Ngải cứu là loại rau và cây thuốc quen thuộc trong vườn nhà của nhiều gia đình Việt Nam. Cây thường xuất hiện trong các món ăn bồi bổ như trứng rán ngải cứu, gà hầm hay dùng xông hơi giải cảm. Tuy nhiên, nhiều người đi hái cây mọc hoang thường băn khoăn về các loài ngải dại, đặc biệt là thắc mắc liệu "ngải nhật" có phải ngải cứu không và liệu dùng nhầm có gây độc tính nguy hại hay không.

Về mặt khoa học thực vật, ngải cứu thông thường được định danh là Artemisia vulgaris [1]. Hiện tại, các tài liệu nghiên cứu cung cấp chưa có dữ liệu trực tiếp về loài mang tên khoa học Artemisia japonica (ngải nhật) cũng như độc tính cụ thể của loài này; dữ liệu khoa học hiện có chủ yếu tập trung làm rõ đặc tính thực vật học, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài ngải cứu chuẩn Artemisia vulgaris cùng một số loài họ hàng trong chi [1, 2, 7].

Chi ngải và bài toán nhầm lẫn thảo dược

Chi ngải (Artemisia) là một nhóm thực vật phong phú về mặt hóa học và sinh học [1]. Các loài trong chi này phân bố rất rộng rãi từ vùng nhiệt đới đến ôn đới trên toàn cầu [2]. Chi thực vật này thu hút sự quan tâm lớn của giới khoa học kể từ khi hoạt chất artemisinin được tìm thấy và chiết xuất [1].

Tuy vậy, các loài trong cùng chi ngải thường mang những nét tương đồng về mặt hình thái lá xẻ hoặc mùi thơm đặc trưng của tinh dầu [3, 8]. Nghiên cứu chỉ ra rằng những loài cùng chi rất dễ gây nhầm lẫn nếu chỉ quan sát sơ lược bên ngoài [3]. Dù bề ngoài có điểm tương đồng, sự phân bố hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở mỗi loài lại có nét khác biệt rõ rệt [7, 8].

Do đó, người dân không nên tự ý quy kết một loài ngải dại như ngải nhật chính là ngải cứu ăn được. Việc sử dụng bất kỳ loài thảo mộc hoang dại nào khi chưa có nghiên cứu kiểm chứng rõ ràng về độc tính và độ an toàn đều tiềm ẩn nguy cơ đối với sức khỏe.

Hình thái sinh học của cây ngải cứu chuẩn

Cây ngải cứu Artemisia vulgaris là loài thân thảo lâu năm, có thân rễ bò lan mạnh trong tự nhiên [6, 7]. Trong khi nhiều loài họ hàng trong chi như A. abrotanum, A. absinthium, A. annua hay A. dracunculus thường chỉ phát triển chiều cao tối đa khoảng 1,5 mét, thì Artemisia vulgaris có thể phát triển chiều cao vượt trội, đạt tới 2,5 mét [2].

Lá của các loài ngải có sự khác biệt nhất định giữa các loài [2]. Hoa của các loài trong nhóm này có màu vàng, tồn tại ở dạng hoa hình lưỡi hoặc hoa hình ống [2]. Cụm hoa có thể ở dạng chùm phân nhánh hoặc dạng bông [2]. Quả của cây thuộc dạng quả bế [2].

Tại nhiều quốc gia trên thế giới, ngải cứu Artemisia vulgaris được canh tác trên quy mô công nghiệp để phục vụ y học và mỹ phẩm, điển hình như tại Ý, Pháp, Brazil, Nhật Bản và các vùng miền núi ở Ấn Độ, Sri Lanka [2]. Ngoài ra, thân vỏ của cây ngải cứu sau khi thu hoạch còn chứa lượng cellulose lên tới 40,9%, có thể tận dụng sản xuất vi sợi và sợi nano cellulose ứng dụng trong vật liệu mới [4].

Thành phần hóa học và tinh dầu trong ngải cứu

Ngải cứu Artemisia vulgaris chứa một kho tàng phong phú các hoạt chất chuyển hóa thứ cấp. Các nhóm chất chính đã được ghi nhận bao gồm flavonoid, sesquiterpene lactone, coumarin, acetylene, acid phenolic, acid hữu cơ, cùng các dẫn xuất monoterpene và sesquiterpene [1]. Đáng chú ý, hoạt chất sesquiterpenoid lactone nổi tiếng artemisinin cũng đã được phát hiện hiện diện trong loài A. vulgaris [2].

