Bối cảnh và thắc mắc thường gặp quanh các loài rau họ cúc
Nhiều người đi chợ hoặc tìm kiếm rau rừng thường bối rối trước các tên gọi như rau lủi, rau lủi rừng hay rau bầu đất. Nhìn qua, chúng đều là những loại rau thân thảo mọng nước, thường được dùng để nấu canh, xào tỏi hoặc dùng như bài thuốc dân gian hạ nhiệt [1].
Chính sự tương đồng về hình dáng bên ngoài và thói quen gọi tên tùy tiện theo từng địa phương đã dẫn đến sự nhầm lẫn giữa các loài thực vật thuộc chi Gynura. Câu hỏi đặt ra là: Về mặt thực vật học và hoạt chất polyphenol sinh học, rau lủi rừng và rau bầu đất thực sự khác nhau như thế nào?
Câu trả lời ngắn: Tên gọi dân dã và danh pháp khoa học
Chi Gynura thuộc họ Cúc (Compositae hay Asteraceae), bao gồm khoảng 46 loài phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á, châu Phi và châu Úc [1]. Trong đời sống dân dã, rau bầu đất hay rau lủi thường được gán cho các loài khác nhau như Gynura bicolor, Gynura acutifolia, Gynura divaricata hoặc Gynura procumbens [2], [1].
Dưới góc độ thực vật học, Gynura bicolor nổi tiếng với đặc trưng lá hai màu (mặt trên xanh, mặt dưới tím tía), trong khi các loài khác cùng chi có thể mang sắc xanh thuần hoặc mép lá có độ khía nhọn khác biệt. Tuy nhiên, điều quan trọng cần làm rõ ngay: trong khi Gynura bicolor được khoa học nghiên cứu rất sâu rộng về hoạt chất polyphenol, thì đối tượng Gynura acutifolia hiện hoàn toàn vắng bóng dữ liệu phân tích hóa thực vật trong các tài liệu chuẩn hóa [2], [1]. Do đó, mọi sự so sánh ngang hàng về polyphenol giữa hai loài này trên thực tế chưa thể thiết lập đầy đủ do thiếu nghiên cứu trực tiếp trên Gynura acutifolia.
Cơ chế tác động của nhóm hợp chất polyphenol
Polyphenol là nhóm hợp chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào trong các loài thực vật chi Gynura [2], [1]. Chúng hoạt động như các chất dập tắt gốc tự do, bảo vệ cấu trúc tế bào khỏi quá trình oxy hóa gây hại [2], [3].
Khi cơ thể chịu tác động bởi hiện tượng viêm hoặc đường huyết cao, các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) gia tăng mạnh mẽ làm tổn thương nội mô mạch máu [3]. Các polyphenol như dẫn xuất axit caffeic, flavonoid (quercetin, kaempferol) và anthocyanin có khả năng can thiệp vào con đường sinh hóa này [2], [3]. Chúng hỗ trợ ức chế giải phóng các yếu tố tiền viêm như prostaglandin E2, interleukin-6 và hoãn xung hoạt tính enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) [3].
Các nghiên cứu nói gì về thành phần hoạt chất
Khoa học đã thực hiện nhiều phân tích chi tiết nhằm bóc tách thành phần sinh học của các loài thuộc chi Gynura:
Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát các hợp chất phenolic ở phần trên mặt đất của loài Gynura bicolor và Gynura divaricata thu thập từ 5 địa điểm khác nhau tại Trung Quốc [2]. Bằng phương pháp UPLC/MS/MS, các nhà khoa học đã định danh tổng cộng 53 hợp chất phenolic [2]. Kết quả cho thấy sự hiện diện tự nhiên của các đồng phân vị trí gồm axit O-caffeoylquinic, axit O-p-coumaroylquinic, axit O-feruloylquinic, axit dicaffeoylquinic cùng este methyl của chúng [2]. Ngoài ra, cây còn chứa dẫn xuất oligoglycoside của quercetin, kaempferol cùng các dẫn xuất của axit benzoic, axit hydroxycinnamic và axit caffeic [2]. Phân tích trong ống nghiệm chứng minh hoạt tính quét gốc tự do tỷ lệ thuận với tổng hàm lượng phenolic, trong đó mẫu thu tại Nam Kinh cho hoạt tính cao nhất [2]. Giới hạn của nghiên cứu này là tập trung phân tích thành phần trong phòng thí nghiệm và chỉ đánh giá khả năng chống oxy hóa in vitro, chưa thử nghiệm trên cơ thể sống [2].
