Mai mực (hải phiêu tiêu) là vị thuốc cổ truyền quen thuộc, thường được dùng để trung hòa axit dạ dày, cầm máu và làm lành vết loét. Tuy nhiên, trước tình trạng ô nhiễm đại dương ngày càng nghiêm trọng, nhiều người tiêu dùng lo ngại liệu mai mực có nguy cơ tích tụ các kim loại nặng độc hại hay không.

Câu trả lời ngắn gọn: Các dữ liệu độc học trên cá thể mực nang (Sepia esculenta) cho thấy loài thân mềm này hấp thu và chịu tổn thương sâu sắc trước các kim loại nặng như cadmi (Cd) và đồng (Cu) trong môi trường biển ô nhiễm. Do đó, việc kiểm soát nguồn gốc và chất lượng nguyên liệu mai mực là yếu tố tiên quyết nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm độc kim loại khi dùng làm thuốc.

Mực nang phản ứng thế nào trước ô nhiễm kim loại nặng?

Kim loại nặng là các nguyên tố khó phân hủy sinh học và có đặc tính tích lũy dần trong cơ thể sinh vật qua chuỗi thức ăn [1]. Sự phát triển nhanh của các ngành công nghiệp khiến lượng lớn nước thải đổ ra đại dương, làm nồng độ các kim loại như cadmi, đồng tăng cao [1, 4].

Khi sống trong môi trường chứa kim loại nặng, mực nang non bị biến đổi nghiêm trọng về khả năng tăng trưởng, hoạt động bơi lội và chức năng sinh sản [2, 3, 4]. Mực nang hấp thụ các ion kim loại vào cơ thể, từ đó kích hoạt hàng loạt phản ứng viêm, rối loạn miễn dịch và stress oxy hóa nội bào [1, 3, 4]. Điều này cho thấy sinh vật này rất nhạy cảm và dễ bị tổn thương bởi nguồn nước bị ô nhiễm [2, 3].

Cơ chế tác động: Kim loại nặng gây hại gì cho mực nang?

Khi mực nang non tiếp xúc với đồng và cadmi, các chỉ số sinh hóa bên trong tế bào bị biến đổi rõ rệt [2]. Các phép đo về enzyme superoxide dismutase (SOD), malondialdehyde (MDA), glutathione S-transferase (GST) và metallothionein (MT) chứng minh rằng đồng và cadmi gây ra stress oxy hóa mạnh mẽ, kích hoạt phản ứng miễn dịch và tạo độc tính kim loại [2].

Phân tích phiên mã cũng phát hiện hàng nghìn gene bị biến đổi biểu hiện [1, 2, 4]. Việc tiếp xúc với đồng trong vòng 24 giờ làm thay đổi 1.131 gene, gây ức chế quá trình chuyển hóa purin, tiêu hóa và hấp thu protein, chuyển hóa cholesterol, dẫn đến rối loạn chuyển hóa toàn diện [3]. Ngoài ra, khi tiếp xúc phối hợp đồng và cadmi, 1.088 gene bị thay đổi, thúc đẩy phản ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh của mực nang non [1].

Bằng chứng khoa học: Các nghiên cứu độc học nói gì?

Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã thực hiện phân tích phiên mã nhằm khám phá cơ chế đáp ứng miễn dịch của ấu trùng mực nang vàng (Sepia esculenta) khi đồng phơi nhiễm với cadmi và đồng [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện 1.088 gene biểu hiện khác biệt (DEGs), cho thấy tình trạng phơi nhiễm này thúc đẩy phản ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh [1]. Mạng lưới tương tác protein-protein (PPI) và phân tích KEGG đã xác định được 15 gene then chốt, trong đó có 3 gene trung tâm chi phối quá trình miễn dịch của mực nang [1]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ tập trung ở cấp độ phân tử và biểu hiện gene trên ấu trùng, chưa phân tích dư lượng tích tụ cụ thể trên mô nang cứng [1].

Nghiên cứu khác năm 2022 khảo sát ảnh hưởng của việc phơi nhiễm đồng cấp tính lên ấu trùng mực nang [4]. Kết quả phân tích phiên mã ghi nhận 2.056 gene biểu hiện khác biệt so với nhóm đối chứng khỏe mạnh [4]. Các phân tích chức năng GO và KEGG chỉ ra nồng độ đồng cao kích hoạt phản ứng viêm, ức chế quá trình phát triển và bơi lội của ấu trùng, đồng thời xác định được 10 gene điều hòa miễn dịch then chốt [4]. Nghiên cứu này giới hạn trong việc đánh giá tác động cấp tính của đồng trong thời gian ngắn [4].

Năm 2023, một nghiên cứu trên ấu trùng mực nang trong 24 giờ phơi nhiễm với đồng đã xác định 1.131 gene biểu hiện khác biệt [3]. Qua phân tích tương tác protein và KEGG, 20 gene then chốt (như CYP7A1, CYP3A11, ABCA1) bị tác động, dẫn đến kết luận nồng độ đồng cao gây rối loạn chuyển hóa purin, protein và cholesterol [3]. Đây là nghiên cứu tế bào học ban đầu trên ấu trùng nuôi nhân tạo [3].

