Thắc mắc phổ biến về nhãn dê và bồ hòn
Trong dân gian, nhiều người thường nghe nhắc đến các loại cây cùng họ Bồ hòn (Sapindaceae) như bồ hòn hay nhãn dê, nhưng rất dễ nhầm lẫn về đặc tính và công dụng chữa bệnh của chúng. Cả hai loài cây này đều thuộc họ bồ hòn, chứa hoạt chất tạo bọt đặc trưng là saponin, song mỗi loài lại sở hữu những ứng dụng và thành phần hóa thực vật rất riêng biệt.
Thực tế, nhãn dê (tên khoa học là Lepisanthes rubiginosa) là loài dược liệu được dân gian dùng chữa sốt, đau bụng, tiêu chảy và mẩn ngứa, trong khi quả bồ hòn thường được biết tới nhiều hơn qua công năng tẩy rửa tự nhiên và kháng khuẩn ngoài da. Các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra rằng các chiết xuất từ nhãn dê mang lại nhiều tác động dược lý tiềm năng, từ kháng khuẩn, chống oxy hóa cho đến gây độc tế bào ung thư trong ống nghiệm [1, 2, 5].
Cấu trúc hóa học đặc trưng của nhãn dê
Nhãn dê là nguồn tự nhiên giàu có chứa các hợp chất pentacyclic triterpenoid, saponin triterpenoid, flavonoid, axit phenolic và tannin [1]. Nhiều công trình nghiên cứu đã phân lập và xác định thành công nhiều hoạt chất mới từ các bộ phận khác nhau của loài cây này [1, 4, 6].
Năm 1999, việc khảo sát hóa thực vật phần phân đoạn methanol từ vỏ thân cây nhãn dê đã phân lập được một dẫn xuất tetrasaccharide mới của farnesol có tên là rubiginoside cùng các triterpenoid saponin đã biết [2]. Đến năm 2022, nghiên cứu trên lá nhãn dê thu hái tại Thừa Thiên Huế (Việt Nam) tiếp tục phân lập được hai glycoside mới gồm lepisantheside A, lepisantheside B và hai hợp chất quen thuộc là acutoside A cùng 3-O-[beta-D-xylopyranosyl-(1 3)-beta-D-glucopyranosyl-]-oleanolic acid [3].
Cũng trong năm 2022, phân tích dịch chiết methanol từ vỏ thân cây nhãn dê đã ghi nhận ba triterpenoid saponin mới thuộc kiểu oleanane gọi là lepiginoside A, B, C cùng một farnesyl glycoside mới là lepiginoside D, bên cạnh lepisantheside B và gleditsoside C [4, 5]. Ngoài ra, tinh dầu lá nhãn dê thu thập tại Malaysia qua phân tích sắc ký khí đã ghi nhận 24 thành phần (chiếm 99,5%), nổi bật nhất là alpha-cadinol (40,0%), safrole (12,6%), alpha-amorphene (9,5%), (E)-isosafrole (5,0%), delta-cadinene (4,2%) và t-muurolol (4,1%) [4].
Chiết xuất nhãn dê qua lăng kính nghiên cứu
Các bằng chứng thực nghiệm đã làm sáng tỏ nhiều tác dụng sinh học phong phú của chiết xuất từ cây nhãn dê đối với tế bào và vi sinh vật gây bệnh [1, 3, 5]:
Nghiên cứu đánh giá độc tính tế bào năm 2022 tại Việt Nam cho thấy hợp chất 3-O-[beta-D-xylopyranosyl-(1 3)-beta-D-glucopyranosyl-]-oleanolic acid phân lập từ lá nhãn dê có hoạt tính ức chế đáng kể trên 4 dòng tế bào ung thư người gồm ung thư biểu mô miệng KB, ung thư gan HepG2, ung thư phổi SK-LU-1 và ung thư vú MCF7 với giá trị IC50 lần lượt là 9,57; 6,66; 6,97 và 18,32 microM khi so sánh với chất đối chứng dương ellipticine [3].
Về hoạt tính tinh dầu, nghiên cứu so sánh năm 2017 cho thấy tinh dầu hoa của loài này có hoạt tính chống ung thư phổi tế bào nhỏ (NCI-H187) và có khả năng chống oxy hóa, trong khi tinh dầu quả không thể hiện hoạt tính chống ung thư và có tính chống oxy hóa thấp [5]. Tuy nhiên, cả tinh dầu hoa và quả đều thể hiện hoạt tính kháng vi nấm Trichophyton mentagrophytes mạnh, đồng thời có tác dụng kháng khuẩn mức độ vừa phải đối với các chủng vi khuẩn E. coli, S. aureus, Pseudomonas aeruginosa và nấm Candida albicans [5].
Đối với hệ thần kinh, nghiên cứu năm 2022 kiểm tra tinh dầu lá nhãn dê bằng phương pháp Ellman cho thấy ở nồng độ 1000 microgam/mL, tinh dầu có hoạt tính ức chế vừa phải đối với acetylcholinesterase (đạt 75,2%) và butyrylcholinesterase (đạt 70,2%), mở ra tiềm năng nghiên cứu cho các bệnh lý thoái hóa thần kinh như Alzheimer [4]. Ngoài ra, trong một nghiên cứu năm 2003 tại Sri Lanka, dịch chiết từ loài cùng chi là Lepisanthes tetraphylla thuộc họ Bồ hòn cũng đã chứng minh hoạt tính diệt tuyến trùng đáng kể đối với tuyến trùng nốt sưng rễ Meloidogyne incognita [6].
