biệt là chuỗi polysaccharide beta-glucan, mang lại những tác động tích cực đối với chuyển hóa glucose và chất béo [2, 5]. Dẫu vậy, việc gắn cho nấm sò danh xưng "thần dược" là một sự thổi phồng quá mức so với dữ liệu thực nghiệm. Thực phẩm này chỉ đóng vai trò hỗ trợ điều hòa đường huyết sau ăn và cải thiện các chỉ số chuyển hóa liên quan, không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa đã được thiết lập [2, 3].

Cơ chế tác động của beta-glucan và nấm sò đối với đường huyết

Để hiểu rõ vì sao nấm sò được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực nội tiết, cần xem xét cơ chế hoạt động của các hoạt chất bên trong nó. Polysaccharide, tiêu biểu là beta-glucan, chiếm tỷ lệ đáng kể trong cấu trúc sợi nấm và hoạt động như một loại chất xơ hòa tan lên men [2, 5]. Khi đi vào hệ tiêu hóa, các hợp chất này tác động trực tiếp lên quá trình xử lý dinh dưỡng và kích thích giải phóng các hormone nội tiết đường ruột [1].

Nghiên cứu cơ chế trên động vật cho thấy dịch chiết từ nấm sò làm giảm hoạt động của enzym glycogen synthase kinase (GSK) và thúc đẩy enzym glucokinase (GK) hoạt động hiệu quả hơn [2]. Sự thay đổi này kích thích các mô ngoại vi tăng cường sử dụng glucose và thúc đẩy quá trình tổng hợp glycogen dự trữ [2]. Đồng thời, nấm sò còn thúc đẩy sự bài tiết insulin tự nhiên từ tuyến tụy, hỗ trợ quá trình đưa đường từ máu vào trong tế bào để chuyển hóa thành năng lượng [2].

Ngoài ra, sự có mặt của bột nấm sò giàu beta-glucan trong bữa ăn còn làm tăng tiết glucagon-like peptide-1 (GLP-1) [2, 5]. GLP-1 là một loại hormone đường ruột quan trọng giúp kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose và làm chậm tốc độ làm rỗng dạ dày, từ đó làm giảm cảm giác thèm ăn và điều hòa các phản ứng chuyển hóa sau ăn [1].

Các thử nghiệm lâm sàng trên người nói lên điều gì?

Khác với nhiều loại thảo dược chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra ống nghiệm, nấm sò đã được đưa vào các thử nghiệm lâm sàng thực tế trên người, dù quy mô nghiên cứu vẫn còn khá khiêm tốn [3].

Một nghiên cứu can thiệp mù đơn đã thử nghiệm trên 24 bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2 (T2DM) [3]. Những người tham gia được phân ngẫu nhiên để sử dụng 50 mg/kg thể trọng bột nấm Pleurotus ostreatus (nấm sò) hoặc nấm Pleurotus cystidiosus đã sấy khô [3]. Kết quả cho thấy cả hai loại nấm này đều làm giảm hiệu quả nồng độ glucose trong huyết thanh sau bữa ăn và làm tăng đáng kể nồng độ insulin máu sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường [3].

Tác dụng này cũng được xác nhận trong một nghiên cứu lâm sàng khác công bố năm 2015, tiến hành trên cả người tình nguyện khỏe mạnh và người bệnh đái tháo đường tuýp 2 đang kiểm soát bằng chế độ ăn [2]. Với liều 50 mg/kg thể trọng dạng bột nấm sấy thăng hoa pha hỗn dịch kèm tải đường, nấm sò làm giảm cả nồng độ đường huyết lúc đói và sau ăn ở người khỏe mạnh (p < 0.05) [2]. Ở bệnh nhân tiểu đường, can thiệp này làm giảm mức đường huyết sau ăn và tăng nồng độ insulin trong máu (p < 0.05) [2].

Năm 2022, một thử nghiệm chéo ngẫu nhiên, mù đôi có đối chứng được thực hiện trên 22 đối tượng bị rối loạn dung nạp glucose (IGT) - nhóm đối tượng có nguy cơ cao tiến triển thành đái tháo đường tuýp 2 [1]. Những người tham gia tiêu thụ một bữa ăn được bổ sung 20 g bột nấm sò sấy khô (chứa 8,1 g beta-glucan) hoặc bữa ăn đối chứng không bổ sung [1]. Nghiên cứu theo dõi các chỉ số sinh hóa và cảm giác thèm ăn liên tục trong vòng 4 giờ [1].

