Nho dại và thói quen tìm kiếm thực phẩm tự nhiên

Nhiều người tiêu dùng hiện nay có xu hướng tìm kiếm các loại quả mọc hoang dã vì tin rằng thực phẩm tự nhiên luôn giàu dưỡng chất hơn cây trồng nông nghiệp. Trong đó, quả nho dại thường được truyền tai là chứa lượng chất chống oxy hóa vượt trội, vị chua đậm đà tự nhiên và mang lại nhiều giá trị sinh học quý giá hơn các giống nho ăn quả thông thường.

Tuy nhiên, sự khác biệt thực sự giữa nho dại và nho trồng chủ yếu mới được ghi nhận qua các phân tích hóa thực vật trong phòng thí nghiệm. Các dữ liệu khoa học hiện nay tập trung vào hàm lượng polyphenol, hoạt tính dọn gốc tự do và các hợp chất đặc trưng, thay vì các thử nghiệm lâm sàng so sánh trực tiếp hiệu quả ăn quả tươi trên người.

Việc hiểu rõ bản chất hóa học và nồng độ các chất chống oxy hóa giữa các loài nho giúp người tiêu dùng có cái nhìn khách quan, tránh các đồn thổi quá mức về tác dụng của quả nho hoang dại.

Thành phần polyphenol và khả năng chống oxy hóa

Polyphenol là nhóm hợp chất thực vật có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Ở các giống nho trồng phổ biến thuộc loài Vitis vinifera hoặc Vitis labrusca, tổng hàm lượng phenolic phân bố không đồng đều giữa các bộ phận của cây và quả [1], [2].

Một nghiên cứu phân tích hạt và vỏ của 31 giống nho cho thấy hạt nho chứa lượng polyphenol cao hơn và có hoạt tính chống oxy hóa mạnh hơn vỏ quả khi kiểm tra qua các xét nghiệm DPPH, ABTS và FRAP [1]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận rằng các loài nho nguồn gốc châu Âu sở hữu đặc tính chống oxy hóa cao hơn so với các loài từ châu Mỹ, châu Á hoặc các giống lai [1].

Đối với các loài nho dại, các phân tích hóa học cho thấy thân và lá của chúng cũng chứa nguồn hoạt chất dồi dào [3]. Dù vậy, dữ liệu định lượng trực tiếp trên thịt quả nho dại vẫn còn hạn chế do các nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung khai thác dịch chiết từ thân, lá hoặc phụ phẩm [3].

Nghiên cứu hóa học trên các loài nho dại

Để làm rõ tiềm năng của nho dại, một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đã tiến hành kiểm tra dịch chiết methanol từ lá và thân của 3 loài nho dại phổ biến gồm Vitis thunbergii, Vitis flexuosa và Vitis kelungeusis [3]. Các nhà khoa học đã sử dụng nhiều phương pháp in vitro khác nhau để đánh giá khả năng dọn gốc tự do DPPH, gốc superoxide và khả năng tạo phức chelat với ion sắt [3].

Kết quả cho thấy trong số các mẫu nghiên cứu, dịch chiết từ thân cây Vitis thunbergii thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và đạt tổng hàm lượng phenolic cao nhất với 179,5 mg GAE/g [3]. Hợp chất chống oxy hóa chính được phân lập và xác định là (+)-lyoniresinol-2a-O-beta-D-glucopyranoside [3].

Đáng chú ý, khi loại bỏ hợp chất này ra khỏi dịch chiết, hiệu suất chống oxy hóa của mẫu giảm khoảng 2 đến 5 lần [3]. Điều này chứng minh (+)-lyoniresinol-2a-O-beta-D-glucopyranoside đóng vai trò là chất chống oxy hóa chủ lực trong loài nho dại này, đồng thời hoạt tính của nó mạnh hơn dạng aglycone lignan tương ứng [3].