Độc tính saponin và sự hiệp đồng hoạt chất
Mặc dù saponin họ bồ hòn thường có tính phá huyết và gây kích ứng đường tiêu hóa nếu dùng sai cách, các triterpenoid saponin phân lập từ nhãn dê đơn độc lại không thể hiện tính kháng khuẩn trực tiếp [4, 5]. Nghiên cứu năm 2022 và tổng quan năm 2023 chỉ ra rằng khi thử nghiệm các saponin tinh khiết lepiginoside trên 7 chủng vi khuẩn gồm Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Salmonella typhimurium, Shigella sonnei, Escherichia coli, Staphylococcus haemolyticus và tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), không có hợp chất đơn lẻ nào thể hiện hoạt tính rõ rệt [4, 5].
Điều này chứng minh rằng tác dụng dược lý kháng khuẩn hay trị bệnh của cây nhãn dê đòi hỏi sự hiệp đồng tác động của nhiều thành phần hóa học khác nhau có trong toàn bộ dịch chiết của cây, thay vì chỉ dựa vào độc tính hay tác động đơn lẻ của từng saponin riêng biệt [1].
Công dụng y học cổ truyền và ranh giới nghiên cứu
Theo y học dân gian, chi Lepisanthes thuộc họ Sapindaceae có 6 loài được ứng dụng rộng rãi gồm L. alata, L. amoena, L. fruticosa, L. senegalensis, L. rubiginosa (nhãn dê) và L. tetraphylla [7]. Trải qua nhiều thế kỷ, các cộng đồng bản địa ở châu Á, châu Phi và tây bắc Úc đã sử dụng nhãn dê để điều trị các chứng đau, chóng mặt, sốt cao, tiêu chảy phân nước, áp xe, ho, kiết lỵ, vàng da, mẩn ngứa và hỗ trợ làm lành vết cắt, vết thương hở [2, 5].
Dù các nghiên cứu thực nghiệm đã ghi nhận nhiều tác dụng như chống oxy hóa, kháng khuẩn, hạ đường huyết, chống sốt rét, giảm đau, chống tiêu chảy và gây độc tế bào ung thư, đa phần các bằng chứng hiện có vẫn chủ yếu dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) hoặc trên mô hình động vật [1, 2, 3, 5]. Do đó, các tổng quan y văn hiện nay đều khẳng định cơ sở dữ liệu khoa học về cây nhãn dê vẫn chưa hoàn toàn đầy đủ để đưa ra các kết luận điều trị dứt khoát trên người [7].
Những hiểu lầm thường gặp
Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loài thực vật họ Bồ hòn đều chỉ dùng để giặt giũ hoặc chỉ dùng bôi ngoài vì chứa saponin độc hại. Tuy nhiên, mỗi chi trong họ bồ hòn lại có hồ sơ hóa thực vật khác nhau; nhãn dê phân bố đa dạng các hoạt chất sinh học được dùng uống trong y học dân gian để trị tiêu chảy, sốt hay ho chứ không chỉ đơn thuần là chất tẩy rửa [2, 5].
Một hiểu lầm khác là cho rằng các hoạt chất saponin tự nhiên trong cây nhãn dê đều có thể tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh mạnh mẽ. Như các nghiên cứu phân lập đã chứng minh, các saponin tinh khiết nhóm lepiginoside đơn lẻ không có tác dụng ức chế trực tiếp vi khuẩn; hiệu quả của cây trong thực tế là nhờ sự phối hợp của tannin, flavonoid và các hợp chất phenolic đi kèm [4, 5]. Tuyệt đối không coi nhãn dê hay dịch chiết của nó là thuốc chữa khỏi hoàn toàn các bệnh lý ung thư hay nhiễm trùng.
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Hiện tại, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được thực hiện để đánh giá độ an toàn hay liều lượng của nhãn dê trên các nhóm đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ, người cao tuổi hay người mắc các bệnh mạn tính; toàn bộ dữ liệu hiện có mới chỉ ghi nhận trên tế bào trong phòng thí nghiệm và động vật [1, 3, 5].
Những người có tiền sử dị ứng với thực vật họ Bồ hòn, người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang sử dụng các thuốc chuyển hóa qua gan cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ cây nhãn dê.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Người dân không nên tự ý thu hái cành lá, vỏ cây nhãn dê trong tự nhiên để sắc uống hay chế biến thành thuốc khi chưa được định danh thực vật chính xác và chưa có chỉ định từ bác sĩ y học cổ truyền. Việc dùng các bài thuốc nam truyền miệng với liều lượng tùy tiện có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc hoặc tương tác dược tính ngoài ý muốn. Khi cần ứng dụng các thảo dược họ Bồ hòn để chăm sóc sức khỏe, hãy chọn các sản phẩm đã được kiểm nghiệm chất lượng và luôn tuân thủ hướng dẫn chuyên môn y tế.


