Người đau dạ dày có nên dùng tiêu lốt?

Tiêu lốt là loại gia vị thơm nồng, quen thuộc trong gian bếp và các bài thuốc dân gian. Nhiều người có vấn đề về dạ dày thường băn khoăn liệu vị cay nồng của loại hạt này có làm tổn thương thêm niêm mạc đường tiêu hóa hay không.

Người bị đau dạ dày vẫn có thể dùng tiêu lốt với một lượng gia vị rất nhỏ trong nấu nướng hàng ngày. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc dùng liều cao piperine – hoạt chất cay chính trong hồ tiêu – có thể kích thích niêm mạc và gây khó chịu đường tiêu hóa.

Cơ chế tác động của piperine tới dạ dày

Bệnh loét dạ dày tá tràng xuất hiện khi có sự mất cân bằng giữa các yếu tố bảo vệ niêm mạc (như chất nhầy mucin, bicarbonate, lưu lượng máu, prostaglandin) và các yếu tố tấn công (như acid dịch vị, men pepsin) [1]. Khi các yếu tố tấn công chiếm ưu thế hoặc lớp màng nhầy bảo vệ bị suy yếu, các vết loét sẽ hình thành và gây đau đớn [1].

Hoạt chất nổi bật nhất tạo nên vị cay của hạt tiêu là piperine [2]. Về mặt sinh lý, các gia vị cay nồng khi vào khoang miệng và dạ dày thường phản xạ kích thích sự bài tiết dịch vị. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận hoạt chất piperine lại thể hiện những cơ chế bảo vệ thú vị khi đối mặt với các tác nhân gây loét thực nghiệm [2, 8].

Ở cấp độ tế bào và mô hạt, piperine giúp điều hòa phản ứng chống oxy hóa thông qua việc điều hòa các men như SOD, CAT, GSH-Px, đồng thời làm giảm malondialdehyde (MDA), các gốc oxy hóa tự do (ROS) và enzyme MPO trong mô dạ dày chuột [2]. Dù vậy, sự kích thích trực tiếp của lượng lớn chất cay lên vùng niêm mạc đang viêm trợt vẫn là yếu tố gây rát bỏng mà người bệnh dễ cảm nhận.

Các nghiên cứu khoa học nói gì về hoạt chất trong tiêu?

Cho đến nay, chưa có các thử nghiệm lâm sàng chuyên biệt kiểm tra tác dụng của việc ăn hạt tiêu lốt nguyên hạt trên bệnh nhân đau dạ dày. Bằng chứng hiện có chủ yếu đến từ các mô hình thí nghiệm trên tế bào và động vật gặm nhấm sử dụng hoạt chất piperine chiết xuất.

Nghiên cứu công bố năm 2000 đã kiểm tra tác động bảo vệ của piperine trên chuột bị gây loét dạ dày thực nghiệm bằng các phương pháp: căng thẳng (stress), thuốc indometacin, acid HCl và thắt môn vị [3]. Động vật thí nghiệm được cho uống piperine ở các liều 25, 50 và 100 mg/kg [3].

Kết quả cho thấy piperine bảo vệ động vật khỏi tình trạng loét dạ dày phụ thuộc theo liều lượng [3]. Tỷ lệ ức chế vết loét do stress lần lượt là 16,9%, 36,0% và 48,3% [3]. Với vết loét do indometacin, tỷ lệ ức chế tương ứng là 4,4%, 51,1% và 64,4% [3]. Với loét do HCl, tỷ lệ bảo vệ đạt 19,2%, 41,5% và 59,6% [3]. Khi gây loét bằng thắt môn vị, tỷ lệ ức chế đạt 4,8%, 11,9% và 26,2% [3]. Nghiên cứu cũng ghi nhận piperine làm giảm thể tích dịch vị, giảm độ acid dạ dày và giảm hoạt tính của pepsin A [3].

Một nghiên cứu khác công bố năm 2022 tiến hành trên tế bào biểu mô dạ dày người GES-1 và chuột cống trắng để xem xét tác động chống loét do cồn (ethanol) [2]. Kết quả cho thấy tiền xử lý bằng piperine giúp điều hòa men chống oxy hóa trên tế bào GES-1 [2]. Trên chuột cống, piperine làm tăng hoạt tính các enzyme bảo vệ SOD, CAT, GSH-Px, đồng thời làm giảm diện tích vết loét dạ dày, giảm mức MDA, ROS và MPO [2].

