Khám sức khỏe định kỳ phát hiện gan nhiễm mỡ khiến nhiều người lo lắng tìm kiếm thảo dược tự nhiên để làm sạch mỡ gan. Trong đó, củ nần nghệ thường được truyền miệng với công dụng hạ mỡ máu và giảm mỡ gan.

Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu khoa học hiện có chưa ghi nhận bằng chứng trực tiếp nào cho thấy chiết xuất nần nghệ có khả năng giảm tích tụ mỡ trong tế bào gan ở người bị gan nhiễm mỡ. Thay vì tự ý dùng thảo dược chưa rõ hiệu quả trên gan, người bệnh cần hiểu đúng bản chất bệnh lý để can thiệp an toàn.

Nần nghệ và thực tế bằng chứng với gan nhiễm mỡ

Trong y học cổ truyền, dược liệu thuộc nhóm nần nghệ (Rhizoma Dioscoreae Collettii, còn gọi là Huang Dioscorea collettii hay gừng vàng) có tính bình, vị đắng, quy vào các kinh Can (gan), Vị (dạ dày) và Bàng quang [1]. Dược liệu này trên lâm sàng thường được dùng cho các chứng tiểu ra dưỡng chấp, bệnh lậu, khí hư, đau khớp do phong thấp, hạn chế vận động khớp và hội chứng đau lưng mỏi gối [1].

Mặc dù quy vào kinh Can theo lý luận cổ truyền, dữ liệu từ nghiên cứu công bố năm 2020 không đề cập đến tác dụng làm giảm tích tụ mỡ trong tế bào gan hay điều trị bệnh gan nhiễm mỡ của loại củ này [1]. Do đó, niềm tin rằng uống nần nghệ sẽ trực tiếp "tẩy" được mỡ trong gan hiện chưa có cơ sở từ các dữ liệu nghiên cứu đi kèm.

Để cải thiện gan nhiễm mỡ, y học hiện đại tập trung vào việc giải quyết các rối loạn chuyển hóa gốc rễ thay vì chỉ dựa vào một loại thảo dược đơn lẻ [2]. Chưa có một phương pháp điều trị bằng thuốc nào được chứng minh là có hiệu quả triệt để hoàn toàn đối với bệnh lý này [2].

Cơ chế tích tụ mỡ trong tế bào gan diễn ra thế nào?

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là thuật ngữ chỉ tình trạng mỡ tích tụ vượt quá 5% tế bào gan ở những người không uống nhiều rượu hoặc không có nguyên nhân tích tụ lipid khác [3]. Dấu hiệu đặc trưng của bệnh là sự tích tụ chất béo trung tính (triglyceride) bên trong tế bào gan [4]. Tình trạng này bao gồm một phổ bệnh trải dài từ gan nhiễm mỡ đơn thuần, tiến triển sang viêm gan, xơ hóa và cuối cùng là xơ gan hoặc bệnh gan giai đoạn cuối [2].

Cơ chế hình thành mỡ gan gắn liền với tình trạng béo phì và kháng insulin ngoại vi [4]. Khi cơ thể bị kháng insulin ngoại vi, quá trình phân giải mỡ tại các mô dự trữ tăng lên, đẩy một lượng lớn axit béo tự do về gan [4]. Ở trạng thái dư thừa năng lượng như béo phì, gan sẽ kích hoạt quá trình tổng hợp triglyceride để xử lý lượng axit béo này [4].

Đáng chú ý, một tổng quan nghiên cứu năm 2008 chỉ ra rằng việc gan tổng hợp triglyceride thực chất có thể là một cơ chế bảo vệ trong bệnh béo phì [4]. Trên mô hình động vật (chuột béo phì, tiểu đường), khi các nhà khoa học ức chế enzyme xúc tác bước cuối cùng của quá trình tổng hợp triglyceride (enzyme acyl-coenzyme A:diacylglycerol acyltransferase), tình trạng nhiễm mỡ gan và độ nhạy insulin có cải thiện nhưng lại làm trầm trọng thêm tổn thương gan và xơ hóa [4]. Nguyên nhân là khi ngừng tổng hợp triglyceride, axit béo tự do bị ứ đọng trong gan, kích hoạt hệ thống oxy hóa gây căng thẳng oxy hóa (oxidative stress) và gây độc cho tế bào gan (lipotoxicity) [4].

