Lời đồn dân gian về quả dướng
Trong kho tàng y học cổ truyền, quả dướng (còn gọi là chử thực tử, quả của cây dướng Broussonetia papyrifera) từ lâu đã được truyền tai là vị thuốc quý giúp bổ thận, tráng dương và làm sáng mắt. Nhiều người tìm mua loại quả này ngâm rượu hoặc sắc nước uống nhằm tăng cường thị lực, cải thiện chức năng thận.
Tuy nhiên, liệu những lời truyền tụng về công dụng bổ thận hay sáng mắt đã có bằng chứng khoa học xác thực hay chưa? Câu trả lời ngắn gọn là: Hiện tại chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên người, thậm chí chưa có nghiên cứu thực nghiệm trực tiếp nào chứng minh quả dướng giúp phục hồi chức năng thận hay chữa trị các bệnh về mắt. Những dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở phân tích thành phần hóa học, dinh dưỡng và thử nghiệm hoạt tính sinh học sơ bộ trong phòng thí nghiệm.
Cơ chế tác động được suy đoán từ hoạt chất
Để hiểu vì sao dân gian lại gán ghép công dụng bồi bổ cho loại quả này, các nhà nghiên cứu đã phân tích các nhóm chất tự nhiên chứa trong cây. Dược liệu Broussonetia papyrifera thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), là loài thực vật phân bố rộng rãi và từ lâu toàn bộ các bộ phận như vỏ, lá, rễ và quả đều được dùng trong y học bản địa [1], [2].
Các hợp chất chính được phát hiện trong cây bao gồm flavonoid, polyphenol, alkaloid, phenylpropanoid, terpenoid và steroid [1]. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng các chất thuộc nhóm polyphenol và flavonoid mang lại đặc tính chống oxy hóa mạnh, kháng viêm, kháng khuẩn và điều hòa miễn dịch [1], [3], [2]. Khi cơ thể giảm bớt các gốc tự do và phản ứng viêm mạn tính, các cơ quan nói chung có thể hoạt động hiệu quả hơn. Đây có thể là nguồn gốc khiến các tài liệu cổ ghi nhận tác dụng "sáng mắt, bổ thận", dù cơ chế trực tiếp trên từng cơ quan vẫn chưa được chứng minh bằng khoa học thực nghiệm.
Dinh dưỡng và hoạt tính chống oxy hóa của quả dướng
Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tiến hành phân tích chi tiết thành phần dinh dưỡng và khả năng chống oxy hóa của quả dướng thu hái tại miền Nam Trung Quốc [4]. Kết quả cho thấy quả dướng chứa nhiều chất dinh dưỡng cơ bản và các hợp chất có lợi cho sức khỏe.
Cụ thể, nghiên cứu năm 2012 ghi nhận hàm lượng protein thô, chất béo thô và carbohydrate chiếm tỷ lệ đáng kể trong quả khô [4]. Trong thành phần chất béo, nồng độ axit béo không bão hòa chiếm tới 70,6% tổng lượng axit béo [4]. Đối với protein, tỷ lệ các axit amin thiết yếu (EAAs) đạt 40,60% tổng lượng axit amin [4]. Ngoài ra, quả dướng còn chứa nhiều khoáng chất và vitamin [4].
Về mặt chống oxy hóa, nghiên cứu này đã đánh giá khả năng dọn gốc tự do DPPH, ức chế quá trình peroxy hóa và tạo phức chelat với ion sắt của dịch chiết nước và dịch chiết cồn [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất dạng nước của quả dướng thể hiện khả năng khử và dọn gốc tự do mạnh hơn so với chiết xuất cồn [4]. Khả năng chống oxy hóa của các dịch chiết tỷ lệ thuận với hàm lượng phenolic tổng số, mở ra tiềm năng ứng dụng quả dướng làm phụ gia thực phẩm chống oxy hóa hoặc chất bổ sung dinh dưỡng [4]. Ngoài ra, các hợp chất phenolic từ quả dướng cũng từng được thử nghiệm in vitro trong việc bảo vệ tế bào thần kinh u nguyên bào thần kinh người SH-SY5Y và tế bào PC12 trước tổn thương do H2O2 gây ra [5].
Khám phá hệ gen và các hợp chất flavonoid
Các nghiên cứu gần đây tập trung làm rõ nguồn gốc sinh học của các hoạt chất trong quả dướng. Một nghiên cứu công bố năm 2021 đã phân tích họ gen UGT liên quan đến quá trình sinh tổng hợp flavonoid ở ba loài thuộc chi Broussonetia [6]. Tổng cộng 19 hợp chất flavonoid đã được phân lập và định lượng bằng phương pháp UPLC-ESI-MS/MS, qua đó khẳng định hàm lượng flavonoid và polyphenol tổng số có mối tương quan chặt chẽ với hoạt tính chống oxy hóa [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2021 cũng chỉ ra rằng mức độ biểu hiện của các gen tổng hợp này ở lá và rễ cao hơn so với ở quả và thân cây [6].
