Cơn sốt quả thích lê và băn khoăn của thai phụ

Quả thích lê (danh pháp khoa học: Rosa roxburghii) là loại quả dại mọc nhiều ở vùng Tây Nam Trung Quốc, nổi tiếng với hàm lượng vitamin C vượt trội cùng các hoạt chất thực vật đa dạng [1]. Thời gian gần đây, các sản phẩm chế biến từ quả thích lê như nước ép, dịch chiết dạng viên và trà sấy khô xuất hiện nhiều trên thị trường thực phẩm bổ sung. Không ít người tiêu dùng tìm mua loại thảo mộc này để bồi bổ cơ thể, tăng cường sinh lực và tăng sức đề kháng [2].

Trước những lời quảng bá về công dụng bồi bổ, nhiều phụ nữ mang thai thắc mắc liệu có nên sử dụng quả thích lê hoặc dịch chiết cô đặc để tăng cường miễn dịch hay không. Giai đoạn thai kỳ là thời điểm đặc biệt nhạy cảm, mọi thức ăn, thảo dược đưa vào cơ thể đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mẹ và thai nhi.

Liệu quả thích lê có thực sự an toàn cho mẹ bầu như những lời truyền miệng? Dưới góc độ y học và dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm hiện nay, câu trả lời cần được nhìn nhận một cách thận trọng.

Phụ nữ mang thai có nên dùng quả thích lê không?

Câu trả lời ngắn gọn: Hiện tại chưa có đủ dữ liệu khoa học về tính an toàn để khuyến nghị phụ nữ mang thai sử dụng quả thích lê hoặc các sản phẩm chiết xuất đậm đặc từ loại quả này.

Mặc dù thích lê là loại quả có tính thực phẩm và dược liệu truyền thống [1], tất cả các nghiên cứu về độc tính, dược lực học và hiệu quả của nó chủ yếu mới dừng lại trên mô hình động vật thí nghiệm [1, 3, 4, 6, 7]. Bằng chứng lâm sàng trên người rất hiếm hoi và chỉ tiến hành trên nhóm người trẻ khỏe mạnh, hoàn toàn không có nghiên cứu nào trên phụ nữ mang thai [3].

Do thiếu vắng các thử nghiệm kiểm chứng độc tính sinh sản và an toàn thai kỳ trên người tiêu dùng thực tế, các bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo thai phụ không nên tùy tiện dùng dịch chiết hoặc chế phẩm cô đặc từ thích lê.

Dược chất mạnh mẽ: Tiềm năng đi kèm nguy cơ

Quả thích lê chứa nhiều hoạt chất sinh học thực vật phong phú, đặc biệt là nhóm polyphenol và flavonoid [3, 4]. Các phân tích dược lý mạng lưới và quang phổ khối đã xác định được ít nhất 20 thành phần hoạt tính sinh học chính trong thích lê, bao gồm quercetin, apigenin, luteolin, kaempferol, eriodictyol, axit ellagic và axit alphitolic [1, 8].

Những hợp chất này có hoạt tính sinh học rất mạnh mẽ. Trong các thí nghiệm, chúng có khả năng can thiệp sâu vào các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng như PI3K/AKT, RAS hay AGE-RAGE [4]. Chiết xuất flavonoid từ thích lê cũng ức chế phức hợp viêm NLRP3 và giảm giải phóng các bẫy ngoại bào của bạch cầu trung tính (NETs) [5].

Đối với một cơ thể bình thường, việc tác động vào các phản ứng viêm và oxy hóa có thể mang lại lợi ích hỗ trợ điều trị [5]. Tuy nhiên, trong thai kỳ, sự cân bằng miễn dịch và các con đường nội tiết tố giữ vai trò cực kỳ then chốt để phôi thai làm tổ và phát triển. Việc hấp thu lượng lớn các hoạt chất sinh học mạnh khi chưa rõ cơ chế chuyển hóa qua nhau thai tiềm ẩn rủi ro khó lường đối với thai nhi.

Nghiên cứu nói gì về quả thích lê?

