Nhiều người truyền tai nhau dùng rau xương cá (còn gọi là ngưu phồn thảo, tên khoa học Myosoton aquaticum) nấu nước uống hoặc giã đắp để giải nhiệt, tiêu sưng viêm. Đây là thói quen dân dã quen thuộc, đặc biệt khi gặp các vấn đề mụn nhọt, nóng trong hay đau nhức thông thường.

Tuy nhiên, kinh nghiệm dân gian này chưa có đủ cơ sở khoa học để kiểm chứng. Hiện nay, các tài liệu sinh học quốc tế tập trung nghiên cứu Myosoton aquaticum chủ yếu dưới góc độ cỏ dại nông nghiệp và cơ chế kháng thuốc diệt cỏ, chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng hay in vitro xác nhận hiệu quả thanh nhiệt trị bệnh ở người [1, 2].

Lời đồn dân gian và câu hỏi thực tế

Trong y học cổ truyền và dân gian, rau xương cá thường được xem là thảo mộc tính mát, dùng để giải độc, tiêu viêm tán ứ. Nhiều gia đình hái cây tươi về đun nước uống thay trà hoặc giã nát đắp ngoài da khi bị sưng tấy.

Chính vì mang danh "cây thuốc quanh nhà", không ít người tin rằng loài cây này có thể chữa lành các ổ viêm bên trong cơ thể hoặc thay thế kháng sinh. Sự ngộ nhận giữa kinh nghiệm lưu truyền và bằng chứng dược lý thực nghiệm dẫn đến việc áp dụng thiếu kiểm soát, thậm chí bỏ lỡ phác đồ điều trị chuẩn của y tế.

Khoa học thực sự biết gì về rau xương cá?

Rau xương cá (Myosoton aquaticum) trong các tài liệu khoa học hiện đại được xác định là một loài cỏ dại thân thảo phát triển mạnh tại các ruộng lúa mì vụ đông [1, 4]. Các nghiên cứu sinh học không tập trung tìm kiếm hoạt chất chống viêm từ cây này mà chủ yếu giải mã khả năng thích nghi và sống sót của nó trước hóa chất diệt cỏ [1, 3].

Các nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy Myosoton aquaticum có cơ chế sinh tồn rất phức tạp trước các thuốc ức chế enzym acetolactate synthase (ALS) như tribenuron-methyl, florasulam hay flucarbazone-Na [1, 3]. Cây phát triển cả cơ chế kháng thuốc tại đích (đột biến gen) lẫn ngoài đích (tăng cường chuyển hóa qua enzym nội tại) [1, 2]. Điều này biến rau xương cá thành đối tượng quan tâm hàng đầu của ngành nông nghiệp bảo vệ thực vật, thay vì là một cây thuốc tiềm năng trong ngành dược [1].

Phân tích các nghiên cứu sinh học trên rau xương cá

Khi điểm lại các công trình nghiên cứu về Myosoton aquaticum, các nhà khoa học đã phân tích rất chi tiết bộ gen và hoạt tính sinh hóa của loài thực vật này:

Một nghiên cứu công bố năm 2017 đã so sánh chức năng của enzym ALS và khả năng sinh trưởng của các quần thể rau xương cá mang đột biến gen kháng thuốc [2]. Kết quả ghi nhận các đột biến như Pro197Ser, Pro197Leu, Pro197Ala và Pro197Glu không làm suy giảm động học của enzym ALS hay tốc độ sinh trưởng tương đối của cây [2]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng các hạt giống kháng thuốc có tỷ lệ nảy mầm thấp hơn hạt nhạy cảm, cung cấp dữ liệu nền tảng về đặc tính sinh học thực vật chứ không ghi nhận hoạt tính y học [2].

Tiếp đó, một nghiên cứu năm 2018 đã phân tích hệ phiên mã từ 544.102.236 đoạn đọc giải trình tự RNA của rau xương cá để tìm cơ chế kháng thuốc chuyển hóa ngoài đích [3]. Nhóm tác giả phát hiện sự biểu hiện tăng cường của 3 gen P450, 2 gen glutathione-S-transferase (GST), 2 gen glucosyltransferase và 4 gen vận chuyển ABC ở các cá thể kháng thuốc [3]. Quá trình này chứng minh cây có khả năng tự giải độc thuốc diệt cỏ thông qua hệ thống chuyển hóa nội sinh [3].

Cũng trong năm 2018, một nghiên cứu khác công bố sự xuất hiện của quần thể Myosoton aquaticum kháng tribenuron-methyl gấp 6,15 lần mà không có đột biến tại gen đích ALS [1]. Hoạt tính kháng thuốc bị đảo ngược hoàn toàn khi xử lý bằng malathion - chất ức chế monooxygenase cytochrome P450 [1]. Phân tích biểu hiện gen sâu hơn đã xác định 4 gen chủ chốt gồm CYP734A1, CYP76C1, CYP86B1 và ABCC10 đóng vai trò lớn trong khả năng giải độc hóa chất của loài cỏ dại này [1].

Một nghiên cứu công bố năm 2019 tiếp tục theo dõi quần thể rau xương cá AH03 tại tỉnh An Huy (Trung Quốc), nơi ghi nhận cây kháng mạnh cùng lúc nhiều loại thuốc diệt cỏ [4]. Cây xuất hiện đột biến gen ALS tại vị trí Pro197Ala khiến enzym ALS kháng tribenuron-methyl gấp 52,93 lần, kết hợp với cơ chế gia tăng chuyển hóa qua enzyme P450 làm giảm độ nhạy của thuốc tới 43% khi thử nghiệm in vitro [4].

Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2022 đã ghi nhận phân nhóm RF1 của rau xương cá có khả năng chống lại hàng loạt thuốc trừ cỏ (tribenuron-methyl, pyrithiobac-sodium, florasulam, flucarbazone-Na, diflufenican) hoàn toàn nhờ cơ chế chuyển hóa ngoài đích mà không cần đột biến gen ALS [5]. Khả năng chuyển hóa nhanh chóng qua trung gian enzym P450 một lần nữa được khẳng định bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) [5].

Tất cả các dữ liệu thực nghiệm trên cho thấy rõ: các nghiên cứu mang tính chuẩn mực hiện có về Myosoton aquaticum chỉ tập trung vào sinh lý cỏ dại và đột biến kháng thuốc trừ cỏ [1, 2, 3, 4, 5]. Hoàn toàn không có nghiên cứu nào trong số này chứng minh chiết xuất rau xương cá có hoạt tính kháng viêm hay giải độc tế bào người.

Giới hạn của bằng chứng và nguy cơ hiểu lầm

Việc dân gian gọi tên "giải độc" có thể bắt nguồn từ việc quan sát thấy cây sống sót tốt trước các tác nhân môi trường độc hại. Thực tế sinh học đã chứng minh cây tự "giải độc" cho chính nó nhờ enzym P450 và GST để chống lại thuốc trừ cỏ [1, 2]. Tuy nhiên, cơ chế tự bảo vệ của tế bào thực vật hoàn toàn không đồng nghĩa với việc nó có thể giải độc hay chống viêm khi đưa vào cơ thể người.

Các nghiên cứu kháng viêm chuẩn mực trong phòng thí nghiệm thường phải đo lường sự ức chế các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), cyclooxygenase-2 (COX-2) hay các cytokin tiền viêm. Những thử nghiệm này chỉ mới xuất hiện trên các hoạt chất hoặc thảo dược khác, không có bằng chứng tương tự đối với rau xương cá trong các tài liệu khoa học hiện hành. Việc đánh đồng kinh nghiệm truyền miệng với bằng chứng thực nghiệm là một sai lầm phổ biến, dễ dẫn đến những kỳ vọng sai lệch về hiệu quả chữa bệnh.

Một nguy cơ thực tế rất lớn khác là môi trường sinh trưởng của rau xương cá. Vì loài cây này mọc lẫn trong ruộng lúa mì và phát triển khả năng kháng hóa chất rất mạnh, chúng thường xuyên bị phun xịt nhiều loại thuốc diệt cỏ liều cao [1, 3]. Thu hái cây hoang dại ngoài đồng ruộng để làm thuốc hay nấu ăn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc dư lượng thuốc trừ cỏ rất cao.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do chưa có bất kỳ dữ liệu khoa học nào về độ an toàn, độc tính bán trường diễn hay tương tác thuốc của rau xương cá trên cơ thể người, các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không nên tự ý sử dụng:

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Chưa có nghiên cứu trên nhóm này. Tác động của các hợp chất tự nhiên trong cây đến thai nhi hoặc qua sữa mẹ chưa được kiểm chứng, tiềm ẩn nguy cơ gây co bóp tử cung hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ.

Trẻ nhỏ và người có bệnh lý nền: Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người suy giảm chức năng gan, thận không nên sử dụng nước sắc từ các loại cây dại không rõ nguồn gốc. Gan và thận yếu sẽ gặp nguy hiểm nếu phải xử lý các tạp chất hoặc tàn dư thuốc hóa học còn bám dính trên cây.

Người đang điều trị các bệnh viêm nhiễm cấp tính: Bệnh nhân viêm họng, viêm phổi, viêm da nặng cần tuân thủ đơn thuốc y tế. Việc tự ý uống nước rau dại để "thanh nhiệt" thay thế kháng sinh có thể khiến ổ nhiễm trùng lan rộng, gây biến chứng nguy kịch.

Áp dụng thực tế sao cho an toàn

Kinh nghiệm dân gian là một nguồn gợi mở, nhưng không thể thay thế kiến thức khoa học đã được kiểm chứng. Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình, người tiêu dùng nên lưu ý:

Không thu hái bừa bãi: Không hái rau xương cá tại các khu vực canh tác nông nghiệp, mép đường hoặc bờ ruộng lúa vì nguy cơ tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng là rất lớn [1, 4].

Chỉ dùng lượng nhỏ dạng ẩm thực nếu rõ nguồn gốc: Nếu gia đình tự trồng sạch hoặc chắc chắn về nguồn gốc, chỉ nên dùng với lượng vừa phải như một món rau hoang dã đổi vị, không dùng liên tục nhiều ngày. Khi chế biến, cần rửa thật kỹ dưới vòi nước chảy và nấu chín hoàn toàn.

Không dùng thay thuốc chữa bệnh: Khi cơ thể có dấu hiệu sưng đau, sốt, nổi mụn nhọt kéo dài, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám. Tránh việc uống các bài thuốc truyền miệng thay cho phác đồ điều trị của bác sĩ.

Rau xương cá (Myosoton aquaticum) là một loài cỏ dại có sức sống bền bỉ và cơ chế sinh học thú vị dưới góc nhìn nông nghiệp, nhưng chưa có cơ sở khoa học để coi là vị thuốc kháng viêm, giải độc cho người. Người dân cần giữ thái độ tỉnh táo, không tự ý dùng thảo dược chưa kiểm chứng để trị bệnh, tránh tiền mất tật mang.