Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại cây cỏ mọc hoang dại ven sông suối để sắc nước uống hằng ngày với mong muốn thanh lọc cơ thể, hỗ trợ chức năng thận hoặc giải độc. Trong số các thảo mộc mọc ven bờ nước, cây rù rì sông thường được nhắc đến trong kinh nghiệm dân gian như một vị thuốc điều trị các chứng sỏi niệu hay rối loạn đường tiết niệu. Tuy nhiên, việc tự ý nấu rễ rù rì sông uống mỗi ngày có thực sự an toàn và cần kiểm soát liều lượng như thế nào là điều khiến không ít người băn khoăn.
Hiện tại, các tài liệu khoa học chính thống chưa xác lập một khoảng liều lượng an toàn cụ thể cho việc dùng rễ rù rì sông sắc uống hằng ngày trên người. Mặc dù loài cây này có lịch sử ứng dụng trong y học bản địa và thể hiện một số hoạt tính sinh học trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm, việc sử dụng tùy tiện, thiếu liều lượng chuẩn xác và chưa qua kiểm soát độc tính tiềm ẩn có thể mang lại nhiều rủi ro sức khỏe không lường trước.
Bối cảnh và thắc mắc phổ biến về rễ rù rì sông
Rù rì sông (danh pháp khoa học: Homonoia riparia Lour., thuộc họ Thầu dầu - Euphorbiaceae) là loài thực vật thường mọc bám ở bờ đá ven sông, suối nước chảy xiết [1, 2]. Trong đời sống dân gian, các bộ phận của cây, đặc biệt là phần rễ, thường được người dân thu hái về phơi khô rồi sắc uống [1, 2]. Nhiều người tin rằng nước sắc từ rễ thảo mộc này lành tính, mát gan, bổ thận nên có thể dùng thay nước lọc cả ngày mà không lo tác dụng phụ.
Thực tế, rù rì sông thuộc họ Euphorbiaceae – một họ thực vật chứa rất nhiều loài mang các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cực mạnh [1]. Nhiều loài trong họ này có thể chứa độc tố tự nhiên gây kích ứng đường tiêu hóa, gan hoặc thận nếu dùng sai cách. Việc người dân tự ý đào rễ cây rù rì sông về rửa sạch rồi đun uống tùy tiện mà không có liều lượng quy định, không qua xử lý hay sơ chế chuẩn mực tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc hoặc gây tổn hại đến cơ quan nội tạng.
Dữ liệu khoa học nói gì về thành phần và tác động của rù rì sông?
Để đánh giá tiềm năng cũng như mức độ an toàn của một dược liệu, các nhà khoa học thường phân tích thành phần hóa thực vật và thử nghiệm trên mô hình sinh học. Đối với Homonoia riparia, các công bố khoa học hiện tại chủ yếu tập trung vào các thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) hoặc trên mô hình tế bào và động vật gặm nhấm, chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người.
Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã đánh giá hoạt tính kháng nấm của chiết xuất từ rễ, lá và hoa/quả của Homonoia riparia thu hái ngoài tự nhiên [1]. Các nhà nghiên cứu chuẩn bị dịch chiết 20% trong nước cất và ethanol 20%, sau đó thử nghiệm trên nấm Trichophyton mentagrophytes và Trichophyton rubrum phân lập từ bệnh nhân tại bệnh viện ở Mumbai [1]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước từ lá khô và hoa đực của rù rì sông có khả năng ức chế sự phát triển của nấm Trichophyton mentagrophytes [1]. Phân tích hóa thực vật cho thấy sự hiện diện của các nhóm hoạt chất như tannin, flavonoid, saponin, glycoside và alkaloid [1].
Năm 2017, một nghiên cứu khác đã kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ thận của dịch chiết toàn cây Homonoia riparia [2]. Nghiên cứu tiến hành phân đoạn dịch chiết methanol thô thành các phân đoạn petroleum ether, ethyl acetate, butanol và phân đoạn nước [2]. Độc tính thận được gây ra bởi cisplatin trên tế bào thận phôi người (HEK 293), trong đó cisplatin ở nồng độ 8 microg/ml làm giảm 50% khả năng sống của tế bào [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn butanol và phân đoạn nước ở nồng độ 200 microg/ml có tác dụng bảo vệ tế bào thận đáng kể, nâng tỷ lệ sống của tế bào lần lượt lên mức 293,09 ± 4,3% và 345,07 ± 3,2% (p < 0,05) [2]. Hợp chất gallic acid cũng được phát hiện và định lượng trong các phân đoạn chiết xuất này [2].