Phần lớn mùi hương và hoạt tính đặc trưng của ngải cứu đến từ tinh dầu bay hơi ở phần trên mặt đất [2, 3]. Nghiên cứu phân tích tinh dầu lá ngải cứu tươi (A. vulgaris) thu hái tại vùng Manipur chỉ ra rằng monoterpene là nhóm hợp chất chủ đạo [5]. Bằng phương pháp sắc ký khí - khối phổ (GC/MS), các nhà khoa học đã nhận diện được 47 hợp chất, chiếm tới 97,66% tổng thành phần tinh dầu [5].

Trong đó, eucalyptol là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất với 29,91% khi tiêm trực tiếp và đạt 43,70% khi dùng kỹ thuật vi chiết pha rắn (SPME-GC/MS) [5]. Các hợp chất dồi dào tiếp theo bao gồm sabinene (8,44% và 8,86%), endo-borneol (8,24% và 4,76%), 2,7-dimethyl-2,6-octadien-4-ol (6,76% và 4,24%), cùng 10-epi-gamma-eudesmol (6,50% và 3,09%) [5].

Ngoài tinh dầu, khi ngải cứu A. vulgaris được hãm lấy nước dùng theo phương pháp sắc truyền thống, các phân tử carbohydrate cũng được giải phóng vào dịch hãm [6]. Nghiên cứu cấu trúc phân tử xác nhận rằng loại polysaccharide chính có trong dịch hãm ngải cứu là inulin-type fructan, bao gồm chuỗi các đơn vị fructosyl liên kết beta-(2->1) nối với một gốc alpha-d-glucose ban đầu [6].

Bằng chứng khoa học về tác dụng của ngải cứu

Lịch sử y học dân gian ở nhiều nơi trên thế giới đã ghi nhận việc sử dụng ngải cứu để hỗ trợ cải thiện nhiều vấn đề sức khỏe [1]. Các công bố tổng quan hiện đại ghi nhận loài thảo dược này sở hữu nhiều đặc tính sinh học phổ rộng bao gồm: chống sốt rét, chống viêm, hạ huyết áp, chống oxy hóa, kháng u, điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan, chống co thắt và sát trùng [1].

Nghiên cứu công bố năm 2021 đánh giá tác dụng kháng viêm của lá ngải cứu Artemisia vulgaris ghi nhận hàm lượng hợp chất camphor có trong cây đóng vai trò then chốt [7]. Cơ chế kháng viêm của camphor được chứng minh thông qua sự ức chế tạo thành các cytokine gây viêm như interleukin-4, interleukin-2 và TNF-alpha [7]. Hoạt chất này cũng có khả năng ngăn chặn sự tăng sinh của các cytokine gây viêm kích hoạt bởi các tác nhân hóa hướng động [7].

Về khả năng kháng khuẩn và nấm, thử nghiệm tinh dầu ngải cứu chiết xuất từ lá tươi cho thấy khả năng ức chế các tác nhân gây bệnh nấm thực vật gồm Sclerotium oryzae với tỷ lệ ức chế tới 50,3% và Fusarium oxysporum đạt 33,13% [5]. Đối với vi khuẩn trên người, tinh dầu ngải cứu ức chế vi khuẩn Bacillus cereus với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là 0,3% và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) là 0,63% [5]. Đối với Staphylococcus aureus, chỉ số MIC và MBC lần lượt là 0,63% và 2,5% [5].

Tinh dầu chiết từ cả phần rễ và phần trên mặt đất của A. vulgaris cũng thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng đối với các mầm bệnh thông thường ở người theo tiêu chuẩn của Ủy ban Quốc gia về Tiêu chuẩn Phòng thí nghiệm Lâm sàng (NCCLS) [8]. Ngoài ra, sợi vi mô cellulose điều chế từ vỏ cây ngải cứu cũng ghi nhận tỷ lệ kháng khuẩn đạt 36,6% [4].

Giới hạn nghiên cứu và sự biến thiên dược chất

Mặc dù có nhiều tiềm năng dược lý, các bằng chứng hiện nay về Artemisia vulgaris chủ yếu dừng lại ở các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm (tế bào, ống nghiệm) hoặc mô hình chiết xuất, chưa có đủ dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên diện rộng trên người.

Hàm lượng hoạt chất trong cây ngải cứu cũng biến động rất lớn dựa trên môi trường sinh trưởng tự nhiên. Nghiên cứu năm 2021 ghi nhận hoạt tính sinh học của lá ngải cứu thấp nhất ở các vùng có độ cao thấp và tăng dần lên theo độ cao của vùng thu hái [7]. Các điều kiện thời tiết, tính chất đất đai, giai đoạn sinh trưởng và nguồn gen đều tác động trực tiếp đến nồng độ hóa chất thực vật tích tụ trong cây [7].