Để hiểu rõ mức độ bằng chứng khoa học hiện tại, chúng ta cần xem xét cụ thể từng nghiên cứu đã được công bố về loại quả này:

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng giả dược, mù đơn công bố năm 2005 đã đánh giá tác động của thích lê trên người [3]. Thử nghiệm thực hiện trên 36 người trẻ tuổi, hoàn toàn khỏe mạnh, không hút thuốc, kiểm soát chế độ ăn trong 5 tuần (bao gồm 2 tuần chuẩn bị) [3]. Kết quả cho thấy bổ sung thích lê giúp tăng đáng kể năng lực chống oxy hóa huyết tương (p = 0,04) và tỷ lệ GSH:GSSG trong máu (p = 0,03), nhưng không làm thay đổi mức 8-OHdG hay các enzyme chống oxy hóa [3]. Giới hạn lớn nhất là nghiên cứu chỉ làm trên nhóm người trẻ khỏe mạnh, số lượng mẫu nhỏ (36 người) và không liên quan gì đến phụ nữ mang thai [3].

Năm 2025, một nghiên cứu trên chuột đực bị tổn thương hệ sinh sản do hóa chất di-(2-ethylhexyl) phthalate (DEHP) ghi nhận nước ép thích lê tươi giúp cải thiện chất lượng tinh trùng, giảm teo tinh hoàn và phục hồi rối loạn nội tiết [2]. Nước ép thích lê làm giảm tổn thương DNA của tinh hoàn và tinh trùng thông qua điều hòa con đường PI3K/AKT [2]. Dù vậy, đây là thử nghiệm trên chuột đực tổn thương tinh hoàn, hoàn toàn không phản ánh tác động lên tử cung, nhau thai hay hệ sinh sản của giống cái.

Một nghiên cứu khác vào năm 2022 khảo sát tác dụng của chiết xuất polyphenol từ quả thích lê (RPE) trên chuột mắc bệnh tiểu đường loại 2 do dùng chế độ ăn giàu chất béo kết hợp streptozotocin [6]. Chuột được cho uống chiết xuất với liều 400 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong 8 tuần [6]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp hạ đường huyết, hạ mỡ máu, giảm các chỉ dấu stress oxy hóa đại tràng và điều hòa hệ vi sinh đường ruột (giảm Lachnospiraceae, tăng Erysipelotrichaceae) [6]. Nghiên cứu chỉ thực hiện trên chuột tiểu đường đực và chuột cái không mang thai.

Năm 2024, nghiên cứu trên chuột bị tổn thương phổi cấp tính (ALI) do nội độc tố vi khuẩn cho thấy nước ép thích lê lên men giúp điều hòa hệ vi khuẩn và các chất chuyển hóa đường ruột, làm tăng axit béo chuỗi ngắn, từ đó giảm viêm và tổn thương mô phổi [7]. Tương tự, nghiên cứu năm 2025 chỉ ra flavonoid từ thích lê giúp ức chế cơn bão cytokine và tổn thương mô trên chuột bị nhiễm độc tố nội mô [5]. Cả hai công trình này đều là nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột bị viêm cấp tính nặng.

Năm 2014, một nghiên cứu trên chuột cống Sprague Dawley cho thấy chiết xuất thích lê ở các liều 25, 50 và 100 mg/kg dùng trước khi uống rượu (4 g/kg thể trọng) giúp giảm nồng độ cồn và acetaldehyde trong máu, từ đó cải thiện các rối loạn vận động tâm thần do rượu gây ra [8]. Đây cũng chỉ là nghiên cứu dược lý hành vi trên loài gặm nhấm.

Về độ an toàn sinh thái và tồn dư hóa chất, một nghiên cứu năm 2023 phân tích dư lượng thuốc trừ nấm difenoconazole trên cây thích lê và đất [1]. Difenoconazole có thời gian bán phân hủy từ 3,99 đến 5,57 ngày trên quả thích lê, dư lượng cuối vụ từ dưới 0,01 đến 2,181 mg/kg; thương số rủi ro mạn tính là 0,42% và cấp tính là 4,1%, được đánh giá ở mức an toàn cho người tiêu dùng nói chung [1]. Tuy nhiên, đánh giá này áp dụng cho quần thể người tiêu thụ bình thường, không tính toán riêng biệt cho ngưỡng nhạy cảm độc tính của thai nhi.

Nhìn chung, toàn bộ dữ liệu hiện có chưa từng có thử nghiệm nào kiểm tra độc tính phôi thai, dị tật bẩm sinh hay sự co bóp tử cung ở động vật mang thai, càng không có dữ liệu trên phụ nữ mang thai [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8].

