Cây rau tô và những lời đồn thổi về khả năng trị viêm

Rau tô (tên khoa học Hemistepta lyrata, thuộc họ Cúc) là loài thảo mộc hai năm được ghi nhận trong y học dân gian với một số công dụng hỗ trợ sức khỏe [1]. Trong những năm gần đây, loài cây này thu hút sự quan tâm khi nhiều người tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để làm dịu các chứng viêm nhiễm trong cơ thể. Nhiều luồng thông tin trên mạng xã hội thậm chí còn quảng bá rau tô như một "thần dược" có thể dập tắt viêm nhiễm, bảo vệ gan hay ngăn ngừa ung thư nhanh chóng.

Thực tế, rau tô có thực sự mang lại hiệu quả chống viêm mạnh mẽ như kỳ vọng hay không? Bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy loài cây này chứa các hợp chất hoạt tính sinh học có tiềm năng sinh học nhất định, tiêu biểu là nhóm sesquiterpene lactone mà nổi bật nhất là hemistepsin A [1, 2, 3]. Dù vậy, những kết quả khả quan nhất mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và trên mô hình động vật thí nghiệm, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người để xác nhận hiệu quả cũng như độ an toàn [1, 3, 5].

Sesquiterpene lactone và hemistepsin A tác động ra sao?

Cơ chế chống viêm và chống oxy hóa của rau tô chủ yếu gắn liền với hoạt chất hemistepsin A, một dẫn xuất thuộc nhóm sesquiterpene lactone được phân lập từ cây [1, 3]. Để hiểu cách hoạt chất này hoạt động, hãy hình dung phản ứng viêm trong cơ thể giống như một đám cháy được kích hoạt bởi các tín hiệu phân tử bên trong tế bào. Khi các tế bào miễn dịch (như đại thực bào) tiếp nhận kích thích gây viêm, các tín hiệu sẽ thúc đẩy giải phóng các chất trung gian gây độc và phá hủy mô lành.

Nghiên cứu sinh học tế bào cho thấy hemistepsin A có khả năng can thiệp trực tiếp vào các nút giao tín hiệu gây viêm này [2]. Cụ thể, hợp chất ức chế sự kích hoạt của yếu tố phiên mã NF-kappaB – được ví như "công tắc chính" châm ngòi cho các phản ứng viêm trong tế bào [2]. Khi công tắc này bị chặn lại, quá trình sản xuất các chất gây viêm như oxit nitric (NO), enzym iNOS và enzym COX-2 bị kìm hãm rõ rệt [2].

Đồng thời, hemistepsin A còn hỗ trợ tế bào tự kích hoạt "hệ thống chữa cháy" thông qua con đường Nrf2 [1, 3]. Nrf2 là yếu tố kích thích sản sinh các enzym chống oxy hóa bảo vệ, tiêu biểu như heme oxygenase-1 (HO-1) [3]. Nhờ kích hoạt song song vừa ức chế viêm vừa tăng phòng thủ oxy hóa, hoạt chất này ngăn chặn các phân tử oxy hóa hoạt động mạnh (ROS) làm tổn hại tế bào [1, 3].

Chi tiết các bằng chứng khoa học trong phòng thí nghiệm

Để đánh giá khách quan, cần xem xét tường tận các dữ liệu nghiên cứu đã được công bố về chiết xuất rau tô và hoạt chất hemistepsin A. Các thử nghiệm hiện có chủ yếu tập trung vào khả năng kháng viêm cấp, chống độc gan, ức chế xơ gan và tác động lên tế bào ung thư.

Một nghiên cứu công bố năm 2018 đã tập trung tìm hiểu tác động chống viêm của hemistepsin A trên các tế bào đại thực bào RAW 264.7 và tế bào Kupffer [2]. Khi các tế bào này bị kích thích bởi phối tử thụ thể Toll-like hoặc lipopolysaccharide (LPS), việc xử lý trước bằng hemistepsin A đã ức chế sinh oxit nitric và làm giảm đáng kể biểu hiện của các enzym iNOS và COX-2 [2]. Hoạt chất này làm giảm tiết các cytokine tiền viêm nhờ ức chế phosphoryl hóa IKKalpha/beta và ngăn suy thoái IkappaBalpha, từ đó chặn đường di chuyển vào nhân của NF-kappaB [2]. Đồng thời, nghiên cứu còn ghi nhận hemistepsin A kích hoạt phosphoryl hóa Nrf2 thông qua con đường p38 và c-Jun N-terminal kinase, giúp giảm tích tụ H2O2 do LPS tạo ra [2]. Khi thử nghiệm trên mô hình chuột bị tổn thương gan do D-galactosamine phối hợp LPS, hemistepsin A giúp làm giảm thoái hóa tế bào gan, giảm thâm nhiễm tế bào viêm và giảm các tế bào dương tính với cytokine tiền viêm trong mô gan [2].

