Cây lá diễn (còn gọi là cây gan heo, tên khoa học Dicliptera chinensis) từ lâu đã quen thuộc trong đời sống dân gian như một loại rau thanh mát và vị thuốc truyền thống hỗ trợ giải độc. Nhiều người thường truyền tai nhau cách nấu nước lá diễn để làm mát gan, trị mụn nhọt hoặc phòng ngừa các bệnh viêm nhiễm thông thường. Trước trào lưu sử dụng thảo mộc tự nhiên ngày càng tăng, không ít độc giả băn khoăn liệu khả năng kháng viêm của loài cây này đã được khoa học chứng minh rõ ràng hay chưa.

Các bằng chứng khoa học hiện nay chỉ ra rằng nhóm hoạt chất polysaccharide trong cây lá diễn thực sự sở hữu đặc tính kháng viêm và điều hòa phản ứng miễn dịch rất đáng chú ý [1], [2]. Tuy nhiên, các phát hiện này mới chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu trên tế bào (in vitro) và mô hình động vật thực nghiệm [2], [3]. Người tiêu dùng cần hiểu đúng ranh giới nghiên cứu để không nhầm lẫn giữa hoạt tính sinh học trong phòng thí nghiệm với tác dụng chữa bệnh thực tế.

Cơ chế kháng viêm và điều hòa miễn dịch dưới góc nhìn sinh học

Khi cơ thể đối mặt với độc chất hoặc vi khuẩn, hệ thống miễn dịch sẽ khởi động các đợt viêm để tự vệ, nhưng phản ứng viêm quá mức lại gây tổn thương mô nghiêm trọng. Trong các thử nghiệm sinh học, polysaccharide lá diễn (thường ký hiệu là DCP) can thiệp vào các con đường truyền tín hiệu nội bào quan trọng để điều tiết phản ứng này [2], [3]. Hoạt chất này giúp kiềm chế quá trình hoạt hóa của yếu tố hạt nhân NF-kappaB – chiếc "công tắc" chính kích hoạt hàng loạt phản ứng viêm trong tế bào [2], [3].

Bên cạnh việc ức chế NF-kappaB, các nghiên cứu còn ghi nhận polysaccharide lá diễn tác động lên trục truyền tín hiệu AMPK-FOXO3 [2]. Bằng cách thúc đẩy quá trình phosphoryl hóa AMPK, hoạt chất giúp tạo điều kiện cho yếu tố FOXO3 di chuyển vào nhân tế bào [2]. Sự dịch chuyển này đóng vai trò then chốt trong việc dập tắt tín hiệu viêm, hạn chế kích hoạt protein p53, khôi phục hàng rào chống oxy hóa nội sinh và điều hòa chu kỳ sống của tế bào [2].

Nghiên cứu in vitro và tiền lâm sàng nói gì?

Để đánh giá chính xác tiềm năng của hợp chất này, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm chuyên sâu trên các dòng tế bào và mô hình động vật bị tổn thương gan hay chịu tác động của độc chất:

Nghiên cứu về cơ chế bảo vệ gan do ứ mật đã phân tách polysaccharide cây lá diễn thành các phân đoạn, trong đó nổi bật là phân đoạn DCP2 [1]. Thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào ung thư gan người HepG2 cho thấy DCP2 tác động trực tiếp đến quá trình chuyển hóa acid mật [1]. Thông qua phân tích giải trình tự RNA, qRT-PCR và Western blot, nghiên cứu xác định DCP2 giúp làm nhẹ phản ứng viêm, giảm căng thẳng oxy hóa, điều hòa chuyển hóa acid mật và giảm thiểu tổn thương tế bào do ứ đọng acid mật gây ra [1]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ thực hiện trên mô hình tế bào HepG2 và chuột nhiễm độc ANIT, chưa có dữ liệu lâm sàng ở bệnh nhân mắc bệnh lý đường mật [1].

Một nghiên cứu khác khảo sát tác động của DCP đối với tổn thương gan do thuốc trị lao isoniazid và rifampicin [2]. Nhóm tác giả thiết lập mô hình tổn thương tế bào gan in vitro trên tế bào HepG2 song song với thử nghiệm in vivo trên chuột C57BL/6 [2]. Kết quả trên tế bào HepG2 cho thấy DCP tăng cường phosphoryl hóa AMPK, hỗ trợ FOXO3 đi vào nhân tế bào, đồng thời ức chế tín hiệu NF-kappaB và p53 [2]. Trên chuột thực nghiệm, hoạt chất làm giảm rõ rệt hiện tượng chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào gan, hạ phản ứng viêm và cải thiện tình trạng mất cân bằng chu kỳ tế bào [2]. Hạn chế ở đây là mô hình ngộ độc thuốc cấp tính trên động vật không thể phản ánh trọn vẹn tiến trình bệnh gan mạn tính phức tạp ở người [2].

