Nhiều người truyền tai nhau rằng cho đỉa hút máu có thể giúp rút hết "máu độc", thanh lọc cơ thể và điều trị bách bệnh từ đau nhức xương khớp đến mụn nhọt. Quan niệm dân gian này khiến không ít người tìm kiếm các dịch vụ giác hơi đỉa, thả đỉa hút máu tự chế với hy vọng thải độc tự nhiên. Tuy nhiên, y học hiện đại khẳng định đỉa không hề có khả năng phân biệt máu độc hay máu sạch, và việc sử dụng đỉa hoàn toàn không nhằm mục đích thải độc toàn thân.
Trong thực hành lâm sàng hiện nay, đỉa y tế chỉ được sử dụng với một chỉ định rất cụ thể và hẹp: giải tỏa tình trạng ứ trệ máu tĩnh mạch cục bộ sau phẫu thuật tái tạo hoặc nối ghép mô [1]. Những lời đồn thổi về việc đỉa "hút độc tố" để bồi bổ sức khỏe là ngộ nhận hoàn toàn sai lệch so với bản chất sinh lý học.
Bắt nguồn từ niềm tin thời cổ đại và sự thoái trào
Tập tục dùng đỉa để trị bệnh đã xuất hiện từ thời kỳ cổ đại rất xa xưa, khi con người chưa có khái niệm khoa học về cơ chế bệnh tật và dược phẩm [1]. Tài liệu rõ ràng sớm nhất ghi chép về việc dùng đỉa làm phương pháp cứu chữa được tìm thấy trong bức tranh tại một ngôi mộ Ai Cập cổ đại có niên đại khoảng 1500 năm trước Công nguyên [1]. Trải qua nhiều giai đoạn lịch sử, liệu pháp dùng đỉa từng được áp dụng bừa bãi cho vô số chứng bệnh khác nhau từ sốt cao cho tới đầy hơi [1].
Liệu pháp đỉa đạt đến đỉnh cao tại châu Âu trong suốt thế kỷ 17 và 18, dẫn đến tình trạng khan hiếm đỉa trầm trọng tại một số quốc gia do việc khai thác và sử dụng quá mức [1]. Trong suốt hơn 2000 năm, đỉa đã bị lạm dụng một cách không cần thiết cho rất nhiều chứng bệnh như một công cụ hỗ trợ trích rạch rút máu [2]. Tuy nhiên, đến đầu thế kỷ 20, khi thuyết mầm bệnh ra đời và y giới nhận thức rằng mọi bệnh tật bắt nguồn từ vi sinh vật cùng với sự phát triển nhanh chóng của liệu pháp kháng sinh, phương pháp cho đỉa hút máu đã bị xem là một huyền thoại lỗi thời của quá khứ [1].
Mãi đến thập niên 1970, liệu pháp đỉa mới bắt đầu được hồi sinh nhưng với phạm vi giới hạn chặt chẽ trong vi phẫu thuật nhằm giải tỏa tình trạng ứ trệ tĩnh mạch [1]. Sang thế kỷ 21, mặc dù đã có một số thử nghiệm ứng dụng đỉa trên các bệnh lý khác như viêm khớp, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chỉ cấp phép bán và sử dụng đỉa trong phạm vi vi phẫu thuật và phẫu thuật tạo hình [1]. Điều này cho thấy đỉa y tế chưa bao giờ được công nhận như một công cụ giúp "thải độc" hay làm sạch cơ thể nói chung.
Cơ chế sinh lý: Giải phóng ứ máu, không phải hút chất độc
Để hiểu vì sao đỉa được dùng trong bệnh viện, cần hiểu hiện tượng ứ trệ tĩnh mạch cấp tính trong ngoại khoa. Bất kỳ can thiệp phẫu thuật nào có thao tác trên hệ thống mạch máu đều tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện biến chứng ứ trệ tĩnh mạch cấp [3]. Hiện tượng này xảy ra do sự mất cân bằng giữa lượng máu động mạch đi vào và lượng máu tĩnh mạch thoát ra [3]. Hậu quả là máu bị ứ đọng nghiêm trọng tại các mô vốn được dẫn lưu bởi các tĩnh mạch bị tổn thương đó [3].