Bên cạnh đó, bệnh nhân gan nhiễm mỡ cũng có sự suy giảm nồng độ adiponectin — một loại hormone có tác dụng tăng độ nhạy insulin [5]. Một yếu tố di truyền khác là biến thể gen resistin (RETN) cũng liên quan đến cơ chế bệnh sinh thông qua kháng insulin và béo phì [3].

Các nghiên cứu khoa học nói gì về bệnh gan nhiễm mỡ?

Dù chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trực tiếp về nần nghệ trên tế bào gan nhiễm mỡ trong tập dữ liệu hiện tại, nhiều công trình đã làm rõ đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và diễn tiến của bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.

Một nghiên cứu năm 2011 đã khảo sát nồng độ adiponectin và các đồng phân (isoforms) ở 54 bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (đã xác nhận qua sinh thiết gan, không mắc tiểu đường) so với 44 người khỏe mạnh đối chứng [5]. Kết quả cho thấy tổng lượng adiponectin ở nhóm gan nhiễm mỡ giảm rõ rệt, chỉ đạt 5,32 ± 1,85 mg/L so với 9,11 ± 3,46 mg/L ở nhóm khỏe mạnh (P < 0,001) [5]. Tỷ lệ phân bố các dạng trọng lượng phân tử cao (34% so với 47%), thấp (16% so với 19%) và trung bình (50% so với 34%) cũng khác biệt có ý nghĩa thống kê, nhưng sự phân bố này không làm thay đổi mức độ nặng của bệnh gan [5].

Về diễn tiến tự nhiên của bệnh trên siêu âm, một nghiên cứu tiến cứu công bố năm 2014 đã thực hiện 2 giai đoạn khảo sát [6]. Ở giai đoạn đầu, nghiên cứu đánh giá siêu âm liên tiếp trên 8.598 người trưởng thành (5.202 nam và 3.396 nữ, độ tuổi từ 18 đến 82, tuổi trung bình 43,4 ± 28,3) [6]. Kết quả phát hiện 778 người (9,05%) bị gan nhiễm mỡ, trong đó có 752 ca gan nhiễm mỡ lan tỏa không do rượu (8,75%) và 26 ca do rượu (0,30%) [6]. Trong giai đoạn hai, 301 người có gan nhiễm mỡ lan tỏa đồng nhất không do rượu (205 nam, 96 nữ, tuổi trung bình 39,6 ± 10,4) được theo dõi trong khoảng 3 năm [6]. Đến năm thứ ba, chỉ có 2 trường hợp (0,67%) tự khỏi gan nhiễm mỡ, 2 trường hợp (0,67%) xuất hiện giả u viêm và không có trường hợp nào xuất hiện vùng gan lành khu trú mới (P < 0,001) [6]. Điều này cho thấy gan nhiễm mỡ rất hiếm khi tự biến mất nếu không có can thiệp tích cực, và một tổn thương mới phát sinh trên nền gan nhiễm mỡ đồng nhất nhiều khả năng là tổn thương thực sự cần cảnh giác [6].

Về mối liên hệ với tim mạch và chuyển hóa, nghiên cứu năm 2008 trên 2.976 nam giới và 2.442 phụ nữ trên 19 tuổi (đã loại trừ viêm gan B, viêm gan C và người uống nhiều rượu trên 40 g/tuần ở nam, trên 20 g/tuần ở nữ) đã chỉ ra gánh nặng bệnh đồng mắc [7]. Nhóm bị gan nhiễm mỡ có tỷ lệ cao hơn hẳn về huyết áp tâm thu bất thường (từ 120 mmHg trở lên), đường huyết lúc đói cao (từ 100 mg/dL trở lên), cholesterol toàn phần cao (từ 200 mg/dL trở lên), triglyceride cao (từ 150 mg/dL trở lên), LDL-C cao (từ 130 mg/dL trở lên) và béo bụng [7]. Sau khi hiệu chỉnh theo chỉ số khối cơ thể (BMI), tuổi, hút thuốc và vận động, nguy cơ (OR) có tỷ lệ vòng eo/vòng hông bất thường tăng dần theo mức độ gan nhiễm mỡ nhẹ, vừa và nặng lần lượt là 1,35; 1,61 và 2,77 so với gan bình thường [7]. Nguy cơ đường huyết đói bất thường tăng tương ứng 1,26; 1,62 và 1,77 lần; nguy cơ tăng triglyceride ở nam tăng 1,38; 1,73 và 1,91 lần, còn ở nữ tăng 1,50; 1,71 và 1,81 lần [7].

