Thói quen uống nước lá đắng và nguy cơ nhầm lẫn tai hại

Nhiều người Việt có thói quen hái hoặc mua các loại thân, lá thảo mộc phơi khô về nấu nước uống hàng ngày để thanh nhiệt và tiêu thấu mỡ thừa. Trong đó, chè vằng là loại thảo mộc rất được ưa chuộng, đặc biệt là phụ nữ sau sinh tìm kiếm giải pháp lợi sữa và phục hồi thể trạng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các loài cây hoang dã có hình thái bên ngoài gần giống chè vằng như cây nhài thon đã tạo ra không ít sự nhầm lẫn ngoài ý muốn trong đời sống.

Câu trả lời ngắn gọn: Nhài thon (Jasminum lanceolarium) và chè vằng (Jasminum subtriplinerve) là hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau, dù cùng chung chi Nhài (Jasminum). Việc người dân nhầm lẫn giữa hai loài cây này xuất phát từ hình dạng cành lá khá tương đồng và đặc biệt là cả hai loài đều tạo ra vị đắng gắt đặc trưng khi nấu nước uống. Việc dùng sai thảo mộc không rõ hoạt tính có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro cho sức khỏe, đặc biệt khi nhài thon chưa có đầy đủ nghiên cứu an toàn trên người.

Trong hoạt động thu hái thảo dược tự nhiên, người dân chủ yếu dựa vào cảm quan và kinh nghiệm truyền miệng. Nhài thon thường mọc hoang dại ở các vùng đồi núi, ven rừng, lẫn vào các bụi cây leo. Khi được chặt khúc và phơi khô thành phẩm, việc nhận diện bằng mắt thường trở nên vô cùng khó khăn, dẫn tới tình trạng nhài thon bị thu hái nhầm hoặc trộn lẫn vào chè vằng thương phẩm bán ra thị trường.

Nhài thon và chè vằng: Hai loài cùng chi nhưng khác biệt bản chất

Về mặt phân loại học thực vật, cả nhài thon và chè vằng đều thuộc chi Nhài (Jasminum), họ Nhài (Oleaceae) [1], [2]. Chi Jasminum là một chi lớn gồm khoảng 200 loài phân bố tự nhiên chủ yếu tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới [3]. Mặc dù chung một chi thực vật, mỗi loài lại sở hữu bộ đặc điểm hình thái và mã di truyền riêng biệt để phân biệt rõ ràng khi còn tươi.

Cây chè vằng thường phát triển dưới dạng dây leo thân gỗ nhỏ, cành mảnh, vỏ thân nhẵn màu xanh lục. Lá chè vằng mọc đối, có đặc điểm nổi bật là ba gân chính xuất phát từ gốc lá kéo dài lên tận chóp lá (đặc điểm ba gân gốc). Ngược lại, nhài thon (Jasminum lanceolarium) thường phát triển dưới dạng cây bụi hoặc dây leo gỗ lớn hơn, cành khẳng khiu, lá thường có phiến hình mác thuôn dài, đỉnh lá nhọn thon dài đúng như tên gọi.

Khi phơi sấy khô, các gân lá chè vằng có thể co lại khiến đặc tính ba gân mờ nhạt dần, trong khi thân cành khô của nhài thon cũng có màu xám xanh tương tự. Sự sai khác này rất khó nhận diện đối với người tiêu dùng phổ thông nếu không có chuyên môn về phân loại thực vật. Chính sự mập mờ trong khâu thu hái tự nhiên đã dẫn đến nguy cơ đưa nhài thon vào chuỗi sử dụng hàng ngày dưới danh nghĩa chè vằng.

Vì sao nhài thon cũng có vị đắng giống chè vằng?

