Nhiều phụ nữ mang thai thường băn khoăn liệu các món ăn quen thuộc từ thủy sản nước ngọt như cá trê có an toàn cho thai kỳ hay không. Nỗi lo nhiễm độc kim loại nặng từ môi trường bùn đáy khiến không ít thai phụ ngần ngại, dù đây là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và dễ tiếp cận.

Thai phụ hoàn toàn có thể bổ sung các loại cá an toàn vào thực đơn thai kỳ nếu lựa chọn đúng chủng loại ít ô nhiễm và chế biến chuẩn xác [1]. Việc hiểu rõ giá trị của các axit béo cùng cách phòng ngừa rủi ro thủy ngân sẽ giúp mẹ bầu an tâm tẩm bổ mà không ảnh hưởng tới sức khỏe của thai nhi [2], [1].

Lợi ích thần kinh từ axit béo chuỗi dài

Cá và hải sản là nguồn cung cấp dồi dào các axit béo không bão hòa đa chuỗi dài, bao gồm axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) [2]. Khi người mẹ tiêu thụ các nguồn dinh dưỡng này trước và trong thai kỳ, quá trình phát triển thần kinh của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được cải thiện rõ rệt [2].

Ngoài DHA và EPA, các loại thủy sản còn cung cấp protein có giá trị sinh học cao, vitamin tan trong dầu cùng nhiều khoáng chất và nguyên tố vi lượng thiết yếu [2]. Bổ sung cá đều đặn cũng hỗ trợ sức khỏe thị giác và hệ tuần hoàn của thai phụ trong suốt thai kỳ [2], [3].

Dưỡng chất từ cá giúp kéo dài thời gian mang thai hợp lý, làm tăng cân nặng thai nhi lúc sinh và giảm thiểu tỷ lệ chậm phát triển trong tử cung [4]. Đồng thời, lượng omega-3 đầy đủ còn góp phần làm giảm tỷ lệ mắc chứng tăng huyết áp do thai nghén ở người mẹ [4].

Bằng chứng khoa học về việc ăn cá khi mang thai

Nhiều công trình dịch tễ học quốc tế đã theo dõi tác động của việc bổ sung thủy hải sản đối với kết quả thai kỳ và mức độ tích lũy tạp chất trong cơ thể mẹ bầu [1], [4].

Nghiên cứu khảo sát trên 501 phụ nữ mang thai công bố năm 2024 chỉ ra rằng 92,1% thai phụ có thói quen ăn cá hàng tuần [1]. Kết quả cho thấy nhóm tiêu thụ cá từ 3 bữa mỗi tuần trở lên có sự cải thiện rõ rệt về mức tăng cân thai kỳ, trọng lượng thai nhi và chiều dài sơ sinh so với những người không ăn cá [1]. Khảo sát này ủng hộ khuyến nghị mẹ bầu nên duy trì cá trong khẩu phần nhưng cần kiểm soát phơi nhiễm từ môi trường [1].

Một nghiên cứu tiền cứu lớn tại Mỹ mang tên POUCH theo dõi 1.024 phụ nữ từ tuần thai thứ 15 đến 27 tại 52 phòng khám sản khoa để đo nồng độ thủy ngân qua mẫu tóc [4]. Kết quả ghi nhận nồng độ thủy ngân dao động từ 0,01 đến 2,50 microgam/gam [4]. Những thai phụ sinh non trước tuần 35 có nguy cơ mang mức thủy ngân ở phân vị thứ 90 trở lên (từ 0,55 microgam/gam) cao gấp 3 lần so với người sinh đủ tháng [4].

Nghiên cứu đoàn hệ khác tại Florida cũng ghi nhận khoảng 10% thai phụ có nồng độ thủy ngân trong tóc vượt ngưỡng tham chiếu của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ [5]. Tương tự, nghiên cứu tại bang North Carolina trên nhóm thai phụ đô thị cho thấy hơn 30% có nồng độ thủy ngân máu từ 1 microgam/lít trở lên, và khoảng 2% vượt ngưỡng cảnh báo (3,5 microgam/lít) [3].

Nguy cơ methylmercury và ranh giới an toàn

Methylmercury là dạng hóa học độc hại của thủy ngân có thể tích tụ qua chuỗi thức ăn thủy sản và gây tổn thương sự phát triển hệ thần kinh thai nhi [2], [3]. Các tác động tiêu cực này có thể xuất hiện ngay cả ở mức phơi nhiễm rất thấp trong thai kỳ [3].

Tuy nhiên, nguy cơ tích tụ thủy ngân chủ yếu tập trung ở các loài cá săn mồi kích thước lớn ở biển khơi như cá mập, cá kiếm và cá ngừ đại dương [6]. Một nghiên cứu phân tích rủi ro năm 2020 trên 20 loài thủy sản khẳng định các loài cá săn mồi như cá mập lụa hay cá cờ có lượng thủy ngân cao (0,029 đến 0,317 ppm trọng lượng ướt) và tỷ lệ omega-3 thấp, khiến rủi ro vượt trội lợi ích [7].