Hơn nữa, quy trình bảo quản thảo dược sau thu hoạch cũng gây sụt giảm nghiêm trọng hoạt chất. Nghiên cứu thực hiện năm 2006 đối với tinh dầu ngải cứu hoang dại cho thấy lượng tinh dầu bị giảm đáng kể sau 1 năm lưu trữ trong điều kiện kiểm soát, đồng thời cấu trúc thành phần hóa học cũng bị biến đổi so với thời điểm vừa sấy khô [8].

Đặc biệt, chưa có bất kỳ dữ liệu đối sánh trực tiếp nào trong các nghiên cứu trên về loài gọi là "ngải nhật" (Artemisia japonica). Việc thiếu hụt dữ liệu về thành phần độc tố của các loài ngải dại mọc hoang chính là rủi ro lớn nhất cho người tiêu dùng nếu tự ý thu hái sử dụng [3].

Hiểu lầm thường gặp về các loài cây họ ngải

Nhiều người lầm tưởng rằng cây nào có mùi ngải, lá ngải mọc hoang ngoài tự nhiên đều là cây ngải cứu ăn được. Thực tế, trong chi Artemisia có hàng trăm loài khác nhau, mỗi loài mang một hồ sơ hóa học hoàn toàn riêng biệt [7, 8]. Nghiên cứu phân tích chuyển hóa cho thấy ngay cả hai loài rất giống nhau về mặt hình thái như Artemisia argyi và Artemisia lavandulifolia cũng phải dùng đến phương pháp sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) kết hợp thống kê đa biến mới có thể phân biệt chính xác dựa trên 10 chất chỉ dấu hóa học [3].

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm ngải cứu để càng lâu càng quý. Các thí nghiệm khoa học đã chứng minh hàm lượng tinh dầu quý giá trong cây sẽ suy giảm rõ rệt và chuyển hóa thành phần sau một năm lưu kho [8]. Việc cất giữ dược liệu quá hạn có thể làm mất đi các hoạt tính sinh học vốn có hoặc làm biến chất các hợp chất hữu cơ [8].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng?

Người có cơ địa nhạy cảm, dễ dị ứng với các loại phấn hoa hoặc thảo mộc chi ngải cần thận trọng khi tiếp xúc, vì cây ngải cứu là loài thực vật phát tán mạnh trong tự nhiên [5]. Người có bệnh lý nền mạn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng các chế phẩm cô đặc từ ngải cứu.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại ngải dại hái ngoài tự nhiên. Vì chưa có nghiên cứu kiểm chứng về độ an toàn và độc tính của các loài ngải hoang dại như ngải nhật (Artemisia japonica) trên cơ thể người, việc thu hái lá dại về ăn là điều tuyệt đối không an toàn. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường sau khi ăn phải thảo dược lạ, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất.

Gợi ý nhận diện và sử dụng ngải cứu an toàn

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, người dân chỉ nên sử dụng ngải cứu (Artemisia vulgaris) được trồng rõ ràng từ nguồn giống chuẩn hoặc mua tại các chợ, siêu thị uy tín, tránh thu hái các loài ngải dại không rõ tên khoa học ven bờ rào, đồi núi. Cây ngải cứu trưởng thành có thể cao tới 2,5m, hoa vàng nhỏ dạng chùm hoặc bông [2].

Khi chế biến ẩm thực hoặc làm thuốc, chỉ nên dùng với lượng vừa phải phù hợp với thói quen sinh hoạt. Có thể hãm nước ngải cứu để lấy các polysaccharide có lợi hoặc chế biến tươi trong các món canh, trứng để tận dụng nguồn tinh dầu tự nhiên [1, 6]. Bảo quản ngải cứu khô ở nơi thoáng mát, sạch sẽ và tránh để lưu kho quá lâu khiến các hoạt chất tinh dầu bay hơi và suy giảm chất lượng [8].

Tóm lại, chưa có bằng chứng khoa học cho thấy "ngải nhật" (Artemisia japonica) tương đồng với ngải cứu chuẩn (Artemisia vulgaris), do đó việc tự ý phân biệt bằng mắt thường để sử dụng là rất nguy hiểm. Hãy là người tiêu dùng thận trọng bằng cách lựa chọn các nguồn dược liệu đã được định danh và nuôi trồng bài bản.