Gan là cơ quan đảm nhận hàng trăm chức năng chuyển hóa và thải độc quan trọng nhưng lại rất dễ bị tổn thương bởi bia rượu, hóa chất độc hại và lối sống thiếu khoa học. Trước thực trạng các bệnh lý về gan ngày càng gia tăng, nhiều người có xu hướng tìm kiếm các loại thảo dược dân gian truyền miệng để thanh nhiệt, giải độc và hạ men gan. Trong số các cây thuốc nam quen thuộc, rễ cây mỏ quạ thường được nhắc tới với niềm tin có thể bảo vệ lá gan khỏi các tác nhân gây hại.

Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy các hoạt chất sinh học tự nhiên mới chỉ bộc lộ tiềm năng sinh học ban đầu trong phòng thí nghiệm hoặc trên mô hình động vật bị nhiễm độc, chứ hoàn toàn chưa đủ căn cứ lâm sàng trên người để thay thế các loại thuốc điều trị bệnh gan chuyên khoa.

Cây mỏ quạ và các hoạt chất sinh học tự nhiên

Cây mỏ quạ (danh pháp khoa học thuộc chi Maclura, họ Dâu tằm - Moraceae, phổ biến là loài Maclura cochinchinensis) là dạng cây bụi hoặc dây leo gỗ phân bố tự nhiên ở nhiều khu vực trên thế giới [3, 7]. Trong y học bản địa phương Đông và các vùng nhiệt đới, rễ mỏ quạ cùng nhiều bộ phận khác của cây từ lâu đã được thu hái để làm thuốc hỗ trợ sức khỏe, chống viêm hoặc điều trị một số tình trạng nhiễm trùng [1].

Nghiên cứu tổng quan về chi thực vật này công bố năm 2023 chỉ ra rằng các loài thuộc chi Maclura, trong đó có M. cochinchinensis, sở hữu nguồn hoạt chất tự nhiên phong phú gồm các hợp chất phenolic và flavonoid [1]. Những hợp chất thực vật này được ghi nhận có các đặc tính sinh học đáng chú ý như chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm, kháng tăng sinh tế bào và tiềm năng chống ung thư [1].

Ngoài ra, một công trình phân lập hóa học vào năm 1997 từ dịch chiết methanol của rễ cây mỏ quạ (Maclura cochinchinensis) thu thập tại Indonesia đã phát hiện nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học [2]. Các nhà nghiên cứu đã phân lập được các chất ức chế hệ thống trao đổi Na+/H+ trên tế bào cơ trơn động mạch gồm erythrinin B, euchrenone b10 và 1,3,5-trihydroxy-4-(3-methylbut-2-enyl)xanthen-9-one, với nồng độ ức chế tối thiểu lần lượt là 1,25 microgam/ml; 1,25 microgam/ml và 10 microgam/ml [2]. Cùng với đó, ba hợp chất prenylated xanthone mới gồm isocudraniaxanthone B, isocudraniaxanthone A và isoalvaxanthone cũng đã được tìm thấy trong rễ cây mỏ quạ [2].

Cơ chế tác động đến men gan trên mô hình tổn thương tế bào

Tình trạng tổn thương gan cấp tính trong các thử nghiệm tiền lâm sàng thường được kích hoạt bằng các độc chất như carbon tetrachloride (CCl4), paracetamol hay hóa chất gây độc tế bào [1, 2, 8]. Khi các tác nhân này xâm nhập vào cơ thể chuột thí nghiệm, quá trình hoại tử tế bào gan và hiện tượng hủy hoại tế bào (cytolysis) diễn ra mạnh mẽ, làm màng tế bào gan bị phá vỡ và giải phóng ồ ạt các enzyme nội bào vào huyết thanh [1, 2, 8]. Điều này dẫn đến sự gia tăng đột biến của các chỉ số men gan như alanine aminotransferase (ALT/SGPT), aspartate aminotransferase (AST/SGOT) cùng phosphatase kiềm (ALP) và bilirubin toàn phần [1, 2, 8].

Về mặt cơ chế, các hợp chất có hoạt tính sinh học từ thảo dược thường phát huy tác dụng bảo vệ tế bào gan thông qua việc trung hòa các gốc tự do, giảm thiểu hiện tượng thoái hóa nước, thoái hóa mỡ và ức chế phản ứng viêm phá hủy mô gan [2, 7, 8]. Các chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo tồn tính toàn vẹn của màng tế bào nhu mô gan, từ đó ngăn chặn tình trạng rò rỉ enzyme ra ngoài máu, giúp các chỉ số men gan duy trì ở ngưỡng an toàn hơn khi tiếp xúc với độc chất [1, 2, 8]. Bên cạnh đó, việc can thiệp vào các con đường chuyển hóa lipid và phản ứng bù trừ của tế bào gan cũng góp phần hạn chế sự tiến triển của các tổn thương mô học nghiêm trọng [3].

