Lời đồn bảo vệ gan từ cây ngũ vị tử nam
Ngũ vị tử nam (tên khoa học Kadsura coccinea, dân gian Trung Quốc còn gọi là Hắc lão hổ) từ lâu được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm đau, hoạt huyết, hỗ trợ điều trị viêm khớp và các bệnh lý đường tiêu hóa, gan mật [2, 8]. Nhiều người truyền tai nhau rằng loại cây này có tác dụng giải độc gan, hạ men gan thần kỳ và ngăn ngừa tổn thương gan do rượu bia hay dùng thuốc tây.
Thực tế, các hợp chất nhóm lignan chiết xuất từ ngũ vị tử nam bước đầu cho thấy tiềm năng bảo vệ tế bào gan trong phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật [1, 2, 3]. Dù vậy, hiện tại chưa hề có thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người nhằm xác nhận hoạt tính hạ men gan hay độ an toàn tuyệt đối của dược liệu này.
Cơ chế bảo vệ gan: Giảm stress oxy hóa và điều hòa chuyển hóa
Tác dụng bảo vệ gan của chi Kadsura chủ yếu đến từ nhóm hợp chất tự nhiên mang tên dibenzocyclooctadiene lignan [1, 8]. Đây là nhóm hoạt chất đặc trưng, chiếm ưu thế trong rễ của cây ngũ vị tử nam [7, 8]. Khi tế bào gan đối mặt với các chất độc chuyển hóa, lignan can thiệp vào nhiều phản ứng sinh học quan trọng.
Một nghiên cứu công bố năm 2021 phân lập được năm dibenzocyclooctadiene lignan mới từ rễ cây mang tên heilaohusuin A–E [1]. Khi thử nghiệm hoạt tính chống độc gan do thuốc giảm đau hạ sốt paracetamol (APAP) gây ra trên dòng tế bào gan HepG2, các hợp chất này cho thấy khả năng bảo vệ rõ rệt [1]. Cụ thể, hợp chất heilaohusuin B giúp giảm độc tính tế bào gan thông qua cơ chế ức chế hiện tượng stress oxy hóa và kích hoạt con đường tín hiệu Nrf2 [1].
Bên cạnh đó, các chiết xuất từ rễ còn can thiệp sâu vào mạng lưới chuyển hóa của gan [2]. Nghiên cứu công bố năm 2025 chỉ ra rằng chiết xuất rễ ngũ vị tử nam giúp điều hòa hàng loạt con đường chuyển hóa nội mô [2]. Các con đường này gồm tổng hợp và thoái hóa thể ceton, sinh tổng hợp phenylalanine-tyrosine và tryptophan, chuyển hóa riboflavin, cũng như chuyển hóa glycine-serine và threonine [2].
Bằng chứng khoa học: Phòng thí nghiệm và mô hình động vật nói gì?
Cho đến nay, các báo cáo khoa học về hoạt tính bảo vệ gan của ngũ vị tử nam mới chỉ dừng lại ở cấp độ tế bào và chuột thí nghiệm.
Năm 2021, thử nghiệm trên dòng tế bào người HepG2 chịu tổn thương bởi APAP đã kiểm tra 68 dẫn xuất dibenzocyclooctadiene [1]. Kết quả ghi nhận các hợp chất số 2, 10, 13, 21, 32, 41, 46 và 49 ở nồng độ 10 micromol/L giúp tăng tỷ lệ sống của tế bào gan lên trên 52,2% (tương đương chất đối chứng bicyclol đạt 52,1 ± 1,3%) [1].
Trước đó, một nghiên cứu năm 2009 đã phân lập các lignan từ rễ cây và đánh giá khả năng bảo vệ tế bào gan chuột nguyên phát bị tổn hại bởi chất oxy hóa t-butyl hydroperoxide (nồng độ 1,2 mM) [3]. Trong đó, ba hợp chất gồm acetylepigomisin R, isovaleroylbinankadsurin A và binankadsurin A cho thấy hiệu quả bảo vệ tế bào gan với giá trị ED50 lần lượt là 135,7 micromol/L, 26,1 micromol/L và 79,3 micromol/L [3, 4].
Ở cấp độ sinh vật sống, nghiên cứu năm 2025 thực hiện trên chuột đực dòng C57BL/6J bị tổn thương gan cấp tính do tiêm paracetamol [2]. Sau 5 ngày cho chuột uống chiết xuất ethanol từ rễ ngũ vị tử nam (KCE), các phân tích dược lý mạng lưới và chuyển hóa học đã xác định 128 đích tác động trung gian tiềm năng [2]. Mô phỏng gắn kết phân tử cho thấy hoạt chất isovaleroylbinankadsurin A liên kết chặt chẽ với 10 protein hàng đầu với năng lượng từ -9,6 đến -5,0 kcal/mol [2]. Nhóm dùng liều cao KCE ghi nhận sự điều hòa trở lại của 280 chất chuyển hóa tăng và 237 chất chuyển hóa giảm so với nhóm tổn thương gan [2].