Yếu tố hàng đầu khiến người sử dụng tin rằng nhài thon chính là chè vằng nằm ở cảm quan vị giác, cụ thể là vị đắng đậm khi sắc nước. Vị đắng này không phải do ngẫu nhiên mà xuất phát từ nhóm hoạt chất tự nhiên mang tên secoiridoid glucoside có mặt trong các bộ phận của cây [1]. Đây là nhóm hợp chất hóa học đặc trưng của họ thực vật Oleaceae, tạo nên vị đắng đặc trưng cho nhiều loài cây thuộc chi này.

Các nghiên cứu hóa thực vật đã chứng minh trong thân và lá của loài nhài thon (Jasminum lanceolarium) chứa các hợp chất đắng secoiridoid glucoside đặc hữu [1]. Hai hợp chất secoiridoid glucoside mới được phân lập và xác định cấu trúc từ thân và lá nhài thon là jaslanceoside A và jaslanceoside B [1]. Ngoài ra, lá và thân cây còn chứa các hợp chất đắng khác bao gồm jasminoside và 10-hydroxyoleoside dimethyl ester [1].

Sự xuất hiện của các hợp chất secoiridoid cũng rất phong phú ở các loài khác cùng chi Jasminum. Trong các nghiên cứu về hoa của cây Jasminum officinale L. var. grandiflorum, các nhà khoa học đã phân lập được sáu secoiridoid bao gồm jasgranoside, jaspolyoside, 8-epi-kingiside, 10-hydroxy-oleuropein, 10-hydroxy-ligstroside và oleoside-7, 11-dimethyl ester [4]. Một nghiên cứu khác trên cùng loài này cũng tìm thấy các glycoside secoiridoid như oleuropein, ligstroside, 7-ketologanin, oleoside-11-methyl ester và 7-glucosyl-11-methyl oleoside [5]. Chính cấu trúc secoiridoid phong phú này khiến nước sắc của nhài thon có vị đắng gắt rất tương đồng với chè vằng, làm mất đi khả năng cảnh báo tự nhiên của vị giác đối với người uống.

Các hợp chất chống oxy hóa và chuyển hóa được phân lập từ nhài thon

Bên cạnh nhóm chất đắng, nhài thon còn chứa nhiều nhóm chất tự nhiên đa dạng đã được khoa học ghi nhận. Năm 2008, một nghiên cứu phân tích thành phần hóa học từ phần chiết xuất ethyl acetate của thân và lá Jasminum lanceolarium đã phân lập thành công tám hợp chất [6]. Bốn hợp chất được phân lập lần đầu tiên từ chi này gồm 5, 7, 3', 5'-tetrahydroxyflavanone, (2S)-5, 7, 3', 4'-tetrahydroxyflavan-5-O-beta-D-glucopyranoside, mannitol và nonacosane [6].

Nghiên cứu năm 2008 cũng ghi nhận lần đầu tiên tìm thấy axit trans-p-coumaric và axit cis-p-coumaric từ loài cây nhài thon, bên cạnh axit ferulic và axit trans-cinnamic [6]. Đây là những axit phenolic tự nhiên thường tham gia vào cấu trúc bảo vệ của tế bào thực vật. Sự hiện diện của các axit này cùng với đường mannitol mang lại cái nhìn rõ nét hơn về hồ sơ hóa sinh của loài cây hoang dại này [6].

Trước đó, một nghiên cứu công bố năm 2007 đã phân lập hai hợp chất flavanone glucoside mới từ thân và lá Jasminum lanceolarium, gồm (2S)-5,7,3',5'-tetrahydroxy-flavanone 7-O-beta-D-allopyranoside và (2S)-5,7,3',5'-tetrahydroxy-flavanone 7-O-beta-D-glucopyranoside [7]. Đi kèm với hai hợp chất mới này là năm hợp chất đã biết: betulinaldehyde, axit betulinic, betulin, syringin và liriodendrin [7].

Khi tiến hành thử nghiệm hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm bằng phương pháp dọn gốc tự do DPPH, hợp chất (2S)-5,7,3',5'-tetrahydroxy-flavanone 7-O-beta-D-glucopyranoside đã thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do đáng kể [7]. Mặc dù vậy, kết quả này chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm hóa sinh trong phòng thí nghiệm (in vitro), chưa thể xem là bằng chứng về tác dụng chữa bệnh hay bồi bổ trên cơ thể sống của người hoặc động vật.

