Trong kho tàng y học cổ truyền, không ít vị thuốc có nguồn gốc kỳ lạ khiến nhiều người vừa tò mò vừa e ngại, trong đó có nhân trung bạch – lớp cặn lắng đọng lâu ngày từ nước tiểu người. Dân gian thường truyền tai nhau cách chế biến nung đỏ thành than (nung tồn tính) để làm sạch chất bẩn, tán bột trị viêm loét miệng, nhiệt miệng hay các chứng viêm nhiễm ngoài da. Câu hỏi được nhiều người đặt ra là liệu nhiệt độ nung đỏ trong phương pháp chế biến cổ truyền này có thực sự diệt hết mọi vi khuẩn, virus và các bào tử gây hại hay không?
Câu trả lời thẳng thắn theo góc nhìn y học hiện đại là chưa có bằng chứng thực nghiệm cụ thể nào chứng minh nung tồn tính thủ công có thể loại bỏ 100% mầm bệnh trên mẫu nhân trung bạch. Dù nhiệt độ cao có khả năng phá hủy cấu trúc sinh học của nhiều tác nhân gây bệnh, việc chế biến không chuẩn hóa vẫn tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, tồn dư độc chất hoặc không đạt độ vô trùng cần thiết.
Nỗi lo mầm bệnh từ nguồn gốc bài tiết và thói quen truyền miệng
Nhân trung bạch vốn là sản phẩm lắng cặn tự nhiên từ nước tiểu người tích tụ qua thời gian dài ở các bồn tiểu, chum vại cổ. Môi trường ẩm ướt, giàu chất hữu cơ và chất thải bài tiết này là nơi lý tưởng cho các loại vi khuẩn đường ruột, nấm mốc và vi sinh vật môi trường sinh sôi nảy nở. Người xưa khi thu hái thường đem rửa sạch tạp chất, phơi khô rồi cho vào nồi đất trát kín nung đỏ cho đến khi thành than xốp mới đem tán mịn thành bột.
Nhiều người tin rằng một khi đã trải qua "nung đỏ", mọi mầm mống độc hại hay vi trùng đều bị tiêu diệt hoàn toàn bởi sức nóng của lửa. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất dược liệu, ô nhiễm vi sinh vật là vấn đề phức tạp xảy ra từ nguyên liệu ban đầu đến cả quá trình xử lý, tiếp xúc không khí và công cụ [1]. Không phải phương pháp đốt nóng truyền thống nào cũng bảo đảm độ an toàn tuyệt đối nếu không được kiểm nghiệm chặt chẽ theo tiêu chuẩn kiểm định vi sinh [1].
Cơ chế tác động của nhiệt độ nung và những gì khoa học ghi nhận
Về mặt lý thuyết sinh học, nhiệt độ cao làm biến tính protein, phá hủy màng tế bào của vi sinh vật và bẻ gãy chuỗi phân tử di truyền. Các phương pháp tiệt trùng truyền thống bằng nhiệt cao thường được áp dụng rộng rãi để vô hiệu hóa vi khuẩn nhưng cũng kéo theo nhược điểm làm biến tính protein và gây oxy hóa các thành phần dinh dưỡng hoặc hoạt chất sinh học [2].
Đặc biệt, quá trình nung hở dưới tác động của ngọn lửa trần có sức tàn phá cấu trúc sinh học rất mạnh mẽ. Một nghiên cứu công bố năm 2024 về quy trình nung vỏ hàu (Ostrea gigas) đã chỉ ra rằng quá trình nung bằng lửa hở phá hủy hoàn toàn các đặc điểm hiển vi và gây tổn hại nặng nề đến cấu trúc DNA của dược liệu [3]. Điều này cho thấy nhiệt độ nung đỏ đủ sức phá hủy vật liệu di truyền của sinh vật sống [3]. Tuy vậy, nghiên cứu này chỉ tập trung vào việc trích xuất đoạn DNA ngắn 102 bp để định danh dược liệu chứ không thực hiện kiểm tra mức độ diệt khuẩn hay bào tử trên mẫu cặn nước tiểu [3].
Hiện nay, y văn khoa học chưa có công trình nào trực tiếp đo lường ngưỡng nhiệt độ và thời gian cần thiết để loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, bào tử trên chính dược liệu nhân trung bạch. Dữ liệu thực nghiệm về kỹ thuật nung chủ yếu chỉ mới dừng lại ở các dược liệu nguồn gốc khoáng vật và động vật như vỏ hàu, ngọc thạch hoặc long cốt [3], [4], [5].
