Nhiều người bệnh đái tháo đường thường tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên với mong muốn hỗ trợ kiểm soát đường huyết an toàn. Trong đó, cây tai mèo (tên khoa học là Abroma augusta, còn được biết đến với tên gọi Ulatkambal hay Devil's cotton) là vị thuốc dân gian được lưu truyền nhiều về công dụng trị bệnh tiểu đường [1]. Tuy nhiên, một thắc mắc rất phổ biến là nên dùng rễ hay lá, và bộ phận nào có hoạt tính sinh học hạ đường huyết mạnh mẽ hơn?

Dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm hiện có, chưa có một thử nghiệm lâm sàng đối đầu trực tiếp nào khẳng định tuyệt đối bộ phận rễ hay lá có dược tính hạ đường huyết vượt trội hoàn toàn so với bộ phận còn lại. Thay vào đó, dữ liệu khoa học ghi nhận cả hai bộ phận đều có tác động hạ đường huyết nhưng theo hai cơ chế rất khác nhau: rễ cây phát huy thế mạnh trong việc cải thiện chuyển hóa mạn tính và chống oxy hóa khi kết hợp cùng dược liệu khác, trong khi lá cây có tác dụng làm chậm hấp thu đường tại ruột nhờ lớp chất nhầy đặc trưng [1, 2, 7].

Thắc mắc phổ biến về tác dụng của cây tai mèo

Cây tai mèo là loài thực vật thân thảo hoặc cây bụi có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Nam Á [1]. Trong dân gian, người ta thường dùng cả vỏ rễ lẫn lá tươi để sắc nước uống nhằm mục đích ổn định đường huyết sau bữa ăn [2, 7]. Việc truyền tai nhau dùng rễ hay lá thường xuất phát từ kinh nghiệm riêng lẻ mà ít khi có sự phân định rạch ròi về cơ chế khoa học.

Nhiều người lầm tưởng rằng toàn bộ các bộ phận của cây tai mèo đều có thể dùng thay thế cho nhau với cùng một liều lượng. Sự thật là hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học và cấu trúc của dịch chiết từ rễ và lá có sự khác biệt rõ rệt về mặt lý hóa [1]. Do đó, việc hiểu rõ đặc tính của từng bộ phận sẽ giúp người bệnh có cái nhìn khoa học, tránh sử dụng sai cách dẫn đến những phản ứng bất lợi cho cơ thể.

Cơ chế tác động: Lớp chất nhầy và hoạt tính chống oxy hóa

Để hiểu sự khác biệt giữa rễ và lá cây tai mèo, trước hết cần xem xét thành phần hóa sinh đặc trưng của loài cây này. Cây tai mèo chứa lượng lớn chất nhầy polysaccharide hòa tan trong nước, tập trung nhiều ở vỏ cây, thân, rễ và lá [1]. Chuỗi polysaccharide mang tính acid chiết xuất từ rễ, thân và vỏ bao gồm hai thành phần chính là rhamnose và acid glucuronic, liên kết với nhau bằng liên kết 1-2 beta ở mạch chính cùng các nhánh ở vị trí số 3 và 4 [1].

Các chuỗi phân tử này khi tiếp xúc với nước sẽ tạo thành một dạng gel vật lý có độ nhớt sinh lý cao [1]. Chất nhầy polysaccharide từ lá và rễ có tính chất bám dính bề mặt và khả năng giữ nước rất lớn [1]. Cơ chế hạ đường huyết đầu tiên được ghi nhận là dạng gel này bao bọc lấy thức ăn trong lòng ruột non, tạo thành rào cản vật lý làm chậm quá trình khuếch tán và hấp thu glucose vào máu qua niêm mạc ruột [2].

Bên cạnh tác động cản trở hấp thu tại ruột, các chất chiết từ rễ cây tai mèo còn tham gia vào quá trình cải thiện các rối loạn chuyển hóa toàn thân [3]. Hoạt tính sinh học của rễ giúp kích hoạt hệ thống phòng thủ chống oxy hóa nội sinh, từ đó bảo vệ tế bào và cải thiện tình trạng kháng insulin cũng như tổn thương cơ quan do đường huyết tăng cao [3].

Bằng chứng thực nghiệm đối với rễ cây tai mèo

Hiệu quả hạ đường huyết của rễ cây tai mèo đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên động vật bị đái tháo đường [2, 4]. Một nghiên cứu năm 2003 đã tiến hành khảo sát tác dụng của dịch chiết nước từ bột rễ cây tai mèo kết hợp với lá sầu đâu (Azadirachta indica) theo tỷ lệ 1:1, với liều dùng 200 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong suốt 8 tuần trên chuột cống trắng bị đái tháo đường do alloxan [3].

