Nhiều người khi gặp các triệu chứng ợ chua, cồn cào hay đau rát vùng thượng vị thường tìm đến các bài thuốc dân gian truyền miệng để mong phục hồi niêm mạc dạ dày. Thời gian gần đây, rễ cây đuôi chồn quả đen được một số hội nhóm chia sẻ như một vị thuốc tự nhiên có tác dụng làm lành vết loét và chống viêm đường tiêu hóa. Tuy nhiên, sự thật rễ cây này có đem lại hiệu quả bảo vệ niêm mạc dạ dày hay không vẫn là dấu hỏi lớn đối với người bệnh.

Để trả lời thẳng thắn câu hỏi này: Hiện tại hoàn toàn chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học hay thử nghiệm lâm sàng nào xác nhận rễ đuôi chồn quả đen có khả năng bảo vệ niêm mạc hoặc chữa lành viêm loét dạ dày ở người. Các dữ liệu khoa học về tác động chống viêm biểu mô hiện chỉ được ghi nhận trên mô hình thí nghiệm của một số hoạt chất tự nhiên khác. Do đó, người bệnh không nên tin theo các lời đồn thổi chưa kiểm chứng mà tự ý sử dụng loại rễ này.

Thực hư về công dụng bảo vệ dạ dày của rễ đuôi chồn quả đen

Trong đời sống thường ngày, kinh nghiệm dân gian hay gán ghép công dụng tiêu viêm, giảm đau của nhiều loại cây cỏ cho các chứng đau dạ dày mạn tính. Đuôi chồn quả đen cũng là một trong những loại cây bụi mọc hoang dã được nhiều người đồn thổi có rễ chứa hoạt chất quý giúp làm lành vết trợt loét tiêu hóa. Tuy vậy, trong danh mục các nghiên cứu y học hiện đại đã được công bố, chưa hề có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá hiệu quả sinh học của rễ đuôi chồn quả đen đối với tổn thương dạ dày.

Các tài liệu nghiên cứu hiện có chỉ tập trung phân tích những hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa hoặc chống viêm chung được phân lập từ các loài thực vật và sinh vật khác. Việc suy diễn từ một thảo dược bất kỳ rằng nó có chứa flavonoid và đương nhiên chữa được loét dạ dày là nhận định thiếu cơ sở y học thực chứng. Người tiêu dùng cần phân biệt rõ giữa giả thuyết truyền miệng và bằng chứng khoa học có kiểm chứng để tránh rủi ro cho sức khỏe.

Niêm mạc tiêu hóa chống đỡ các yếu tố gây loét bằng cách nào?

Để hiểu vì sao các tổn thương viêm loét hình thành, chúng ta cần nắm rõ hoạt động của hàng rào biểu mô dạ dày. Niêm mạc dạ dày liên tục phải tiếp xúc với các yếu tố gây hại nội sinh như axit clohydric 0,1N, enzyme pepsin, axit mật, lysolecithin cũng như độc tố của vi khuẩn Helicobacter pylori [1]. Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại sinh nguy hại từ thói quen sinh hoạt như thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs) và rượu bia (ethanol) cũng đe dọa trực tiếp đến cấu trúc thành dạ dày [1].

Sự toàn vẹn của niêm mạc được bảo toàn nhờ ba cấp độ phòng thủ: cơ chế trước biểu mô, cơ chế tại biểu mô và cơ chế sau biểu mô [1]. Khi các hàng rào này bị suy yếu hoặc bị áp đảo bởi các yếu tố gây tổn thương, các vết trợt nông hoặc vết loét sâu sẽ nhanh chóng hình thành [1]. Nghiên cứu tổng quan về phòng thủ niêm mạc dạ dày - tá tràng chỉ ra rằng Mucin-1, một loại chất nhầy trên bề mặt tế bào, đóng vai trò như hàng rào thiết yếu ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiêu hóa [2]. Ngoài ra, prostaglandin E2 cùng một số hợp chất nội sinh có khả năng kích thích bài tiết bicarbonate ở tá tràng nhằm trung hòa lượng axit dư thừa [2].