Các nghiên cứu nói gì về xử lý nhiệt và chế biến dược liệu nung
Để hiểu rõ hơn về tác động của kỹ thuật nung đỏ trong y học cổ truyền, các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá trên nhiều dạng nguyên liệu khác nhau. Một nghiên cứu năm 2017 tiến hành phân tích ngọc thạch nung (Calcined Jade) – một khoáng vật metasilicate được dùng làm thuốc bồi bổ cơ quan nội tạng – cho thấy việc nung khoáng chất tạo ra các hạt nano hình cầu có kích thước từ 14,7 đến 142,0 nm với kích thước trung bình 64,6 nm [4]. Khi cho chuột Swiss albino uống với liều từ 50, 75, 100 đến 200 mcg/kg thể trọng trong 10 ngày, các hạt nano này giúp kích thích thụ thể TLR-2 trên đại thực bào màng bụng và tăng cường hoạt tính thực bào mà không gây hại cho trọng lượng cơ quan lympho hay các chỉ số độc tính [4]. Nghiên cứu này ghi nhận sự thay đổi cấu trúc vật lý ở mức nano sau khi nung nhưng không đề cập đến tác dụng diệt khuẩn trên các chất thải bài tiết [4].
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2025 về dược liệu khoáng vật Long cốt (Draconis Os) ở dạng sống và nung đã sử dụng kính hiển vi phân cực và máy quang phổ khối plasma cảm ứng chân không (ICP-MS) để đánh giá pha khoáng và 30 nguyên tố vô cơ [5]. Kết quả chỉ ra pha khoáng chủ yếu của Long cốt sau nung là apatit, đôi khi đi kèm calcit, đồng thời chỉ số nguy cơ mục tiêu (THQ) của thạch tín (As) ở mẫu sống lớn hơn 1, trong khi các mẫu nung và các kim loại khác đều có chỉ số dưới 1 [5]. Thử nghiệm này chỉ phản ánh sự biến đổi khoáng tướng và giới hạn kim loại của khoáng vật hóa thạch, hoàn toàn không đại diện cho tính chất vi sinh vật của dược liệu bài tiết [5].
Về khía cạnh bảo quản và sấy khô, công nghệ vi sóng công bố năm 2021 cho thấy sóng vi ba có thể vừa làm khô nhanh (rút ngắn từ 1-2 ngày xuống còn 2-4 giờ đối với cao thuốc), vừa mang lại hiệu quả tiệt trùng xuất sắc mà không làm mất acid ferulic hay hoạt chất saponin [6]. Tuy nhiên, các kỹ thuật hiện đại này chỉ mới ứng dụng trên thảo dược như đương quy, nhân sâm, hoàng cầm, thục địa chứ chưa từng được tiêu chuẩn hóa cho việc xử lý nhân trung bạch [6].
Giới hạn của phương pháp nhiệt và bài toán an toàn vi sinh vật
Mặc dù nhiệt độ cao có thể tiêu diệt phần lớn tế bào vi khuẩn sinh dưỡng, thách thức lớn nhất trong kiểm soát nhiễm khuẩn lại nằm ở các dạng bào tử kháng nhiệt, nội độc tố vi khuẩn và sự tái nhiễm sau nung. Nghiên cứu năm 2010 về an toàn vi sinh vật trong dược phẩm chỉ ra rằng các quy trình công nghiệp hiện đại bảo đảm rất tốt tính vô trùng cho các thuốc dùng qua đường tiêm truyền [7]. Ngược lại, đối với các sản phẩm sinh học phức tạp, việc bảo đảm độ vô trùng của nguyên liệu đầu vào và áp dụng các quy trình tiệt trùng triệt để là bài toán cực kỳ khó khăn [7].
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng kết quả vô trùng trên một mẫu thử nhỏ không đồng nghĩa với việc toàn bộ lô sản phẩm đều vô trùng, và các phương pháp thử nghiệm chất gây sốt (pyrogen) thông thường rất khó áp dụng cho các chế phẩm nguồn gốc sinh học [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2015 về khử trùng dược liệu bằng khí ozone nêu rõ sự nhiễm khuẩn trong quá trình sản xuất đông dược có thể phát sinh từ không khí môi trường, trang thiết bị và thao tác của con người, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả sản phẩm [1]. Tiêu chuẩn thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) bắt buộc bột dược liệu dùng trực tiếp làm thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc kiểm tra vi sinh vật [1].
Khi nung đỏ nhân trung bạch thủ công tại nhà hoặc ở các cơ sở không khép kín, việc kiểm soát nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ khối nguyên liệu là điều bất khả thi. Các lớp bên trong có thể chưa đạt đủ nhiệt lượng cần thiết để tiêu diệt các bào tử vi khuẩn cứng đầu, trong khi quá trình làm nguội, tán bột và đóng gói thô sơ rất dễ dẫn đến tái nhiễm khuẩn từ không khí và dụng cụ [1].