Bước sang năm 2020, một nghiên cứu trên tế bào sừng da người HaCaT cho thấy nồng độ 10 muM hemistepsin A có thể bảo vệ tế bào trước tổn thương do 500 muM hydro peroxide (H2O2) gây ra [3]. Hoạt chất này giúp ngăn chặn độc tính tế bào, ức chế tổn thương DNA nhờ chặn tích tụ ROS, đồng thời cải thiện tình trạng rối loạn chức năng ty thể, giảm rò rỉ cytochrome c vào bào tương và giảm hoạt hóa caspase-9, caspase-3 [3]. Hiệu quả bảo vệ này phụ thuộc mật thiết vào con đường Nrf2/HO-1; khi các nhà khoa học can thiệp làm suy giảm Nrf2 hoặc HO-1 bằng kỹ thuật siRNA, tác dụng của hemistepsin A gần như biến mất [3].

Cũng trong năm 2020, một nghiên cứu mô hình xơ gan do hóa chất CCl4 trên chuột ghi nhận hemistepsin A làm giảm đáng kể nồng độ men gan ALT và AST trong máu, đồng thời giảm lắng đọng collagen và ức chế các gen thúc đẩy xơ hóa trong mô gan [4]. Trên tế bào sao gan hoạt hóa (LX-2 và tế bào sao sơ cấp), hemistepsin A gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) nhờ ức chế các tín hiệu sinh tồn NF-kappaB và Akt thông qua việc giảm phosphoryl hóa IKKepsilon và Akt [4].

Nhiều nghiên cứu khác công bố năm 1999, 2020 và 2021 cũng chỉ ra hemistepsin A cùng các dẫn xuất sesquiterpene lactone từ rau tô thể hiện độc tính tế bào mạnh trên các dòng tế bào ung thư gan (như Huh7), ung thư biểu mô và nhiều dòng tế bào ác tính khác qua các cơ chế điều hòa p53/p21, AMPK, làm rối loạn điện thế màng ty thể hoặc điều hòa giảm STAT3 [2, 4, 7]. Trên mô hình chuột mang khối u ghép, hemistepsin A làm chậm sự phát triển của khối u mà không gây sụt cân [5].

Lợi ích tiềm năng và khoảng cách bằng chứng thực tế

Nhìn nhận một cách khoa học, các kết quả thu được trong phòng thí nghiệm cho thấy tiềm năng sinh học đáng chú ý của hemistepsin A trong việc điều hòa phản ứng miễn dịch và phản ứng oxy hóa [1, 3]. Các hoạt chất phân lập từ rau tô cho thấy khả năng can thiệp trúng đích vào nhiều chuỗi tín hiệu viêm và xơ hóa quan trọng [3, 5].

Tuy nhiên, khoảng cách từ đĩa thí nghiệm tế bào đến cơ thể người là rất lớn. Toàn bộ các dữ liệu khoa học về đặc tính chống viêm của loài cây này mới dừng lại ở tế bào nuôi cấy nhân tạo hoặc trên chuột thí nghiệm [3, 5]. Hiện nay, y văn chưa ghi nhận bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người để xác minh hiệu quả chống viêm thực tế của rau tô.