Cũng trong năm 2023, nghiên cứu phối hợp giữa đồng và cadmi trên ấu trùng mực nang thông qua bốn chỉ số (SOD, MDA, GST, MT) kết hợp mạng lưới WGCNA và PPI đã chỉ ra phương thức và thời gian phơi nhiễm quyết định trực tiếp mức độ stress oxy hóa và độc tính [2]. Giới hạn lớn nhất của nhóm dữ liệu này là các thử nghiệm thực hiện trên cá thể ấu trùng Sepia esculenta, chưa có số liệu định lượng nồng độ asen hay chì tích tụ trên mai mực thương phẩm [2].

Các nghiên cứu khác trên các sinh vật mang tên esculenta như khoai môn (Colocasia esculenta) [5, 8], giun biển (Phascolosoma esculenta) [5], hay sắn (Manihot esculenta) [6] cho thấy kim loại nặng như asen, chì, thủy ngân và cadmi tích lũy mạnh trong mô sinh vật tùy thuộc vào đất và nước bị ô nhiễm [5, 6, 7, 8]. Điều này khẳng định môi trường sống quyết định trực tiếp dư lượng độc chất trong mô sinh vật biển và thực vật [5, 7, 8].

Lợi ích của mai mực và giới hạn của bằng chứng hiện có

Theo dược học truyền thống, mai mực cung cấp lượng lớn canxi cacbonat tự nhiên, có tác dụng giảm đau dạ dày và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc. Tuy nhiên, mực nang sống ở tầng đáy biển nông, nơi dễ lắng đọng các chất thải công nghiệp chứa cadmi, chì và các kim loại khác [1, 4].

Điểm giới hạn hiện nay là các nghiên cứu trực tiếp trên mực nang (Sepia esculenta) tập trung phần lớn vào ấu trùng, phản ứng phiên mã và độc tính sinh học của đồng và cadmi [1, 2, 3, 4]. Hiện chưa có nghiên cứu trong tập dữ liệu này công bố ngưỡng tồn dư cụ thể của asen và chì trực tiếp trên lớp xốp của mai mực khô thương phẩm [1, 2, 3, 4]. Dù vậy, bằng chứng mực nang bị kim loại nặng thâm nhập và gây độc tế bào là rõ ràng [1, 3].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng mai mực

Nhiều người lầm tưởng mai mực là lớp vỏ khoáng chất trơ nên không hấp thu độc chất từ môi trường. Thực tế, mực nang sinh trưởng trong vùng biển ô nhiễm hấp thu kim loại nặng qua màng tế bào, dẫn đến biến đổi chuyển hóa và stress oxy hóa [2, 3].

Hiểu lầm thứ hai là việc rửa sạch, cạo vỏ ngoài hoặc sao vàng mai mực có thể loại bỏ hoàn toàn kim loại nặng. Kim loại nặng như cadmi một khi đã tích lũy vào cấu trúc mô của sinh vật thì không thể bị phân hủy hay bay hơi bằng nhiệt độ nấu nướng hoặc sơ chế thông thường [1, 6].

Ai nên thận trọng khi sử dụng mai mực?

Phụ nữ mang thai và người mẹ đang cho con bú: Nhóm đối tượng này rất nhạy cảm với nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng. Dù chưa có thử nghiệm lâm sàng riêng biệt trên nhóm này đối với mai mực, việc tích tụ cadmi hay chì vào thai nhi có thể gây nguy hiểm cho hệ thần kinh.

Trẻ nhỏ và người có bệnh suy giảm chức năng thận, gan: Thận và gan là cơ quan đào thải chính. Cơ thể đang suy giảm chức năng bài tiết sẽ gặp nguy cơ tích tụ độc tính cao hơn nếu sử dụng sản phẩm từ vùng biển ô nhiễm kim loại.

Người mắc bệnh mạn tính đang tự ý dùng bột mai mực dài ngày: Tuyệt đối không thay thế thuốc điều trị theo đơn của bác sĩ bằng mai mực trôi nổi, không rõ nguồn gốc kiểm nghiệm.

Hướng dẫn áp dụng thực tế và đảm bảo an toàn

Để sử dụng mai mực an toàn, khâu lựa chọn nguồn gốc nguyên liệu là bước quan trọng hàng đầu:

  • Chọn nguồn gốc rõ ràng: Chỉ mua mai mực, bột hải phiêu tiêu từ các cơ sở dược liệu đạt chuẩn, có giấy kiểm nghiệm chỉ tiêu kim loại nặng (cadmi, chì, asen, thủy ngân) đạt tiêu chuẩn an toàn.
  • Tránh nguyên liệu trôi nổi: Không tự ý thu gom mai mực dạt vào bờ biển gần các khu công nghiệp, cửa sông ô nhiễm nước thải công nghiệp [1, 4].
  • Liều lượng và thời gian: Do chưa có nghiên cứu xác định liều tối ưu an toàn tuyệt đối khỏi kim loại nặng, chỉ nên dùng với lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc hoặc chuyên gia y tế, không lạm dụng kéo dài.
  • Tham vấn bác sĩ: Luôn trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi dùng mai mực hỗ trợ điều trị bệnh dạ dày, đặc biệt khi đang có bệnh nền.

Mai mực là vị thuốc tự nhiên hữu ích nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi tình trạng ô nhiễm kim loại nặng từ đại dương. Người tiêu dùng cần tỉnh táo chọn sản phẩm đã qua kiểm nghiệm nguồn gốc để bảo vệ sức khỏe lâu dài.