Các hợp chất tự nhiên kháng viêm và chống loét trên mô hình thí nghiệm

Dù chưa có nghiên cứu trên rễ đuôi chồn quả đen, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật để tìm hiểu khả năng chống loét của các phân tử tự nhiên. Một nghiên cứu công bố năm 2015 đã khảo sát hoạt tính bảo vệ dạ dày của các hợp chất fucoidan chiết xuất từ ba loài tảo nâu Địa Trung Hải thuộc chi Cystoseira trên mô hình chuột bị loét do dung dịch axit clohydric kết hợp cồn [3]. Tổn thương niêm mạc ở nhóm đối chứng xuất hiện các dải xuất huyết đỏ dọc theo trục dạ dày tuyến [3]. Khi được cho dùng trước fucoidan ở liều 50 mg/kg tiêm màng bụng, tỷ lệ ức chế vết loét của hai loài C. compressa và C. sedoides đạt lần lượt 68,18% và 68,51%, tương đương với hiệu quả của thuốc đối chiếu ranitidine [3]. Trong khi đó, fucoidan từ loài C. crinita cho tỷ lệ bảo vệ thấp hơn ở mức 59,90% [3]. Cơ chế bảo vệ được xác định là nhờ việc thúc đẩy phân hủy các gốc tự do và củng cố hệ thống phòng thủ chống oxy hóa của niêm mạc [3].

Một nghiên cứu khác vào năm 2023 tập trung vào chiết xuất nước từ hạt diêm mạch (quinoa) trên mô hình chuột bị tổn thương do ethanol nguyên chất và mô hình tế bào biểu mô dạ dày người GES-1 kích thích bởi hydro peroxide [4]. Kết quả cho thấy chiết xuất này làm tăng mức enzyme superoxide dismutase (SOD) và giảm mức chất chỉ điểm stress oxy hóa malondialdehyde (MDA) cả trên mô hình sống lẫn trong tế bào [4]. Chiết xuất nước này cũng làm giảm diện tích và số lượng điểm xuất huyết trên thành dạ dày chuột, đồng thời cải thiện các biến đổi mô bệnh học [4]. Ở cấp độ phân tử, chiết xuất điều hòa các protein Nrf2, Keap1, HO-1, p-IKK và p-NF-kappaB, giúp giảm phản ứng viêm và hạn chế stress oxy hóa [4].

Ngoài ra, nghiên cứu năm 2017 đã kiểm tra tác động của aucubin, một loại iridoid glycoside tách từ hạt cây Đỗ trọng, trên chuột bị tổn thương dạ dày do cồn 70% [5]. Động vật thí nghiệm được uống aucubin ở các liều 20, 40 và 80 mg/kg mỗi ngày trong 3 ngày liên tiếp trước khi gây loét [5]. Kết quả ghi nhận chỉ số loét dạ dày và điểm số mô học giảm rõ rệt, đi kèm sự sụt giảm hoạt tính myeloperoxidase (MPO) cùng nồng độ các chất gây viêm như TNF-alpha và IL-6 [5]. Hoạt chất này còn giúp tăng glutathione (GSH), protein sốc nhiệt HSP-70, tăng hoạt tính SOD và đưa các yếu tố tăng trưởng EGF, VEGF cùng enzyme COX-1 trở lại trạng thái bình thường [5].

Cơ chế tác động của các thuốc và chất bảo vệ niêm mạc đã được kiểm chứng

Bên cạnh các chất tự nhiên đang nghiên cứu, y học đã xác định rõ nhiều cơ chế bảo vệ tế bào qua các hoạt chất điều trị chính thống. Ngay từ cuối những năm 1970, các nhà khoa học đã phát hiện một lượng rất nhỏ chất tương tự prostaglandin E2 có thể bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại các tác nhân hoại tử cực mạnh như cồn 100% hoặc nước sôi [1]. Khái niệm bảo vệ tế bào (cytoprotection) ra đời từ đó, mô tả sự bảo vệ cấu trúc dạ dày bằng các cơ chế không phụ thuộc vào việc ức chế hay trung hòa axit dịch vị [6].

Một số thuốc bảo vệ niêm mạc như sucralfate hoạt động thông qua việc kích thích tổng hợp prostaglandin nội sinh [6]. Trong khi đó, các thuốc kháng axit hiện đại như hydrotalcite không chỉ trung hòa axit mà còn kích hoạt tổng hợp prostaglandin, liên kết và bất hoạt pepsin, axit mật cùng độc tố của vi khuẩn H. pylori, đồng thời kích thích các gen mã hóa yếu tố tăng trưởng [1]. Trong một nghiên cứu năm 2006 trên 60 chuột Balb/c bị tổn thương dạ dày do dịch nuôi cấy cô đặc của vi khuẩn H. pylori, thuốc teprenone và sucralfate đã chứng minh khả năng bảo vệ rõ rệt [7]. Điểm tổn thương biểu mô ở nhóm dùng teprenone là 1,68 ± 0,69 và nhóm dùng sucralfate là 1,72 ± 0,73, giảm đáng kể so với mức 2,47 ± 0,58 ở nhóm chuột bị tổn thương không được bảo vệ [7]. Nghiên cứu năm 2021 còn thử nghiệm một loại keo bảo vệ niêm mạc gốc alginate qua tiêm dưới niêm mạc trên lợn và chuột, cho thấy khả năng nâng niêm mạc tốt hơn nước muối sinh lý mà không gây độc tế bào hay kích ứng biểu mô [8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược tự nhiên chữa đau dạ dày

Hiểu lầm phổ biến nhất của người bệnh là đánh đồng các chất chống oxy hóa tự nhiên với khả năng chữa khỏi bệnh viêm loét dạ dày. Nhiều người cho rằng thảo dược hễ chứa flavonoid là có thể thay thế hoàn toàn thuốc điều trị do bác sĩ kê đơn. Cần nhấn mạnh rằng tác dụng bảo vệ tế bào giúp niêm mạc chịu đựng tác nhân gây hại khác biệt với khả năng làm liền sẹo một ổ loét mạn tính đã hình thành từ trước [6].

Một sai lầm nguy hại khác là tự ý đào rễ cây hoặc mua các loại bột rễ trôi nổi không rõ nguồn gốc về sắc uống đậm đặc. Việc dùng thảo dược không kiểm soát liều lượng có thể đưa vào cơ thể các tạp chất độc hại, gây gánh nặng chuyển hóa cho gan và thận. Thậm chí, việc uống các dung dịch sắc quá đặc có thể kích thích niêm mạc dạ dày tiết thêm axit, khiến cơn đau thượng vị và xuất huyết tiêu hóa trở nên nghiêm trọng hơn.

Ai nên thận trọng khi chăm sóc sức khỏe đường tiêu hóa?

Những người đang có vết loét dạ dày tiến triển, từng bị xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng dạ dày tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được kiểm chứng. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori cần tuân thủ phác đồ kháng sinh và thuốc ức chế axit chuẩn mực theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để diệt trừ tận gốc nguyên nhân gây bệnh [7]. Việc trì hoãn điều trị y tế chính quy để dùng thảo dược có thể dẫn tới các biến chứng xuất huyết ồ ạt nguy hiểm đến tính mạng.

Các đối tượng đặc biệt như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền, người đang sử dụng thuốc chống đông máu hoặc thuốc kháng viêm NSAIDs cũng phải hết sức cẩn trọng [1]. Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào về rễ đuôi chồn quả đen trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Bất kỳ sự tương tác không mong muốn nào giữa các chất chưa rõ thành phần trong rễ cây với thuốc điều trị đều có thể gây hậu quả khó lường.

Cách bảo vệ niêm mạc dạ dày an toàn và chuẩn khoa học

Thay vì đặt niềm tin vào các loại rễ cây chưa có cơ sở khoa học, người dân nên duy trì các biện pháp bảo vệ niêm mạc dạ dày đã được y học xác thực. Trước hết là việc xây dựng chế độ ăn uống điều độ, tránh để bụng quá đói hoặc ăn quá no nhằm hạn chế sự dao động bất thường của nồng độ axit dịch vị [3]. Nên hạn chế tối đa việc sử dụng rượu bia, vì cồn nguyên chất là tác nhân trực tiếp phá hủy hàng rào chất nhầy và gây hoại tử biểu mô dạ dày [4], [1].

Người bệnh cần hạn chế các thói quen lạm dụng thuốc giảm đau kháng viêm bừa bãi khi chưa có ý kiến của bác sĩ [1]. Bên cạnh đó, việc giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc cũng góp phần duy trì tính toàn vẹn của mạch máu nuôi dưỡng niêm mạc tiêu hóa [3]. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng âm ỉ kéo dài, ợ chua, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, người bệnh cần đến bệnh viện thăm khám nội soi ngay để được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

Tóm lại, rễ đuôi chồn quả đen chưa từng được khoa học chứng minh có tác dụng bảo vệ hay điều trị viêm loét niêm mạc dạ dày. Người bệnh cần giữ cái nhìn tỉnh táo trước những thông tin truyền miệng thiếu kiểm chứng để tránh tiền mất tật mang. Hãy luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế và duy trì lối sống lành mạnh để bảo vệ hệ tiêu hóa một cách an toàn nhất.