Một công trình khác năm 2015 đi sâu định lượng các phân đoạn chiết xuất từ Gynura bicolor DC. và kiểm tra trên tế bào nội mô tĩnh mạch rốn người (HUVE) bị tổn thương do glucose cao [3]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước và cồn chứa axit phenolic dao động 1428-1569 mg/100g trọng lượng khô, flavonoid đạt 1934-2175 mg/100g, carotenoid đạt 921-1007 mg/100g và anthocyanin chiếm 2135-2407 mg/100g [3]. Hai dịch chiết này rất giàu quercetin, lutein, malvidin và pelargonidin [3]. Khi đưa dịch chiết ở nồng độ thử nghiệm vào tế bào HUVE, lượng gốc tự do ROS giảm đáng kể, duy trì hàm lượng glutathione cũng như bảo toàn hoạt tính catalase và glutathione peroxidase (P < 0,05) [3]. Ở liều 2% và 4% (v/v), dịch chiết làm giảm rõ rệt các chất chỉ thị viêm gồm interleukin-6, TNF-alpha, prostaglandin E2 và giảm hoạt tính enzym cyclooxygenase-2 (P < 0,05) [3]. Hạn chế lớn là nghiên cứu chỉ dừng ở mô hình tế bào nội mô in vitro [3].
Đánh giá tổng quan năm 2021 về chi Gynura cho biết đã có khoảng 342 hợp chất được phân lập từ các loài trong chi này [1]. Các thành phần đa dạng từ phenolic, flavonoid, phenylpropanoid glycoside đến steroid, triterpene và carotenoid mang lại tiềm năng chống oxy hóa, kháng viêm, hỗ trợ hạ đường huyết và hạ huyết áp [1].
Bên cạnh đó, nghiên cứu di truyền lục lạp năm 2019 trên 4 loài chi Gynura đã chỉ ra đặc điểm cấu trúc bộ gen, vị trí đoạn 25.000 đến 50.000 bp kém bảo tồn chứa 7 gen ndh chịu áp lực chọn lọc tinh lọc, cung cấp dữ liệu phân loại tiến hóa nhưng không phân tích trực tiếp thành phần polyphenol [4]. Một nghiên cứu năm 2012 cũng chỉ ra rằng thành phần bay hơi (chủ yếu là sesquiterpene như beta-caryophyllene, alpha-caryophyllene, alpha-copaene) ở Gynura bicolor thay đổi theo từng vùng sinh thái thu hái [5].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện có
Các bằng chứng khoa học khẳng định Gynura bicolor sở hữu nguồn polyphenol phong phú, chống oxy hóa mạnh và giảm viêm trên mô hình tế bào [2], [3]. Dịch chiết của loài này cũng từng ghi nhận khả năng cải thiện hấp thu sắt và protein dự trữ trên mô hình in vivo [6].
Dù vậy, người tiêu dùng cần nhìn nhận rõ giới hạn. Đa số các dữ liệu về polyphenol hiện nay được thực hiện trên Gynura bicolor, Gynura procumbens hoặc Gynura divaricata, trong khi loài Gynura acutifolia chưa có công bố tương tự trong nhóm trích đoạn khảo sát [2], [6], [7].