Trái lại, việc quá lo ngại ô nhiễm mà cắt bỏ hoàn toàn thủy sản khỏi khẩu phần có thể gây hại cho thai kỳ do thiếu hụt lượng omega-3 cần thiết [6]. Nguy cơ mất đi dưỡng chất quan trọng đối với não bộ còn lớn hơn rủi ro từ các vi lượng tạp chất có trong các loại cá an toàn [6]. Bên cạnh đó, hải sản tự nhiên chứa selen, một nguyên tố vi lượng có khả năng đối kháng và làm giảm tác động độc hại của thủy ngân [6].

Hiểu lầm thường gặp khi chọn cá cho thai phụ

Nhiều người lầm tưởng rằng mọi loại thủy hải sản đều tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng ngang nhau [6]. Cảnh báo về các loài cá biển lớn săn mồi đầu chuỗi thức ăn thường bị đánh đồng thành lệnh cấm cho toàn bộ các loài cá nước ngọt hay thủy sản nhỏ [6].

Một ngộ nhận khác là ăn càng nhiều cá có nồng độ thủy ngân cao thì thai nhi càng thông minh nhờ omega-3 [3]. Các phân tích y khoa chứng minh trẻ sơ sinh chỉ đạt điểm số nhận thức cao nhất khi người mẹ tiêu thụ nhiều cá nhưng có nồng độ tích lũy thủy ngân ở mức thấp [3].

Nhiều thai phụ cũng tin rằng chiên ngập dầu thủy sản sẽ khử bớt tạp chất gây hại. Thực tế, phương pháp chế biến nhiệt độ quá cao và nhiều dầu mỡ không loại bỏ được kim loại nặng mà chỉ làm tăng thêm chất béo bão hòa không có lợi cho hệ tim mạch [6].

Nhóm thai phụ cần thận trọng đặc biệt

Những thai phụ sinh sống gần các vùng nước tù đọng hoặc khu vực sông ngòi ô nhiễm cần cẩn trọng tối đa với các loại thủy hải sản đánh bắt tự nhiên tại địa phương [5]. Việc tránh dùng cá tự câu hoặc đánh bắt từ nguồn nước chưa kiểm định là biện pháp giảm thiểu phơi nhiễm methylmercury hữu hiệu [5].

Phụ nữ có tiền sử sinh non, sảy thai hoặc gặp vấn đề về huyết áp thai kỳ cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng trước khi thay đổi lượng cá tiêu thụ [4]. Những thai phụ có nguy cơ tích lũy kim loại nặng cao cần được hướng dẫn cụ thể về nguồn gốc thực phẩm [5].

Trường hợp thai phụ muốn dùng bổ sung dầu cá liều cao (trên 2 gam DHA hoặc DHA kết hợp EPA mỗi ngày) trong giai đoạn đầu thai kỳ phải có sự giám sát chặt chẽ từ nhân viên y tế [8]. Việc bổ sung đơn lẻ liều cao có thể làm biến động nồng độ các axit béo khác như axit arachidonic (AA) trong máu của mẹ và thai nhi [8].

Hướng dẫn chế biến và khẩu phần khuyến nghị

Để đảm bảo nguồn dinh dưỡng omega-3 chuỗi dài, các khuyến nghị quốc tế đưa ra mức cần thiết khoảng 500 mg mỗi ngày [6]. Lượng dùng thông thường tại nhiều nước chỉ đạt 100-200 mg/ngày, do đó việc bổ sung thực phẩm giàu dưỡng chất là rất cần thiết [6].

Hiệp hội Sản phụ khoa Hoa Kỳ khuyến nghị phụ nữ mang thai nên duy trì từ 2 đến 3 khẩu phần cá có hàm lượng thủy ngân thấp mỗi tuần [1]. Mỗi khẩu phần cá an toàn tương đương khoảng 85 đến 200 gam thịt nạc cá đã làm sạch [7].

Về phương pháp nấu nướng, quá trình sơ chế và nhiệt luyện thông thường không làm hao hụt lượng omega-3 chuỗi dài [6]. Thai phụ nên ưu tiên các biện pháp như hấp, nướng, áp chảo hoặc quay lò vi sóng thay vì chiên ngập dầu mỡ [6]. Luôn nấu chín hoàn toàn, không ăn cá sống hay tái để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

Lời khuyên cân bằng cho thai kỳ khỏe mạnh

Cá là nguồn thực phẩm giàu đạm quý, khoáng chất và DHA hỗ trợ đắc lực cho sự hình thành não bộ của thai nhi [2]. Mẹ bầu không nên vì e ngại thủy ngân mà loại bỏ hoàn toàn cá ra khỏi thực đơn hàng ngày [6].

Bí quyết nằm ở việc thông thái chọn các loại cá nhỏ, cá nuôi nguồn gốc rõ ràng, ít nguy cơ tồn dư kim loại nặng và ăn với lượng vừa phải [5], [1]. Bất kỳ thay đổi lớn nào trong chế độ ăn hoặc việc sử dụng thêm viên uống bổ sung vi chất đều cần có sự tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.