Nhầm lẫn phổ biến giữa quả và vỏ cây thanh thất
Trong thực tế sử dụng thảo mộc, nhiều người thường gọi chung các bộ phận của cây thanh thất (tên khoa học là Ailanthus altissima) mà không phân biệt rõ ràng giữa quả và vỏ thân, vỏ rễ. Dân gian thường gọi quả của cây là phượng nhỡn thảo, còn vỏ thân hoặc vỏ rễ được gọi là xuân bì. Sự thiếu ranh giới này dẫn đến việc đánh đồng công dụng và hoạt tính sinh học giữa các bộ phận.
Về mặt thực vật học và hóa học thực vật, quả phượng nhỡn thảo và vỏ cây thanh thất hoàn toàn khác nhau về cấu trúc lẫn thành phần hoạt chất chính. Quả chủ yếu tập trung các sắc tố thực vật như flavonoid và anthocyanin [1]. Ngược lại, vỏ thân và vỏ rễ lại là nơi tích tụ các hợp chất alkaloid, quassinoid phức tạp cùng các dẫn xuất có hoạt tính ức chế tế bào mạnh mẽ [2, 3, 4, 6].
Do đó, người dùng không thể lấy vỏ cây thanh thất thay thế cho quả phượng nhỡn thảo hoặc ngược lại. Việc hiểu đúng sự khác biệt từ các bằng chứng nghiên cứu giúp tránh nhầm lẫn liều dùng và phòng ngừa nguy cơ quá tải chuyển hóa từ các hoạt chất tiềm ẩn độc tính.
Bản chất hóa học: Quả chứa sắc tố, vỏ rễ chứa alkaloid
Cơ chế sinh tổng hợp các chất trong từng bộ phận của cây thanh thất phục vụ những mục đích bảo vệ tự nhiên khác nhau. Quả cần màu sắc để phát tán hạt, trong khi vỏ cây và rễ cây cần các hợp chất kháng sinh thực vật đắng và độc để tự vệ trước mầm bệnh từ đất và côn trùng.
Nghiên cứu về cơ chế biến đổi màu sắc quả thanh thất cho thấy bộ phận này chủ yếu vận hành con đường chuyển hóa flavonoid và anthocyanin [1]. Các gen chính như AaDFR và AaANS tham gia trực tiếp điều hòa hàm lượng sắc tố này [1]. Quả thanh thất đỏ chứa hàm lượng anthocyanin cao hơn đáng kể so với quả trắng [1].
Ngược lại, mô vỏ thân và vỏ rễ xuân bì lại đặc trưng bởi sự hiện diện dày đặc của các quassinoid và chuỗi alkaloid loại canthinone hay beta-carboline [3, 5, 6]. Những hợp chất này đem lại vị rất đắng cùng các cơ chế tác động sâu vào tế bào vi mô [2, 3]. Hoạt tính sinh học của vỏ cây vì thế phức tạp hơn rất nhiều so với quả [1, 2, 3].
Nghiên cứu chỉ ra gì về hoạt tính của vỏ thân và vỏ rễ?
Các nghiên cứu khoa học hiện nay hầu như tập trung vào đánh giá dịch chiết từ vỏ cây thanh thất (Ailanthus altissima) thay vì quả. Các bằng chứng trong ống nghiệm và trên động vật đã làm rõ các nhóm chất sau:
Nghiên cứu năm 2022 trên chuột thực nghiệm đánh giá tiềm năng bảo vệ thần kinh của chiết xuất vỏ thanh thất qua đường uống trong 28 ngày với liều 50–200 mg/kg [2]. Kết quả cho thấy chiết xuất giúp chuột giảm hành vi lo âu trong các thử nghiệm không gian mở, cải thiện trí nhớ không gian và nhận diện vật thể lạ [2]. Phân tích hóa sinh mô não chuột ghi nhận sự sụt giảm men acetylcholinesterase (AChE) và nồng độ malondialdehyde, đồng thời gia tăng các enzyme chống oxy hóa quan trọng gồm superoxide dismutase và glutathione peroxidase [2].
