Cây lõi thọ (tên khoa học là Gmelina arborea Roxb.) là loài cây thân gỗ quen thuộc trong y học cổ truyền châu Á. Trong dân gian, nhiều người thường băn khoăn liệu quả và vỏ thân của loài cây này có công dụng giống nhau hay không và nên dùng bộ phận nào cho mục đích bồi bổ hoặc hỗ trợ trị bệnh. Thực tế, mặc dù cùng thuộc một cái cây, quả và vỏ thân lõi thọ lại mang đặc điểm hóa học và đích tác động sinh học rất khác biệt [1].

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại cho thấy quả và vỏ cây lõi thọ không thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong trị liệu [1]. Quả của cây nổi bật với hoạt tính tác động lên các chỉ dấu liên quan đến chuyển hóa đường, trong khi vỏ cây lại tập trung vào khả năng ức chế các phản ứng viêm và bảo vệ tế bào trước tổn thương [1, 2]. Hiểu rõ sự phân hóa này giúp người dùng tránh việc nhầm lẫn công năng khi sử dụng.

Khác biệt cốt lõi giữa quả và vỏ thân

Một nghiên cứu chuyển hóa toàn diện công bố năm 2023 đã so sánh 5 bộ phận khác nhau của cây lõi thọ (lá, hoa, quả, vỏ thân và hạt) [1]. Kết quả phân tích hóa trắc học cho thấy các bộ phận của cây phân tách thành 4 nhóm hợp chất riêng biệt, trong đó cấu hình hóa học của quả và vỏ cây hoàn toàn khác nhau [1]. Đáng chú ý, thành phần hóa học của quả có mối tương quan rất gần gũi với hạt, nhưng lại tách biệt rõ rệt so với vỏ thân [1].

Nghiên cứu trên đã phân lập và xác định được 27 hợp chất ở chế độ ion âm, chỉ ra rằng nhóm iridoid glycoside là nhóm hợp chất chính có mặt ở cây [1]. Chính sự phân bố khác nhau của các hoạt chất này giữa các bộ phận dẫn đến sự khác biệt về đặc tính sinh học [1]. Vỏ cây thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ trong ống nghiệm thông qua việc điều hòa giảm các chỉ dấu tiền viêm cyclooxygenase-1 (COX-1) [1]. Ngược lại, quả lõi thọ cùng với lá lại tác động chủ yếu lên dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), một chỉ dấu quan trọng liên quan trực tiếp đến bệnh đái tháo đường [1].

Thành phần hóa thực vật: Lignans, saponin và các nhóm chất

Khi xét về các hợp chất hoạt tính, tổng quan nghiên cứu năm 2021 ghi nhận cây lõi thọ chứa tới 69 hợp chất hóa thực vật, tiêu biểu là nhóm lignans, phenylpropanoid glycoside, verbascoside, tyrosol, iridoid, premnazole, martynoside, balanophonin, gmelinol, isoarboreol, apigenin và umbelliferone [2]. Các nhóm chất lignans như gmelinol hay isoarboreol phân bố rộng rãi trong cây và đóng góp lớn vào giá trị dược lý cổ truyền [2].

Đối với hàm lượng saponin, nghiên cứu sàng lọc thực vật năm 2012 thực hiện trên vỏ thân và lá của cây lõi thọ đã chỉ ra sự có mặt rõ nét của saponin, carbohydrate, alkaloid, flavonoid, tannin, cyanogenic glycoside và phytate [3]. Đáng chú ý, nồng độ của saponin và carbohydrate trong mẫu thử nghiệm cao hơn rất nhiều so với các hoạt chất khác [3]. Hàm lượng cyanogenic glycoside đạt mức cao nhất ở mẫu vỏ thân phơi khô tự nhiên trong không khí, trong khi phytate lại tập trung cao nhất ở mẫu lá sấy khô trong lò [3].

Nghiên cứu thực nghiệm về tác dụng của vỏ cây lõi thọ

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã tập trung làm rõ tác dụng sinh học phong phú của vỏ thân cây lõi thọ [2, 5, 6]. Một nghiên cứu năm 2012 đánh giá tác động của dịch chiết vỏ thân lõi thọ (dạng chiết nước và chiết cồn) trên 65 chuột cống trắng Wistar đực (cân nặng 50,7 đến 117,5 g) bị suy gan và suy thận do hóa chất [3]. Chuột được chia thành 13 nhóm (5 con mỗi nhóm), dùng thuốc đối chứng độc tính gồm cisplatin (5 mg/kg đường tiêm màng bụng) hoặc paracetamol (200 mg/kg đường tiêm màng bụng), kết hợp với dịch chiết vỏ thân lõi thọ liều 1 g/kg thể trọng qua đường uống [3].