Kết quả cho thấy bữa ăn bổ sung nấm sò không tạo ra sự khác biệt về diện tích dưới đường cong (AUC) của glucose, insulin hay triglyceride so với bữa ăn đối chứng [1]. Tuy nhiên, bữa ăn có nấm sò làm tăng AUC của GLP-1 lên 17% (p = 0.001) và làm giảm AUC của axit béo tự do không este hóa (NEFAs) tới 14% (p = 0.026) [1]. Đáng chú ý, mức độ đói bụng được đánh giá theo thang đo trực quan ở nhóm dùng nấm sò giảm 22% (p = 0.031) [1]. Điều này cho thấy nấm sò hỗ trợ cải thiện chuyển hóa sau ăn và quản lý cảm giác đói rất tốt ở người có đề kháng insulin [2, 5].

Kết quả từ các mô hình nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật

Bên cạnh dữ liệu trên người, các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật đã làm sáng tỏ thêm khả năng can thiệp đa chiều của nấm sò lên các biến chứng chuyển hóa [4].

Một nghiên cứu công bố năm 2013 thực hiện trên chuột nhắt trắng BALB/C bị gây đái tháo đường bằng alloxan đã đánh giá hiệu quả của chiết xuất ethanol từ thể quả nấm sò [4]. Động vật thí nghiệm được chia thành các nhóm gồm chuột bình thường, chuột tiểu đường đối chứng, chuột tiểu đường dùng thuốc chuẩn glibenclamide và chuột tiểu đường dùng chiết xuất nấm sò [4]. Sau 15 ngày điều trị, nồng độ glucose trong huyết thanh của nhóm chuột dùng nấm sò giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0.01) [4].

Không chỉ kiểm soát đường huyết, chiết xuất nấm sò còn cải thiện rõ rệt tình trạng rối loạn lipid máu: làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-cholesterol, đồng thời làm tăng nồng độ HDL-cholesterol có lợi [4]. Đáng chú ý, nồng độ creatinine và urê huyết thanh ở nhóm can thiệp nấm sò cũng giảm đáng kể, giúp hạn chế sự suy giảm chức năng thận do tiểu đường gây ra và chặn đứng tình trạng sụt cân quá mức ở chuột bệnh [4].

Các dữ liệu tiền lâm sàng khác cũng chỉ ra rằng nhiều loài thuộc chi nấm Pleurotus có khả năng làm giảm lượng đường trong máu ở các mức độ khác nhau trên mô hình động vật và tế bào [5].

Lợi ích thực tế và những giới hạn của bằng chứng hiện có

Dựa trên các dữ liệu khoa học đã được công bố, có thể khẳng định nấm sò mang lại nhiều lợi ích thật sự cho chuyển hóa:

  • Cải thiện mức insulin và kiểm soát chỉ số đường huyết sau bữa ăn [2, 3].
  • Gia tăng hormone GLP-1, hỗ trợ quá trình tiết insulin và tạo cảm giác no lâu hơn, giảm cơn đói [1].
  • Hỗ trợ hạ các axit béo tự do và cải thiện chỉ số mỡ máu, giảm gánh nặng chuyển hóa [1, 5].

Mặc dù các kết quả này rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ những hạn chế lớn của kho tàng bằng chứng hiện tại. Phần lớn các can thiệp trên người sử dụng dạng bột sấy khô hoặc dịch chiết cô đặc theo liều định lượng [2, 3, 5], chứ không phải dạng nấm tươi nấu nướng thông thường. Hơn nữa, số lượng người tham gia trong các nghiên cứu lâm sàng còn rất ít (chỉ từ 22 đến 24 người) và thời gian can thiệp ngắn hạn [2, 5].

Quá trình tinh chế một lượng lớn polysaccharide tinh khiết từ nấm để phục vụ các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn gặp nhiều khó khăn và tốn kém thời gian [3]. Do đó, giới khoa học vẫn nhấn mạnh rằng cần thêm các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên lớn hơn để khẳng định hiệu quả điều trị lâu dài [3].