Lỗ hổng bằng chứng và hiểu lầm thường gặp

Một hiểu lầm phổ biến hiện nay là cho rằng "thảo mộc tự nhiên thì không độc, mẹ bầu uống nước quả càng bổ". Nhiều phụ nữ mang thai tin rằng thích lê nhiều vitamin C và chất chống oxy hóa nên dùng càng nhiều càng tốt [2, 5].

Tuy nhiên, thực phẩm dạng tự nhiên khi ăn rải rác một vài quả rất khác với việc sử dụng dịch chiết cô đặc hoặc nước ép liều cao [1, 3]. Dịch chiết cung cấp một lượng hoạt chất polyphenol và flavonoid rất đậm đặc [3, 4]. Một chất chống oxy hóa ở nồng độ sinh lý có thể có lợi, nhưng ở nồng độ dược lý lại có thể gây nhiễu loạn các phản ứng sinh hóa tự nhiên trong cơ thể thai phụ.

Hiểu lầm thứ hai là đánh đồng kết quả bảo vệ sinh sản trên chuột đực với việc an toàn cho phụ nữ mang thai. Nghiên cứu năm 2025 chứng minh nước ép thích lê bảo vệ tinh hoàn chuột đực trước chất độc DEHP [2], nhưng cơ chế này hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó an toàn cho thai kỳ hay thúc đẩy sự phát triển của thai nhi.

Những ai cần đặc biệt thận trọng với quả thích lê?

Dựa trên các đặc tính dược lý đã được nghiên cứu, các nhóm đối tượng sau cần hết sức cẩn trọng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu xác định độ an toàn, ngưỡng liều không gây độc hay nguy cơ sảy thai từ thích lê [1, 5]. Do đó, nhóm đối tượng này tốt nhất nên tránh sử dụng các sản phẩm dịch chiết, viên uống bổ sung từ thích lê.

Người có cơ địa nhạy cảm đường tiêu hóa: Dịch chiết thích lê tác động mạnh đến hệ vi sinh đường ruột và hệ thống chuyển hóa lipid, ceramide [3, 7]. Việc dùng các chế phẩm cô đặc có thể gây xáo trộn tiêu hóa ở những người có đường ruột yếu.

Người đang điều trị bệnh tiểu đường hoặc đang dùng thuốc hạ đường huyết: Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra thích lê có khả năng làm hạ đường huyết thông qua việc tác động vào nhiều con đường chuyển hóa [3, 8]. Nếu tự ý dùng kết hợp với thuốc điều trị, người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ hạ đường huyết quá mức.

Lời khuyên thực tế cho mẹ bầu và người tiêu dùng

Để đảm bảo an toàn tối đa cho mẹ và bé trong suốt thai kỳ, thai phụ nên thực hiện theo các hướng dẫn sau:

Tuyệt đối không tự ý mua và dùng các loại viên uống bổ sung, dịch chiết đậm đặc hay nước ép đóng chai công nghiệp gắn nhãn thích lê mà không có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa sản hoặc dinh dưỡng.

Nếu người tiêu dùng bình thường không mang thai muốn sử dụng quả thích lê để hỗ trợ tăng cường chống oxy hóa, chỉ nên dùng lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia dinh dưỡng, bởi nghiên cứu lâm sàng chỉ mới thử nghiệm viên bổ sung trên 36 người trẻ khỏe mạnh [3].

Đối với việc bổ sung vitamin C và chất chống oxy hóa trong thai kỳ, mẹ bầu nên ưu tiên các loại trái cây và rau củ quen thuộc đã được chứng minh an toàn lâu đời như cam, quýt, bưởi, ổi, dâu tây hoặc ớt chuông. Uống đủ nước, duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng dưỡng chất là giải pháp tốt nhất.

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về việc dùng thảo dược hoặc thực phẩm chức năng khi mang thai, hãy mang sản phẩm hoặc bảng thành phần đến gặp bác sĩ để được tư vấn chính xác.

Kết luận

Quả thích lê là một loại quả giàu tiềm năng với nhiều hoạt tính sinh học quý giá như chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ tế bào đã được ghi nhận ở động vật thí nghiệm [1, 3, 4, 7]. Tuy nhiên, sự thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu an toàn và thử nghiệm độc tính trên phụ nữ mang thai là một rào cản lớn. Vì sự an toàn của thai nhi, mẹ bầu không nên mạo hiểm sử dụng dịch chiết thích lê và luôn cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ thảo dược mới nào.