Nhiều người tìm đến thảo dược St. John’s Wort (cây Ban âu) như một giải pháp tự nhiên để cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng. Tuy nhiên, không ít trường hợp gặp phải hiện tượng da ửng đỏ, châm chích hoặc bỏng rát dữ dội chỉ sau một thời gian ngắn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Triệu chứng này khiến nhiều người lo lắng không rõ liệu bản thân bị dị ứng thảo mộc hay cơ thể đang gặp phải phản ứng bất thường nào khác.
Thực chất, tình trạng rát da khi ra nắng xuất phát từ tác dụng phụ tăng nhạy cảm ánh sáng (photosensitivity), được kích hoạt bởi hoạt chất mang tên hypericin có tự nhiên trong cây St. John’s Wort [2, 5]. Khi hoạt chất này hấp thu vào cơ thể và phân bố đến các lớp tế bào biểu bì da, chúng sẽ phản ứng mạnh với các tia bức xạ quang học [3, 7]. Hiểu rõ cơ chế này giúp người dùng chủ động phòng tránh tổn thương da mà vẫn có thể cân nhắc việc sử dụng một cách hợp lý.
Hoạt chất hypericin và hiện tượng "hypericism"
Cây St. John’s Wort (Hypericum perforatum) chứa sắc tố tự nhiên có hoạt tính quang động lực học là hypericin [1]. Đây được xem là một trong những chất làm tăng nhạy cảm ánh sáng mạnh nhất được tìm thấy trong tự nhiên [2]. Ở động vật, khi gia súc ăn một lượng lớn hoa cây St. John’s Wort, chúng sẽ xuất hiện phản ứng viêm da do ánh sáng nghiêm trọng hoặc tình trạng ngộ độc ánh sáng cực độ [2, 5].
Trong y văn, phản ứng độc tính quang học này được gọi chung là "hypericism" [5, 6]. Hiện tượng này cũng là một cảnh báo dược học phổ biến đối với những người có làn da sáng màu khi sử dụng các chế phẩm bổ sung từ cây St. John’s Wort [3]. Bên cạnh hypericin giữ vai trò chính, các hợp chất liên quan như pseudohypericin và hyperforin cũng có thể góp phần vào độc tính quang học của thảo mộc này [3].
Khi người dùng uống hoặc bôi các chế phẩm chứa St. John’s Wort, hypericin có thể xâm nhập vào các mô da [3, 5]. Bình thường trong bóng tối, hoạt chất này không gây ra độc tính tế bào [4]. Tuy nhiên, bản chất của hypericin là một chất mang màu tự nhiên (chromophore), sở hữu phổ hấp thụ trải rộng trên toàn bộ dải tia cực tím (UV) và một phần ánh sáng nhìn thấy [7, 8].
Cơ chế khiến làn da bị châm chích và bỏng rát
Khi da tiếp xúc với bức xạ quang học, hypericin tích tụ ở các tế bào sừng (keratinocyte) và tế bào hắc tố (melanocyte) sẽ hấp thụ năng lượng ánh sáng và bị kích hoạt [1, 5]. Quá trình kích hoạt bởi ánh sáng biến hypericin thành một chất tiền oxy hóa cực mạnh [4]. Từ đó, chất này thúc đẩy các phản ứng gây hại trực tiếp lên cấu trúc tế bào da xung quanh [4].
Các nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận hypericin khi được ánh sáng UV kích hoạt có thể giết chết các tế bào biểu bì và hắc tố thông qua cơ chế hoại tử (necrosis) và tự chết theo chu trình (apoptosis) [5, 8]. Đồng thời, sự kết hợp giữa nồng độ cao hypericin và tia UVA hoặc ánh sáng nhìn thấy sẽ gây suy giảm tổng hợp DNA của tế bào sừng phụ thuộc vào liều lượng và ánh sáng [5].
Khi các tế bào biểu bì bị tổn hại dưới tác động của ánh sáng, phản ứng viêm cục bộ bùng phát nhanh chóng [6]. Điều này dẫn đến sự giãn nở của các mạch máu nhỏ dưới da, gây ra hiện tượng ban đỏ, sưng tấy và cảm giác nóng rát, đau đớn khó chịu [3, 4]. Cảm giác này xuất hiện nhanh hơn và dữ dội hơn rất nhiều so với hiện tượng cháy nắng thông thường.