Phân tích sinh học phân tử cho thấy piperine làm giảm biểu hiện mRNA của keap1, JNK, ERK, p38, đồng thời tăng biểu hiện Nrf2 và HO-1 [2]. Kết quả Western blotting khẳng định hoạt hóa biểu hiện protein của Nrf2, HO-1 và ức chế keap1, p-JNK, p-ERK, p-p38 [2]. Các nhà khoa học kết luận piperine ngăn chặn loét dạ dày do cồn trong ống nghiệm và trên động vật thông qua ức chế oxy hóa, điều hòa tín hiệu Nrf2/HO-1 và MAPK [2].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2018 đã tổng hợp các dẫn xuất dihydropyrimidinone gắn nhóm piperidine (khung cấu trúc liên quan piperine) và đánh giá trên mô hình động vật bị gây loét bằng cồn 80% [1]. Bốn hợp chất (3, 8, 11 và 15) cho thấy hoạt tính chống loét mạnh nhất, ức chế hình thành loét dạ dày và làm tăng tiết chất nhầy mucin bảo vệ niêm mạc [1].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng

Các dữ liệu nghiên cứu về piperine rất hứa hẹn trong việc giảm tổn thương oxy hóa và hỗ trợ màng bảo vệ dịch nhầy [1, 8]. Tuy nhiên, người bệnh cần nhìn nhận rõ các giới hạn lớn của nguồn tài liệu này.

Tất cả các thử nghiệm trên đều thực hiện trên động vật (chuột cống, chuột nhắt) hoặc tế bào nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, không phải trên người bệnh đang bị viêm trợt hay loét dạ dày [1, 2, 8]. Liều lượng piperine dùng trong nghiên cứu (lên tới 100 mg/kg) là nồng độ hoạt chất tinh khiết rất cao [3], khác hoàn toàn với cách ăn tiêu lốt tự nhiên.

Hạt tiêu lốt tự nhiên chứa nhiều hợp chất bay hơi và tinh dầu cay. Do đó, việc dùng hạt thô ngoài đời thực không tương đương với việc uống hoạt chất tinh chế trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm thứ nhất là cho rằng hạt tiêu hoàn toàn "phá hủy dạ dày" nên phải kiêng khem tuyệt đối. Như các nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra, piperine ở mức phù hợp không hẳn làm tăng acid mà thậm chí còn hỗ trợ ức chế tiết dịch vị và men pepsin A [3].

Hiểu lầm thứ hai là tin rằng tiêu lốt có thể "chữa khỏi" bệnh đau dạ dày. Tiêu lốt không phải là thuốc điều trị viêm loét dạ dày. Các loại thuốc kháng tiết acid kinh điển được dùng trong y khoa gồm thuốc chẹn thụ thể H2 (như ranitidine, cimetidine) hoặc thuốc ức chế bơm proton (như omeprazole) [1, 3, 7]. Bệnh nhân không được tự ý bỏ thuốc điều trị để dùng tiêu lốt hay bột tiêu thay thế.

Ai nên thận trọng khi dùng tiêu lốt?

Người đang có đợt viêm loét dạ dày cấp tính, đang xuất huyết tiêu hóa hoặc có vết trợt niêm mạc gây đau rát dữ dội nên tạm ngưng sử dụng tiêu lốt và các gia vị cay nồng.

Người bị trào ngược dạ dày thực quản cũng nên cẩn trọng, vì gia vị nồng có thể làm tăng cảm giác ợ nóng và kích thích vùng niêm mạc thực quản vốn nhạy cảm.

Những người có cơ địa nhạy cảm, dễ nóng rát vùng thượng vị sau khi ăn đồ cay nên hạn chế tối đa việc sử dụng tiêu lốt trong khẩu phần.

Cách áp dụng an toàn trong đời sống

Người đau dạ dày ở giai đoạn ổn định không cần kiêng tuyệt đối tiêu lốt, nhưng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng sau:

Chỉ sử dụng một lượng nhỏ hạt tiêu lốt như gia vị nêm nếm nhằm tạo hương thơm và kích thích vị giác cho món ăn. Không ăn trực tiếp hạt tiêu sống, không nhai hạt tiêu lốt nguyên hạt với số lượng nhiều.

Nên nấu chín tiêu lốt cùng các món súp, món hầm hoặc ướp vào thực phẩm trước khi chế biến nhiệt. Cách làm này giúp tinh dầu hòa quyện vào thức ăn, giảm bớt tác động cay nồng cục bộ lên niêm mạc dạ dày rỗng.

Luôn lắng nghe phản ứng của cơ thể. Nếu sau bữa ăn có dùng tiêu lốt mà xuất hiện cảm giác cồn cào, nóng rát vùng thượng vị, người bệnh nên giảm bớt hoặc ngưng sử dụng ngay. Nếu có bệnh lý nền đường tiêu hóa phức tạp hoặc đang dùng thuốc, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa trước khi thay đổi chế độ dinh dưỡng.