Bên cạnh đó, việc phân lập các hợp chất đơn lẻ từ rễ và lá cây Homonoia riparia cũng ghi nhận nhiều hoạt tính sinh học trên tế bào ung thư hoặc các thụ thể enzyme. Năm 2014, một nghiên cứu phát hiện các triterpenoid kiểu dammarane mới (horipenoid A-H) từ Homonoia riparia, trong đó horipenoid C và E thể hiện khả năng ức chế enzyme 11beta-HSD1 của chuột với giá trị IC50 lần lượt là 0,810 ± 0,058 microM và 0,898 ± 0,215 microM [3]. Một nghiên cứu năm 2017 chứng minh riparsaponin (RSP) phân lập từ rễ Homonoia riparia có khả năng ức chế tăng sinh và gây chết tế bào ung thư biểu mô khoang miệng người theo chương trình ở nồng độ từ 10 đến 200 microg/ml [4]. Ở các nồng độ 20, 40 và 80 microg/ml, riparsaponin làm tăng biểu hiện của cleaved caspase-3, cleaved caspase-9, Bad, Bax, c-MET, MMP-2, MMP-9 và giảm Bcl-2 cùng E-CAD [4]. Năm 2017, nghiên cứu trên tế bào quanh mạch võng mạc người (HRP) chỉ ra chiết xuất ethanol từ lá Homonoia riparia và hoạt chất myricitrin giúp ức chế quá trình chết theo chương trình và tạo gốc oxy hóa do đường huyết cao gây ra [5]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2012 cũng phát hiện các triterpene kiểu cycloartane từ lá cây có tác dụng ức chế tính thấm thành mạch trên chuột [6].
Liều lượng an toàn: Chưa có quy chuẩn cho người
Mặc dù trong y học dân tộc, rù rì sông được nhắc đến trong điều trị sỏi tiết niệu, các bệnh về thận và tình trạng viêm nhiễm [2], các trích đoạn nghiên cứu hiện tại hoàn toàn không cung cấp bất kỳ công thức sắc thuốc chuẩn hay khoảng liều lượng bằng gam/ngày an toàn cho con người.
Các thử nghiệm mới dừng lại ở mức khảo sát nồng độ microg/ml trên tế bào nuôi cấy trong ống nghiệm [2, 6] hoặc thử nghiệm trên chuột [4, 7]. Hiệu quả bảo vệ tế bào thận trước độc chất cisplatin trong phòng thí nghiệm [2] không đồng nghĩa với việc người uống nước rễ rù rì sông đun sôi ở nhà sẽ nhận được tác dụng tương tự.
Hơn nữa, nồng độ hoạt chất chiết xuất trong phòng thí nghiệm được chuẩn hóa bằng dung môi công nghiệp và phương pháp hiện đại [2], hoàn toàn khác với việc đun nấu thủ công tại gia đình. Do đó, việc tự ý xác định liều lượng theo phỏng đoán hoặc dùng một lượng lớn rễ cây đun nước uống mỗi ngày là hành động thiếu căn cứ khoa học và có thể gây nguy hiểm.
Vấn đề độc tính và lưu ý khử độc thảo dược họ Thầu dầu
Cây họ Euphorbiaceae thường chứa các hợp chất saponin, alkaloid hoặc diterpene có tính kích ứng niêm mạc [1]. Trong rễ rù rì sông có chứa hợp chất saponin mang độc tính tế bào cao, điển hình như riparsaponin có khả năng tiêu diệt tế bào ở nồng độ nhất định [4]. Mặc dù tính chất này được nghiên cứu hướng tới ứng dụng chống tế bào ung thư [4], nhưng đối với cơ thể người khỏe mạnh, việc dung nạp một lượng saponin hoặc alkaloid không rõ kiểm soát có thể gây kích ứng đường ruột, buồn nôn hoặc tạo gánh nặng thoái hóa cho gan.
