Trong dân gian, nhiều loại thảo mộc thường được đồn thổi như thần dược trị bách bệnh, trong đó cây ớt làn lá to gần đây được chú ý với lời đồn có thể kháng viêm và diệt khuẩn. Không ít người tìm mua loại cây này để tự chữa các chứng viêm nhiễm ngoài da hoặc bệnh lý nội khoa. Thực tế khoa học có chứng minh được điều này hay không?

Câu trả lời ngắn gọn: Hiện chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người khẳng định tác dụng kháng viêm hay tiêu diệt vi khuẩn của cây ớt làn lá to. Toàn bộ các dữ liệu khoa học về đặc tính kháng khuẩn, chống viêm hiện nay trong y học đa phần chỉ dừng lại ở các hợp chất đơn lẻ trong ống nghiệm hoặc mô hình động vật, hoàn toàn không thể đánh đồng với công dụng của loài cây này.

Cơ chế tác động kháng viêm và diệt khuẩn trong phòng thí nghiệm

Để hiểu về khả năng ức chế vi khuẩn và phản ứng viêm, các nhà khoa học thường nghiên cứu các hoạt chất tự nhiên hoặc dẫn xuất tổng hợp trong ống nghiệm (in vitro). Phản ứng viêm trong cơ thể thường được kích hoạt qua các con đường truyền tín hiệu phức tạp, giải phóng các chất trung gian gây viêm. Ở cấp độ tế bào, việc ngăn chặn các chất trung gian này giúp giảm hiện tượng sưng phù và tổn thương mô.

Bên cạnh đó, khả năng kháng khuẩn trong phòng thí nghiệm thường được đo lường bằng việc tạo ra vòng vô khuẩn hoặc xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Các hợp chất có hoạt tính sinh học có thể tác động lên màng tế bào vi khuẩn hoặc can thiệp vào quá trình phân chia của chúng. Tuy nhiên, việc một phân tử ức chế được vi khuẩn trong đĩa petri không đồng nghĩa với việc uống hay đắp dược liệu thô vào cơ thể người sẽ mang lại hiệu quả tương tự.

Khoa học đang nghiên cứu các chất kháng viêm tự nhiên như thế nào?

Trong quá trình sàng lọc các hoạt chất tự nhiên phục vụ y học, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên các hợp chất hóa học khác nhau để tìm kiếm tiềm năng kháng khuẩn và kháng viêm:

Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2017 đã tổng hợp và kiểm tra một chuỗi các dẫn xuất gắn axit amin với khung xanthone trong ống nghiệm [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện các hợp chất như số 7, 8, 9, 12, 18, 19, 20, 21 và 23 thể hiện hoạt tính kháng khuẩn vượt trội khi so sánh với thuốc đối chứng gentamicin và bavistin [1]. Ngoài ra, các hợp chất từ 7-12 và 18-23 cho thấy hoạt tính chống viêm tốt so với thuốc chuẩn indomethacin [1]. Dù vậy, đây chỉ là các hợp chất tổng hợp nhân tạo được gắn thêm gốc axit amin nhằm tối ưu hóa tính kỵ nước và tính thơm, thực hiện hoàn toàn trong ống nghiệm và mô phỏng trên máy tính [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2021 đánh giá chiết xuất và quá trình tiêu hóa trong ống nghiệm của mật ong [2]. Nghiên cứu này ghi nhận dịch tiêu hóa mật ong trong phòng thí nghiệm cho thấy hoạt tính ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus và Listeria monocytogenes cao hơn so với mẫu trước khi tiêu hóa [2]. Mặc dù vậy, đây là thử nghiệm mô phỏng tiêu hóa nhân tạo đối với các gốc tự do và vi khuẩn trong môi trường kiểm soát, không phản ánh dược tính của cây ớt làn lá to [2].

Đến năm 2022, các nhà khoa học tiếp tục thiết kế các dẫn xuất mới từ axit 18beta-glycyrrhetinic tự nhiên [3]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá trên mô hình tế bào vi microglia BV2 kích thích bởi LPS và mô hình chuột bị gây viêm tai bằng TPA [3]. Kết quả cho thấy một số dẫn xuất (như GA-O-02 và GA-O-06) ức chế sản sinh oxit nitric (NO) lên tới 55%, tương đương dexamethasone, và làm giảm các cytokine gây viêm như IL-1beta, IL-6, TNF-alpha qua các con đường tín hiệu NF-kappaB hay MAPKs [3]. Dẫu vậy, đây là nghiên cứu biến đổi cấu trúc hóa học trên tế bào và chuột, chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người bệnh [3].

Cũng vào năm 2019, các nhà khoa học đã khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và kháng viêm của các phân đoạn chiết xuất từ 5 loài thuộc chi Lathyrus tại Thổ Nhĩ Kỳ [4]. Nghiên cứu thử nghiệm trên các chủng vi khuẩn như S. aureus ATCC 29213, E. coli ATCC 25922 bằng phương pháp pha loãng và đo độ bền màng hồng cầu người trong ống nghiệm để đánh giá phản ứng viêm [4]. Kết quả cho thấy phân đoạn ethyl axetat có hoạt tính kháng khuẩn cao hơn, còn phân đoạn nước của loài L. pratensis cho khả năng ổn định màng tế bào tốt hơn aspirin và diclofenac natri [4]. Tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh đây chỉ là thử nghiệm sàng lọc cơ bản trong ống nghiệm làm tiền đề, chưa thể áp dụng trên sinh vật sống [4].