Hơn nữa, một tổng quan hệ thống năm 2020 chỉ ra rằng tất cả 27 nghiên cứu được chọn lọc về chi thực vật này đều tồn tại nguy cơ sai lệch ở các mức độ khác nhau, phổ biến là thiếu ngẫu nhiên hóa, thiếu làm mù và quy trình phương pháp chưa thực sự rõ ràng [6]. Do đó, các kết quả in vitro không thể xem như bằng chứng tuyệt đối cho hiệu quả lâm sàng trên người bệnh [6].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng rau họ cúc
Một hiểu lầm rất tai hại là cho rằng "cứ rau rừng, thuốc nam là hoàn toàn vô hại". Chi Gynura chứa tới 46 loài với cấu trúc thành phần vô cùng phức tạp [1]. Không phải loài nào cũng an toàn để ăn uống với số lượng lớn hoặc sử dụng bừa bãi [1], [8].
Nhiều loài trong chi này được xác định có chứa alkaloid pyrrolizidine (PA) – nhóm chất tiềm ẩn nguy cơ gây độc cho gan [1], [8]. Một nghiên cứu năm 2017 phân tích các mẫu Gynura bicolor và Gynura divaricata thu hái tại miền Nam Trung Quốc đã phát hiện các alkaloid loại retronecine ester tồn tại phổ biến [8]. Dù thử nghiệm Vitotox không thấy độc tính di truyền, thử nghiệm độc tính tế bào trên dòng tế bào gan HepG2 của mẫu cây thu tại Giang Tô đã bộc lộ hoạt tính độc tế bào yếu ở nồng độ 100 mg/ml [8]. Điều này chứng minh rằng việc sử dụng các loài rau thuộc chi Gynura đòi hỏi sự cẩn trọng nhất định chứ không thể tùy tiện [8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có tiền sử bệnh gan, suy giảm chức năng gan cần hết sức thận trọng trước các loại rau rừng chi Gynura do sự hiện diện của hợp chất alkaloid pyrrolizidine gây độc tế bào gan [1], [8].
Các dữ liệu về tính an toàn trên phụ nữ mang thai, bà mẹ cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt; dữ liệu hiện có mới chỉ dừng lại ở các phân tích hóa thực vật, thử nghiệm tế bào và động vật [1], [3], [8]. Do đó, những nhóm đối tượng này không nên tự ý dùng dịch chiết đậm đặc hoặc ăn thường xuyên lượng lớn [8].
Những người đang dùng thuốc điều trị mạn tính cũng cần lưu ý hiện tượng tương tác thuốc - thảo mộc. Nghiên cứu ghi nhận việc kết hợp các loài Gynura với thảo dược khác có thể làm thay đổi dược động học hoặc gây tác động bất lợi chưa lường trước trong điều kiện đa trị liệu [6].
Áp dụng thực tế sao cho an toàn
Khi muốn đưa rau lủi (Gynura bicolor) vào bữa ăn gia đình, người dùng chỉ nên xem đây là một loại rau ăn kèm đa dạng hóa thực đơn, không xem là thần dược thay thế thuốc chữa bệnh [6], [3].
Cách chế biến thông thường như luộc chín hoặc nấu canh với lượng vừa phải là lựa chọn an toàn. Phương pháp chế biến nhiệt có thể làm thay đổi hồ sơ hóa thực vật của rau so với dạng tươi [6]. Không nên tự ý ép nước cốt uống sống hằng ngày hoặc sử dụng các loại cao chiết không rõ nguồn gốc kiểm nghiệm PA [8]. Nếu đang có bệnh nền hoặc muốn dùng hỗ trợ sức khỏe, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Sự phân biệt giữa rau lủi rừng và rau bầu đất về bản chất bắt đầu từ việc chuẩn hóa loài thực vật. Dù Gynura bicolor mang lại nhiều polyphenol có ích, người dùng cần tỉnh táo tiếp nhận thông tin khoa học, tránh sử dụng thái quá để bảo vệ sức khỏe lâu dài.


