Cơn sốt làm đẹp và nỗi lo kim loại nặng

Bột ngọc trai từ lâu được xem là thần dược dưỡng nhan của phái đẹp, từ đắp mặt nạ ngoài da đến pha nước uống trực tiếp. Nhiều người tin rằng nguyên liệu tự nhiên này hoàn toàn lành tính, giúp sáng da và bồi bổ sức khỏe mà không có tác dụng phụ. Tuy nhiên, việc sử dụng các sản phẩm trôi nổi, không rõ nguồn gốc kiểm định đang tiềm ẩn mối nguy hại lớn về sức khỏe do nhiễm độc kim loại nặng.

Thực tế kiểm nghiệm môi trường cho thấy, các loài thủy sinh thân mềm tạo ngọc sống tại những vùng nước ô nhiễm có nguy cơ tích tụ độc chất rất cao. Khi dùng bột ngọc trai khai thác từ nguồn nước ô nhiễm công nghiệp, người dùng đối mặt nguy cơ đưa thẳng chì, asen hay thủy ngân vào cơ thể mà không hề hay biết.

Cơ chế tích tụ độc chất trong môi trường sống

Ngọc trai được hình thành bên trong cơ thể các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ sống dưới nước ngọt hoặc nước mặn. Nhóm sinh vật này hấp thụ khoáng chất và thức ăn thông qua việc lọc nước liên tục từ môi trường xung quanh. Nếu trầm tích đáy và nguồn nước chứa kim loại nặng lắng đọng từ hoạt động công nghiệp, sinh vật sẽ tích trữ các chất độc này trong mô mềm và lớp xà cừ.

Các độc chất nguy hại như asen, chì, thủy ngân hay cadmium khi đã ngấm vào cấu trúc vỏ và ngọc trai sẽ không thể bị loại bỏ bằng các phương pháp nghiền tán cơ học thông thường. Khi nghiền thành bột mịn để uống, toàn bộ lượng độc chất này được giải phóng, đi qua hệ tiêu hóa và tích tụ lâu dài trong cơ thể con người.

Dữ liệu kiểm nghiệm nguồn nước và trầm tích nói gì?

Để hiểu rõ mức độ rủi ro, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu đánh giá tại vùng cửa sông Châu Giang (Trung Quốc), một trong những khu vực nuôi trồng và khai thác thủy sản trọng điểm nhưng chịu áp lực lớn từ đô thị hóa.

Năm 2023, một nghiên cứu thực hiện tại vùng triều cửa sông Châu Giang đã thu thập mẫu trầm tích bề mặt từ 21 trạm quan trắc [1]. Kết quả phân tích cho thấy nồng độ trung bình các kim loại nặng gồm crom (118,5 mg/kg), mangan (860,4 mg/kg), coban (19,5 mg/kg), niken (72,5 mg/kg), đồng (128,1 mg/kg), kẽm (198,5 mg/kg) và chì (73,0 mg/kg) [1]. Phân tích chỉ số tích tụ địa chất và yếu tố làm giàu xác định chì, niken, coban, mangan và đồng đều ở mức ô nhiễm từ nhẹ đến trung bình [1]. Tính toán dựa trên mô hình rủi ro xác suất chung cho thấy tổng hợp nồng độ kim loại nặng tại đây có 24,7% xác suất gây độc cho sinh vật thủy sinh [1].

Một nghiên cứu khác tiến hành giám sát định kỳ hàng tháng trong suốt năm 2020 tại 8 cửa sông thuộc hệ thống sông Châu Giang để đánh giá rủi ro sinh thái [2]. Dữ liệu ghi nhận nồng độ asen dao động 0,65-9,25 microgam/lít, đồng từ 0,07-11,57 microgam/lít, chì từ 0,05-9,09 microgam/lít, thủy ngân dưới 0,40 microgam/lít và kẽm từ 0,67-86,12 microgam/lít [2]. Ngoại trừ thủy ngân tại vùng nước Tiêu Môn, các kim loại khác nhìn chung đạt hoặc vượt chuẩn nước loại II [2]. Đáng lưu ý, hàm lượng kẽm gây chết loài giáp xác Temora stylifera, trong khi đồng ảnh hưởng nghiêm trọng đến loài thân mềm hai mảnh vỏ Corbicula fluminea [2].