Năm 2021, một nghiên cứu tập trung làm rõ tác động bảo vệ của polysaccharide cây lá diễn trên mô hình tổn thương gan miễn dịch do nội độc tố vi khuẩn LPS gây ra [3]. Nghiên cứu sử dụng dòng tế bào gan người LO2 cho thử nghiệm in vitro kết hợp với chuột cống trắng C57/Kunming in vivo [3]. Kết quả phân tích hóa sinh và mô bệnh học cho thấy mô hình bị tổn thương xuất hiện tình trạng xâm nhập viêm rõ rệt [3]. Khi có sự can thiệp của DCP, nồng độ các men gan và chỉ dấu tổn thương trong huyết thanh như ALT, AST, ALP, TBIL cùng chỉ số MDA đều giảm đáng kể, đồng thời hoạt lực của các chất chống oxy hóa SOD và GSH-Px tăng lên [3]. Đáng chú ý, DCP làm giảm mức độ biểu hiện của NF-kappaB trong mô gan, ức chế giải phóng các cytokine gây viêm hạ lưu gồm TNF-alpha, IL-6 và IL-1beta [3]. Hoạt chất này cũng ức chế hệ thống phối tử Fas/FasL và các protein liên quan đến apoptosis, từ đó hạn chế tế bào gan bị tự hủy [3].

Năm 2024, một hướng nghiên cứu mới đã đánh giá tác động của polysaccharide lá diễn đối với nguyên bào sợi da chuột (RDF) bị chiếu xạ gây xơ hóa [4]. Thử nghiệm in vitro thông qua đo hoạt độ CCK8, dòng tế bào chảy và phân tích biểu hiện gen đã ghi nhận DCP giúp giảm tỷ lệ chết tế bào do bức xạ, cải thiện tình trạng ngưng trệ chu kỳ tế bào ở pha G2/M [4]. Đồng thời, DCP làm giảm biểu hiện của các chất chỉ điểm xơ hóa quan trọng như alpha-SMA, TGF-beta1, Smad3 và CTGF [4].

Thêm vào đó, một thử nghiệm năm 2016 trên tế bào hình sao gan chuột (HSC-T6) kích thích bởi TGF-beta1 (nồng độ 1 ng/mL) cho thấy khi can thiệp bằng DCP ở các nồng độ từ 0, 25, 50, 100, 200 đến 400 microg/ml, sự tăng sinh và hoạt hóa của tế bào xơ hóa đã bị ức chế rõ rệt [5]. Nồng độ protein alpha-SMA và pSmad2/3 giảm tương ứng theo mức can thiệp [5]. Trên chuột mô hình tiêm dimethylnitrosamine (DMN), liều tiêm phúc mạc 100 mg/kg và 300 mg/kg DCP cũng làm giảm đáng kể biểu hiện của TGF-beta1, alpha-SMA và pSmad2/3 trong mô gan [5].

Một nghiên cứu công bố năm 2016 trên 96 con chuột cống chia 6 nhóm (16 con mỗi nhóm) bị xơ gan do tiêm DMN cũng chứng minh hiệu quả chống viêm của DCP dạng uống [6]. Chuột được cho uống DCP ở các liều 100 mg/kg/ngày, 200 mg/kg/ngày và 300 mg/kg/ngày trong 8 tuần [6]. Liều cao và liều trung bình của DCP cho thấy tác dụng rõ rệt trong việc cải thiện tổn thương mô học, giảm viêm, giảm hoại tử và giảm lắng đọng collagen [6]. DCP giúp hạ men gan ALT, AST, giảm bilirubin toàn phần (TBIL), tăng albumin (ALB), đồng thời kéo giảm các cytokine viêm TNF-alpha, IL-6 và yếu tố NF-kappaB trong mô gan [6].

Cũng trong năm 2024, nghiên cứu trên tế bào tuyến dưới hàm nguyên phát của chuột bị tổn thương bởi tia xạ 8 Gy cho thấy việc can thiệp DCP giúp tăng sinh tế bào phụ thuộc vào nồng độ [7]. Phân tích dòng tế bào chỉ ra DCP làm giảm đáng kể tỷ lệ tế bào chết theo chương trình, giải tỏa tắc nghẽn ở pha S và G2, đồng thời phục hồi biểu hiện của phức hợp sửa chữa DNA Mre11/Rad50/Nbs1 [7].