Nguy cơ tồn dư kim loại nặng và hóa chất không thể khử bằng nhiệt
Nhiệt độ nung chỉ có thể đốt cháy hoặc phân hủy các hợp chất hữu cơ, nhưng hoàn toàn bất lực trước các nguyên tố kim loại nặng hoặc chất khoáng độc hại. Nước tiểu là con đường bài tiết chính của cơ thể, nơi đào thải các chất cặn bã, chuyển hóa của thuốc và các kim loại nặng mà cơ thể hấp thu từ môi trường sống.
Một báo cáo năm 2022 về phân tích dược liệu bằng phương pháp ICP-MS đã cảnh báo tình trạng tồn dư kim loại nặng trong các dược liệu có nguồn gốc động vật [8]. Khi kiểm tra 18 loại dược liệu động vật phổ biến như tắc kè, xác ve sầu, rết, đỉa, các nhà khoa học phát hiện hàm lượng chì (Pb), cadimi (Cd), thạch tín (As) và bạc (Ag) vượt tiêu chuẩn cho phép [8]. Phân tích 15 công trình nghiên cứu trên các dược liệu này đã xác định sự hiện diện của 49 nguyên tố, trong đó đồng (Cu) chiếm tới 53,33%, tiếp theo là thạch tín, chì, thủy ngân và mangan [8].
Nhiệt độ nung đỏ không thể làm biến mất các kim loại nặng này. Trái lại, khi phần hữu cơ cháy hết, nồng độ tro khoáng và tỷ lệ kim loại nặng tính trên trọng lượng bột thuốc thành phẩm có thể còn cô đặc cao hơn. Việc sử dụng bột nung không được kiểm định có thể dẫn đến nguy cơ tích tụ kim loại độc trong gan, thận của người bệnh [8].
Những hiểu lầm phổ biến khi chế biến nhân trung bạch
Nhiều người lầm tưởng rằng cứ nung thành than đen hoặc đỏ rực thì mọi thứ đều trở nên tinh khiết và an toàn tuyệt đối. Thực tế, "thành than" (nung tồn tính) chỉ là trạng thái cháy yếm khí làm carbon hóa một phần chất hữu cơ, không đồng nghĩa với điều kiện vô trùng y tế vốn đòi hỏi môi trường áp suất, nhiệt độ ổn định và phòng sạch chuẩn hóa.
Một hiểu lầm khác là dùng than nung rắc trực tiếp lên vết loét hở, nướu răng hay niêm mạc họng viêm để "hút mủ, diệt khuẩn". Nếu bột nung còn sót bào tử vi nấm, vi khuẩn hoặc dính bụi bẩn trong quá trình tán nghiền, vết loét có nguy cơ bị bội nhiễm nặng nề hơn, gây viêm hoại tử lan rộng. Nhiệt độ cao trong các phương pháp chế biến nhiệt truyền thống đôi khi còn làm biến đổi hoạt tính sinh học theo hướng bất lợi nếu không được kiểm soát chặt chẽ [2].
Ai nên thận trọng và lời khuyên sử dụng an toàn
Trẻ nhỏ, phụ nữ có thai, người đang cho con bú và những người có hệ miễn dịch suy giảm tuyệt đối không nên tự ý dùng các loại bột nung từ nhân trung bạch lưu truyền trong dân gian. Người có tiền sử suy thận, tổn thương gan hoặc đang mắc các bệnh lý viêm loét đường tiêu hóa cần tránh xa các dược liệu bài tiết chưa qua kiểm nghiệm kim loại nặng [8].
Trong y tế hiện đại, nguyên tắc an toàn luôn đặt lên hàng đầu. Nếu gặp các vấn đề về răng miệng như nhiệt miệng, viêm loét lợi hay bệnh ngoài da, người dân nên lựa chọn các giải pháp y khoa đã được chứng minh an toàn và có kiểm định rõ ràng. Không tự ý thu gom cặn bã chất thải để tự chế biến hoặc mua các loại bột than trôi nổi không rõ nguồn gốc trên thị trường. Bất kỳ loại dược liệu bột nào dùng trực tiếp đều phải trải qua kiểm nghiệm vi sinh vật đạt chuẩn y tế trước khi lưu hành [1].
Tóm lại, ngọn lửa nung đỏ trong cách chế biến cổ truyền có thể phá hủy cấu trúc hữu cơ và DNA của sinh vật [3], nhưng hoàn toàn chưa có cơ sở khoa học khẳng định nó diệt sạch mọi mầm bệnh trên nhân trung bạch. Sự tồn tại của các bào tử kháng nhiệt, nguy cơ tái nhiễm trong khâu chế biến [1] cùng mối lo tồn dư kim loại nặng [8] khiến vị thuốc này tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn là lợi ích mong đợi. Người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để được điều trị bằng các phương pháp an toàn, hiệu quả và được kiểm chứng khoa học.