Tại 29 trạm quan trắc trầm tích đáy sông Châu Giang vào năm 2022, nồng độ trung bình các nguyên tố giảm dần theo thứ tự: Mangan > Kẽm > Crom > Đồng > Niken > Chì > Asen > Coban > Cadmium > Thủy ngân [3]. Nghiên cứu phát hiện thủy ngân làm giàu ở mức cực cao ở vùng cửa sông phía trong, còn cadmium và kẽm tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm từ trung bình đến cao [3]. Mô hình phân tích nguồn chỉ ra hoạt động tự nhiên chiếm 36,84% và sản xuất công nghiệp chiếm 27,11% tổng lượng phát thải, trong đó các nguồn nhân tạo hỗn hợp là nguyên nhân chính thúc đẩy rủi ro sinh thái [3].

Năm 2024, một báo cáo toàn diện về trầm tích, nước biển và sinh vật tại khu vực này khẳng định hoạt động của con người chiếm 63% lượng kim loại nặng trong trầm tích [4]. Nghiên cứu chỉ ra các sinh vật sống tại cửa sông Châu Giang bị tích tụ đồng và thủy ngân tương đối cao [4]. Đặc biệt, nồng độ asen trung bình tìm thấy trong cơ thể sinh vật đã vượt nhẹ so với tiêu chuẩn an toàn sức khỏe thực phẩm của Trung Quốc [4].

Cũng trong năm 2024, phân tích tại dòng chính sông Châu Giang cho thấy cadmium là tác nhân rủi ro sinh thái hàng đầu, chiếm tới 74% chỉ số rủi ro tiềm tàng [5]. Đánh giá rủi ro sức khỏe ghi nhận chỉ số nguy hại vượt ngưỡng an toàn ở trẻ em do kẽm dẫn đầu, đồng thời phát hiện nguy cơ ung thư không thể chấp nhận được ở trẻ em đối với khu vực cửa sông và dòng chính [5].

Bằng chứng nhiễm bẩn trong chuỗi chế biến và thực phẩm bột

Nguy cơ kim loại nặng không chỉ đến từ môi trường nuôi trồng tự nhiên mà còn phát sinh ngay trong khâu chế biến, xay xát và đóng gói.

Một nghiên cứu công bố năm 2013 kiểm nghiệm các sản phẩm bột củ mài thương phẩm tại 6 địa phương của Hàn Quốc đã chứng minh điều này [6]. Kết quả cho thấy hàm lượng cadmium nằm trong ngưỡng an toàn, nhưng hàm lượng chì trung bình đạt mức 0,46 mg/kg, cao gấp gần 5 lần so với giới hạn an toàn 0,1 mg/kg của tiêu chuẩn quốc tế Codex, EU và Hàn Quốc [6]. Các nhà nghiên cứu kết luận các kim loại như chì, niken và thiếc hoàn toàn có thể thôi nhiễm thêm vào sản phẩm bột từ các khâu chế biến [6].

Tuy nhiên, việc kiểm định chất lượng chặt chẽ hoàn toàn có thể kiểm soát được nguy cơ này. Nghiên cứu năm 2025 tại Hungary phân tích 22 mẫu bột protein thương phẩm trên thị trường bằng quang phổ LIBS và khối phổ ICP-MS để tìm kiếm 16 nguyên tố kim loại nặng [7]. Kết quả cho thấy không có mẫu nào vượt giới hạn quy định, chứng minh các sản phẩm có kiểm soát nguồn nguyên liệu và quy trình sản xuất nghiêm ngặt vẫn đảm bảo độ an toàn [7]. Dù vậy, các nhà nghiên cứu nhấn mạnh việc kiểm tra kim loại nặng cần trở thành quy định bắt buộc định kỳ để bảo vệ sức khỏe người dùng [7].

