Băn khoăn về bài thuốc dân gian trị tiểu đường
Trong dân gian, rau trai (còn gọi là thài lài trắng, tên khoa học Commelina communis) thường được truyền tai như vị thuốc quý hỗ trợ hạ đường huyết. Nhiều người bệnh tiểu đường tìm hái loại cỏ mọc hoang này nấu nước uống mỗi ngày với hy vọng bỏ bớt thuốc tây. Thói quen này xuất phát từ kinh nghiệm truyền miệng qua nhiều thế hệ tại nhiều nước châu Á.
Vậy thực hư tác dụng hạ đường huyết của rau trai ra sao? Nghiên cứu khoa học xác nhận chiết xuất rau trai có hoạt tính ức chế enzyme tiêu hóa tinh bột trên tế bào và mô hình chuột thí nghiệm [1]. Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có thử nghiệm lâm sàng quy mô trên người nhằm chứng minh hiệu quả và độ an toàn điều trị bệnh.
Người bệnh không nên tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để thay thế hoàn toàn bằng nước rau trai sắc. Mọi thảo dược can thiệp vào đường huyết đều cần nhìn nhận thận trọng qua lăng kính bằng chứng khoa học.
Cơ chế tác động: Ức chế hấp thu tinh bột ở ruột non
Để hiểu vì sao rau trai làm giảm đường huyết trên động vật, cần nắm rõ vai trò của enzyme alpha-glucosidase. Đây là loại men ở ruột non, giữ nhiệm vụ bẻ gãy chuỗi tinh bột và đường phức tạp thành đường glucose đơn để hấp thu vào máu [1].
Khi hoạt động của enzyme này bị kìm hãm, tinh bột trong thức ăn tiêu hóa chậm hơn rất nhiều [1]. Đường glucose ngấm từ từ vào máu, giúp ngăn tình trạng đường huyết tăng vọt sau các bữa ăn nhiều tinh bột [1].
Thuốc tây ức chế alpha-glucosidase (như acarbose hay miglitol) hoạt động theo cơ chế này nhằm kiểm soát chỉ số glycated haemoglobin và đường huyết lúc đói ở người tiểu đường tuýp 2 [2]. Các nhà khoa học phát hiện trong rau trai chứa những hợp chất tự nhiên có khả năng cản trở enzyme tương tự [1, 3].
Chiết xuất rau trai chứa những hoạt chất sinh học nào?
Từ năm 1999, các nghiên cứu hóa thực vật đã bắt đầu phân lập thành phần hoạt tính từ rau trai (Commelina communis). Chiết xuất methanol của cây cho thấy tác dụng ức chế alpha-glucosidase mạnh mẽ [3].
Các nhà nghiên cứu lần đầu tiên phân lập được 5 loại alkaloid đặc biệt từ cây này [3]. Trong đó gồm một alkaloid nhóm pyrrolidine là 2,5-dihydroxymethyl-3,4-dihydroxypyrrolidine (DMDP) và bốn alkaloid nhóm piperidine gồm 1-deoxymannojirimycin, 1-deoxynojirimycin (DNJ), alpha-homonojirimycin cùng 7-O-beta-D-glucopyranosyl alpha-homonojirimycin [3].
Nghiên cứu năm 2007 tại Trung Quốc trên mẫu thu hái ở huyện Tích Khê, tỉnh An Huy tiếp tục phát hiện các polyhydroxyalkaloid có tính năng ức chế alpha-glucosidase qua quang phổ khối ion hóa phun điện tử (ESIMS) [4]. Bột chiết xuất chứa các alkaloid này khẳng định cơ sở dược lý truyền thống của cây trong điều trị tiểu đường [1, 2].
Ngoài nhóm alkaloid, rau trai còn chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa thuộc nhóm flavonoid glycoside [5]. Năm 2008, nghiên cứu xác định 11 chất gồm isoquercitrin, isorhamnetin-3-O-rutinoside, isorhamnetin-3-O-beta-D-glucoside, glucoluteolin, chrysoriol-7-O-beta-D-glucoside, orientin, vitexin, isoorientin, isovitexin, swertisin và flavocommelin từ phần trên mặt đất của cây [5].
Thử nghiệm dọn gốc tự do cho thấy glucoluteolin, orientin, isoorientin và isoquercitrin là các chất chống oxy hóa chủ đạo [5]. Đáng chú ý, các chất isoquercitrin, isorhamnetin-3-O-rutinoside, vitexin và swertisin cũng ức chế hoạt động của enzyme alpha-glucosidase tách từ ruột chuột [5].
Bằng chứng khoa học: Thử nghiệm trên ống nghiệm và chuột
Tác dụng hạ đường huyết rõ nét nhất của rau trai được ghi nhận qua công trình công bố năm 2004 [1]. Nghiên cứu này đánh giá dịch chiết nước của Commelina communis (ký hiệu CE-L) trên cả mô hình in vitro lẫn in vivo [1].
Trên ống nghiệm, chiết xuất nước CE-L ức chế alpha-glucosidase phụ thuộc theo liều lượng [1]. Đáng chú ý, thử nghiệm trên tế bào nguyên bào sợi CHO-K1 và tế bào mỡ 3T3-L1 cho thấy chiết xuất này hầu như không gây độc tế bào [1].