Tình trạng ứ trệ này khiến mô bị thiếu máu nuôi dưỡng, dẫn đến thiếu oxy, toan hóa chuyển hóa cục bộ và hình thành các cục máu đông trong lòng động mạch [3]. Nếu không can thiệp kịp thời, tổn thương này có thể tiến triển nhanh chóng thành hoại tử mô và hoại tử ướt [3]. Trong bối cảnh đó, đỉa y tế mang tên khoa học Hirudo medicinalis được tái khám phá như một biện pháp hữu hiệu giúp giải phóng áp lực ứ đọng này [3].
Cơ chế hoạt động thực sự của liệu pháp đỉa là tạo ra một lối thoát thay thế tạm thời cho lượng máu tĩnh mạch đang bị ứ tụ [4]. Khi lượng máu tù đọng này được giải phóng ra ngoài, áp lực mao mạch tại vùng tổn thương sẽ giảm xuống đáng kể [4]. Nhờ áp lực mao mạch hạ thấp, dòng máu giàu oxy từ động mạch mới có thể tái tưới máu trở lại cho các mao mạch bị tổn thương [4]. Đỉa không hề chọn lọc hút ra các phân tử chất độc nào, mà đơn thuần hút lượng máu đang bị tắc nghẽn cơ học bên trong mô.
Quá trình điều trị bằng đỉa thực tế bao gồm hai giai đoạn nối tiếp nhau: giai đoạn đỉa hút máu chủ động và giai đoạn chảy máu thụ động từ vết cắn sau khi đỉa đã tự nhả ra [5]. Giai đoạn chảy máu thụ động này có thể tiếp tục kéo dài trong nhiều giờ [5]. Đỉa cung cấp một lối thoát tĩnh mạch đầy đủ cho đến khi vạt mô được ghép có đủ thời gian để tự hình thành hệ thống tân mạch mới nhằm duy trì sự sống [6].
Các bằng chứng lâm sàng trong phẫu thuật tạo hình
Các nghiên cứu lâm sàng hiện đại đã chứng minh giá trị của đỉa trong việc cứu sống các mô ghép bị ứ trệ mạch máu. Một nghiên cứu hồi cứu công bố năm 2021 đã đánh giá hiệu quả của đỉa y tế trên các bệnh nhân gặp chấn thương phức tạp vùng mặt bị ứ máu sau phẫu thuật [7]. Nghiên cứu này ghi nhận 3 bệnh nhân, trong đó có 2 người bị đứt rời vành tai và 1 người bị đứt rời môi [7].
Cả 3 bệnh nhân trong nghiên cứu trên đều bị ứ trệ tĩnh mạch và được chỉ định thực hiện liệu pháp đỉa y tế kéo dài từ 48 đến 72 giờ [7]. Kết quả ghi nhận tình trạng phù nề và ứ trệ mạch máu thuyên giảm rõ rệt, áp lực được giải tỏa thành công và không để lại di chứng bất lợi nào trong lần tái khám cuối cùng [7]. Các nhà nghiên cứu nhấn mạnh rằng liệu pháp đỉa y tế là phương pháp điều trị phù hợp cho tình trạng ứ trệ tĩnh mạch sau phẫu thuật chấn thương mô mềm vùng mặt, đặc biệt khi dòng máu động mạch nuôi dưỡng vẫn còn nguyên vẹn [7].
Một báo cáo lâm sàng khác công bố năm 1992 đã mô tả việc áp dụng đỉa y tế để xử lý tình trạng ứ máu núm vú sau phẫu thuật ngực trên 2 bệnh nhân [2]. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc bắt đầu trị liệu đỉa kịp thời là yếu tố bắt buộc, mang lại hiệu quả giải tỏa ứ trệ ngoạn mục [2]. Liệu pháp này không gây đau đớn, được người bệnh dung nạp tốt và không để lại sẹo đáng kể [2].
Theo các tổng quan y khoa toàn diện, đỉa y tế hiện đã được FDA phê duyệt là một liệu pháp điều trị tình trạng ứ trệ tĩnh mạch ở mô ghép và được coi là phương án cứu vãn mô không cần mổ lại cho bệnh nhân phẫu thuật tạo hình [6]. Đỉa cũng từng được ghi nhận ứng dụng trong các trường hợp sưng nề quá mức ở lưỡi, quanh hốc mắt, hoặc hỗ trợ trong hội chứng khoang và viêm tuyến nước bọt [4].
