Dùng ngải tươi giã vắt nước hay phơi khô sắc uống là băn khoăn quen thuộc của nhiều người khi sử dụng các loài thảo dược thuộc chi ngải. Mỗi phương pháp chế biến truyền thống mang lại những ưu điểm và hạn chế riêng đối với từng nhóm hoạt chất.

Hiệu quả của dạng tươi hay khô phụ thuộc vào mục đích muốn thu nhận nhóm hoạt chất nào. Dạng tươi hoặc phơi bóng râm giữ trọn các thành phần tinh dầu thơm dễ bay hơi, trong khi phơi khô kỹ và sắc nước nóng phù hợp để chiết xuất các hợp chất bền nhiệt hơn.

Bản chất tinh dầu và hoạt chất nhiệt trong thảo dược

Chi thực vật Artemisia (chi ngải, thuộc họ Cúc Asteraceae) chứa hàm lượng hợp chất tự nhiên rất đa dạng [4, 6]. Trong đó, thành phần tạo mùi thơm đặc trưng chính là tinh dầu bay hơi, bao gồm các cấu trúc monoterpene và sesquiterpene [1, 4]. Các thành phần này nhạy cảm với nhiệt độ cao và rất dễ thất thoát ra không khí [1, 3].

Ngược lại, các thành phần không bay hơi hoặc các cấu trúc terpene nặng hơn có độ bền nhiệt cao hơn trước tác động của môi trường [1]. Khi sắc nước hay gia nhiệt, nhiệt độ làm mở vách tế bào nhưng đồng thời cũng làm bay hơi một phần lớn lượng dầu thơm dễ phân hủy [1, 3].

Tinh dầu hao hụt ra sao khi sấy và gia nhiệt?

Một nghiên cứu công bố năm 2008 đã kiểm tra tác động của nhiệt độ sấy đến hàm lượng và chất lượng tinh dầu của loài Artemisia annua thu hái tại Iran [1]. Trong thử nghiệm này, các bộ phận trên mặt đất được sấy trong bóng râm ở nhiệt độ phòng và sấy trong tủ sấy ở các mức 35, 45, 55 và 65 độ C [1]. Tinh dầu sau đó được chiết xuất bằng phương pháp cất lôi cuốn hơi nước và phân tích qua hệ thống GC/MS [1].

Kết quả đo lường cho thấy nhiệt độ sấy càng cao thì lượng tinh dầu thu được càng giảm mạnh [1]. Cụ thể, hàm lượng tinh dầu đạt 1,12% khi làm khô ở nhiệt độ phòng, giảm xuống 0,88% ở 35 độ C, 0,55% ở 45 độ C, 0,50% ở 55 độ C và chỉ còn 0,37% khi sấy ở 65 độ C [1]. Như vậy, mức nhiệt 65 độ C đã làm hao hụt gần hai phần ba tổng lượng tinh dầu so với làm khô tự nhiên trong bóng râm [1].

Nghiên cứu cũng ghi nhận sự thay đổi cấu trúc hóa học: nhóm monoterpene nhạy cảm giảm dần khi tăng nhiệt độ sấy, trong khi tỷ lệ sesquiterpene lại tăng tương đối [1]. Thành phần chính ở nhiệt độ phòng và 45 độ C là artemisia ketone và 1,8-cineole; ở 35 và 55 độ C có thêm camphor; còn ở 65 độ C chuyển thành beta-caryophyllene và germacrene D [1].

Quy luật thất thoát này cũng được củng cố qua một nghiên cứu năm 2021 trên loài cây chứa tinh dầu Lippia thymoides [2]. Nghiên cứu chỉ ra nhiệt độ sấy ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất thu tinh dầu: sấy ở 40 và 50 độ C cho hiệu suất cao nhất đạt 0,74%, trong khi lá tươi và mẫu sấy ở 60 độ C suốt 390 phút chỉ đạt trung bình 0,50% [2]. Khi nhiệt độ vượt quá giới hạn, các túi tinh dầu bị phá vỡ dẫn đến bay hơi mạnh và làm giảm sản lượng [2].

Chiết xuất dạng tươi và các phương pháp tách hoạt chất

Trong các nghiên cứu phân tích thực vật họ Cúc, nguyên liệu tươi thường được dùng trực tiếp để khảo sát hàm lượng tinh dầu nguyên bản [2, 5]. Nghiên cứu năm 2022 trên các phân loài ngải vùng núi Bighorn (Artemisia tridentata) đã sử dụng 500 g mẫu tươi (gồm lá, hoa, cành non dưới 2 mm cắt đoạn 2,5 cm) để chưng cất hơi nước trong 60 phút, hoặc 100 g sinh khối tươi đun cách thủy với 1,5 lít nước trong 60 phút để thu dầu [3].

