Nhiều người từng trải qua một đợt ngộ độc thực phẩm hay viêm dạ dày ruột cấp tính với các triệu chứng dữ dội như tiêu chảy, sốt và nôn mửa. Sau khi dùng thuốc và các tác nhân vi khuẩn đã bị tiêu diệt, nhiều người ngỡ rằng hệ tiêu hóa sẽ trở lại bình thường. Tuy nhiên, không ít trường hợp rơi vào tình cảnh nhiều tháng trôi qua bụng dạ vẫn liên tục đau quặn, đầy hơi và rối loạn đại tiện kéo dài.
Hiện tượng này trong y học được xác định là hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng (Post-Infectious IBS hay PI-IBS) [1]. Nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính hoàn toàn có thể để lại di chứng kéo dài này dù đợt viêm ban đầu đã được điều trị dứt điểm [1]. Các số liệu nghiên cứu cho thấy có khoảng 4% đến 26% người bệnh khởi phát hội chứng ruột kích thích lần đầu tiên ngay sau một đợt viêm dạ dày ruột [2].
Cơ chế sinh học: Vì sao đường ruột tổn thương kéo dài sau nhiễm trùng?
Hội chứng ruột kích thích được định nghĩa là một rối loạn chức năng tiêu hóa đặc trưng bởi các cơn đau bụng mạn tính hoặc khó chịu tái phát đi kèm với thói quen đại tiện bất thường [1]. Ở những bệnh nhân mắc thể sau nhiễm trùng, nguồn gốc của các triệu chứng dai dẳng này bắt nguồn từ những tổn hại cấu trúc vi mô và rối loạn miễn dịch chưa kịp hồi phục [3].
Khi vi khuẩn hoặc ký sinh trùng xâm nhập, đường ruột phản ứng bằng một đợt viêm cấp tính để loại bỏ mầm bệnh [3]. Mặc dù tác nhân gây bệnh bị tiêu diệt, tình trạng viêm mức độ thấp vẫn có thể âm ỉ tồn tại ở niêm mạc ruột [2]. Phân tích mô bệnh học ghi nhận sự gia tăng rõ rệt của các tế bào lympho T mang dấu ấn CD3 và tế bào mast tại thành cơ đại tràng [3]. Tế bào mast khi bị kích hoạt sẽ giải phóng các chất trung gian gây viêm, làm tổn thương mô xung quanh [3].
Song song đó, số lượng tế bào nội tiết đường ruột và tế bào ưa bạc (enterochromaffin) cũng tăng sinh đáng kể [3]. Hiện tượng này làm thay đổi quá trình dẫn truyền tín hiệu thần kinh tại chỗ [3]. Đáng chú ý, các tế bào viêm còn tích tụ nhiều xung quanh các đầu mút dây thần kinh ruột [3]. Sự hiện diện của các chất gây viêm sát sợi thần kinh khiến các thụ thể cảm giác đau bị kích ứng mạnh, dẫn tới hiện tượng tăng nhạy cảm nội tạng [3].
Một khía cạnh then chốt khác là sự gián đoạn của hàng rào biểu mô ruột [1]. Tình trạng viêm cấp làm suy yếu các liên kết tế bào, dẫn tới tăng tính thấm niêm mạc ruột [1]. Điều này tạo điều kiện cho các sản phẩm chuyển hóa của vi khuẩn và độc tố thẩm thấu sâu hơn vào các lớp dưới biểu mô [1]. Hệ vi sinh vật đường ruột sau nhiễm trùng cũng bị xáo trộn nghiêm trọng về số lượng và chủng loại, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển quá mức [1]. Mối tương tác giữa trục não - ruột bị biến đổi khiến các tín hiệu điều hòa từ hệ thần kinh trung ương xuống ruột trở nên bất thường [1].
Các nghiên cứu khoa học ghi nhận thực tế ra sao?
Mối liên hệ giữa nhiễm khuẩn tiêu hóa và rối loạn chức năng ruột đã được y văn thế giới ghi nhận từ rất sớm [4]. Mô tả đầu tiên về hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng được công bố vào năm 1962 bởi hai nhà nghiên cứu Chaudhary và Truelove [4]. Hai tác giả này phát hiện rằng có tới một phần ba số bệnh nhân có tiền sử viêm dạ dày ruột sau đó đã tiến triển thành hội chứng ruột kích thích [4].