Bằng chứng khoa học về chi Nhài: Góc nhìn từ di truyền và phấn hoa

Do các loài trong chi Nhài có hình thái lá và cành biến thiên phức tạp, các nhà khoa học đã phải áp dụng nhiều kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại để xác định ranh giới giữa các loài. Năm 2024, một nghiên cứu đã giải trình tự và lắp ráp hoàn chỉnh 12 bộ gen lục lạp của 7 loài thuộc chi Jasminum [2]. Kích thước của 12 bộ gen lục lạp này dao động từ 159 đến 165 kb, mã hóa cho 134 đến 135 gen bao gồm 86 đến 88 gen mã hóa protein, 38 đến 40 gen tRNA và 8 gen rRNA [2].

Nghiên cứu bộ gen lục lạp này chỉ ra rằng loài Jasminum nudiflorum có kích thước hệ gen lớn hơn nhờ số lượng đoạn lặp xuôi chiều cao hơn [2]. Các điểm nóng đột biến di truyền tiềm năng tập trung nhiều ở vùng đơn bản sao lớn (LSC), nổi bật là các gen ycf2, rbcL, atpE, ndhK và ndhC với giá trị đa dạng nucleotide Pi > 0.2 [2]. Phân tích cây phát sinh loài đã chia các bộ gen lục lạp của chi Jasminum thành sáu nhóm riêng biệt, đồng thời củng cố tính đơn ngành mạnh mẽ của chi này trong họ Oleaceae [2].

Ở cấp độ quần thể, một nghiên cứu năm 2021 tại Pakistan sử dụng 21 đoạn mồi ISSR trên 28 mẫu đại diện cho 9 loài Jasminum đã thu được 570 băng khuếch đại với tỷ lệ đa hình trung bình lên tới 98,26% [8]. Phân tích phương sai phân tử cho thấy mức độ biến dị di truyền giữa 9 quần thể loài lên đến 79%, minh chứng cho sự đa dạng cực kỳ lớn giữa các loài trong chi [8].

Về mặt hình thái vi học, nghiên cứu phấn hoa bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) năm 2021 trên 9 loài Jasminum cho thấy các hạt phấn có dạng rãnh cực (zonocolpus, tricolpus, trilobate) với khẩu độ đơn giản [3]. Mặc dù một số đặc điểm như phân cực dị hình xuất hiện riêng ở Jasminum grandiflorum hay hoa văn dạng mắt lưới ở Jasminum angulare, các tác giả kết luận rằng đặc điểm phấn hoa định lượng chỉ thích hợp để phân nhóm chứ chưa đủ để suy luận toàn diện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài [3]. Những dữ liệu di truyền và vi học này cho thấy chi Jasminum có sự phân hóa nội loài rất sâu sắc, khẳng định nhài thon và chè vằng không thể bị coi là cùng một thứ cây.

Nguy cơ tiềm ẩn và những hiểu lầm thường gặp trong dân gian

Hiểu lầm phổ biến nhất trong dân gian là quan niệm "cứ lá có vị đắng, màu nước vàng nâu thì đều có tác dụng thanh nhiệt, lợi sữa như chè vằng". Đây là suy luận cảm tính rất nguy hiểm vì vị đắng của thực vật đến từ nhiều cấu trúc hóa học khác nhau, trong đó có cả những hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh hoặc độc tính tiềm ẩn nếu dùng sai liều lượng.

Một hiểu lầm khác là cho rằng các hợp chất phân lập từ nhài thon có hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm thì nước sắc lá nhài thon sẽ chữa được bệnh [7]. Hoạt tính dọn gốc tự do DPPH chỉ là một chỉ số sàng lọc hóa sinh ban đầu trên mô hình ống nghiệm [7]. Hoạt tính này hoàn toàn không đồng nghĩa với khả năng kháng viêm, giải độc hay bồi bổ cơ thể ở quy mô lâm sàng trên người.

