Sài hồ nam (danh pháp khoa học thường gặp là Pluchea pteropoda Hemsl thuộc chi Pluchea) từ lâu đã là một vị thuốc quen thuộc trong dân gian Việt Nam, hay được dùng để xông, sắc nước uống mỗi khi bị cảm sốt, nhức đầu [1]. Khi mang thai, hệ miễn dịch thay đổi khiến chị em rất dễ mắc các bệnh vặt như cảm cúm, ớn lạnh và thường có tâm lý tìm về các loại thảo dược quanh nhà vì tin rằng "cây cỏ tự nhiên thì lành tính". Nhiều thai phụ băn khoăn liệu có thể dùng sài hồ nam sắc uống thay cho thuốc tân dược để hạ sốt hay không.
Câu trả lời ngắn gọn từ giới chuyên môn: Phụ nữ mang thai không nên tự ý dùng sài hồ nam. Nguyên nhân chính là hiện tại hoàn toàn thiếu vắng các dữ liệu nghiên cứu an toàn lâm sàng trên thai kỳ, cùng với độc tính tế bào đã được ghi nhận ở một số loài cùng chi.
Bản chất của sài hồ nam và các dược chất tiềm năng
Sài hồ nam là loại cây bụi nhỏ, thường phân bố nhiều ở các vùng đất cát, bãi đá ven biển hoặc khu vực rừng ngập mặn tại miền Nam Trung Quốc và bán đảo Đông Dương, bao gồm cả Việt Nam [1]. Cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), chi Pluchea [5, 8]. Trong y học dân gian ở Việt Nam, loài sài hồ nam (Pluchea pteropoda) từ lâu đã được nhân dân dùng làm thuốc trị sốt, kháng viêm và giải cảm [1].
Các nghiên cứu tổng quan về chi thực vật này cho thấy các loài thuộc chi Pluchea chứa rất nhiều hoạt chất sinh học phong phú [2]. Thành phần hóa thực vật chính của chi này là các hợp chất sesquiterpenoid và flavonoid [2]. Nhờ sự kết hợp của các nhóm chất này, các chiết xuất từ chi Pluchea đã thể hiện hàng loạt hoạt tính sinh học đa dạng như chống oxy hóa, kháng viêm, giảm đau, hạ sốt, điều hòa miễn dịch, bảo vệ gan và kháng khuẩn [5, 8].
Mặc dù có tiềm năng dược lý cao, việc một loài thảo mộc chứa quá nhiều nhóm hóa chất phức tạp cũng đặt ra cảnh báo lớn đối với phụ nữ đang trong thai kỳ [2]. Các chất có tác động dược lý mạnh, tác động lên hệ miễn dịch hoặc các chất trung gian gây viêm hoàn toàn có thể mang lại những nguy cơ không lường trước đối với sự phát triển của phôi thai [2, 5].
Cơ chế tác động: Vì sao cần cẩn trọng trong thai kỳ?
Giai đoạn mang thai là thời điểm cơ thể người mẹ cực kỳ nhạy cảm với các phân tử sinh học lạ. Nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng vượt qua hàng rào nhau thai hoặc kích thích các thụ thể co bóp ở cơ trơn tử cung. Một số chất chống viêm tự nhiên có cơ chế can thiệp vào con đường tổng hợp prostaglandin – yếu tố điều hòa then chốt của các cơn co cơ trơn tử cung và dòng máu nuôi dưỡng thai nhi.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu trên các loài thuộc chi Pluchea cho thấy các chiết xuất có thể tạo ra độc tính tế bào trực tiếp hoặc làm thay đổi đáng kể mức độ các chất trung gian gây viêm [1, 2, 5]. Các hợp chất ức chế tế bào hoặc gây độc trên mô sống khi tiếp xúc với phôi thai đang phân chia nhanh có thể dẫn đến nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc kích thích sảy thai [3]. Khi chưa có công trình kiểm tra tác động trên phôi người, nguy cơ các hoạt chất này gây co thắt tử cung bất thường hoặc làm gián đoạn thai kỳ luôn hiện hữu.
Bằng chứng khoa học: Nghiên cứu nói gì về chi Sài hồ nam?
Hiện nay, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào được tiến hành trên phụ nữ mang thai hay người cho con bú đối với cây sài hồ nam. Dữ liệu khoa học chỉ dừng lại ở các thí nghiệm trên tế bào, động vật hoặc nghiên cứu hệ gene của chi thực vật này [1, 2, 7, 8].