Trên mô hình động vật, chiết xuất CE-L làm giảm tình trạng tăng đường huyết gây ra bởi nạp maltose hoặc tinh bột ở cả chuột bình thường lẫn chuột bị gây tiểu đường bằng hóa chất Streptozotocin (STZ) [1]. Thậm chí, hiệu quả hạ đường huyết sau ăn của dịch chiết rau trai trong thử nghiệm này còn tốt hơn so với đối chứng dùng acarbose [1]. Khi cho chuột tiểu đường STZ dùng CE-L kéo dài, đường huyết có xu hướng trở về mức bình thường [1].
Các kết quả trên chỉ ra rằng chiết xuất rau trai có tiềm năng làm chậm tiêu hóa carbohydrate và hấp thu glucose, hỗ trợ kiểm soát tiểu đường không phụ thuộc insulin [1].
Khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới người bệnh thực tế
Dù kết quả trên chuột rất hứa hẹn, người tiêu dùng cần nhìn nhận đúng bản chất của các bằng chứng khoa học hiện hành. Toàn bộ phát hiện về rau trai hạ đường huyết chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm ống nghiệm (in vitro) và mô hình động vật gặm nhấm [1, 3, 4].
Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nào trên bệnh nhân tiểu đường để đánh giá chiết xuất rau trai. Nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2005 của mạng lưới Cochrane trên 41 thử nghiệm lâm sàng (8.130 người tham gia) chỉ ghi nhận hiệu quả giảm HbA1c và đường huyết lúc đói của các thuốc ức chế alpha-glucosidase tổng hợp (như acarbose, miglitol, voglibose) chứ không có dữ liệu rau trai [2].
Cơ thể người có tốc độ chuyển hóa, hệ vi sinh đường ruột và độ dung nạp thuốc phức tạp hơn nhiều so với chuột thí nghiệm. Hơn nữa, việc sắc một nắm rau tươi tại nhà hoàn toàn khác biệt với quy trình chiết xuất hoạt chất tinh khiết có chuẩn hóa hàm lượng trong phòng lab [2, 3].
Do đó, không thể đánh đồng "uống nước rau trai nấu" với việc "dùng thuốc hạ đường huyết đã được kiểm chứng".
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rau trai trị bệnh
Hiểu lầm lớn nhất là xem rau trai như loại thảo dược "chữa khỏi hẳn" bệnh tiểu đường. Tiểu đường tuýp 2 là bệnh mạn tính liên quan đến chuyển hóa và kháng insulin, không có thảo dược nào loại bỏ được hoàn toàn căn bệnh này.
Hiểu lầm thứ hai là quan niệm cây cỏ thiên nhiên thì uống bao nhiêu cũng không gây hại. Nước sắc thảo dược không rõ liều lượng có thể tạo áp lực chuyển hóa lên gan và thận, nhất là ở người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền kết hợp.
Nhiều người còn tự ý dừng tiêm insulin hoặc ngưng thuốc hạ đường huyết bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống nước rau trai. Hành động này vô cùng nguy hiểm, có thể dẫn đến biến chứng cấp tính như hôn mê do tăng áp lực thẩm thấu hoặc nhiễm toan ceton vì thiếu hụt thuốc kiểm soát.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú không nên tự ý dùng các bài thuốc sắc từ rau trai với lượng đậm đặc, do chưa có dữ liệu lâm sàng về tính an toàn trên thai nhi và trẻ sơ sinh.
Người bệnh đang dùng thuốc hạ đường huyết (như metformin, sulfonylurea, acarbose hoặc insulin) cần tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng. Sự kết hợp không kiểm soát giữa thảo dược ức chế hấp thu đường và thuốc kê đơn có thể khiến đường huyết sụt giảm quá mức.
Những người có hệ tiêu hóa yếu, dễ đầy bụng tiêu chảy cũng cần cẩn thận. Việc ức chế enzyme alpha-glucosidase giữ carbohydrate tồn đọng lâu ở ruột, dễ gây lên men sinh hơi, chướng bụng khó tiêu tương tự tác dụng phụ của thuốc tổng hợp [2].
Người có tiền sử dị ứng thực vật hoặc đang suy giảm chức năng gan, suy thận nặng không nên tự ý dùng nước thảo mộc đậm đặc kéo dài.
Gợi ý áp dụng rau trai an toàn trong đời sống
Người khỏe mạnh hoặc người có đường huyết hơi cao có thể dùng rau trai như một loại rau xanh thông thường trong bữa ăn gia đình. Cây có thể dùng nấu canh tôm, canh thịt nạc hoặc luộc lấy nước uống thanh nhiệt mùa hè.
Sử dụng dưới dạng món ăn mang lại chất xơ và các chất chống oxy hóa tự nhiên [5], hỗ trợ phần nào cho hệ tiêu hóa mà không gây biến đổi dược lý đột ngột. Tránh uống nước sắc quá đặc thay nước lọc cả ngày.
Quan trọng nhất, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh: ăn giảm tinh bột tinh chế, tăng cường rau xanh, duy trì cân nặng hợp lý và vận động thể lực ít nhất 30 phút mỗi ngày. Không bỏ thuốc chỉ định và luôn kiểm tra chỉ số đường huyết định kỳ theo hướng dẫn y tế.