Các bằng chứng thực nghiệm về tác dụng bảo vệ gan

Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về tiềm năng bảo vệ gan chủ yếu được tiến hành trên mô hình động vật thí nghiệm chịu tác động của các độc chất gây viêm gan cấp tính:

  • Thử nghiệm trên các bài thuốc đa thảo dược chứa hoạt chất thực vật: Một nghiên cứu năm 2011 đã đánh giá tiềm năng bảo vệ gan của công thức đa thảo dược Hepax trên 3 mô hình gây độc gan thực nghiệm ở chuột cống trắng, bao gồm ngộ độc CCl4, paracetamol và thiocetamide [4]. Kết quả cho thấy các chất gây độc khiến gan động vật bị suy giảm nghiêm trọng về hình thái, sinh hóa và cấu trúc mô học [4]. Việc cho chuột uống dịch chiết Hepax liều lượng 100 mg/kg và 200 mg/kg trước khi gây độc đã bảo vệ đáng kể mô gan, duy trì trọng lượng gan và tỷ lệ trọng lượng gan trên cơ thể ở mức bình thường, đồng thời đưa các chỉ số men gan tăng cao (SGPT, SGOT, ALP và bilirubin toàn phần) trở về phạm vi bình thường [4].
  • Mô hình phục hồi tế bào và hạ men gan: Trong nghiên cứu năm 2017 trên 42 chuột cống cái bị viêm gan cấp tính do CCl4, chế phẩm can thiệp RN-13 đã làm tăng tỷ lệ sống sót của chuột, giảm hoạt độ men alanine aminotransferase (ALT), hạn chế hội chứng hủy hoại tế bào và bảo tồn cấu trúc các tiểu thùy gan, hạn chế thoái hóa nước và thoái hóa mỡ [5]. Tương tự, nghiên cứu dịch chiết giàu flavonoid và phenolic trên chuột nhiễm độc CCl4 cũng ghi nhận khả năng làm giảm chỉ số men gan AST và ALT trong huyết thanh nhờ dọn dẹp gốc tự do superoxide và phục hồi nồng độ các enzyme chống oxy hóa nội sinh [6].
  • Cơ chế tái tạo và chuyển hóa tại gan: Một nghiên cứu năm 2021 làm rõ rằng các mô hình tổn thương gan bằng CCl4 kích hoạt mạnh mẽ các chương trình tái tạo bù trừ của tế bào gan, phản ứng chống viêm và cân bằng chuyển hóa lipid nhằm chống lại sự hoại tử tế bào [3].

Các công trình tiền lâm sàng trên đã chứng minh nguyên lý sinh học: các hoạt chất tự nhiên giàu chất chống oxy hóa, flavonoid và phenolic (những thành phần vốn có mặt dồi dào trong chi thực vật mỏ quạ) có khả năng làm giảm men gan và bảo vệ tế bào gan trước sự tấn công của độc chất trong điều kiện thí nghiệm [1, 7, 8].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Dù các kết quả phân lập hoạt chất từ rễ mỏ quạ cho thấy cây chứa nhiều prenylated xanthone và chất ức chế trao đổi ion có giá trị [2], đồng thời chi Maclura thể hiện nhiều hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [1], người tiêu dùng cần hết sức tỉnh táo khi đánh giá tác dụng thực tế.

Khoảng trống khoa học lớn nhất hiện nay là chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người để khẳng định rễ mỏ quạ có khả năng chữa viêm gan, hạ men gan hoặc đảo ngược tình trạng xơ gan ở bệnh nhân. Hầu hết các dữ liệu y sinh học hiện có mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào cô lập trong ống nghiệm hoặc trên chuột cống được tiêm hóa chất liều cao trong thời gian ngắn ngủi [1, 2, 5, 8].

Chuyển hóa của loài gặm nhấm rất khác với cơ thể người. Liều lượng dịch chiết chuẩn hóa dùng trên động vật không thể suy diễn một cách cơ học thành số lượng rễ cây khô sắc uống mỗi ngày. Hơn nữa, việc khai thác bừa bãi ngoài tự nhiên còn đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nguồn gen quý [1], nhầm lẫn dược liệu hoặc nhiễm nấm mốc, kim loại nặng trong quá trình phơi sấy thủ công.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược cho gan

Nhiều người tin rằng "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại, uống càng nhiều càng bổ gan". Đây là quan niệm sai lầm rất nguy hiểm. Gan và thận là hai cơ quan phải làm việc cật lực nhất để xử lý các phân tử ngoại lai khi chúng ta đưa bất kỳ loại nước lá hay củ rễ nào vào cơ thể. Việc tự ý sắc nấu các loại rễ cây không rõ liều lượng có thể khiến gan bị quá tải chuyển hóa, thậm chí dẫn đến tổn thương gan cấp tính do độc chất thực vật chưa được loại bỏ.