Những hiểu lầm nguy hại cần loại bỏ

Hiểu lầm nguy hiểm nhất là việc cho rằng ăn nấm sò có thể thay thế thuốc hạ đường huyết hoặc insulin được bác sĩ kê đơn. Các nghiên cứu đều chỉ định nấm sò như một liệu pháp dinh dưỡng bổ trợ hoặc thực phẩm chức năng [1, 3]. Việc tự ý dừng thuốc để chuyển sang dùng nấm sò có thể dẫn tới những đợt tăng đường huyết cấp tính và biến chứng nghiêm trọng.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm nấm sò chế biến theo cách nào cũng mang lại hiệu quả như nhau. Trong nghiên cứu, lượng beta-glucan được kiểm soát nghiêm ngặt (như mức 8,1 g beta-glucan từ 20 g bột nấm sấy) [1]. Nếu chế biến nấm sò tươi bằng các phương pháp nhiều dầu mỡ, chiên xào đậm gia vị đường ngọt, lợi ích chuyển hóa sẽ bị triệt tiêu bởi lượng calo và chất béo bão hòa nạp vào.

Ai nên thận trọng khi dùng nấm sò?

Mặc dù nấm sò là thực phẩm ăn được quen thuộc và an toàn với đa số mọi người, một số đối tượng vẫn cần thận trọng:

  • Người đang điều trị đái tháo đường bằng thuốc: Vì nấm sò có hoạt tính làm hạ đường huyết và tăng tiết insulin [2, 3], việc dùng nấm sò dạng bột hoặc chiết xuất với liều cao cùng lúc với thuốc điều trị có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức. Cần theo dõi chỉ số đường huyết thường xuyên và trao đổi với bác sĩ.
  • Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm: Bột nấm sò rất giàu polysaccharide và beta-glucan [1]. Dung nạp lượng lớn chất xơ hòa tan trong thời gian ngắn có thể gây đầy hơi, chướng bụng hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • Người có bệnh lý nền phức tạp: Dù nghiên cứu trên chuột cho thấy nấm sò hỗ trợ giảm creatinine và urê [4], các bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận giai đoạn nặng vẫn cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bổ sung bất kỳ sản phẩm cô đặc nào từ nấm.

Gợi ý áp dụng nấm sò vào thực đơn hàng ngày

Để tận dụng tối đa giá trị sinh học của nấm sò mà không rơi vào bẫy thổi phồng công dụng, người tiêu dùng có thể áp dụng theo các hướng dẫn sau:

  • Dạng sử dụng và liều lượng: Có thể sử dụng nấm sò tươi trong các bữa ăn gia đình như một nguồn rau củ giàu chất xơ, hoặc dùng bột nấm sò sấy khô bổ sung vào món ăn với lượng vừa phải [2, 5]. Trong nghiên cứu, lượng bột nấm sấy khô được sử dụng là khoảng 20 g cho một bữa ăn hoặc tính theo mức 50 mg/kg thể trọng [2, 5].
  • Thời điểm sử dụng: Nên dùng nấm sò cùng với bữa ăn chính chứa carbohydrate để hỗ trợ làm chậm hấp thu đường, kích thích tiết GLP-1 và giảm cảm giác đói sau bữa ăn [1].
  • Cách chế biến tối ưu: Ưu tiên các phương pháp chế biến thanh đạm như hấp, nấu canh, luộc hoặc xào nhẹ với ít dầu thực vật. Tránh chiên ngập dầu hoặc nêm nếm nhiều muối, đường.
  • Kết hợp dinh dưỡng: Kết hợp nấm sò cùng các loại ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh và nguồn đạm nạc để tạo nên một chế độ ăn cân bằng, hỗ trợ ổn định đường huyết bền vững.

Nấm sò thực sự là một thực phẩm bổ dưỡng với nhiều hợp chất sinh học có tiềm năng hỗ trợ chuyển hóa đường và lipid máu [1, 2]. Tuy nhiên, nó chỉ phát huy hiệu quả tốt nhất khi được đặt trong một lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học và tuyệt đối tuân thủ hướng dẫn điều trị của bác sĩ chuyên khoa.