Thử nghiệm trên động vật và nỗ lực phát triển thiết bị thay thế
Ngoài các thử nghiệm trên người, liệu pháp đỉa y tế cũng được đánh giá trên động vật khi gặp phải các tổn thương tuần hoàn tương tự. Một báo cáo năm 2014 đã ghi nhận việc sử dụng đỉa y tế để điều trị cho một con mèo đực 1 năm tuổi bị sưng phù nghiêm trọng bàn chân do vết thương thắt nghẽn từ băng gạc [4]. Con vật này bị suy giảm chức năng vận động chi và tình trạng sưng nề không đáp ứng với băng ép y tế [4].
Sau khi được điều trị bằng đỉa y tế trong vòng 4 ngày, tình trạng sưng nề của bàn chân con vật đã cải thiện vượt bậc [4]. Chức năng vận động của chi hồi phục hoàn toàn bình thường, vết thương lành tốt mà không xảy ra biến chứng hay hoại tử da [4]. Báo cáo này minh chứng cơ chế giảm áp lực mao mạch và tăng tái tưới máu động mạch của đỉa cũng phát huy hiệu quả tương tự trên mô hình sinh học động vật [4].
Mặc dù mang lại hiệu quả chống ứ trệ, việc dùng sinh vật sống như đỉa bộc lộ nhiều hạn chế lớn. Thể tích máu mà đỉa trực tiếp hút vào cơ thể thực chất khá nhỏ và thường không đủ để giải phóng hoàn toàn ứ trệ mô [5]. Do đó, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm một thiết bị cơ học trên mô hình vạt da lợn bị ứ trệ tĩnh mạch nhằm gia tăng lượng máu rút ra trong giai đoạn chảy máu thụ động sau khi đỉa hút [5]. Kết quả cho thấy thiết bị này giúp gia tăng đáng kể lượng máu thu hồi so với việc chỉ để chảy máu tự nhiên, với mức tăng lần lượt là 141% sau 1 giờ, 156% sau 2 giờ và 155% sau 3 giờ [5].
Trước đó, một nghiên cứu năm 1995 cũng đã thử nghiệm một thiết bị cơ học thay thế đỉa trên vạt da thượng vị bị ứ trệ tĩnh mạch của chuột [8]. Kết quả chứng minh thiết bị cơ học này vượt trội hơn đỉa y tế trong việc khôi phục tưới máu mao mạch cho vạt da trong suốt giờ đầu tiên hút máu [8]. Những nghiên cứu này là bước khởi đầu hướng tới mục tiêu phát triển công nghệ cơ học nhằm thay thế hoàn toàn việc sử dụng đỉa sống trong y học hiện đại [8], [5].
Những rủi ro nguy hiểm và đối tượng cần thận trọng
Liệu pháp đỉa không hề vô hại như nhiều người lầm tưởng, mà đi kèm những biến chứng y khoa nghiêm trọng cần được kiểm soát chặt chẽ. Khi phải đối mặt với tình trạng suy tĩnh mạch sau nối ghép chi hoặc chuyển vạt tự do, lựa chọn ưu tiên hàng đầu của phẫu thuật viên luôn là sửa chữa bằng phẫu thuật [8]. Liệu pháp đỉa chỉ là giải pháp tình thế khi việc phẫu thuật sửa chữa không thể thực hiện được [8].
Rủi ro nguy hiểm nhất của liệu pháp đỉa là nguy cơ nhiễm trùng bắt nguồn từ các vi khuẩn tồn tại tự nhiên bên trong ruột của con đỉa [8]. Khi đỉa bám vào và cắn thủng mô, vi khuẩn từ đường ruột của chúng có thể xâm nhập trực tiếp vào vết thương hở của người bệnh [8]. Ngoài ra, do vết cắn của đỉa gây chảy máu kéo dài trong nhiều giờ, bệnh nhân điều trị bằng đỉa phải đối mặt với nguy cơ thiếu máu nghiêm trọng [5], [6].
Do đó, người bệnh trải qua liệu pháp đỉa y tế bắt buộc phải được theo dõi sát sao tại bệnh viện và điều trị dự phòng các biến chứng nguy hiểm như nhiễm trùng và thiếu máu [6]. Ngoài ra, nguồn cung cấp đỉa y tế đạt chuẩn vô trùng có những thời điểm bị thiếu hụt cục bộ, không thể đáp ứng kịp thời nhu cầu rút máu nhanh trong cấp cứu [8]. Bất kỳ ai có rối loạn đông máu, suy giảm miễn dịch hoặc không có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa đều tuyệt đối không được tiếp xúc với liệu pháp này.
Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào chứng minh tính an toàn hay hiệu quả của việc thả đỉa hút máu ở phụ nữ mang thai, trẻ em hay người khỏe mạnh thông thường. Dữ liệu y khoa hiện tại chỉ giới hạn trên các bệnh nhân phẫu thuật tái tạo mô [7], [2], [6] hoặc trên mô hình động vật bị tổn thương mạch máu thực thể [8], [4], [5].
Hiểu lầm thường gặp về việc đỉa hút máu độc
Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là cho rằng đỉa có giác quan đặc biệt để "đánh hơi" và chỉ hút ra dòng máu đen, máu bẩn chứa đầy độc tố tích tụ trong cơ thể. Thực tế, máu chảy ra từ vết đỉa cắn có màu đỏ sẫm hoặc thẫm màu đơn thuần là máu tĩnh mạch thiếu oxy đang bị ứ đọng cục bộ tại vị trí vết thương [3]. Hiện tượng này hoàn toàn là biến đổi vật lý và hóa học thông thường của máu khi tuần hoàn bị đình trệ, không phải là "chất độc" theo nghĩa thần bí dân gian.
Một hiểu lầm tai hại khác là việc tự ý bắt đỉa ngoài đồng ruộng, ao hồ tự nhiên để tự đắp lên da trị bệnh hoặc làm đẹp. Đỉa trong tự nhiên mang theo vô số mầm bệnh, ký sinh trùng và vi khuẩn nguy hiểm từ môi trường nước bẩn. Việc để đỉa hoang dã cắn rách da có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, viêm mô tế bào hoại tử và mất máu không thể kiểm soát. Đỉa dùng trong bệnh viện là đỉa y tế chuyên dụng được nuôi dưỡng và kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn y tế khắt khe [1], [6].
Bên cạnh đó, nhiều người tin rằng hút máu bằng đỉa giúp phòng ngừa đột quỵ, giải độc gan thận hay làm sạch mạch máu toàn thân. Khoa học đã khẳng định gan và thận mới là hai cơ quan chính đảm nhiệm chức năng lọc bỏ và chuyển hóa các chất cặn bã trong cơ thể người. Đỉa chỉ có tác động cơ học cục bộ tại vùng mô mà nó bám vào, hoàn toàn không có khả năng tác động đến hệ tuần hoàn chung hay thanh lọc cơ quan nội tạng [4], [3].
Khuyến cáo áp dụng trong đời sống
Người dân tuyệt đối không tự ý áp dụng các biện pháp cho đỉa hút máu tại nhà, tại các cơ sở làm đẹp không phép hoặc các phòng khám đông y không có chứng chỉ chuyên môn. Đây không phải là một phương pháp dưỡng sinh hay chăm sóc sức khỏe thường quy. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bệnh lý nào như đau nhức, sưng phù chi hay mệt mỏi kéo dài, người bệnh cần đến bệnh viện để được thăm khám và điều trị đúng nguyên nhân.
Trong bối cảnh y tế chính thống, việc sử dụng đỉa y tế chỉ được thực hiện trong phòng mổ hoặc khu điều trị tích cực của chuyên khoa ngoại chấn thương chỉnh hình và phẫu thuật tạo hình [1], [6]. Quy trình này đòi hỏi bác sĩ phải đánh giá kỹ lưỡng tỷ lệ giữa dòng máu động mạch đến và khả năng thoát của tĩnh mạch trước khi quyết định can thiệp [7], [3]. Người bệnh luôn được kiểm tra công thức máu và dùng kháng sinh dự phòng để ngăn chặn nguy cơ nhiễm trùng đường ruột từ đỉa [8], [6].
Y học ngày nay luôn coi trọng việc đánh giá giữa lợi ích cứu sống vạt mô và rủi ro nhiễm khuẩn trước khi chỉ định sử dụng đỉa [6]. Để bảo vệ sức khỏe, mỗi người hãy duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống cân bằng và tin tưởng vào các cơ chế thanh lọc tự nhiên của cơ thể thay vì đặt niềm tin vào những liệu pháp hút máu truyền miệng nguy hiểm.