Sau 9 ngày thử nghiệm, kết quả cho thấy toàn bộ các nhóm chuột dùng dịch chiết vỏ cây lõi thọ đều giảm đáng kể hoạt độ men gan SGOT, SGPT cũng như nồng độ creatinine và urê huyết thanh so với nhóm chỉ dùng hóa chất gây độc [3]. Khi dùng đơn độc, dịch chiết nước và cồn của vỏ cây thể hiện rất ít hoặc không có dấu hiệu độc tính, chứng minh tiềm năng hỗ trợ phục hồi tổn thương gan thận [3].

Về đặc tính giảm đau và chống viêm, nghiên cứu năm 2013 thử nghiệm dịch chiết nước và methanol từ vỏ thân lõi thọ trên mô hình chuột cống trắng Wistar bị phù bàn chân do carrageenan và chuột nhắt trắng Swiss trong thử nghiệm tấm sưởi nóng và quặn đau [4]. Ở liều 500 mg/kg thể trọng, dịch chiết nước và methanol ức chế phù bàn chân tối đa lần lượt là 30,15% và 31,21% [4]. Trong thử nghiệm quặn đau, dịch chiết nước ở liều 500 mg/kg ức chế tới 84,3% phản ứng quặn đau, vượt trội hơn mức 77,9% của dịch chiết methanol [4].

Tiếp tục hướng nghiên cứu này, một thử nghiệm năm 2018 tiến hành trên chuột cống bị phù chân do carrageenan đã ghi nhận dịch chiết methanol vỏ thân lõi thọ ở liều 500 mg/kg làm giảm đáng kể tình trạng phù [5]. Phân đoạn ethyl acetate của dịch chiết này ở liều thấp hơn rất nhiều (50 mg/kg) cũng cho hiệu quả giảm phù rõ rệt so với thuốc chuẩn [5]. Các nhà khoa học đã phân lập được một flavonoid mới ký hiệu là GM-01 từ phân đoạn này và xác định đây là hoạt chất đóng góp quan trọng vào hoạt tính kháng viêm của vỏ cây [5].

Tiềm năng và ứng dụng truyền thống của quả lõi thọ

Khác với vỏ thân chủ yếu được khai thác cho các vấn đề viêm nhiễm và nội tạng, quả lõi thọ có lịch sử sử dụng gắn liền với dinh dưỡng và chuyển hóa [2]. Theo y học cổ truyền Ayurveda, quả lõi thọ là bộ phận ăn được, có vị chát, chua, ngọt đắng đan xen, tính mát và có tác dụng bồi bổ, kích thích tiêu hóa, nhuận tràng [2]. Quả còn được ứng dụng trong các bài thuốc dân gian nhằm kích thích mọc tóc, hỗ trợ thiếu máu, viêm đại tràng, vết loét và chứng táo bón [2].

Dưới góc nhìn khoa học hiện đại, nghiên cứu metabolomics năm 2023 xác nhận dịch chiết quả lõi thọ tác động chủ yếu lên DPP-4 [1]. Việc ức chế enzym DPP-4 là cơ chế then chốt trong điều trị đái tháo đường týp 2 hiện nay, cho thấy kinh nghiệm dùng quả để cân bằng chuyển hóa trong y học bản địa hoàn toàn có cơ sở sinh học [1]. Tuy vậy, phần lớn dữ liệu về quả lõi thọ mới dừng lại ở phân tích phổ hóa học và thử nghiệm sinh hóa in vitro, chưa có nhiều thử nghiệm in vivo liều lượng sâu như vỏ cây [1, 3].

Dữ liệu an toàn và những điểm cần lưu ý

Mặc dù có nhiều hoạt tính sinh học quý, việc sử dụng các bộ phận của cây lõi thọ cần phải hết sức cẩn trọng về mặt độc tính di truyền và độc tính cấp [2, 4, 7]. Một nghiên cứu năm 2010 đã đánh giá độc tính cấp và độc tính liều lặp lại của dịch chiết nước vỏ thân lõi thọ trên gặm nhấm [6]. Khi chuột nhắt trắng Swiss uống liều cấp 300, 2000 và 5000 mg/kg, không có trường hợp nào tử vong hay thay đổi hành vi bất thường trong suốt 14 ngày [6]. Thử nghiệm dùng liều lặp lại 300, 1000 và 2000 mg/kg mỗi ngày trên chuột cống Wistar liên tục 28 ngày cũng không làm thay đổi thể trọng, huyết học, hóa sinh lâm sàng hay mô bệnh học cơ quan [6].