Năm 2021, một nghiên cứu di truyền học công bố cấu trúc toàn bộ hệ gene lục lạp của cây sài hồ nam (Pluchea pteropoda Hemsl) thu thập tại Hải Nam, Trung Quốc [1]. Hệ gene lục lạp này có chiều dài 152.300 cặp base (bp), bao gồm 111 gene duy nhất (79 gene mã hóa protein, 28 gene tRNA và 4 gene rRNA) [1]. Nghiên cứu này ghi nhận rằng sài hồ nam từ lâu được dùng trong y học dân gian Việt Nam để trị sốt, và các chiết xuất methanol từ vỏ và lá của cây có hoạt tính kháng khuẩn [1]. Tuy nhiên, công trình này thuần túy về mặt di truyền và phân loại sinh học, hoàn toàn không cung cấp dữ liệu thử nghiệm độc tính hay an toàn trên thai kỳ [1].
Năm 2011, một nghiên cứu trên ba loài thuộc chi Pluchea (Pluchea carolinensis, Pluchea odorata và Pluchea rosea) đã kiểm tra độc tính và hoạt tính kháng ký sinh trùng Leishmania trên dòng tế bào đại thực bào chuột và chuột thực nghiệm [3]. Kết quả cho thấy mặc dù các chiết xuất ethanol và n-hexane thể hiện tác dụng ức chế ký sinh trùng, nhưng các dịch chiết có hoạt tính này lại gây ra độc tính tế bào cao [3]. Trên chuột thí nghiệm bị nhiễm ký sinh trùng Leishmania ở da, việc tiêm màng bụng chiết xuất ethanol của P. carolinensis ở liều 100 mg/kg giúp ngăn chặn sự phát triển của tổn thương so với nhóm đối chứng [3]. Thí nghiệm này cho thấy chiết xuất thực vật nhóm này có độc tính tế bào đáng kể, một yếu tố cảnh báo không thể bỏ qua đối với phụ nữ mang thai [3].
Năm 2013, một nghiên cứu đánh giá hoạt tính chống sốt rét và mức độ an toàn của loài Pluchea lanceolata được thực hiện trên chuột đực dòng Swiss [4]. Dịch chiết hexane và hoạt chất phân lập taraxasterol acetate (TxAc - một triterpene ngũ vòng) đã được thử nghiệm qua xét nghiệm ức chế ký sinh trùng 4 ngày của Peters bằng đường uống [4]. Hoạt chất TxAc cho thấy khả năng ức chế các cytokine tiền viêm, làm tăng đáng kể nồng độ glucose máu và huyết sắc tố ở chuột nhiễm sốt rét so với nhóm đối chứng [4]. Thử nghiệm an toàn trong ống nghiệm và trên động vật ghi nhận phân đoạn chiết xuất hexane không gây độc ở nồng độ cao [4]. Dù cho thấy độ an toàn ở mô hình chuột đực, nghiên cứu hoàn toàn không đánh giá tác động trên chuột cái mang thai hoặc cơ quan sinh sản [4].
Cũng trong năm 2017, tác dụng bảo vệ thần kinh của chiết xuất cồn-nước từ Pluchea lanceolata được khảo sát trên chuột nhắt trắng Swiss [5]. Thử nghiệm dùng nhôm clorua (AlCl3) liều 40 mg/kg tiêm màng bụng trong 45 ngày liên tục để gây tổn thương não ở chuột [5]. Khi dùng phối hợp chiết xuất P. lanceolata ở các mức liều 200 mg/kg và 400 mg/kg thể trọng, các dấu hiệu suy giảm hành vi, peroxy hóa lipid và biến đổi mô học não chuột đã được cải thiện rõ rệt [5]. Dù chứng minh được lợi ích bảo vệ mô thần kinh ở chuột, đây vẫn chỉ là thí nghiệm độc tính do kim loại gây ra ở động vật, không phản ánh tác động sinh học đối với hệ cơ quan thai nhi hay sự ổn định của buồng tử cung [5].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu năm 2001 trên các tế bào bạch cầu trung tính của người đã đánh giá tác động của chiết xuất cây Pluchea sagittalis [6]. Các chiết xuất dichloromethane và dịch chiết nước của cây đã thể hiện hoạt tính ức chế mạnh sự bùng nổ hô hấp, ngăn chặn sản sinh các gốc oxy hóa (ROS) và các gốc nitơ phản ứng (RNS), cũng như ức chế sự tổng hợp protein sốc nhiệt 72 kD (hsp72) [6]. Hoạt tính can thiệp vào hệ thống miễn dịch và các protein căng thẳng nội bào này một lần nữa nhấn mạnh rằng các chất chiết từ chi sài hồ có tác động sinh hóa rất phức tạp [5, 6].