Lợi ích thực tế và giới hạn của các bằng chứng khoa học

Nhìn một cách khách quan, chuỗi nghiên cứu trên cho thấy polysaccharide lá diễn sở hữu tiềm năng sinh học rất đa dạng: từ khả năng chống viêm, dập tắt các chất trung gian tiền viêm (TNF-alpha, IL-6, IL-1beta) cho đến việc bảo vệ tế bào trước độc chất và phóng xạ [2], [3], [4], [7]. Hợp chất này thể hiện sự nhất quán cao trong việc tác động vào các đích phân tử bảo vệ mô [2], [3].

Tuy nhiên, người đọc cần nhìn nhận rõ ranh giới khoa học. Hầu hết các thử nghiệm hiện có đều sử dụng hoạt chất polysaccharide đã qua chiết xuất, tinh sạch bằng quy trình kỹ thuật phòng thí nghiệm và thử nghiệm trực tiếp trên tế bào nuôi cấy hoặc động vật gặm nhấm [1], [3], [5]. Cơ thể con người có hệ tiêu hóa, quá trình chuyển hóa và hàng rào miễn dịch phức tạp hơn rất nhiều. Hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để xác định hiệu quả kháng viêm thực sự, liều lượng chuẩn xác cũng như độ an toàn khi uống lâu dài.

Những hiểu lầm thường gặp về cây lá diễn

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng việc ăn rau lá diễn hay uống nước sắc từ cây với việc dung nạp hoạt chất polysaccharide tinh khiết. Nước nấu tại nhà có hàm lượng hoạt chất không ổn định, lẫn nhiều tạp chất và hàm lượng polysaccharide hòa tan thu được có thể rất thấp so với nồng độ dùng trong nghiên cứu [5], [6].

Nhiều người còn lầm tưởng rằng cây cỏ thiên nhiên thì có thể chữa khỏi hoàn toàn các bệnh viêm gan, xơ gan hay viêm nhiễm mạn tính. Cần khẳng định rằng các trích đoạn khoa học chỉ đánh giá polysaccharide như một "tác nhân tiềm năng" trong việc hỗ trợ bảo vệ tế bào [1], [2], [5]. Thảo dược này tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị y khoa hay các loại thuốc kháng viêm đặc hiệu do bác sĩ chỉ định.

Những ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do các dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở nghiên cứu tiền lâm sàng và tế bào động vật, tính an toàn của polysaccharide lá diễn đối với các nhóm dân số nhạy cảm vẫn chưa được thiết lập đầy đủ [1], [2].

Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào đánh giá độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc cô đặc từ lá diễn. Những người đang mắc bệnh lý mạn tính về gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc điều trị lao, thuốc chống đông máu cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm bổ trợ từ lá diễn để phòng ngừa nguy cơ tương tác thuốc hoặc quá tải chuyển hóa tại gan [2].

Hướng dẫn sử dụng và áp dụng an toàn trong đời sống

Trong đời sống thường ngày, lá diễn vẫn là một loại rau ăn lá dân dã, an toàn khi dùng ở mức độ ẩm thực vừa phải. Người dân có thể sử dụng lá diễn tươi để nấu canh thanh nhiệt hoặc dùng tạo màu tím tự nhiên cho các món xôi, bánh truyền thống.

Nếu muốn dùng lá diễn như một thức uống hỗ trợ làm mát cơ thể, bạn chỉ nên sắc uống với một lượng vừa phải lá khô hoặc lá tươi sạch, dùng xen kẽ và không nên uống thay thế hoàn toàn nước lọc hàng ngày. Do các nghiên cứu chưa đưa ra khuyến cáo liều dùng cụ thể cho người, việc sử dụng các chế phẩm dạng viên nén hay bột chiết xuất đậm đặc cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất uy tín hoặc chỉ dẫn từ chuyên gia y tế.

Có thể thấy, polysaccharide trong cây lá diễn là một ứng viên sáng giá trong các nghiên cứu kháng viêm và bảo vệ tế bào cấp độ phòng thí nghiệm [1], [2]. Dẫu vậy, thảo dược này chỉ nên đóng vai trò là một phần trong chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh, không nên thần thánh hóa thành bài thuốc trị bách bệnh khi bằng chứng lâm sàng trên người vẫn còn đang bỏ ngỏ.