Tuy nhiên, một nghiên cứu độc tính di truyền tế bào khác công bố năm 2010 trên chuột nhắt trắng Swiss lại đưa ra cảnh báo quan trọng [7]. Khi tiêm dịch chiết nước cây lõi thọ ở các liều 286 mg/kg và 667 mg/kg thể trọng, tỷ lệ hình thành vi nhân trong tế bào tủy xương tăng lên đáng kể sau các mốc 24, 48 và 72 giờ [7]. Đồng thời, tỷ lệ hồng cầu đa sắc trên hồng cầu đơn sắc (PCE/NCE) bị giảm rõ rệt, chứng tỏ dịch chiết có khả năng gây độc cho vật liệu di truyền của tế bào tủy xương động vật [7].

Bên cạnh đó, phân tích hóa thực vật năm 2012 chỉ ra vỏ thân phơi khô chứa tỷ lệ cyanogenic glycoside cao nhất [3]. Đây là nhóm chất có thể chuyển hóa thành chất độc nếu không được xử lý cẩn thận [3]. May mắn là nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng bất kỳ độc tính cố hữu nào của dược liệu cũng có thể được làm giảm hoặc loại bỏ hoàn toàn thông qua phương pháp xử lý nhiệt thích hợp [3].

Ai nên thận trọng khi tiếp cận thảo dược này?

Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện có, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi có ý định sử dụng các chế phẩm từ cây lõi thọ:

Thứ nhất, những người có bệnh lý về tủy xương, suy giảm tế bào máu hoặc đang điều trị các bệnh ác tính không nên tự ý dùng do nguy cơ gây độc vi nhân tế bào tủy xương đã được ghi nhận trên mô hình gặm nhấm [7].

Thứ hai, người có cơ địa nhạy cảm, chức năng gan thận suy giảm cần tham khảo kỹ ý kiến bác sĩ, bởi mặc dù dịch chiết có tiềm năng bảo vệ cơ quan trước hóa chất [3], việc dùng sai dạng bào chế chưa qua xử lý nhiệt có thể dung nạp cyanogenic glycoside gây hại [3].

Thứ ba, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên tự ý sử dụng vì các nghiên cứu dược lý hiện tại chỉ mới thực hiện trên chuột và mô hình phòng thí nghiệm [1, 2, 4, 5, 6, 7], hoàn toàn chưa có dữ liệu lâm sàng xác nhận độ an toàn trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách

Để tận dụng đúng giá trị mà không gặp phải rủi ro cho sức khỏe, người dùng cần phân biệt rõ nhu cầu sử dụng giữa quả và vỏ cây. Nếu hướng tới việc hỗ trợ các vấn đề chuyển hóa đường huyết, quả là bộ phận có hoạt tính tiềm năng hơn theo phân tích đích sinh học [1]. Ngược lại, nếu cần hỗ trợ giảm sưng đau hay bảo vệ gan thận, vỏ cây là đối tượng có nhiều bằng chứng thực nghiệm rõ ràng nhất [1, 2, 5, 6].

Trong chế biến, việc xử lý nhiệt (như đun sắc, nấu sôi kỹ) là bước bắt buộc đối với vỏ thân để phân hủy các hợp chất độc tiềm tàng như cyanogenic glycoside trước khi dùng [3]. Tuyệt đối không dùng vỏ thân phơi khô pha trà thô mà không đun sôi kỹ [3]. Do chưa có quy chuẩn liều dùng chính xác trên người từ các thử nghiệm lâm sàng, người bệnh chỉ nên dùng ở lượng vừa phải và bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia y học cổ truyền, không tự ý thay thế các thuốc điều trị đặc hiệu.

Quả và vỏ cây lõi thọ mang những giá trị dược tính riêng rệt, đại diện cho hai hướng tác động khác nhau của cùng một loài thảo mộc [1]. Việc hiểu đúng cơ chế sinh học, đích tác dụng và giới hạn độc tính giúp chúng ta khai thác nguồn dược liệu một cách an toàn, tránh những rủi ro không đáng có cho cơ thể.