Một nghiên cứu năm 2009 trên 240 bệnh nhân có dấu hiệu lâm sàng gan nhiễm mỡ không do rượu (được xét nghiệm sinh hóa máu, mỡ máu, nghiệm pháp dung nạp glucose, siêu âm ổ bụng và sinh thiết gan đánh giá hình thái) cho thấy mức men gan transaminase dao động từ 1,5 đến 5 lần [8]. Biểu hiện lâm sàng của bệnh thường không đặc hiệu, nhưng các biến đổi sinh hóa và hình thái tế bào gan (như nhân tế bào có hốc hoặc đa hình thái nhân) biểu hiện rõ rệt nhất ở nhóm bệnh nhân kèm đái tháo đường tuýp 2 [8].

Gần đây hơn, nghiên cứu bệnh - chứng về di truyền công bố năm 2024 trên 150 bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (xác nhận qua sinh thiết) và 154 người đối chứng đã phân tích tính đa hình gen RETN rs1862513 (-420C>G) [3]. Kết quả ghi nhận những người mang kiểu gen "CC" có nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ thấp hơn 53% so với kiểu gen "GG" (OR = 0,47; p = 0,030), tuy nhiên phát hiện này vẫn cần thêm các nghiên cứu khác để củng cố [3].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện tại

Các nghiên cứu hiện có cung cấp bức tranh rất rõ ràng về cơ chế sinh bệnh học của gan nhiễm mỡ: bệnh có mối liên hệ mật thiết với béo phì, đái tháo đường tuýp 2, rối loạn mỡ máu và kháng insulin [2]. Việc hiểu rõ triglyceride tích tụ trong gan là hệ quả của dòng chảy axit béo tự do từ mô mỡ ngoại vi giúp định hướng điều trị vào gốc rễ chuyển hóa thay vì chỉ tìm cách "rút mỡ" tại gan một cách cơ học [4].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất đối với câu hỏi về nần nghệ là sự thiếu hụt dữ liệu lâm sàng trực tiếp. Tài liệu hiện tại chỉ mô tả công dụng cổ truyền của Rhizoma Dioscoreae Collettii trên các chứng bệnh đường tiết niệu, sinh dục và đau nhức xương khớp [1]. Hoàn toàn chưa có số liệu về liều lượng, thời gian sử dụng hay tỷ lệ giảm mỡ gan của chiết xuất nần nghệ trên bệnh nhân gan nhiễm mỡ.

Những hiểu lầm thường gặp về gan nhiễm mỡ và thảo dược

Hiểu lầm phổ biến nhất là cho rằng gan nhiễm mỡ là bệnh lành tính và có thể tự khỏi mà không cần điều trị. Thực tế theo dõi dọc trong 3 năm trên 301 người bị gan nhiễm mỡ lan tỏa cho thấy chỉ có 0,67% trường hợp tự phục hồi, trong khi một tỷ lệ bệnh nhân có thể tiến triển âm thầm sang xơ gan, suy gan giai đoạn cuối và thậm chí cần ghép gan [6], [2].

Hiểu lầm thứ hai là tin vào các loại thuốc hoặc thảo dược có khả năng "ức chế hoàn toàn việc tạo mỡ ở gan" để chữa khỏi bệnh nhanh chóng. Nghiên cứu trên mô hình động vật đã cảnh báo việc chặn đứng quá trình tổng hợp triglyceride tại gan một cách cưỡng ép có thể làm ứ đọng axit béo tự do, gây oxy hóa và làm gan bị tổn thương, xơ hóa nặng hơn [4].