Bằng chứng khoa học về liều dùng và nguy cơ trên da
Mặc dù hypericin có hoạt tính quang động lực học rất cao, nhưng nguy cơ thực tế trên người phụ thuộc chặt chẽ vào nồng độ tích lũy trong máu và mô da [2, 7]. Các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm lâm sàng và cận lâm sàng nhằm làm rõ ngưỡng gây hại của thảo dược này.
Nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên tiến hành năm 2003 trên 72 tình nguyện viên có tuýp da II và III đã kiểm tra độ nhạy cảm của da trước tia UVB, UVA, ánh sáng nhìn thấy và bức xạ mô phỏng mặt trời [7]. Các tình nguyện viên được chia thành sáu nhóm, mỗi nhóm 12 người [7]. Ở thử nghiệm liều đơn, 48 người uống 6 hoặc 12 viên bao đường (tương đương 5.400 hoặc 10.800 microgram hypericin) [7]. Ở thử nghiệm trạng thái ổn định, 24 người uống liều khởi đầu 6 viên (5.400 microgram hypericin), sau đó uống 3 lần mỗi ngày, mỗi lần 1 viên (2.700 microgram hypericin/ngày) kéo dài trong 7 ngày [7].
Quy trình thử nghiệm chiếu xạ được thực hiện trên cẳng tay trước khi dùng thuốc và 6 giờ sau liều cuối cùng, đánh giá chỉ số ban đỏ và chỉ số melanin bằng máy đo quang học [7]. Kết quả cho thấy cả ở liều đơn và liều duy trì, không phát hiện ảnh hưởng đáng kể nào lên chỉ số ban đỏ hay chỉ số melanin, ngoại trừ ảnh hưởng rất nhỏ lên sắc tố da do UVB gây ra (p = 0,0471) ở nhóm dùng liều đơn [7]. Các tác giả kết luận chiết xuất St. John’s Wort LI 160 dùng đường uống ở liều lâm sàng thông thường lên tới 1.800 mg mỗi ngày không cho thấy nguy cơ gây độc quang học ở người, phù hợp với các dữ liệu dược động học cho thấy nồng độ hypericin trong huyết thanh và da luôn thấp hơn ngưỡng độc tính quang học ước tính là 1.000 ng/mL [7].
Một nghiên cứu tế bào năm 1999 khảo sát độc tính quang học trên môi trường nuôi cấy tế bào sừng của người bằng cách chiếu xạ 150 mJ/cm2 UVB, 1 J/cm2 UVA hoặc 3 giờ ánh sáng trắng [5]. Kết quả cho thấy phản ứng làm suy giảm tổng hợp DNA chỉ xảy ra ở nồng độ hypericin cao từ 50 microgram/mL trở lên kết hợp với UVA hoặc ánh sáng nhìn thấy, trong khi chiếu xạ UVB đơn thuần không ghi nhận phản ứng độc quang học rõ ràng [5]. Tác giả cũng nhận định nồng độ hypericin trong máu khi điều trị trầm cảm thông thường thấp hơn mức có thể gây ra phản ứng quang độc tính trên da [5].
Ngoài ra, một thử nghiệm năm 2000 đánh giá việc bôi ngoài da dầu Hypericum (chứa 110 microgram/mL hypericin) và thuốc mỡ Hypericum (chứa 30 microgram/mL hypericin) trên 16 tình nguyện viên có tuýp da II và III chịu bức xạ mô phỏng mặt trời [1]. Đánh giá bằng mắt thường không ghi nhận thay đổi về liều gây đỏ da tối thiểu (MED) ở cả hai dạng bôi [1]. Tuy nhiên, phép đo quang học nhạy hơn đã ghi nhận sự gia tăng chỉ số ban đỏ sau khi bôi dầu Hypericum (p <= 0,01) [1].
Nghiên cứu trên động vật năm 2008 bôi hypericin nồng độ 0,1-1% lên tai chuột không lông chỉ ghi nhận độc tính quang học hạn chế do mức độ thâm nhập vào các lớp biểu bì còn thấp [6]. Tuy nhiên, dạng dẫn xuất hypericin acetate (0,015-1,5%) có độ thâm nhập sâu hơn đã gây ra phản ứng viêm đỏ dữ dội và sưng tai kéo dài sau khi chiếu bức xạ (10 J/cm2, 20 mW/cm2) [6]. Khả năng làm tăng nhạy cảm ánh sáng này giảm nhanh và khó phát hiện sau 7 ngày [6].