Năm 2003, một nhóm nghiên cứu đã tổng hợp các dẫn xuất 1H-pyrazolyl của thiazolo[4,5-d]pyrimidine và thử nghiệm chống viêm trên chuột cống (mô hình u hạt và phù chân) cũng như thử kháng khuẩn in vitro trên E. coli, S. aureus [5]. Dù một số chất như 9a và 12a cho hiệu quả giảm phù tương đương indomethacin và diệt khuẩn tương đương ampicillin với độ an toàn cấp tính LD50 trên 500 mg/kg, chúng hoàn toàn là các phân tử hóa dược thí nghiệm [5].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 về chất glabralactone chiết xuất từ cây đương quy (Angelica sinensis) cũng chỉ mới kiểm nghiệm tác động ức chế viêm qua con đường NF-kappaB trên mô hình nuôi cấy tế bào và gây phù chân chuột [6].

Lỗ hổng bằng chứng đối với cây ớt làn lá to

Qua các dữ liệu khoa học thực tế, có thể thấy các nghiên cứu về hoạt tính diệt khuẩn và chống viêm chủ yếu tập trung vào các phân tử hóa học được tinh chế hoặc biến đổi cấu trúc, được kiểm định trong điều kiện vô trùng của phòng thí nghiệm [1, 3, 5, 6].

Riêng với ớt làn lá to, hiện tại chưa hề có các công trình nghiên cứu quy chuẩn được công bố nhằm xác định thành phần hoạt chất chi tiết, cơ chế tác động sinh học, và đặc biệt là chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người. Các dữ liệu khoa học hiện có trên các loài thực vật hoặc hợp chất khác không thể dùng để suy diễn hay gán ghép công dụng cho loài thảo mộc này.

Do đó, mọi lời quảng cáo khẳng định ớt làn lá to có khả năng "tiêu viêm tức thì" hay "tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh" hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học xác thực.

Những hiểu lầm thường gặp của người tiêu dùng

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là lành tính và có thể thay thế thuốc kháng sinh". Người dân thường nghĩ rằng nếu cây cỏ có vị đắng, chát hoặc cay thì sẽ có tính sát khuẩn tự nhiên, từ đó hái lá đắp lên vết thương hở hoặc sắc uống khi bị viêm nhiễm.

Thực tế, dịch chiết thô từ cây cỏ tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất chưa được tách chiết. Khi đắp lá tươi hoặc tự chế biến không đúng cách, các tạp chất, nấm mốc hoặc vi khuẩn bám trên lá có thể xâm nhập sâu hơn vào vết thương, dẫn đến nhiễm trùng huyết hoặc hoại tử mô nghiêm trọng. Việc uống các chất chưa rõ độc tính cũng có thể gây suy giảm chức năng gan, thận mà người bệnh không hề hay biết.

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Do chưa có nghiên cứu khoa học xác thực về độ an toàn cũng như độc tính trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng cây ớt làn lá to:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Nguy cơ nhiễm độc hoặc co bóp tử cung từ các chất chưa rõ danh tính có thể đe dọa trực tiếp thai nhi và trẻ sơ sinh.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Hệ thống miễn dịch và chức năng thanh thải độc tố của gan, thận ở nhóm này còn non yếu hoặc đã suy giảm, rất dễ ngộ độc.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc tim mạch: Bất kỳ dược chất thô nào chưa qua kiểm định đều có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa và gây suy tạng cấp.
  • Người đang sử dụng thuốc điều trị theo toa: Nguy cơ tương tác thuốc bất lợi giữa các chất trong cây cỏ và dược phẩm điều trị bệnh mãn tính là rất cao.

Lời khuyên áp dụng trong thực tế

Trước sự thiếu hụt bằng chứng khoa học, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái, bào chế hoặc mua các sản phẩm trôi nổi từ ớt làn lá to để trị bệnh.

Nếu cơ thể xuất hiện các dấu hiệu viêm nhiễm như sốt, sưng đau, tấy đỏ, mưng mủ hoặc các tổn thương nghi do nhiễm khuẩn, bước đầu tiên và quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám. Bác sĩ sẽ thực hiện các xét nghiệm cần thiết để xác định nguyên nhân và kê đơn thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng viêm đã được chứng minh hiệu quả lâm sàng rõ ràng.

Nếu muốn dùng bất kỳ dược liệu nào để hỗ trợ sức khỏe, người bệnh cần tham khảo ý kiến trực tiếp của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế, dùng lượng vừa phải và theo dõi sát sao phản ứng của cơ thể, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc điều trị chuẩn.

Tóm lại, cây ớt làn lá to hiện vẫn chỉ dừng lại ở các kinh nghiệm truyền miệng dân gian và chưa có bằng chứng khoa học nào trên người chứng minh tác dụng kháng viêm hay diệt khuẩn. Người tiêu dùng cần tỉnh táo trước các thông tin chữa bệnh chưa được kiểm chứng để bảo vệ sức khỏe của chính mình và gia đình.