Tiếp đó, các nghiên cứu hóa thực vật giai đoạn 2007–2022 tập trung phân lập các alkaloid đặc thù từ vỏ rễ cây. Năm 2007, hai glycoside alkaloid mới thuộc nhóm canthin-6-one đã được tách chiết thành công từ vỏ rễ là ailantcanthinoside A và B [3]. Đến năm 2016, nghiên cứu trên vỏ thân tiếp tục phát hiện 6 alkaloid dạng canthinone, gồm một hợp chất mới là (R)-5-(1-hydroxyethyl)-canthine-6-one cùng các hợp chất phenylpropanoid, triterpenoid và lignan [4]. Sáu hợp chất này thể hiện khả năng ức chế oxit nitric (NO) gây viêm trên dòng tế bào RAW 264.7 với giá trị IC50 trong khoảng 5,92 ± 0,9 đến 15,09 ± 1,8 µM [4]. Năm 2022, một alkaloid beta-carboline mới cũng được ghi nhận từ vỏ rễ giúp tăng tỷ lệ sống của tế bào thần kinh PC12 chịu tổn thương [5].
Năm 2023, nghiên cứu sàng lọc phân tử và thử nghiệm in vitro xác định ailanthone là thành phần hoạt tính chính trong vỏ khô của cây [6]. Ailanthone ở nồng độ 10 µM cho thấy hiệu quả làm giảm các yếu tố gây viêm sinh ra bởi lipopolysaccharide mà không ảnh hưởng đáng kể đến sự tăng sinh tế bào [6]. Đến năm 2025, thử nghiệm trên 5 hợp chất thơm mới từ vỏ cây tiếp tục chứng minh một chất tương tự benzoquinone có thể làm giảm tiết các yếu tố viêm ở nồng độ 15 µM thông qua ức chế con đường truyền tín hiệu NF-κB [7].
Độc tính và tác động độc tế bào từ vỏ rễ cây thanh thất
Mặc dù vỏ cây thanh thất mang lại nhiều tác động dược lý tiềm năng trong phòng thí nghiệm, các nghiên cứu cũng đồng thời chỉ ra đặc tính gây độc tế bào từ bộ phận này. Đây chính là ranh giới quan trọng khiến vỏ rễ không thể tùy tiện sử dụng như thực phẩm thông thường.
Vỏ thân của cây thanh thất từng được ghi nhận có các hoạt tính độc tế bào và chống tăng sinh tế bào [4]. Năm 2021, thử nghiệm hóa học trên dịch chiết cồn 75% từ vỏ rễ của Ailanthus altissima đã phân lập được các phenylpropanoid mới [8]. Khi thử nghiệm độc tế bào trên các dòng tế bào gan Hep 3B và Hep G2, hai hợp chất phenylpropanoid trong vỏ rễ đã thể hiện tác động độc tế bào yếu đối với dòng tế bào Hep 3B [8].
Những hoạt chất có tính độc tế bào này cho thấy vỏ rễ thanh thất chứa các phân tử có khả năng can thiệp trực tiếp vào sự sống của tế bào. Nếu người dùng tự ý sắc uống vỏ cây thanh thất với liều lượng không kiểm soát, các hợp chất này có thể gây gánh nặng chuyển hóa nghiêm trọng cho gan và thận. Trong khi đó, quả phượng nhỡn thảo chỉ tập trung phân tử đường và sắc tố tự nhiên [1].
Lợi ích và giới hạn từ các dữ liệu nghiên cứu hiện có
Cần nhìn nhận khách quan rằng hầu hết các tác dụng chống viêm, bảo vệ thần kinh hay chống oxy hóa của cây thanh thất mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào cô lập trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm gặm nhấm [1, 2, 3, 5, 7].
Hiện tại, chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng chặt chẽ trên cơ thể người đối với cả quả phượng nhỡn thảo lẫn vỏ cây thanh thất. Do đó, toàn bộ dữ liệu về hiệu quả ức chế viêm, bảo vệ tế bào thần kinh hay hạ men AChE chưa thể xem là kết luận điều trị cho con người [1, 2, 7]. Người bệnh không được xem chiết xuất vỏ cây như một giải pháp thay thế thuốc điều trị viêm loét đại tràng hay bệnh thần kinh [1, 2].
Hơn nữa, nghiên cứu về quả phượng nhỡn thảo chủ yếu tập trung vào cơ chế biểu hiện gen của sắc tố thực vật anthocyanin và flavonoid tại các thời điểm 30, 45 và 60 ngày sau khi hoa nở, chưa có bằng chứng khẳng định tác dụng dược lý trị bệnh cụ thể [1]. Người dùng cần phân biệt rõ giữa giá trị nghiên cứu sinh học và hiệu quả thực tế lâm sàng.