Bằng chứng hóa học từ nho trồng thông thường

Đối với các giống nho trồng quen thuộc, hàm lượng hoạt chất sinh học cũng biến động rất lớn tùy theo giống, phương pháp canh tác và bộ phận chiết xuất [4], [5], [6]. Trong một nghiên cứu trên thân cây nho trồng Vitis vinifera tại Hy Lạp, tổng hàm lượng polyphenol dao động từ 345 đến 584 mg GAE/g trọng lượng khô, chứa nhiều phân nhóm như flavonol, flavanol, procyanidin, axit phenolic và stilbene [2].

Dịch chiết thân nho trồng này có giá trị IC50 trung bình dọn gốc DPPH và ABTS lần lượt là 7,8 ± 2,8 mcg/mL và 5,4 ± 2,6 mcg/mL [2]. Chúng cũng ức chế tổn thương DNA do các gốc tự do OH- và ROO- gây ra theo cơ chế phụ thuộc liều lượng, với giá trị IC50 trung bình tương ứng là 478 ± 217 mcg/mL và 1,15 ± 0,85 mcg/mL, đồng thời ức chế tế bào ung thư gan HepG2 (IC50 50 ± 12 mcg/mL) và ung thư cổ tử cung HeLa (IC50 32 ± 16 mcg/mL) trong ống nghiệm [2].

Ở khía cạnh nước ép và quả, một nghiên cứu trên 8 loại nước ép từ nho Vitis labrusca (nho tím và nho trắng, canh tác hữu cơ hoặc thông thường) cho thấy nước ép hữu cơ có hàm lượng tổng polyphenol và resveratrol cao hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) so với nước ép từ nho canh tác thông thường [5]. Ngoài ra, nước ép nho tím có tổng hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa in vitro cao hơn nước ép nho trắng, tương quan thuận với hàm lượng polyphenol (r = 0,680; p < 0,01) [5].

Một thử nghiệm can thiệp chéo ngẫu nhiên có đối chứng trên 24 người khỏe mạnh uống 400 mL nước ép nho Vitis labrusca (hữu cơ hoặc thông thường) hoặc nước lọc cho thấy: sau 1 giờ uống, cả hai loại nước ép đều làm tăng nồng độ glutathione khử trong hồng cầu (p < 0,001), tăng khả năng chống oxy hóa tổng của huyết thanh (p < 0,05) và tăng hoạt độ enzym catalase, superoxide dismutase, glutathione peroxidase (p < 0,001) so với đối chứng [7]. Lượng đường glucose và axit uric trong huyết thanh không bị ảnh hưởng đáng kể [7].

Hoạt chất resveratrol, sắc tố anthocyanin và độ chua

Resveratrol là một chất thuộc nhóm stilbene rất được quan tâm trong các nghiên cứu về quả nho [5], [2]. Tuy nhiên, các phân tích chỉ ra rằng sự hiện diện của resveratrol và các chất chống oxy hóa khác không chỉ phụ thuộc vào việc đó là nho dại hay nho trồng, mà còn phụ thuộc sâu sắc vào điều kiện ngoại cảnh và giống cụ thể [5], [6].

Các nghiên cứu trên phụ phẩm bã nho Vitis vinifera ghi nhận bã nho trắng (như Sauvignon Blanc, Chardonnay) có khả năng chống oxy hóa và hàm lượng phenol tổng, proanthocyanidin tổng cao hơn bã nho đỏ (như Cabernet Sauvignon, Carmenere), trong khi bã nho đỏ lại vượt trội về sắc tố anthocyanin [4]. Ở nghiên cứu khác, các hợp chất anthocyanin chính được nhận diện gồm malvidine, delphinidine và petunidine, nhưng nghiên cứu này không tìm thấy mối tương quan trực tiếp giữa hàm lượng anthocyanin tổng và hoạt tính chống oxy hóa [8].