Năm 2003, một nghiên cứu tổng quan phân tích dữ liệu từ 51 công bố khoa học trong vòng 50 năm đã khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa nhiễm trùng đại tràng và sự xuất hiện của hội chứng ruột kích thích [3]. Tổng quan này chỉ ra khoảng 25% bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích có tiền sử từng bị viêm ruột nhiễm khuẩn trước đó [3]. Nghiên cứu cũng xác định các mầm bệnh phổ biến gây ra tình trạng này bao gồm vi khuẩn Campylobacter, Salmonella và ký sinh trùng Trichinella spiralis [3].
Năm 2005, một công bố khoa học tổng hợp dữ liệu hồi cứu và tiến cứu cho thấy tỷ lệ người bệnh phát triển hội chứng ruột kích thích sau viêm dạ dày ruột dao động từ 4% đến 26% [2]. Các xét nghiệm sinh thiết ruột và chỉ dấu sinh học như calprotectin trong phân đều ghi nhận tình trạng viêm mức độ thấp kéo dài âm ỉ ở nhóm đối tượng này [2].
Năm 2009, một nghiên cứu tổng quan khác nhấn mạnh viêm dạ dày ruột nhiễm trùng là yếu tố liên quan đến sự khởi phát triệu chứng ở 10% đến 20% bệnh nhân được chẩn đoán hội chứng ruột kích thích [5]. Nghiên cứu cũng phát hiện sự thâm nhiễm sâu của tế bào T và tế bào mast vào niêm mạc, kèm theo sự tăng sản tế bào enterochromaffin [5].
Năm 2010, một nghiên cứu theo dõi đoàn hệ lớn sau vụ bùng phát dịch viêm dạ dày ruột lây qua nguồn nước ô nhiễm đã ghi nhận hơn một phần ba số người phơi nhiễm bị hội chứng ruột kích thích [6]. Phân tích di truyền ở nhóm người này đã phát hiện các biến thể liên quan ở các gen thuộc vùng TLR9 (Toll-like receptor 9), IL-6 và CDH1 (cadherin 1) [6]. Các gen này lần lượt điều hòa khả năng nhận diện vi khuẩn, phản ứng viêm và độ toàn vẹn của lớp biểu mô ruột [6].
Năm 2016, một nghiên cứu tại Nhật Bản chỉ ra rằng hệ vi sinh vật đường ruột của bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích có sự khác biệt rõ rệt so với người khỏe mạnh [1]. Các thành phần phụ phẩm axit hữu cơ do vi khuẩn đường ruột tạo ra có mối tương quan trực tiếp với mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và chất lượng sống của người bệnh [1].
Năm 2020, một nghiên cứu lâm sàng được tiến hành tại trung tâm bệnh truyền nhiễm tuyến cuối theo dõi bệnh nhân trong 3 năm liên tiếp nhằm đánh giá nguy cơ sau đợt viêm dạ dày ruột cấp [7]. Nghiên cứu so sánh nhóm bệnh nhân viêm dạ dày ruột cấp có xác định mầm bệnh qua xét nghiệm với nhóm đối chứng là bệnh nhân nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính [7]. Sau 6 tháng, các bệnh nhân được đánh giá theo tiêu chuẩn Rome III và thang đo phân Bristol [7]. Kết quả cho thấy tỷ lệ phản hồi ở nhóm ca bệnh là 5% và nhóm đối chứng là 100% [7]. Nguy cơ tương đối mắc hội chứng ruột kích thích sau nhiễm khuẩn tiêu hóa cao gấp 4,16 lần so với nhóm nhiễm trùng hô hấp (RR = 4,16; khoảng tin cậy 95%: 1,89 - 9,17; P < 0,001) [7]. Trong đó, vi khuẩn Campylobacter jejuni có nguy cơ cao nhất với RR = 1,2 (khoảng tin cậy 95%: 0,13 - 3,11; P = 0,04) [7].
Các y văn công bố năm 2016 và 2017 cũng tái khẳng định rằng có tới 30% bệnh nhân vẫn biểu hiện các triệu chứng tiêu hóa kéo dài sau đợt viêm dạ dày ruột cấp tính [4], [8]. Một bộ phận trong số này sau đó đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng ruột kích thích [4], [8].