Trong một nghiên cứu lâm sàng khác năm 2008 về liệu pháp quang động lực học sử dụng chiết xuất St. John’s Wort bôi ngoài kết hợp chiếu 75 J/cm2 ánh sáng đỏ trên 34 bệnh nhân ung thư da không hắc tố (dày sừng quang hóa, ung thư biểu mô tế bào đáy, bệnh Bowen), tất cả bệnh nhân đều phàn nàn về cảm giác nóng rát và đau đớn dữ dội trong quá trình chiếu sáng [2].
Yếu tố làm giảm độc tính trong dịch chiết tự nhiên
Mặc dù hoạt chất hypericin đơn lẻ có khả năng cảm ứng quang rất mạnh, nhưng toàn bộ dịch chiết cây St. John’s Wort trong tự nhiên lại thể hiện mức độ độc tính quang học thấp hơn đáng kể [1, 5]. Đây là một phát hiện quan trọng giải thích vì sao thảo dược thô ít khi gây bỏng rát trầm trọng bằng hoạt chất tinh khiết.
Một nghiên cứu thực nghiệm năm 2006 trên tế bào sừng HaCaT cho thấy việc bổ sung chiết xuất St. John’s Wort hoặc một số thành phần đi kèm có thể làm giảm đáng kể độc tính quang học của 20 microM hypericin [8]. Cụ thể, dịch chiết cồn-chloroform (chứa 3,35 microM hypericin và 124,0 microM tổng flavonoid) và dịch chiết chloroform làm giảm lần lượt 25% và 50% độc tính quang học (p < 0,0001) so với khi chỉ dùng 20 microM hypericin đơn độc [8].
Đồng thời, sự hiện diện của hai hoạt chất tự nhiên khác trong cây là axit chlorogenic (10 microM) và pyropheophorbide (0,25 microM) cũng làm giảm lần lượt 24% và 40% độc tính quang học (p < 0,05) của hypericin [8]. Quá trình peroxy hóa axit arachidonic được đo lường nhưng không bị ảnh hưởng bởi các chiết xuất này, cho thấy cơ chế giảm độc tính quang học của hỗn hợp thảo mộc có thể không thông qua con đường ức chế peroxy hóa lipid [8].
Những hiểu lầm thường gặp về St. John’s Wort và ánh nắng
Một hiểu lầm phổ biến là bất cứ ai uống St. John’s Wort đều chắc chắn sẽ bị cháy nắng hoặc viêm da [7]. Bằng chứng nghiên cứu cho thấy ở liều uống tiêu chuẩn hàng ngày lên tới 1.800 mg chiết xuất, nồng độ hoạt chất trong huyết thanh và da người tình nguyện vẫn nằm dưới ngưỡng gây độc quang học [7]. Hiện tượng rát da hay viêm da ánh sáng thường chỉ xảy ra khi dùng liều lượng quá cao, dùng chế phẩm có hàm lượng sắc tố đậm đặc, hoặc tích lũy do phơi nắng kéo dài [2, 6].
Hiểu lầm thứ hai là chỉ cần che chắn trước tia cực tím UVB thì sẽ không bị bỏng rát. Nghiên cứu quang phổ xác nhận hypericin hấp thụ năng lượng ở cả dải UVA và ánh sáng nhìn thấy [5]. Các thử nghiệm cho thấy độc tính quang học giảm tổng hợp DNA của tế bào xuất hiện khi kết hợp với UVA hoặc ánh sáng trắng, trong khi chiếu UVB đơn thuần lại không thấy phản ứng độc tế bào rõ rệt [5]. Do đó, người dùng nếu chỉ tránh nắng gắt giữa trưa mà tiếp xúc với ánh sáng ban ngày thông thường vẫn có thể bị kích ứng nếu cơ thể tích tụ nồng độ chất quá ngưỡng [5].