Khoảng trống bằng chứng và ranh giới an toàn
Nhìn tổng thể các công bố khoa học hiện hành, có thể thấy một khoảng cách rất lớn giữa y học cổ truyền và các dữ liệu kiểm chứng hiện đại. Chi Pluchea gồm khoảng 80 loài, được ghi nhận nhiều công dụng trị bệnh đa dạng [2]. Tuy nhiên, các báo cáo khoa học mới chỉ dừng lại ở mức khảo nghiệm ống nghiệm hoặc chuột thí nghiệm [1, 2, 7].
Quan trọng hơn, hoàn toàn chưa có bất kỳ dữ liệu nào về độc tính sinh sản, khả năng gây quái thai hay tác động gây co bóp tử cung của sài hồ nam trên người mang thai. Một số loài cùng chi thậm chí đã biểu hiện độc tính tế bào cao trong phòng thí nghiệm [3]. Do đó, việc tự ý sắc uống các loại lá cây này khi có thai là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro khôn lường. Không thể đánh đồng quan niệm "dược liệu dân gian lâu đời" với "an toàn tuyệt đối cho thai phụ" [1].
Hiểu lầm thường gặp: "Cây cỏ lành tính, uống mát thai"
Một sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là cho rằng cứ thảo dược hạ sốt thì vô hại, uống vào sẽ "mát", không có tác dụng phụ như thuốc Tây. Nhiều người khi bị cảm cúm trong thai kỳ đã vội vã hái các loại lá quanh vườn, trong đó có sài hồ nam, để nấu nước uống giải cảm.
Thực tế, dược liệu tự nhiên chứa hàng chục hợp chất có hoạt tính sinh học khác nhau mà người dùng không thể kiểm soát được liều lượng [2]. Một số chất có thể kích hoạt các cơn co thắt cơ trơn tử cung, dẫn đến dọa sảy thai hoặc sinh non ngoài ý muốn. Việc tin tưởng mù quáng vào các bài thuốc truyền miệng chưa được nghiên cứu kiểm chứng có thể tước đi cơ hội được điều trị y tế an toàn, chuẩn mực.
Ai nên thận trọng?
Nhóm đối tượng cần thận trọng cao nhất chính là phụ nữ đang mang thai ở bất kỳ tam cá nguyệt nào. Phụ nữ đang cho con bú cũng không nên sử dụng do các hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ và chưa rõ mức độ an toàn cho trẻ sơ sinh.
Ngoài ra, những người mắc bệnh lý gan, thận, người có cơ địa dị ứng phấn hoa hay dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae) cần đặc biệt cẩn giác, tránh tiếp xúc hoặc sử dụng các loại cây thuộc chi Pluchea [2]. Những người đang điều trị các bệnh lý mãn tính hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch cũng không nên tự ý dùng các loại dịch chiết từ chi thảo dược này [2].
Gợi ý áp dụng thực tế và giải pháp thay thế
Đối với phụ nữ mang thai, nguyên tắc hàng đầu là: Không tự ý dùng sài hồ nam hay bất kỳ loại thảo dược không rõ độ an toàn để chữa sốt, cảm cúm.
Nếu bạn đang mang thai và gặp các triệu chứng cảm sốt, nhức đầu:
- Nghỉ ngơi nhiều hơn trong không gian thoáng mát, mặc quần áo rộng rãi, thoáng khí.
- Bổ sung đủ nước lọc, nước canh ấm hoặc nước ép trái cây để tránh tình trạng mất nước của cơ thể.
- Dùng khăn ấm để lau chườm ở các vùng trán, nách, bẹn giúp hạ nhiệt cơ thể một cách tự nhiên.
- Đến các cơ sở y tế hoặc trạm y tế gần nhất để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, xác định nguyên nhân gây sốt và chỉ định các loại thuốc hạ sốt an toàn đã được phê duyệt dùng cho phụ nữ có thai.
- Nếu trước đó đã lỡ uống nước sắc sài hồ nam và xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau bụng dưới, co thắt tử cung hoặc ra máu âm đạo, cần nhập viện cấp cứu ngay lập tức.
Kết luận
Sài hồ nam là vị thuốc dân gian có nhiều tiềm năng về kháng viêm và hạ sốt, nhưng khoa học hiện vẫn chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào đối với thai kỳ [5, 8]. Việc tự ý sử dụng chiết xuất hay đun sắc thảo dược này khi mang thai tiềm ẩn nhiều nguy cơ khó lường cho cả mẹ và thai nhi [3]. Giữ gìn sự an toàn trong thai kỳ đòi hỏi mẹ bầu luôn thận trọng, tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dung nạp bất kỳ dược liệu nào.