Theo kinh nghiệm chế biến dược liệu cổ truyền, việc "khử độc" hay giảm bớt tính kích ứng của rễ cây thường đòi hỏi các công đoạn sơ chế nghiêm ngặt:
- Làm sạch đất cát, loại bỏ vỏ mục hoặc nấm mốc bám ngoài rễ.
- Thái mỏng, ngâm nước hoặc sao vàng hạ thổ trước khi dùng để giảm bớt tính nồng gắt và các chất bay hơi gây cồn cào.
- Sắc kỹ với nước để phân hủy một số hoạt chất kém bền nhiệt.
Tuy vậy, khoa học hiện đại chưa có nghiên cứu xác định quy trình đun sôi thông thường có thể vô hiệu hóa hoàn toàn độc tính hay tác dụng phụ của các alkaloid và saponin trong rễ rù rì sông hay không [1, 6]. Nếu người dân tự ý hái rễ tươi ngoài tự nhiên rồi đun uống mà bỏ qua các bước kiểm tra, nguy cơ ngộ độc do nhầm lẫn loài thực vật hoặc do độc chất tự nhiên là rất cao.
Những ai tuyệt đối nên thận trọng?
Dựa trên dữ liệu thành phần hóa học và tác động sinh học đã biết, những nhóm đối tượng sau không nên tự ý dùng rễ rù rì sông:
- Người có bệnh lý về gan và suy giảm chức năng thận: Mặc dù chiết xuất có thể bảo vệ tế bào thận trên mô hình ống nghiệm [2], các chất chuyển hóa trong rễ cây khi vào cơ thể sống vẫn cần gan và thận lọc thải. Việc chức năng các cơ quan này đang suy yếu mà tiếp nhận thêm dược chất phức tạp chưa rõ độc tính có thể khiến bệnh trầm trọng hơn.
- Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào của thảo dược này trên thai phụ hoặc trẻ bú mẹ; các alkaloid hoặc saponin có thể ảnh hưởng tiêu cực tới thai nhi [1, 6].
- Trẻ em và người cao tuổi: Hệ tiêu hóa và chức năng chuyển hóa thuốc ở các đối tượng này rất nhạy cảm với các hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh.
- Người đang điều trị bệnh lý mạn tính: Các hoạt chất trong cây có thể tương tác với các loại thuốc tây điều trị huyết áp, tim mạch hoặc thuốc chống đông máu.
Lời khuyên áp dụng và sử dụng an toàn
Nếu bạn nghe người quen giới thiệu hoặc có ý định sử dụng thảo dược rù rì sông để thanh lọc cơ thể hay hỗ trợ bệnh đường tiết niệu, cần lưu ý:
Thứ nhất, không tự ý thu hái cây mọc hoang dại. Rất nhiều loài cây mọc ven suối có hình thái tương tự nhau nhưng có thể chứa chất kịch độc. Hãy tìm đến các cơ sở y học cổ truyền uy tín để được cung cấp dược liệu đã qua kiểm định danh pháp và chế biến đúng kỹ thuật.
Thứ hai, không dùng thay nước lọc hằng ngày. Dược liệu có hoạt tính sinh học chỉ nên dùng theo đợt điều trị ngắn ngày dưới sự hướng dẫn của bác sĩ y học cổ truyền, không được lạm dụng như một loại trà giải khát kéo dài triền miên.
Thứ ba, tôn trọng liều lượng của thầy thuốc. Tuyệt đối không tự ý tăng lượng rễ cây đem nấu với suy nghĩ "uống đặc sẽ nhanh khỏi bệnh". Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường như cồn cào ruột gan, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, cần ngưng dùng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra.
Việc sử dụng thảo mộc tự nhiên để chăm sóc sức khỏe là nét văn hóa truyền thống giá trị. Dẫu vậy, thảo dược dù quý đến đâu cũng chứa đựng các hoạt chất dược lý cần được kiểm soát nghiêm ngặt về liều lượng và độc tính. Người dùng cần giữ thái độ cẩn trọng, không nên biến bản thân thành đối tượng thử nghiệm các bài thuốc truyền miệng chưa được khoa học chứng minh an toàn.