Nhiều người cũng cho rằng các loại dầu thảo mộc bôi ngoài da hoàn toàn lành tính dưới ánh nắng. Thực tế, thử nghiệm đo quang học cho thấy dầu bôi Hypericum chứa 110 microgram/mL hypericin vẫn làm tăng chỉ số ban đỏ trên da người khi tiếp xúc với bức xạ ánh sáng mô phỏng [1]. Dù mắt thường khó nhận biết tức thì, lớp tế bào biểu bì vẫn đang chịu phản ứng viêm vi thể [1].
Những ai nên đặc biệt thận trọng?
Người có làn da sáng màu (như da tuýp II) cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng St. John’s Wort [2, 5]. Các tài liệu dược học chỉ ra rằng những người có nước da trắng thường nhạy cảm hơn trước nguy cơ phototoxicity và dễ xuất hiện hiện tượng hypericism hơn người da tối màu [5, 6].
Người có tiền sử mắc các bệnh lý về da, viêm da hoặc bề mặt da đang bị tổn thương, trầy xước cũng là đối tượng dễ bị tổn thương [1]. Khả năng tăng nhạy cảm ánh sáng sau khi sử dụng thảo dược bôi ngoài hoặc uống có thể trở nên rõ ràng và trầm trọng hơn trên nền da đang có bệnh [1].
Ngoài ra, những người thường xuyên phải làm việc ngoài trời hoặc chuẩn bị tham gia các hoạt động phơi nhiễm với ánh sáng mặt trời kéo dài cần đặc biệt lưu ý [1]. Người đang tiếp nhận các liệu pháp điều trị quang học, chiếu đèn hay đang sử dụng đồng thời các chất làm tăng cảm ứng ánh sáng khác không nên tự ý dùng St. John’s Wort để tránh nguy cơ cộng gộp tổn thương [2].
Cần lưu ý rằng các dữ liệu nghiên cứu quang động lực học chi tiết hiện nay được thực hiện chủ yếu trên tế bào nuôi cấy, mô hình động vật hoặc nhóm người tình nguyện trưởng thành [1, 2, 3, 7]. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về nguy cơ này trên phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú hay trẻ em. Nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng nếu không có chỉ định từ bác sĩ.
Cách sử dụng an toàn và hạn chế rát da
Để phòng tránh hiện tượng tăng nhạy cảm ánh sáng khi sử dụng St. John’s Wort, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng trong sinh hoạt và dùng thảo dược:
Tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc chuyên gia y tế, không tự ý tăng liều bổ sung [7]. Tránh sử dụng cùng lúc nhiều loại thực phẩm chức năng hoặc sản phẩm bôi ngoài da có chứa Hypericum perforatum mà không có sự theo dõi chuyên môn [2, 6].
Bảo vệ làn da tối đa trước ánh sáng mặt trời trong suốt quá trình sử dụng thảo dược. Do hypericin phản ứng với cả tia UVA và ánh sáng nhìn thấy, việc bôi kem chống nắng phổ rộng bảo vệ trước cả UVA và UVB, kết hợp mặc quần áo dài tay, đội mũ rộng vành và đeo kính râm khi ra ngoài là rất cần thiết [2, 7].
Hạn chế tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời cường độ mạnh hoặc các nguồn phát bức xạ nhân tạo như giường tắm nắng nhân tạo [2, 6]. Nếu nhận thấy da có dấu hiệu ửng đỏ bất thường, châm chích, đau rát hay phát ban sau khi ra nắng, cần ngừng dùng sản phẩm ngay và thông báo cho bác sĩ [2]. Luôn trao đổi với bác sĩ về tiền sử dùng thảo dược, đặc biệt khi bạn đang điều trị bệnh lý nền hoặc chuẩn bị thực hiện các trị liệu liên quan đến ánh sáng.
Tóm lại, hiện tượng rát da khi ra nắng ở người dùng St. John’s Wort là một phản ứng quang độc tính có cơ chế sinh học rõ ràng do hoạt chất hypericin kích hoạt dưới ánh sáng [2, 8]. Mặc dù ở liều dùng thông thường, lượng chất này trong cơ thể thường khó vượt qua ngưỡng gây độc lâm sàng, người dùng vẫn không nên chủ quan [7]. Việc sử dụng đúng liều lượng, che chắn ánh nắng cẩn thận và tham vấn chuyên môn y tế sẽ giúp giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ không mong muốn trên làn da.