Ngoài ra, nghiên cứu năm 2022 trên 18 con chuột đực C57BL/6N bị rối loạn mỡ máu do ăn nhiều chất béo cho thấy: việc bổ sung polysaccharide chiết xuất từ quả ngũ vị tử nam với liều 300 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong 8 tuần giúp cải thiện các chỉ số chống oxy hóa (SOD, GSH-Px, CAT, MDA) và thông số mỡ máu (TC, TG, LDL-C, HDL-C) trong huyết thanh và gan [4].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người bệnh
Dù các kết quả thử nghiệm tiền lâm sàng rất hứa hẹn, người bệnh không thể đồng nhất kết quả trên chuột hay tế bào với việc hạ men gan ở người. Toàn bộ các dữ liệu khoa học thực chứng hiện nay chỉ giới hạn trên tế bào nuôi cấy và loài gặm nhấm [1, 2, 3, 6].
Cây ngũ vị tử nam chứa thành phần hóa thực vật rất đa dạng [4, 7, 8]. Đến nay, hơn 202 hợp chất khác nhau đã được ghi nhận từ loài cây này, phần lớn trong số đó vẫn chưa được kiểm tra hoạt tính sinh học đầy đủ [5].
Thêm vào đó, hàm lượng hoạt chất lignan phân bố không đồng đều [6]. Nghiên cứu năm 2022 phát hiện 51 loại lignan trong cây, trong đó hàm lượng ở rễ cao hơn hẳn so với thân và lá [6]. Việc tự ý sắc rễ, thân hay quả để uống khó có thể bảo đảm được nồng độ hoạt chất ổn định, chưa kể tới nguy cơ nhiễm tạp chất hoặc kim loại nặng khi thu hái tự nhiên.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược bổ gan
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược tự nhiên thì vô hại, uống càng nhiều càng tốt hoặc có thể dùng ngũ vị tử nam thay thế hoàn toàn thuốc đặc trị viêm gan virus, gan nhiễm mỡ. Đây là quan niệm sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Hiện tại, chưa có bất kỳ hướng dẫn lâm sàng nào phê duyệt dịch chiết ngũ vị tử nam làm thuốc điều trị suy gan hay viêm gan cấp. Việc lạm dụng các bài thuốc ngâm rượu ngũ vị tử nam để giải độc rượu cũng là hành động phản khoa học. Cồn trong rượu làm tăng gánh nặng chuyển hóa và gây độc trực tiếp lên tế bào gan, triệt tiêu mọi lợi ích chống oxy hóa tiềm năng của dược liệu.
Những ai nên thận trọng?
Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng về độ an toàn trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý sử dụng các chế phẩm thô từ ngũ vị tử nam:
- Người đang mắc bệnh gan tiến triển (xơ gan mất bù, suy gan cấp): Chức năng khử độc của gan đã suy giảm nghiêm trọng, việc dung nạp các chất chiết xuất chưa rõ độc tính có thể đẩy nhanh tình trạng hoại tử tế bào gan.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu nghiên cứu về độc tính sinh sản hay khả năng bài tiết qua sữa mẹ của các lignan từ Kadsura coccinea.
- Trẻ nhỏ và người có cơ địa dị ứng: Nguy cơ tương tác thuốc hoặc quá mẫn với các hoạt chất triterpenoid và lignan chưa được làm rõ [4, 8].
- Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan (như paracetamol, thuốc tim mạch, chống đông): Các hợp chất trong cây có thể tương tác làm thay đổi sinh khả dụng của thuốc điều trị [1, 2].
Lời khuyên áp dụng thực tế
Nếu quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc từ ngũ vị tử nam, người tiêu dùng chỉ nên xem đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng đang được y học tiếp tục khám phá, không phải thần dược hạ men gan.
- Không tự ý thu hái rễ cây để sắc nước uống với liều lượng tùy tiện, vì hàm lượng lignan ở rễ rất cao và cơ chế đào thải ở người chưa rõ ràng [6].
- Luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bảo vệ sức khỏe nào chứa thành phần này.
- Để duy trì men gan ổn định, biện pháp an toàn và hiệu quả nhất đã được chứng minh vẫn là chế độ dinh dưỡng cân đối, hạn chế tối đa rượu bia, không tự ý lạm dụng thuốc tây và tiêm phòng viêm gan đầy đủ.
Ngũ vị tử nam chứa nhiều hoạt chất sinh học quý giá, nổi bật là nhóm dibenzocyclooctadiene lignan với khả năng chống stress oxy hóa và bảo vệ tế bào gan trong phòng thí nghiệm [1, 2, 8]. Tuy nhiên, vì thiếu hoàn toàn các thử nghiệm lâm sàng trên người, người dân cần tỉnh táo trước các quảng cáo hạ men gan thần tốc, tránh biến thảo dược thành gánh nặng thêm cho lá gan.