Hiểu lầm thứ ba là chỉ khi nào đau tức hạ sườn phải hoặc men gan tăng vọt mới bị gan nhiễm mỡ nặng. Thực tế, bệnh nhân thường không có triệu chứng hoặc chỉ mệt mỏi, đau tức bụng mơ hồ, với mức tăng men gan aminotransferase chỉ khoảng 2 đến 3 lần (hoặc từ 1,5 đến 5 lần) mức bình thường [2], [8].

Ai nên thận trọng khi tìm cách cải thiện mỡ gan?

Những người có gan nhiễm mỡ kèm theo các yếu tố nguy cơ tim mạch như huyết áp cao (từ 120 mmHg), đường huyết lúc đói cao (từ 100 mg/dL), rối loạn cholesterol và triglyceride cần đặc biệt thận trọng [7]. Ở nhóm bệnh nhân đã mắc đái tháo đường tuýp 2 hoặc rối loạn dung nạp glucose, tổn thương hình thái tế bào gan thường nặng nề hơn, tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc điều trị nền để chuyển sang dùng thảo dược truyền miệng [8].

Người đang có men gan tăng cao từ 1,5 đến 5 lần bình thường cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám để loại trừ các nguyên nhân viêm gan siêu vi hoặc tổn thương gan thực thể khác trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào [7], [8]. Phụ nữ mang thai, người cao tuổi có nhiều bệnh nền và người đang dùng thuốc hạ mỡ máu, thuốc tiểu đường cũng phải hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng dược liệu như nần nghệ để tránh tương tác bất lợi.

Áp dụng thực tế để kiểm soát gan nhiễm mỡ an toàn

Vì chưa có loại thuốc hay thảo dược nào được chứng minh chữa khỏi hoàn toàn gan nhiễm mỡ, nguyên tắc cốt lõi được khuyến cáo là điều chỉnh lối sống và kiểm soát nguyên nhân gây bệnh [2], [8]. Đối với người thừa cân hoặc béo phì, việc giảm cân từ từ và đều đặn đã được chứng minh có liên quan trực tiếp đến sự cải thiện các chỉ số xét nghiệm gan bất thường [2].

Việc điều trị cần được cá thể hóa dựa trên căn nguyên cụ thể của từng người bệnh, chẳng hạn như tập trung kiểm soát tình trạng kháng insulin hoặc điều trị chứng rối loạn mỡ máu gây xơ vữa [8]. Người bệnh nên duy trì chế độ ăn giảm năng lượng dư thừa, hạn chế đường tinh luyện và chất béo bão hòa để giảm lượng axit béo tự do đổ về gan [4].

Song song đó, việc hạn chế tối đa rượu bia (dưới mức 40 g/tuần ở nam và 20 g/tuần ở nữ theo ngưỡng sàng lọc nghiên cứu) và duy trì tập luyện thể lực đều đặn sẽ giúp cải thiện độ nhạy insulin toàn thân [7]. Người bệnh cũng nên duy trì khám sức khỏe và siêu âm gan định kỳ để theo dõi sát diễn tiến của gan, đặc biệt khi phát hiện các vùng tổn thương khu trú mới trên siêu âm [6].

Gan nhiễm mỡ là một rối loạn chuyển hóa phức tạp gắn liền với kháng insulin, béo phì và nguy cơ tim mạch chứ không đơn thuần là sự tích tụ mỡ tại chỗ [7], [4]. Hiện chưa có bằng chứng khoa học xác nhận nần nghệ giúp giảm mỡ tế bào gan, do đó người bệnh không nên tự ý dùng thảo dược này thay thế phác đồ y khoa [1], [2]. Giảm cân khoa học, kiểm soát tốt đường huyết, mỡ máu và tuân thủ tư vấn của bác sĩ vẫn là chìa khóa an toàn nhất để bảo vệ lá gan [2], [8].