Một nghiên cứu năm 2018 so sánh các phương pháp chiết xuất trên Artemisia annua cho thấy hàm lượng tinh dầu từ lá và hoa dao động từ 0,9 đến 2,3% [4]. Nhóm monoterpene chứa oxy chiếm ưu thế trong các mẫu, đạt từ 42,6% khi chưng cất hơi nước từ dịch chiết đến 70,6% trong phân tích khoảng không phía trên mẫu tươi [4]. Hợp chất artemisia ketone chiếm 30,2% trong cưng cất hơi nước và 28,3% trong chưng cất lôi cuốn nước [4].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2021 về loài Artemisia negrei tươi ghi nhận hiệu suất tinh dầu đạt 1,2%, chứa 34 hợp chất dễ bay hơi chiếm 99,91% lượng dầu [5]. Các chất chiếm tỷ lệ lớn gồm thujone (29,02%), 2-bornanone (14,68%), octacosane (14,02%) và eucalyptol (5,60%) [5]. Tinh dầu này thể hiện khả năng dọn gốc tự do DPPH với chỉ số IC50 đạt 0,0164 mg/mL [5].

Sắc nước và sấy khô tác động thế nào đến hoạt tính sinh học?

Khi chuyển sang dạng phơi sấy, nhiều loài thuộc chi ngải vẫn giữ được hoạt tính sinh học đáng chú ý nhờ các thành phần chịu nhiệt hoặc sau quá trình chiết tách bài bản [7, 8]. Nghiên cứu năm 2025 chiết xuất tinh dầu từ lá khô của loài Artemisia herba-alba bằng phương pháp chưng cất hơi nước ghi nhận các chất chủ yếu gồm 1,8-cineole (28,67%), trans-thujone (24,00%), cis-thujone (17,69%) và camphor (12,76%) [6]. Mẫu này đạt khả năng chống oxy hóa DPPH với IC50 là 22,17 microg/mL và ức chế tế bào ung thư MCF-7, B16F10 trong ống nghiệm [6].

Nghiên cứu năm 2023 trên loài Artemisia marschalliana sử dụng phương pháp chiết Soxhlet để phân tách các phân đoạn [7]. Kết quả trong phòng thí nghiệm cho thấy phân đoạn chiết xuất dichloromethane 60% và 80% có khả năng gây độc chọn lọc trên tế bào ung thư vú và ung thư mô mỡ thông qua cơ chế apoptosis sau 48 giờ [7].

Tuy nhiên, các bằng chứng sinh học này mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật, chẳng hạn nghiên cứu năm 2013 ghi nhận tinh dầu Artemisia santolina liều 3,6 mg/kg tiêm phúc mạc làm giảm triệu chứng nhảy cai morphin ở chuột [8]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trực tiếp trên người để khẳng định sắc khô hay dùng tươi vượt trội hoàn toàn về mặt điều trị bệnh. Hiện cũng chưa có nghiên cứu riêng biệt trên cây ngải nhật theo tên định danh cụ thể trong các tài liệu thực nghiệm này.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng ngải tươi và ngải khô

Nhiều người mặc định dùng cây tươi luôn bổ dưỡng và tốt hơn vì không bị mất chất qua phơi sấy. Bằng chứng khoa học chứng minh điều này chỉ đúng một phần: tươi giữ được tinh dầu tạo mùi, nhưng nếu đun sôi lâu, lượng tinh dầu này cũng phân tán hết qua hơi nước [1, 4].

Một ngộ nhận khác là phơi thật khô dưới nắng gắt hoặc sấy nhiệt độ cao sẽ giúp bảo quản tốt mà không hại dược tính. Thực tế, nhiệt độ sấy từ 55 đến 65 độ C làm suy giảm mạnh hàm lượng tinh dầu và thay đổi tỷ lệ các thành phần monoterpene quý [1, 3]. Việc phơi trong bóng râm ở nhiệt độ mát giúp bảo tồn tỷ lệ tinh dầu cao nhất [1].

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Hầu hết các nghiên cứu hiện tại được thực hiện trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật, chưa có đủ dữ liệu an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ [6, 7, 8]. Nhiều loài thuộc chi thảo dược này chứa hàm lượng thujone, camphor hoặc các hợp chất bay hơi tác động mạnh lên hệ thần kinh [5, 6, 7].

Những người có bệnh lý nền mạn tính, người đang dùng thuốc điều trị hoặc đối tượng nhạy cảm cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng ngải tươi hay ngải khô sắc nước. Không tự ý dùng các bài thuốc truyền miệng thay thế phác đồ y khoa chính thống.

Hướng dẫn sơ chế và áp dụng thực tế

Để tối ưu hóa lượng hoạt chất dựa trên các dữ liệu về nhiệt, người dùng có thể áp dụng linh hoạt theo mục đích:

Nếu muốn giữ tinh dầu thơm (phục vụ xông hơi, giải cảm): Sử dụng cây tươi hoặc cây phơi khô trong bóng râm, tránh sấy nhiệt cao [1]. Khi đun nấu, chỉ nên đậy kín nắp và không đun sôi quá lâu để hạn chế thất thoát hợp chất thơm [1, 2].

Nếu muốn dùng nước sắc uống lấy vị đậm: Có thể phơi khô nguyên liệu nơi thoáng gió, tránh nắng gắt trực tiếp làm hỏng cấu trúc mô lá [1, 3]. Dùng một lượng vừa phải mỗi ngày và kết hợp chế độ ăn uống cân bằng.

Hiểu rõ đặc tính nhạy cảm với nhiệt của tinh dầu giúp lựa chọn cách sơ chế phù hợp cho từng nhu cầu. Dù chọn dùng tươi hay khô, việc duy trì liều lượng chừng mực và lắng nghe cơ thể luôn là yếu tố quan trọng nhất để bảo vệ sức khỏe.