Hiểu lầm thường gặp về bột ngọc trai

Nhiều người lầm tưởng bột ngọc trai tự nhiên hoặc ngọc trai nuôi cấy luôn tinh khiết vì được sinh ra từ sinh vật sống. Thực chất, trai là loài ăn lọc đáy, nếu sống trong môi trường nước bị xả thải công nghiệp, các độc chất asen, thủy ngân và chì sẽ lắng đọng trực tiếp vào lớp xà cừ [4]. Việc nghiền mịn ngọc trai không thể loại bỏ các liên kết kim loại nặng độc hại này.

Một quan niệm sai lầm khác là dùng ngoài da thì không lo nhiễm độc. Da bị tổn thương hoặc sử dụng kéo dài vẫn có thể hấp thu một lượng vi chất độc hại vào hệ tuần hoàn. Hơn nữa, việc tự ý uống bột ngọc trai trôi nổi qua đường tiêu hóa sẽ trực tiếp đưa kim loại nặng vào gan và thận, tạo áp lực chuyển hóa lớn và gây tích lũy sinh học theo thời gian [1, 6].

Ai nên thận trọng?

Phụ nữ mang thai, bà mẹ đang cho con bú và trẻ nhỏ là những đối tượng tuyệt đối phải cẩn trọng trước bột ngọc trai chưa qua kiểm định. Nghiên cứu năm 2024 tại khu vực sông Châu Giang chỉ ra chỉ số nguy hại sức khỏe và rủi ro ung thư từ ô nhiễm kim loại nặng đối với trẻ em đều vượt ngưỡng an toàn [5]. Sự tích tụ chì và thủy ngân ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến sự phát triển của hệ thần kinh non nớt.

Người mắc các bệnh lý mạn tính về thận, viêm gan hoặc suy giảm chức năng gan cần tránh hoàn toàn việc uống bột ngọc trai tùy tiện. Cơ thể người bệnh vốn đã suy yếu khả năng bài tiết, việc nạp thêm bột khoáng chứa dư lượng kim loại nặng sẽ đẩy nhanh tiến trình suy nội tạng.

Cần lưu ý rõ: các dữ liệu kiểm nghiệm hiện có tập trung trên trầm tích, nước mặt, sinh vật thủy sinh và một số dạng bột thực phẩm thương phẩm [1, 2, 4, 6]. Chưa có nghiên cứu lâm sàng riêng biệt đánh giá ngưỡng tích tụ dài hạn của bột ngọc trai trên cơ thể phụ nữ mang thai hay người có bệnh nền. Do đó, người dùng không nên suy diễn rằng bột ngọc trai tự nhiên là vô hại đối với các nhóm đối tượng nhạy cảm này.

Cách sử dụng an toàn trong thực tế

Khi lựa chọn bột ngọc trai làm đẹp, người tiêu dùng cần ưu tiên tính an toàn và minh bạch nguồn gốc lên hàng đầu:

  • Kiểm tra chứng nhận kiểm nghiệm: Chỉ mua và sử dụng sản phẩm có phiếu kiểm nghiệm thành phần kim loại nặng độc lập định kỳ, đảm bảo các chỉ số chì, asen, thủy ngân và cadmium nằm trong giới hạn an toàn thực phẩm và mỹ phẩm.
  • Tránh mua hàng trôi nổi: Tuyệt đối không dùng bột ngọc trai tán thủ công, hàng xách tay không nhãn mác, hoặc mua từ các cơ sở nuôi cấy tư nhân không qua xử lý công nghệ cao.
  • Ưu tiên dùng ngoài da: Nếu muốn dưỡng nhan, chỉ nên dùng đắp ngoài với tần suất vừa phải trên nền da lành lặn, tránh uống trực tiếp trừ khi có chỉ định và giám sát của bác sĩ y học cổ truyền.
  • Tham vấn chuyên gia: Khi có bất kỳ bệnh lý nền nào hoặc đang sử dụng thuốc điều trị, hãy hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào từ ngọc trai.

Làm đẹp là nhu cầu chính đáng, nhưng sự hiểu biết khoa học mới là lá chắn bảo vệ sức khỏe bền vững. Đừng để niềm tin vào các biện pháp tự nhiên không kiểm chứng biến bột ngọc trai thành nguồn đưa kim loại nặng vào cơ thể.