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng dược liệu
Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "cùng một cây thì bộ phận nào cũng có dược tính giống nhau". Nhiều người nhầm tưởng quả phượng nhỡn thảo và vỏ rễ xuân bì có thể dùng thay thế qua lại với nhau mà không gây ảnh hưởng. Thực tế, vỏ rễ tích tụ các alkaloid và phenylpropanoid có hoạt tính sinh học mạnh và tiềm ẩn độc tế bào, trong khi quả chủ yếu tích lũy anthocyanin [3, 4, 8].
Hiểu lầm thứ hai là suy nghĩ thảo dược tự nhiên hoàn toàn vô hại và uống càng đậm đặc càng tốt. Các hợp chất đắng, alkaloid và dẫn xuất ailanthone trong vỏ cây có ái lực gắn kết cao với nhiều thụ thể protein trong cơ thể người như IL-1R, TLR, EGFR, TGFR và Wnt [6]. Sử dụng dược liệu chứa hoạt chất mạnh mà không định lượng chính xác liều dùng có thể dẫn tới phản ứng phụ bất lợi.
Cuối cùng, không ít người tin rằng chiết xuất vỏ cây thanh thất có thể chữa khỏi các chứng viêm mãn tính hay bệnh suy giảm trí nhớ. Khoa học hiện chỉ ghi nhận tác dụng ức chế NO, ức chế NF-κB trên dòng tế bào hoặc cải thiện hành vi ở chuột thực nghiệm, hoàn toàn không phải bằng chứng chữa khỏi bệnh trên người [1, 3, 7].
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Do tính chất hóa học chứa nhiều alkaloid và các chất độc tế bào từ vỏ rễ, những người có bệnh lý nền về gan, suy giảm chức năng thận cần tránh tuyệt đối việc tự ý sắc uống vỏ cây thanh thất [8]. Khả năng chuyển hóa và đào thải các hoạt chất như ailanthone hay phenylpropanoid ở những đối tượng này đã bị suy giảm, dễ dẫn đến ngộ độc tế bào [2, 4].
Chưa có bất kỳ nghiên cứu an toàn nào về quả phượng nhỡn thảo hay vỏ cây thanh thất trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu hiện tại chỉ thực hiện trên mô hình tế bào và chuột cống đực hoặc chuột nhắt [1, 3, 4, 7]. Nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không được tự ý sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây.
Người đang dùng các thuốc chuyển hóa qua gan hoặc thuốc điều trị thần kinh cũng phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tiếp cận. Hoạt tính ức chế men AChE và tương tác thụ thể của các hoạt chất từ vỏ cây có thể gây tương tác thuốc bất lợi ngoài tầm kiểm soát [1, 2].
Cách tiếp cận và áp dụng an toàn trong đời sống
Đối với người quan tâm đến các loại thảo mộc tự nhiên, nguyên tắc an toàn hàng đầu là phải phân định chính xác tên gọi và bộ phận dùng. Không mua và không sử dụng các loại dược liệu thô trôi nổi gắn mác phượng nhỡn thảo hoặc vỏ cây thanh thất khi không rõ nguồn gốc kiểm nghiệm.
Nếu sử dụng quả thanh thất nhằm mục đích bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên từ flavonoid và anthocyanin, chỉ nên dùng với lượng vừa phải dạng pha trà thảo mộc nhẹ nhàng [1]. Không tự ý phối hợp quả này với vỏ thân hoặc vỏ rễ của cây khi chưa có chỉ định của thầy thuốc chuyên môn.
Vỏ thân và vỏ rễ xuân bì chỉ được phép dùng khi có đơn thuốc, liều lượng chuẩn xác và được chế biến qua hệ thống y học cổ truyền chuẩn hóa để giảm bớt hoạt chất gây độc tế bào [8]. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào về tiêu hóa, đau đầu hay mệt mỏi sau khi dùng thảo mộc đều cần được dừng lại ngay và thăm khám y tế kịp thời.
Quả phượng nhỡn thảo và vỏ cây thanh thất là hai vị thuốc khác biệt hoàn toàn về cấu trúc hóa học lẫn nguy cơ dược lý. Nhận biết đúng ranh giới này giúp người dùng bảo vệ sức khỏe và sử dụng thảo mộc một cách khoa học, an toàn.