Tiếp tục hướng đi này, một nghiên cứu công bố năm 2025 đã tiến hành giải trình tự hệ phiên mã của quả dướng trong điều kiện bình thường và môi trường chịu stress kim loại nặng (mangan) [7]. Nghiên cứu xác định được 46.072 unigene và phát hiện bốn gen chủ chốt liên quan mật thiết đến con đường sinh tổng hợp flavonoid ở quả dướng gồm flavone 3-hydroxylase, flavonoids 3',5'-O-methyltransferase, chalcone synthase và flavonol synthase [7]. Dù vậy, những dữ liệu này chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu di truyền và nâng cao hàm lượng hoạt chất cho cây, hoàn toàn không phải là bằng chứng lâm sàng về việc chữa bệnh cho người.
Độc tính tế bào của alkaloid: Lời cảnh báo từ phòng thí nghiệm
Bên cạnh các chất chống oxy hóa, quả dướng còn chứa các hợp chất có thể gây độc cho tế bào. Một nghiên cứu công bố năm 2014 đã phân lập các hợp chất alkaloid từ dịch chiết ethyl acetate của quả dướng để đánh giá độc tính trên tế bào [8].
Trong nghiên cứu năm 2014, hai alkaloid isoquinoline lần đầu tiên được phân lập từ quả dướng là N-norchelerythrine và dihydrosanguinarine [8]. Khi thử nghiệm bằng phương pháp MTT trên các dòng tế bào ung thư người (A375, Hela, BEL-7402) và tế bào bình thường không ung thư, tổng lượng alkaloid cùng 7 alkaloid riêng lẻ cho thấy hoạt tính ức chế tế bào ung thư với giá trị IC50 dưới 50 microgam/mL (cụ thể BEL-7402 từ 6,61 đến 47,41 microgam/mL; Hela từ 5,97 đến 40,17 microgam/mL) [8].
Đáng chú ý, các alkaloid gồm nitidine, broussonpapyrine và chelerythrine thể hiện độc tính mạnh đối với cả tế bào bình thường không mang mầm bệnh ung thư, với giá trị IC50 lần lượt là 18,01 microgam/mL; 19,91 microgam/mL và 22,31 microgam/mL [8]. Điều này cho thấy quả dướng chứa những hoạt chất có khả năng tiêu diệt tế bào sống, nếu sử dụng tùy tiện hoặc chiết xuất không kiểm soát có thể tiềm ẩn rủi ro độc hại cho các mô lành.
Những hiểu lầm thường gặp và khoảng trống nghiên cứu
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng các ghi chép thảo mộc cổ xưa với hiệu quả y học hiện đại. Cho đến nay, chưa có công trình khoa học nào chứng minh quả dướng giúp hạ men gan, cải thiện suy thận, chữa cận thị hay thoái hóa điểm vàng ở người. Toàn bộ các tài liệu hiện hành mới chỉ mô tả thành phần dinh dưỡng, khả năng chống oxy hóa in vitro hoặc hoạt tính kháng viêm của các bộ phận khác như vỏ thân hay lá [5], [3], [2].
Bên cạnh đó, việc nghe theo lời đồn thổi để tự ý thu hái quả dướng hoặc ngâm rượu uống dài ngày là rất mạo hiểm. Các nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên dịch chiết thô hoặc dòng tế bào biệt lập trong ống nghiệm [8], [5]. Dược động học, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của người, cũng như liều lượng an toàn của quả dướng vẫn là một ẩn số chưa có lời giải đáp.
Ai nên thận trọng khi tiếp cận loại quả này?
Do thiếu vắng các dữ liệu an toàn trên cơ thể người, những nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý dùng quả dướng dưới bất kỳ hình thức bài thuốc nào:
- Phụ nữ mang thai và người đang cho con bú: Chưa có bất kỳ nghiên cứu nào khẳng định độ an toàn của dược liệu này trên thai nhi và trẻ sơ sinh.
- Người có bệnh lý suy gan, suy thận mạn tính: Độc tính tế bào từ một số alkaloid tự nhiên trong quả có thể làm tăng gánh nặng đào thải cho gan và thận [8].
- Người đang điều trị bệnh mắt cấp và mạn tính: Việc trì hoãn phác đồ điều trị chuẩn của bác sĩ chuyên khoa mắt để dùng bài thuốc dân gian từ quả dướng có thể dẫn tới tổn thương thị lực không thể phục hồi.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi có cơ địa nhạy cảm: Nguy cơ dị ứng hoặc ngộ độc hoạt chất chưa qua tinh chế là rất cao.
Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống
Quả dướng thực chất là một nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu axit béo không bão hòa, axit amin thiết yếu và chất chống oxy hóa [4]. Tuy nhiên, các giá trị này hiện chỉ mang ý nghĩa tiềm năng nghiên cứu cho ngành công nghệ thực phẩm và dược phẩm tương lai [4].
Người tiêu dùng không nên tự ý tìm kiếm quả dướng tươi hoặc khô để ngâm rượu, sắc uống với mục đích trị bệnh hay bồi bổ thận, mắt. Nếu bạn gặp các triệu chứng về thị lực hoặc có dấu hiệu rối loạn chức năng thận, cần đến ngay các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị bằng y học chứng cứ. Hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi muốn thử nghiệm bất kỳ loại dược liệu lạ nào.