Kết quả nghiên cứu này chỉ ra rằng, việc dùng kết hợp dịch chiết rễ tai mèo và lá sầu đâu làm giảm đáng kể mức đường huyết khi đói được đánh giá thông qua nghiệm pháp dung nạp glucose [3]. Không chỉ hạ đường huyết, liệu trình này còn làm giảm đáng kể mỡ máu và ngăn ngừa sự sụt giảm trọng lượng cơ thể của chuột thí nghiệm [3]. Đáng chú ý, dịch chiết nước còn làm giảm sự hình thành chất phản ứng với acid thiobarbituric (TBARS - chỉ số phản ánh quá trình peroxide hóa lipid) tại tim, gan, thận và cơ, đồng thời làm tăng hàm lượng các enzyme chống oxy hóa trong hồng cầu như superoxide dismutase, catalase, glutathione peroxidase và glutathione transferase [3]. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng rễ tai mèo khi dùng phối hợp cho hiệu quả hạ đường huyết tốt hơn hẳn khi dùng riêng lẻ [3].

Cũng trong năm 2003, một nghiên cứu khác đánh giá bài thuốc kết hợp bột rễ khô cây tai mèo và lá cây bình bát dây (Coccinia indica) theo tỷ lệ ngang nhau trên chuột cống trắng bị đái tháo đường do streptozotocin [4]. Với liều dùng 300 mg/kg dịch chiết nước mỗi ngày trong 8 tuần liên tục, lượng đường huyết lúc đói của đàn chuột thí nghiệm đã hạ xuống mức gần như bình thường [4]. Đồng thời, các nhà nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về khả năng dung nạp glucose cũng như chỉ số lipid huyết thanh của động vật [4].

Tác động hạ đường huyết của dịch chiết lá tươi

Trong khi rễ cây thường được thử nghiệm trong các liệu trình dài ngày kết hợp với thảo dược khác, thì lá cây tai mèo lại được đánh giá cụ thể về tác động trực tiếp lên quá trình hấp thu đường qua đường ruột [2]. Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã phân tích ảnh hưởng của phân đoạn hòa tan trong nước từ lá tươi cây tai mèo trên chuột cống trắng bị đái tháo đường do alloxan [2].

Nghiên cứu này xác nhận rằng dịch chiết nước từ lá tươi cây tai mèo có khả năng làm giảm hấp thu glucose tại đường tiêu hóa, nhờ đó hỗ trợ cải thiện khả năng dung nạp glucose ở chuột [2]. Độ nhớt đo được của dịch chiết lá cây tươi lên tới 30 cP, đóng vai trò như một màng ngăn ngăn cản phân tử đường tự do tiếp cận với bề mặt hấp thu của ruột [2].

Tuy nhiên, nghiên cứu trên lá tươi lại chỉ ra một mặt trái rất quan trọng trong dược lý học [2]. Chính lớp chất nhầy có độ nhớt cao và các nhóm carboxyl trong cấu trúc sợi của dịch chiết lá đã tương tác phân tử và giữ chặt các phân tử thuốc hạ đường huyết Metformin hydrochloride [2]. Ở nhóm chuột đối chứng chỉ dùng Metformin đơn thuần, đường huyết trung bình giảm tới 44,8% sau 8 giờ (từ 32,80 mmol/L xuống 18,80 mmol/L) [2]. Ngược lại, khi uống Metformin cùng dịch chiết lá tai mèo, đường huyết chỉ giảm được 11,14% (từ 31,85 mmol/L xuống 28,30 mmol/L) do Metformin bị mắc kẹt và gần như mất hoàn toàn tác dụng dược lý trong 4 giờ đầu sau khi uống [2].

So sánh hiệu lực: Rễ hay lá có ưu thế hơn?

Khi đặt lên bàn cân so sánh, người tiêu dùng cần hiểu rõ bản chất của các dữ liệu khoa học hiện có. Hiện tại, chưa có nghiên cứu đơn lẻ nào thực hiện so sánh song song giữa một liều lượng dịch chiết rễ nguyên chất và một liều lượng dịch chiết lá nguyên chất của cây tai mèo trên cùng một mô hình để kết luận bộ phận nào có lực hạ đường huyết mạnh hơn.

Dịch chiết rễ thể hiện ưu thế vượt trội về việc ổn định đường huyết mạn tính, cải thiện hồ sơ mỡ máu và tăng cường hệ thống enzyme chống oxy hóa trong cơ thể, bảo vệ các cơ quan nội tạng như tim, gan, thận khỏi tổn thương oxy hóa do đái tháo đường [2, 4]. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng về rễ lại nằm trong các công thức phối hợp với dược liệu khác như lá sầu đâu hoặc lá bình bát dây [2, 4].

Trong khi đó, dịch chiết lá tươi cho thấy khả năng hạ đường huyết cấp thời sau bữa ăn thông qua cơ chế vật lý làm chậm hấp thu carbohydrate tại ruột [2]. Mặc dù dịch chiết lá có lợi ích làm chậm đỉnh đường huyết, nhưng nó lại tiềm ẩn nguy cơ gây tương tác bất lợi nghiêm trọng nếu người bệnh đang điều trị bằng thuốc tân dược [2].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây tai mèo

Nhiều người cho rằng cây cỏ tự nhiên thì hoàn toàn vô hại và có thể dùng trực tiếp lá tươi hoặc rễ tươi giã nát để uống. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn đến kích ứng nguy hiểm. Bề mặt lá và thân cây tai mèo tự nhiên có một lớp lông mịn dày đặc, chính lớp lông này là nguyên nhân gây dị ứng và kích ứng mạnh cho da người khi tiếp xúc trực tiếp [1].