Lợi ích và giới hạn từ các bằng chứng y khoa hiện có
Việc xác định rõ cơ chế sau nhiễm trùng đem lại lợi ích rất lớn trong chẩn đoán lâm sàng [2]. Bác sĩ có thể dựa vào tiền sử bệnh để định hướng thăm dò, tránh thực hiện các thủ thuật xâm lấn không cần thiết cho người bệnh [2]. Việc hiểu rõ phản ứng viêm âm ỉ và sự rối loạn hệ vi sinh ruột cũng mở ra các hướng can thiệp đúng đích thay vì chỉ điều trị chung chung [1], [4].
Tuy nhiên, các bằng chứng y học hiện nay vẫn có những giới hạn nhất định [7]. Điển hình như trong nghiên cứu năm 2020, tỷ lệ người bệnh viêm ruột cấp quay lại phản hồi sau 6 tháng chỉ đạt 5%, tạo ra một giới hạn lớn về cỡ mẫu phản hồi thực tế [7]. Các can thiệp bằng thuốc chống viêm nhóm steroid hay thuốc ức chế chọn lọc COX-2 dù cho thấy tiềm năng trên mô bệnh học nhưng vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng chuyên sâu để khẳng định hiệu quả an toàn [3]. Hơn nữa, mối liên hệ liệu đợt viêm ruột nhiễm khuẩn có thể gián tiếp kích hoạt bệnh viêm ruột mạn tính (IBD) hay không vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn [5].
Những hiểu lầm phổ biến về hội chứng ruột kích thích sau nhiễm khuẩn
Hiểu lầm thường gặp nhất là cho rằng hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng có tiên lượng tốt hơn và tự khỏi nhanh hơn các dạng hội chứng ruột kích thích thông thường khác [2]. Y văn khẳng định hầu như không có bằng chứng khoa học nào chứng minh người mắc thể sau nhiễm trùng có tiên lượng khả quan hơn [2]. Nếu không có biện pháp can thiệp đúng mức, tình trạng rối loạn tiêu hóa và đau bụng có thể tiếp diễn trong nhiều năm [4].
Nhiều người cũng lầm tưởng rằng các triệu chứng dai dẳng đồng nghĩa với việc mầm bệnh vi khuẩn vẫn còn sót lại trong ruột [4]. Trên thực tế, hội chứng ruột kích thích được định nghĩa là sự xuất hiện các rối loạn mạn tính mà không hề phát hiện thấy bất thường cấu trúc hay bất thường sinh hóa nào qua các phương pháp xét nghiệm thông thường trong phòng thí nghiệm [4]. Đau bụng và rối loạn phân lúc này là hậu quả của phản ứng viêm vi thể và sự thay đổi hoạt động thần kinh ruột chứ không phải do vi khuẩn tiếp tục nhân lên [3], [2].
Một số người bệnh khi thấy bụng dạ bất ổn lại tự ý mua các đợt kháng sinh mới để uống vì nghĩ "chưa sạch khuẩn" [3]. Việc dùng kháng sinh bừa bãi khi không có chỉ định không những không giải quyết được tình trạng viêm thần kinh mà còn triệt tiêu các vi khuẩn có lợi, khiến hệ vi sinh vật đường ruột bị phá vỡ nặng nề hơn [1], [3].
Nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao mắc bệnh?
Không phải ai sau khi ngộ độc thực phẩm hay viêm ruột cấp cũng phát triển thành hội chứng ruột kích thích dai dẳng [7]. Các nghiên cứu đã phân lập được những yếu tố nguy cơ rõ rệt khiến một số cá nhân dễ mắc bệnh hơn [7], [3].
Yếu tố giới tính đóng vai trò đáng kể [7]. Nghiên cứu theo dõi lâm sàng ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở nữ giới cao vượt trội so với nam giới [7]. Cụ thể, trong số các bệnh nhân theo dõi, có 22 trên tổng số 28 bệnh nhân nữ (chiếm 79%) tiến triển thành hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng [7]. Trong khi đó, ở nam giới chỉ có 3 trên 17 người (chiếm 18%) mắc bệnh, với mức nguy cơ tương đối ở nữ giới cao gấp 4,4 lần (RR = 4,4; khoảng tin cậy 95%: 1,56 - 12,65; P < 0,001) [7].
Loại vi khuẩn gây bệnh ban đầu cũng quyết định mức độ rủi ro [7]. Trong số các tác nhân gây viêm dạ dày ruột cấp, vi khuẩn Campylobacter jejuni được ghi nhận là mầm bệnh có nguy cơ dẫn tới biến chứng này cao nhất so với các tác nhân khác [7]. Ngoài ra, các chủng vi khuẩn Salmonella và ký sinh trùng Trichinella spiralis cũng là những tác nhân gây bệnh nguy cơ cao [3].
Yếu tố tâm lý trước khi nhiễm bệnh là một chỉ dấu quan trọng [3]. Những bệnh nhân có tiền sử rối loạn tâm lý hoặc vừa trải qua các sự kiện căng thẳng nghiêm trọng trong cuộc sống ngay trước đợt viêm ruột có tỷ lệ tiến triển thành hội chứng ruột kích thích cao hơn rõ rệt [3]. Yếu tố di truyền cũng làm tăng tính nhạy cảm của cơ thể, đặc biệt ở những người mang các biến thể gen liên quan đến vùng TLR9, IL-6 và CDH1 gây khiếm khuyết trong nhận diện vi khuẩn và bảo toàn hàng rào niêm mạc [6].
Biện pháp ứng phó và can thiệp thực tế
Việc chẩn đoán hội chứng ruột kích thích sau nhiễm trùng hiện nay dựa chủ yếu vào khai thác bệnh sử và các tiêu chuẩn lâm sàng [2]. Theo tiêu chuẩn Rome IV, hội chứng ruột kích thích được xác định khi người bệnh có cơn đau bụng tái phát trung bình ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng gần nhất [4]. Cơn đau phải kết hợp với ít nhất hai tiêu chí: liên quan đến việc đại tiện, đi kèm với sự thay đổi tần suất đi ngoài, hoặc đi kèm với sự thay đổi hình thái (độ đặc sệt) của phân [4]. Đồng thời, các triệu chứng này phải khởi phát ít nhất 6 tháng trước thời điểm chẩn đoán [4]. Việc loại trừ các nguyên nhân thực thể khác gây rối loạn chức năng tiêu hóa kéo dài là bước bắt buộc [2].
Về mặt kiểm soát bệnh, chiến lược điều trị hiện nay chủ yếu tập trung vào việc làm nhẹ triệu chứng thay vì điều trị khỏi hoàn toàn [4]. Các phác đồ sử dụng những nhóm thuốc tương tự như phác đồ điều trị hội chứng ruột kích thích nói chung [2], [4]. Khi có triệu chứng nghi ngờ, người bệnh cần đi khám chuyên khoa tiêu hóa để được chỉ định các xét nghiệm cần thiết và dùng thuốc phù hợp, tuyệt đối không tự ý dùng các thuốc ức chế miễn dịch hay kháng sinh khi chưa có hướng dẫn chuyên môn [3], [2].
Phòng ngừa từ sớm đóng vai trò then chốt [4]. Việc dự phòng nhiễm khuẩn và điều trị sớm, triệt để các đợt tiêu chảy cấp do vi khuẩn có thể làm giảm nguy cơ tiến triển thành hội chứng ruột kích thích sau này [4]. Điều trị sớm giúp rút ngắn thời gian và mức độ nghiêm trọng của phản ứng viêm mạn tính cũng như các tổn thương tại niêm mạc ruột [4].
Liệu pháp bổ sung vi sinh vật có lợi (probiotics) đã được chứng minh có hiệu quả trong việc phục hồi cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột ở bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích [4]. Các mô hình thực nghiệm cũng ghi nhận men vi sinh giúp cải thiện rõ rệt tình trạng bệnh lý sau nhiễm trùng [4]. Đối với các trường hợp nhiễm trùng nặng tái phát do Clostridium difficile dẫn đến hội chứng ruột kích thích, phương pháp cấy ghép vi sinh vật phân (FMT) cho thấy đây là một trong những giải pháp mang lại hiệu quả cao [4].
Lời kết và khuyến nghị theo dõi sức khỏe
Đau bụng và rối loạn đại tiện kéo dài sau một đợt nhiễm khuẩn đường ruột cấp tính là một tình trạng bệnh lý có cơ chế sinh học rõ ràng, liên quan đến phản ứng viêm vi thể và sự thay đổi hệ vi sinh ruột [1], [3]. Nếu các bất ổn tiêu hóa kéo dài quá nhiều tuần sau khi đã khỏi ngộ độc thực phẩm, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế để được chẩn đoán phân biệt và tư vấn liệu trình điều trị thích hợp [2], [4]. Việc duy trì lối sống lành mạnh, kiểm soát căng thẳng và ăn uống đảm bảo vệ sinh luôn là nền tảng tốt nhất để bảo vệ sự phục hồi trọn vẹn của hệ tiêu hóa [3].