Một hiểu lầm phổ biến khác là tự ý bỏ thuốc kháng virus viêm gan B, C hoặc ngừng thuốc hạ men gan do bác sĩ chỉ định để chuyển sang uống nước sắc rễ mỏ quạ. Cần nhấn mạnh rằng, chiết xuất thực vật chưa từng được chứng minh có khả năng diệt trừ virus viêm gan hay thay thế phác đồ điều trị y khoa đã được công nhận. Trì hoãn điều trị y tế chính quy có thể đẩy người bệnh đến biến chứng suy gan, xơ gan mất bù hoặc ung thư gan không thể cứu vãn.

Những ai cần đặc biệt thận trọng?

Do các nghiên cứu hiện tại chỉ thực hiện trên động vật và mô hình tế bào thực nghiệm, sự an toàn và độc tính lâu dài của rễ mỏ quạ trên cơ thể người chưa được thiết lập đầy đủ [1, 5, 7]. Các nhóm đối tượng sau tuyệt đối không tự ý sử dụng:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Hoàn toàn chưa có nghiên cứu khoa học nào chứng minh độ an toàn của rễ mỏ quạ đối với thai nhi và trẻ bú mẹ. Các hoạt chất sinh học mạnh có thể ảnh hưởng đến tử cung hoặc tiết qua sữa mẹ.
  • Trẻ em và người cao tuổi: Chức năng chuyển hóa gan, lọc thận của trẻ nhỏ chưa hoàn thiện, còn người già thường có suy giảm chức năng đa cơ quan, rất nhạy cảm với các hợp chất lạ.
  • Người suy gan nặng, xơ gan giai đoạn cuối: Mô gan đã bị xơ hóa và suy giảm chức năng trầm trọng không thể chuyển hóa tốt các dịch chiết phức tạp, dễ dẫn đến hôn mê gan hoặc tích tụ độc chất.
  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan: Các hợp chất xanthone và flavonoid có thể ức chế hoặc cạnh tranh enzym gan, gây tương tác thuốc nguy hiểm với thuốc điều trị tim mạch, tiểu đường hay thuốc chống đông máu.

Gợi ý áp dụng và lối sống bảo vệ gan khoa học

Hiện nay, do thiếu dữ liệu lâm sàng chính thức về liều lượng an toàn trên người, không có khuyến nghị liều dùng cụ thể (như số gam hay số lần uống) cho rễ mỏ quạ [5, 7]. Nếu có ý định sử dụng bất kỳ bài thuốc dân gian nào từ rễ cây này, người bệnh bắt buộc phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa - gan mật hoặc chuyên gia y học cổ truyền uy tín, chỉ dùng ở mức độ thăm dò, vừa phải và được giám sát y tế chặt chẽ.

Thay vì tìm kiếm các loại dược liệu truyền miệng thần kỳ, giải pháp bảo vệ lá gan vững chắc nhất được khoa học xác lập bao gồm:

  • Tiêm phòng đầy đủ vaccine viêm gan A, viêm gan B.
  • Hạn chế tối đa rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích gây độc tế bào gan.
  • Ăn uống cân bằng, bổ sung nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên từ rau xanh, trái cây tươi; hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ chế biến sẵn để phòng ngừa gan thoái hóa mỡ [2, 6, 7].
  • Uống đủ nước mỗi ngày, duy trì vận động thể chất thường xuyên để kiểm soát cân nặng và hỗ trợ chuyển hóa.
  • Khám sức khỏe định kỳ và xét nghiệm men gan 6 tháng một lần để phát hiện sớm các bất thường.

Tiềm năng làm giảm men gan và hạn chế hủy hoại tế bào của các hoạt chất tự nhiên là hướng đi triển vọng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng [1, 2, 8]. Tuy nhiên, rễ mỏ quạ hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng lâm sàng để được coi là thuốc hay chất thay thế thuốc điều trị bệnh gan trên người. Người bệnh cần giữ cái nhìn khoa học, tuân thủ hướng dẫn điều trị y khoa và xây dựng lối sống lành mạnh để bảo vệ lá gan một cách an toàn và bền vững nhất.