Tuy nhiên, chất nhầy hòa tan trong nước sau khi được chiết xuất đúng cách từ cây tai mèo lại được chứng minh là có thể ăn được, mang lại lợi ích y học và không còn mang đặc tính gây dị ứng hay kích ứng như khi tiếp xúc với cây tươi bên ngoài [1]. Dịch chiết này gần như không mùi, không vị và có tính chất tạo gel vật lý tự nhiên [1].

Một hiểu lầm khác là việc uống nước sắc lá tai mèo cùng lúc với thuốc điều trị tiểu đường sẽ giúp nhân đôi hiệu quả hạ đường huyết. Dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh điều ngược lại: chất nhầy trong lá tai mèo có thể bẫy các hoạt chất thuốc như Metformin, làm giảm hiệu lực của thuốc từ mức giảm 44,8% xuống chỉ còn 11,14%, dẫn đến nguy cơ đường huyết tăng vọt mất kiểm soát [2].

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng cây tai mèo?

Người có cơ địa nhạy cảm hoặc người chăm sóc cây cần hết sức cẩn thận khi thu hái, cắt tỉa lá và thân cây tai mèo. Lớp lông tơ trên thân và lá cây có thể gây viêm da tiếp xúc, ngứa rát và phản ứng dị ứng nghiêm trọng trên da [1]. Nếu phải tiếp xúc trực tiếp với cây tươi chưa qua chế biến, nên đeo găng tay và mặc quần áo bảo hộ để che chắn da [1].

Bệnh nhân đái tháo đường đang được chỉ định điều trị bằng thuốc tân dược, đặc biệt là Metformin hydrochloride, phải đặc biệt thận trọng [2]. Tuyệt đối không tự ý uống nước lá tai mèo cùng thời điểm hoặc gần thời điểm uống thuốc, vì nguy cơ làm trơ hóa hoặc mất hoàn toàn tác dụng của thuốc điều trị [2].

Ngoài ra, toàn bộ các nghiên cứu về tác dụng hạ đường huyết của rễ và lá cây tai mèo hiện nay mới chỉ được tiến hành trên chuột thí nghiệm mắc đái tháo đường nhân tạo [2, 4, 7]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đầy đủ trên người, đặc biệt là phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em. Những nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng dịch chiết cây tai mèo khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.

Lời khuyên áp dụng thực tế và lưu ý an toàn

Đối với người bệnh muốn tham khảo dược liệu tai mèo để hỗ trợ sức khỏe, nguyên tắc đầu tiên là phải tách biệt hoàn toàn giữa việc dùng thảo dược và thuốc điều trị. Nghiên cứu cho thấy sự cản trở hấp thu thuốc kéo dài trong suốt 4 giờ sau khi dùng dịch chiết lá [2]. Do đó, nếu có ý định sử dụng bất kỳ chế phẩm nào từ cây tai mèo, cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa và tuyệt đối không uống cùng lúc với thuốc tân dược [2].

Các bộ phận của cây tai mèo khi dùng qua đường miệng cần được xử lý và chiết xuất bằng nước đúng quy trình nhằm loại bỏ lớp lông tơ gây dị ứng trên bề mặt thân lá [1]. Người bệnh chỉ nên sử dụng dịch chiết đã loại bỏ tạp chất cơ học, không mùi, không vị và có tính chất tạo gel ổn định [1]. Không tự ý đào rễ hoặc hái lá tươi để nhai sống hay giã uống tùy tiện.

Bên cạnh đó, việc phối hợp thảo dược cần dựa trên cơ sở khoa học đã được kiểm chứng. Bột rễ tai mèo trong các nghiên cứu thường phát huy hiệu lực cao khi kết hợp theo tỷ lệ 1:1 với các thảo dược khác như lá sầu đâu hoặc lá bình bát dây [2, 4]. Việc tự ý kết hợp nhiều vị thuốc khác nhau mà không có hướng dẫn từ thầy thuốc y học cổ truyền có thể gây ra những tương tác bất lợi cho gan và thận.

Cây tai mèo là một dược liệu đầy tiềm năng với cả hai bộ phận rễ và lá đều mang những đặc tính sinh học hỗ trợ chuyển hóa đường huyết [2, 7]. Rễ cây thiên về khả năng điều hòa mạn tính và chống oxy hóa, trong khi lá cây giúp cản trở hấp thu đường tại ruột [2, 7]. Người bệnh không nên tự ý tìm kiếm và sử dụng truyền miệng để thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ, nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe.