Loét dạ dày tá tràng là căn bệnh tiêu hóa phổ biến, gây nhiều cơn đau rát và khó chịu dai dẳng trong đời sống hằng ngày. Nhiều người thường tìm đến các bài thuốc truyền miệng từ cây cỏ với hy vọng làm lành vết loét tự nhiên mà không cần can thiệp thuốc tây. Trong số các thảo mộc dân gian được đồn thổi, nước sắc từ lá tếch (Tectona grandis) thường được nhắc tới như một vị thuốc giúp trị đau dạ dày và chống viêm loét.

Thực tế, chiết xuất từ lá tếch có ghi nhận tác dụng chống loét và giảm tiết axit dạ dày trong các mô hình thí nghiệm trên chuột [1]. Tuy nhiên, dữ liệu này chỉ dừng lại ở quy mô phòng lab, chưa có nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả cũng như độ an toàn [1]. Việc tự ý hái lá sắc uống đậm đặc có thể dẫn tới các rủi ro kích ứng đường tiêu hóa do chưa kiểm soát được liều lượng và độc tính.

Cơ chế bảo vệ niêm mạc dưới góc nhìn khoa học

Trong cấu trúc sinh học của dạ dày, axit hydrochloric (HCl) được tiết ra thông qua hoạt động của bơm proton (H(+) K(+)-ATPase). Khi sự cân bằng giữa các yếu tố tấn công (axit, pepsin) và yếu tố bảo vệ (chất nhầy, lưu lượng máu niêm mạc) bị phá vỡ, ổ loét sẽ hình thành. Để ngăn ngừa tổn thương, các hoạt chất cần giảm tiết axit hoặc kích thích hàng rào bảo vệ niêm mạc.

Nghiên cứu chỉ ra rằng chiết xuất từ lá tếch có chứa hợp chất phenylethanoid glycoside mang tên verbascoside [1]. Hoạt chất này tác động trực tiếp vào cơ chế gây loét thông qua việc ức chế hoạt động của enzyme H(+) K(+)-ATPase, tương tự như nguyên lý của một số nhóm thuốc kháng tiết axit hiện đại [1]. Khi bơm proton bị kìm hãm, nồng độ axit tự do trong dịch vị giảm đi rõ rệt, từ đó hạn chế sự bào mòn niêm mạc [1].

Bên cạnh khả năng giảm tiết axit, các phân đoạn chiết xuất từ lá cây này còn hỗ trợ củng cố hàng rào phòng thủ của dạ dày [1]. Khi thử nghiệm trên mô hình tổn thương mô, các chất này thúc đẩy tăng sinh lượng prostaglandin E2 (PGE2) và lượng mucin (chất nhầy bao phủ niêm mạc) [1]. Prostaglandin đóng vai trò tối quan trọng trong việc duy trì lưu thông máu nuôi dưỡng tế bào thành dạ dày và kích thích tiết dịch nhầy bảo vệ.

Bằng chứng chống loét tiêu hóa từ phòng thí nghiệm

Hiệu quả bảo vệ dạ dày của tếch được kiểm chứng qua các mô hình thực nghiệm khắt khe trên động vật gặm nhấm, công bố trong các nghiên cứu khoa học chuyên sâu [1].

Nghiên cứu năm 2010 đã đánh giá cơ chế bảo vệ dạ dày của chiết xuất ethanol (E-EtOH) và phân đoạn butanol (Fr-Bu) từ lá tếch (Tectona grandis) trên chuột cống trắng [1]. Thử nghiệm được tiến hành trên các mô hình gây loét thực nghiệm khác nhau: mô hình loét do căng thẳng vì lạnh (cold restraint ulcer - CRU), mô hình thắt môn vị (pyloric ligation - PL) và mô hình loét do cồn ethanol (AL) [1]. Kết quả cho thấy cả dịch chiết ethanol và phân đoạn butanol đều làm giảm đáng kể sự hình thành vết loét ở chuột chịu căng thẳng lạnh [1]. Ở mô hình thắt môn vị, dịch chiết thể hiện hoạt tính kháng tiết mạnh mẽ thông qua việc giảm độ axit tự do và giảm hoạt tính của enzyme pepsin, đồng thời tăng tiết mucin bảo vệ [1].

Đặc biệt, nghiên cứu này đã phân lập được verbascoside từ phân đoạn butanol [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng cơ chế kháng tiết dịch vị của verbascoside bắt nguồn từ việc ức chế enzyme H(+) K(+)-ATPase, kèm theo sự sụt giảm nồng độ hormone gastrin trong huyết tương ở chuột [1]. Ngoài ra, trong mô hình loét do cồn, chiết xuất thực vật này thể hiện khả năng bảo vệ tế bào rõ rệt đi kèm việc gia tăng hàm lượng PGE2 nội sinh [1]. Đây là những bằng chứng thực nghiệm trực tiếp chứng minh tiềm năng chống loét của các phân tử sinh học có trong loài cây này [1].

Khả năng phục hồi tổn thương và chống viêm mô

Quá trình điều trị vết loét tiêu hóa không chỉ dừng ở việc chặn axit mà còn đòi hỏi tế bào mô tổn thương phải hồi phục nhanh chóng. Lá tếch từ lâu đã được y học dân gian sử dụng ngoài da để điều trị các vết thương, vết bỏng [2].

Một nghiên cứu công bố năm 2007 đã khảo sát tác dụng làm lành vết thương của dịch chiết lá tếch trên chuột cống [2]. Các mô hình thử nghiệm bao gồm vết thương cắt bỏ, vết thương rạch, vết bỏng và vết thương khoảng chết [2]. Kết quả ghi nhận chiết xuất lá tếch dạng gel bôi ngoài da (nồng độ 5% và 10%) hoặc dùng theo đường uống (với liều 250 mg/kg và 500 mg/kg thể trọng) đều thể hiện hoạt tính thúc đẩy lành thương rõ rệt [2]. Động vật được điều trị cho thấy thời gian biểu mô hóa giảm đáng kể và tỷ lệ co vết thương đạt 50% nhanh hơn [2]. Ở mô hình vết thương khoảng chết, đường uống dịch chiết lá tếch giúp tăng đáng kể độ bền đứt gãy, trọng lượng khô và hàm lượng hydroxyproline trong mô hạt [2].

Bên cạnh đó, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy lá cây này chứa một kho tàng các hợp chất có hoạt tính sinh học cao [3, 7]. Năm 2025, phân tích sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-qTOF-MS/MS) trên dịch chiết lá tếch đã xác định được 56 thành phần thực vật, chủ yếu thuộc nhóm flavonoid, axit phenolic, tannin và terpenoid [3]. Nghiên cứu năm 2023 cũng phân lập được 26 hợp chất từ lá và cành cây, trong đó các hợp chất ký hiệu 1, 13, 18 và 23 có khả năng ức chế giải phóng các yếu tố gây viêm như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 trên đại thực bào đơn nhân RAW 264.7 của chuột [4]. Các chất như gallic acid, quercetin, rutin và ellagic acid cũng được tìm thấy trong dịch chiết lá tếch, đồng thời thể hiện hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn in vitro [5]. Dù vậy, phần lớn các hoạt tính này mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào hoặc mô hình bệnh lý thần kinh, chuyển hóa ở chuột [3, 7].

Hiểu lầm thường gặp về việc uống nước sắc lá tếch

Rất nhiều người nhầm tưởng rằng những gì có nguồn gốc từ cây cỏ tự nhiên đều lành tính và uống càng đậm đặc thì vết loét dạ dày càng nhanh khỏi. Đây là quan niệm sai lầm và tiềm ẩn nhiều nguy hiểm cho sức khỏe.

Thứ nhất, việc dịch chiết ức chế bơm proton và giảm tổn thương trong phòng thí nghiệm không đồng nghĩa với việc uống nước sắc lá tếch tươi ở nhà sẽ chữa khỏi bệnh viêm loét [1]. Các nhà khoa học sử dụng các dung môi chuyên biệt như ethanol, butanol hay quy trình chiết xuất tiêu chuẩn để cô lập hoạt chất với nồng độ xác định [1]. Nước sắc đun nấu thông thường tại gia đình không thể kiểm soát được hàm lượng verbascoside hay các chất liên quan [1].

Thứ hai, lá tếch còn chứa nhiều nhóm chất tự nhiên khác nhằm mục đích tự vệ sinh học của cây [6]. Chẳng hạn, các nghiên cứu phân lập được các quinone như naphthotectone và anthratectone từ lá tếch, vốn thể hiện hoạt tính ức chế sinh trưởng mạnh trên các loài thực vật mục tiêu trong phòng thí nghiệm [6]. Uống dịch sắc chưa tinh chế với nồng độ đậm đặc có thể đưa vào cơ thể các thành phần hóa thực vật chưa rõ độc tính bán trường diễn, dễ gây phản tác dụng làm cồn cào ruột và kích ứng niêm mạc tiêu hóa.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá độ an toàn trên cơ thể người, việc tùy tiện sử dụng các chế phẩm tự chế từ lá cây này cần được nhìn nhận hết sức cẩn trọng.

  • Người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng cấp tính hoặc có vết loét xuất huyết: Việc tự ý uống nước sắc có thể làm chậm trễ thời gian tiếp cận các phác đồ chuẩn y khoa, làm tăng nguy cơ thủng dạ dày hoặc chảy máu tiêu hóa.
  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu nào chứng minh tính an toàn của lá tếch trên các đối tượng này; toàn bộ dữ liệu hiện có đều từ động vật gặm nhấm đực hoặc mô hình tế bào [1, 3, 7]. Tuyệt đối không tự ý áp dụng.
  • Trẻ em và người cao tuổi có chức năng gan thận suy giảm: Khả năng chuyển hóa các hợp chất phức tạp từ thảo mộc thô ở các nhóm đối tượng này rất yếu, dễ dẫn tới nguy cơ ngộ độc hoặc kích ứng ruột.
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị ức chế axit (nhóm PPI, kháng thụ thể H2): Hoạt chất trong lá tếch cũng có cơ chế ức chế bơm H(+) K(+)-ATPase trên động vật [1]. Dùng chung thảo mộc không rõ hàm lượng với thuốc tân dược có thể gây tương tác bất lợi khó kiểm soát.

Hướng dẫn tiếp cận và áp dụng thực tế an toàn

Các kết quả nghiên cứu hiện đại mở ra triển vọng phân lập các hoạt chất mới từ cây tếch để bào chế thuốc hỗ trợ đường tiêu hóa trong tương lai [1, 7]. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, người dân không nên xem nước sắc lá cây này như một bài thuốc thay thế thuốc chữa bệnh.

Nếu muốn tìm hiểu hoặc quan tâm tới các liệu pháp hỗ trợ từ thảo mộc, người bệnh cần ưu tiên tham vấn bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa hoặc các chuyên gia y học cổ truyền được cấp phép. Tuyệt đối không tự ý ngắt lá cây về đun sắc để uống khi có các triệu chứng đau vùng thượng vị, ợ chua, nôn mửa.

Để bảo vệ niêm mạc dạ dày và hỗ trợ quá trình làm lành tổn thương một cách khoa học, người bệnh nên xây dựng chế độ ăn uống điều độ, tránh bỏ bữa, giảm thiểu rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích có hại. Khi xuất hiện các dấu hiệu đau dạ dày kéo dài, việc đến các cơ sở y tế để được nội soi chẩn đoán chính xác nguyên nhân (như nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori hay do dùng thuốc giảm đau) là bước đi an toàn và cần thiết nhất. Nước sắc lá tếch vẫn là một đối tượng nghiên cứu tiềm năng trong phòng thí nghiệm, chưa phải là giải pháp điều trị loét tiêu hóa được công nhận ở người [1].