Hơn nữa, người tiêu dùng thường nhầm tưởng rằng thảo mộc tự nhiên thì không bao giờ gây hại. Trên thực tế, hiện chưa có bất kỳ nghiên cứu độc học dài hạn, nghiên cứu dược động học hay thử nghiệm lâm sàng nào chứng minh tính an toàn khi uống nước lá nhài thon kéo dài. Việc tự ý thu hái hoặc sử dụng các loại lá đắng mọc hoang chưa được chuẩn hóa có thể dẫn đến gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận thảo mộc lạ?

Nhóm đối tượng đầu tiên cần thận trọng tối đa là phụ nữ đang mang thai và phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ. Chè vằng thật theo kinh nghiệm dân gian thường được dùng cho sản phụ, nhưng tuyệt đối chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh nhài thon an toàn cho thai nhi hay trẻ bú mẹ. Do đó, việc vô tình uống nhầm nhài thon thay vì chè vằng có thể gây ra những ảnh hưởng khó lường đối với sức khỏe của cả mẹ và bé.

Nhóm đối tượng thứ hai là những người có bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng thận hoặc các rối loạn đường tiêu hóa mãn tính. Bất kỳ hợp chất chuyển hóa nào, kể cả secoiridoid glucoside hay flavanone từ nhài thon, khi đi vào cơ thể đều cần gan xử lý và thận đào thải [1], [7]. Khi các cơ quan này đang suy yếu, việc dung nạp các chất chiết chưa rõ liều lượng an toàn có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.

Người đang sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh mãn tính như thuốc huyết áp, thuốc hạ đường huyết cũng không nên tùy tiện uống nước lá đắng thu hái tự nhiên. Các hoạt chất phenolic và flavonoid trong thảo mộc có thể tương tác với enzyme chuyển hóa, làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu [6], [7]. Tốt nhất, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng bất kỳ loại nước sắc thảo dược nào.

Lời khuyên nhận diện và sử dụng thảo mộc an toàn trong đời sống

Để phòng tránh rủi ro nhầm lẫn giữa nhài thon và chè vằng, người tiêu dùng chỉ nên mua thảo mộc tại các cơ sở dược liệu có uy tín, có giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng thay vì mua hàng trôi nổi không nhãn mác. Khi lựa chọn chè vằng khô nguyên lá, nên quan sát kỹ cấu trúc lá: chè vằng chuẩn thường giữ lại hình thái 3 gân lá tỏa ra từ cuống rất đặc trưng, phiến lá không quá thon dài nhọn hoắt như nhài thon.

Về liều lượng và cách chế biến, người tiêu dùng chỉ nên sử dụng chè vằng thật với liều lượng vừa phải theo khuyến cáo của bác sĩ y học cổ truyền hoặc chuyên gia dinh dưỡng, không nên nấu quá đặc hoặc uống thay thế hoàn toàn nước lọc cả ngày. Khi đun nấu thảo mộc, cần tuân thủ quy trình rửa sạch bụi bẩn, tạp chất và nấm mốc phát sinh trong quá trình phơi sấy thủ công. Nếu phát hiện nước sắc có mùi vị lạ, mùi ngái khó chịu hoặc xuất hiện triệu chứng đau bụng, buồn nôn, cần ngừng uống ngay lập tức.

Tóm lại, nhài thon và chè vằng là hai loài thảo mộc riêng biệt thuộc chi Nhài, sở hữu thành phần hóa học khác nhau dù cùng có vị đắng do chứa secoiridoid glucoside [1]. Người dân không nên dựa vào cảm quan vị đắng để đánh đồng các loại cây bụi hoang dã với thảo dược quen thuộc. Việc tôn trọng bằng chứng khoa học, nhận diện đúng loài và lắng nghe tư vấn chuyên môn từ nhân viên y tế là nguyên tắc cốt lõi giúp bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.