Về độ chua, quả nho dại tự nhiên thường có độ chua cao và vị chát đậm do tích tụ nhiều axit hữu cơ cùng các hợp chất phenolic bảo vệ thực vật trước sâu bệnh. Trong khi đó, các kỹ thuật nông học trên nho trồng (như chọn gốc ghép 'IAC 766 Campinas' hay '106-8 Mgt' và hệ thống giàn leo thẳng đứng thấp hoặc cao) có thể chủ động điều chỉnh sự tích lũy flavonoid, anthocyanin và các axit phenolic trong vỏ và thịt quả [6].

Hiểu lầm thường gặp và giới hạn bằng chứng

Một hiểu lầm rất phổ biến là cho rằng quả nho dại mọc tự nhiên luôn bổ dưỡng và có tác dụng chữa bệnh vượt trội hơn nho bán ngoài chợ. Thực tế khoa học cho thấy các nghiên cứu về nho dại hiện nay chủ yếu được thực hiện trên mẫu chiết xuất từ thân hoặc lá trong phòng thí nghiệm (in vitro), chưa có thử nghiệm lâm sàng đánh giá việc ăn quả tươi trên người [3].

Bên cạnh đó, việc so sánh hàm lượng dinh dưỡng không thể khái quát hóa tuyệt đối giữa hai nhóm. Ngay trong các giống nho trồng, hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa đã có sự chênh lệch lớn phụ thuộc vào giống cây, thổ nhưỡng, kỹ thuật canh tác giàn leo và phương pháp ép chế biến [1], [4], [5], [6].

Do đó, không thể khẳng định nho dại chắc chắn tốt hơn hay thay thế được các loại nho trồng thương phẩm. Cả hai nguồn nguyên liệu đều thể hiện tiềm năng sinh học giá trị ở cấp độ phân tích hóa học [1], [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng

Mặc dù nho và các sản phẩm từ nho mang lại nhiều hoạt chất chống oxy hóa, một số đối tượng vẫn cần cẩn trọng khi tiếp cận, đặc biệt là với quả nho dại hái ngoài tự nhiên. Những người có tiền sử dị ứng thực vật hoặc dị ứng các loài quả mọng không nên tự ý dùng các loại quả dại chưa rõ nguồn gốc.

Quả nho dại thường có độ chua và lượng axit hữu cơ cao, có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày, không phù hợp cho người đang bị viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc trào ngược dạ dày thực quản khi ăn lúc đói. Người đang mắc các bệnh lý mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng các dịch chiết cô đặc từ thảo dược hoang dã.

Hiện tại chưa có nghiên cứu kiểm chứng tính an toàn và hiệu quả của quả nho dại trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ. Nhóm đối tượng này chỉ nên sử dụng các loại nho trồng thông thường có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và được vệ sinh sạch sẽ.

Cách áp dụng thực tế và lời khuyên sử dụng

Đối với chế độ ăn uống hàng ngày, người tiêu dùng nên ưu tiên các loại nho trồng thương phẩm có chứng nhận an toàn, xuất xứ rõ ràng thay vì cố gắng tìm kiếm nho dại trôi nổi. Khi ăn nho, nên rửa sạch dưới vòi nước chảy và ăn cả vỏ (nếu giống nho có vỏ mềm phù hợp) vì vỏ quả là nơi tập trung nhiều chất chống oxy hóa polyphenol và anthocyanin [1], [6].

Nếu sử dụng nước ép nho, nghiên cứu cho thấy liều lượng 400 mL nước ép nho tím Vitis labrusca trong một lần uống có thể hỗ trợ cải thiện nồng độ các enzym chống oxy hóa trong máu ở người khỏe mạnh [7]. Tuy nhiên, nước ép tự nhiên vẫn chứa lượng đường nhất định, vì vậy người tiêu dùng nên uống ở mức vừa phải và duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng.

Tóm lại, cả nho dại và nho trồng đều sở hữu các hợp chất polyphenol giá trị theo các phân tích hóa học. Người tiêu dùng không nên thần thánh hóa nho hoang dã mà hãy duy trì thói quen ăn uống cân bằng, bổ sung đa dạng các loại trái cây tươi để nâng cao sức khỏe một cách an toàn và khoa học.