Ngoài ra, nồng độ hoạt chất hemistepsin A tinh khiết dùng trong nghiên cứu thí nghiệm khác xa với hàm lượng thực tế bạn nhận được khi ăn hoặc sắc uống rau tô dạng thô. Khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa của người, sinh khả dụng, quá trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận của các hợp chất này hiện vẫn là những dấu hỏi lớn chưa được làm sáng tỏ.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rau tô

Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là đánh đồng "chiết xuất tinh khiết có tác dụng trong phòng thí nghiệm" với "ăn rau tô sẽ chữa khỏi bệnh viêm". Trong các thí nghiệm, các nhà khoa học cô lập hoạt chất hemistepsin A với nồng độ xác định rồi cho tiếp xúc trực tiếp với tế bào hoặc tiêm vào động vật [1, 3, 5]. Việc người dân tự hái rau nấu canh hay sắc uống thảo dược thô không thể tạo ra nồng độ dược chất tương đương và không thể coi là biện pháp điều trị.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại. Cần lưu ý rằng các hợp chất sesquiterpene lactone trong rau tô bản chất là các chất có hoạt tính sinh học mạnh, thậm chí có khả năng gây độc tế bào rõ rệt trên nhiều dòng tế bào thí nghiệm [4, 7]. Việc tự ý sử dụng với số lượng lớn hoặc dùng nước sắc đậm đặc kéo dài có thể gây ra những gánh nặng chuyển hóa không lường trước được đối với cơ thể.

Hiểu lầm thứ ba là cho rằng có thể dùng rau tô để thay thế các loại thuốc kháng viêm hoặc thuốc điều trị bệnh gan do bác sĩ chỉ định. Bỏ dở phác đồ điều trị y khoa để dùng thảo mộc chưa qua kiểm chứng lâm sàng có thể khiến tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương gan tiến triển nghiêm trọng hơn.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên người, việc sử dụng rau tô cần hết sức cẩn trọng ở nhiều nhóm đối tượng:

  • Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu đánh giá độc tính sinh sản hoặc mức độ bài tiết qua sữa mẹ của các hợp chất từ rau tô, tuyệt đối không tự ý dùng thảo dược này ở dạng cô đặc.
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi: Đây là những nhóm đối tượng có chức năng gan, thận và hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ gặp biến chứng hoặc ngộ độc khi tiếp xúc với các hợp chất thảo dược lạ.
  • Người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc đang điều trị ung thư: Dù trên mô hình chuột hemistepsin A cho thấy tác dụng bảo vệ gan [3, 5], nhưng ở mức tế bào chất này lại can thiệp mạnh vào quá trình sinh tử tế bào và chuyển hóa oxy hóa khử [1, 2]. Do đó, người bệnh gan không được tự ý dùng rau tô thay thuốc điều trị và cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ loài cây này.
  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan: Các hoạt chất thảo mộc có thể tương tác với các enzym chuyển hóa, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị trong máu.

Gợi ý áp dụng thực tế an toàn

Đối với người dân quan tâm đến rau tô, cách tiếp cận hợp lý nhất là chỉ xem đây như một loại rau rừng, thảo mộc phụ họa trong bữa ăn nếu tập quán địa phương có sử dụng an toàn từ trước. Không nên tìm mua các loại cao đặc, viên nang hay bài thuốc truyền miệng không rõ nguồn gốc mang nhãn "kháng viêm từ rau tô".

Nếu sử dụng như rau thông thường, chỉ nên dùng với lượng vừa phải, nấu chín kỹ để giảm bớt độ chát và các hợp chất dễ kích ứng dạ dày. Khi cơ thể có các biểu hiện viêm mạn tính hoặc cấp tính (như viêm khớp, viêm gan, viêm da dai dẳng), việc quan trọng nhất là đến các cơ sở y tế để được thăm khám chính xác. Bạn có thể trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về việc sử dụng các loại rau củ trong chế độ ăn hàng ngày để đảm bảo an toàn.

Bên cạnh đó, để chống viêm tự nhiên và bền vững, cơ thể cần một chế độ dinh dưỡng tổng thể đa dạng, giàu chất xơ, vitamin từ nhiều loại rau củ quả đã được kiểm chứng an toàn, kết hợp uống đủ nước và duy trì lối sống lành mạnh, thay vì trông chờ vào một loài cây cụ thể.

Lời kết

Rau tô và hoạt chất hemistepsin A chứa đựng những tiềm năng sinh học chống viêm và chống oxy hóa rất đáng chú ý trên các mô hình tế bào và chuột thí nghiệm [1, 3]. Dù vậy, những bằng chứng khoa học hiện tại chưa đủ để khẳng định loài rau này có thể chống viêm hay chữa bệnh trên cơ thể con người. Người tiêu dùng cần giữ góc nhìn khách quan, tránh tin vào các lời quảng cáo thổi phồng và luôn tham khảo ý kiến y khoa khi có vấn đề sức khỏe.