Trào lưu ăn nhau thai và những lời đồn thổi
Nhiều sản phụ truyền tai nhau trào lưu ăn nhau thai sau sinh dưới dạng sấy khô, xay bột đóng viên nang hoặc thậm chí ăn sống để bồi bổ [1]. Trào lưu này bắt đầu rộ lên tại các nước phát triển như một phương pháp phục hồi sức khỏe tự nhiên [1]. Trong lịch sử, nhau thai người từng xuất hiện trong y học cổ truyền Trung Hoa để điều trị nhiều bệnh lý cho cả nam và nữ, hay được ghi chép trong dược điển bà đỡ Đức từ năm 1741 nhằm hỗ trợ các ca sinh khó [1].
Dù vậy, việc tự chế biến và sử dụng mô nhau thai mang lại nhiều mối lo ngại lớn về vệ sinh và an toàn sinh học. Nhau thai là cơ quan trao đổi chất giữa mẹ và thai nhi, hoạt động như một màng chắn lọc nhưng cũng chính là nơi tiếp xúc trực tiếp với hệ vi sinh đường sinh dục của người mẹ [2]. Khi xử lý không đúng cách, cơ quan này dễ trở thành nguồn lây nhiễm các vi khuẩn nguy hiểm cho cả mẹ lẫn trẻ sơ sinh [1].
Nguy cơ tiềm ẩn: Vi khuẩn GBS xâm nhập thế nào?
Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus - GBS), hay còn gọi là Streptococcus agalactiae, là vi khuẩn gram dương cộng sinh không triệu chứng ở khoảng 25% người trưởng thành [2]. Vi khuẩn này thường được tìm thấy ở vùng hậu môn, tầng sinh môn hoặc âm đạo của phụ nữ mang thai [3]. Trong thai kỳ, GBS có thể đi ngược dòng lên đường sinh sản, gây viêm màng ối, viêm dây rốn, sinh non hoặc thai chết lưu [2].
Độc lực của GBS phụ thuộc một phần vào độc tố beta-hemolysin/cytolysin (beta-h/c) [2]. Nghiên cứu cho thấy GBS có khả năng điều hòa miễn dịch bẩm sinh của vật chủ, phá vỡ tín hiệu viêm của đại thực bào và bạch cầu trung tính tại mô nhau thai thông qua độc tố này để tồn tại và gây hại [2]. Khi trẻ sơ sinh bị lây truyền dọc từ mẹ, GBS có thể gây nhiễm trùng huyết và dẫn đến tử vong [2].
Tỷ lệ mang vi khuẩn GBS ở thai phụ khá phổ biến trên toàn cầu. Một nghiên cứu cắt ngang tại Brazil trên 501 phụ nữ mang thai tuần thứ 35 đến 37 ghi nhận tỷ lệ nhiễm GBS là 14% [3]. Một nghiên cứu dịch tễ khác trên 7.742 thai phụ ở tuần thai 23 đến 26 cho thấy tỷ lệ này lên tới 18,6% [4]. Với sự hiện diện phổ biến như vậy, nhau thai khi sổ ra ngoài có nguy cơ rất cao bị vấy nhiễm mầm bệnh [1].
Nghiên cứu thực nghiệm về xử lý nhiệt nhau thai
Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã trực tiếp đánh giá nguy cơ vi sinh vật đối với trào lưu ăn nhau thai, tập trung vào vi khuẩn Streptococcus agalactiae (GBS) và Escherichia coli (E. coli) [1].
Ở phần khảo sát lâm sàng, các tác giả đã thu thập và phân tích nhau thai của 24 sản phụ [1]. Trong nhóm 13 người mẹ có kết quả xét nghiệm dương tính với GBS, có 2 mẫu nhau thai phát hiện vi khuẩn GBS phát triển trên bề mặt, chiếm tỷ lệ 15,4% [1]. Đáng chú ý, sự xuất hiện của GBS trên bề mặt nhau thai xảy ra độc lập với phương pháp sinh nở hay việc người mẹ có được điều trị bằng kháng sinh trước đó hay không [1]. Sau đó, toàn bộ 24 mẫu nhau thai này được đem đi xử lý nhiệt và sấy khô theo quy trình làm viên nang; kết quả kiểm tra cho thấy 100% mẫu sau xử lý đều sạch bóng vi khuẩn GBS [1].
Ở phần nghiên cứu thực nghiệm thứ hai, nhóm tác giả dùng 6 bánh nhau từ các ca mổ lấy thai chủ động đủ tháng của các sản phụ âm tính với GBS [1]. Nhau thai được cấy nhân tạo một lượng lớn vi khuẩn GBS và E. coli nồng độ cao nhằm mô phỏng tình trạng nhiễm khuẩn ngược dòng từ âm đạo hoặc qua đường máu [1]. Kết quả cho thấy quá trình xử lý nhiệt đã làm giảm đáng kể số lượng đơn vị hình thành khuẩn lạc (CFU) của cả GBS và E. coli [1]. Từ đó, các nhà nghiên cứu nhận định rằng nhau thai đã qua xử lý nhiệt chuẩn khó có thể là nguồn gây nhiễm trùng lâm sàng [1].
Lỗ hổng lớn: Nhiệt độ thấp và chế biến tại nhà
Mặc dù thử nghiệm phòng thí nghiệm cho thấy xử lý nhiệt giúp giảm lượng vi khuẩn, thực tế đời sống lại tiềm ẩn rủi ro rất lớn [1]. Quy trình xử lý nhau thai thủ công tại nhà hoặc qua các dịch vụ tự phát thường sử dụng phương pháp sấy khô ở nhiệt độ thấp hoặc sấy thô sơ để giữ cái gọi là "dưỡng chất" [1]. Việc sấy nhiệt độ thấp không đạt chuẩn nhiệt độ diệt khuẩn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn sống sót.
Bên cạnh đó, việc ăn các mảnh mô nhau thai tươi sống vẫn được một số người áp dụng [1]. Khi ăn sống hoặc xử lý chưa đủ nhiệt, vi khuẩn GBS hoặc E. coli bám trên bề mặt nhau thai từ dịch âm đạo và máu sản phụ hoàn toàn có thể xâm nhập trực tiếp vào hệ tiêu hóa [1]. Sự lây truyền này không chỉ đe dọa người mẹ mà còn dễ dàng lây chéo sang trẻ sơ sinh thông qua quá trình chăm sóc, bú mẹ và tiếp xúc gần.
Hậu quả nghiêm trọng khi nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B
Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B không phải là vấn đề nhẹ, đặc biệt trong giai đoạn chu sinh [5]. Đối với trẻ sơ sinh, vi khuẩn GBS lây truyền từ mẹ có thể dẫn đến nhiễm trùng khởi phát sớm (dưới 7 ngày tuổi) hoặc nhiễm trùng muộn, gây nhiễm khuẩn huyết nguy kịch [2, 8]. Một báo cáo lâm sàng năm 2012 còn ghi nhận trường hợp nhiễm GBS màng ối gây tử vong ở các cặp song thai, cho thấy mức độ tàn phá nghiêm trọng của mầm bệnh này đối với thai nhi [6].
Đối với người mẹ, sự xâm nhập của GBS trong thời kỳ hậu sản có thể biến chứng khôn lường. Một ca bệnh lâm sàng năm 2021 ghi nhận một sản phụ 33 tuổi, vốn không có yếu tố nguy cơ trước đó, đã bị viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn do GBS vào ngày thứ 17 sau sinh [7]. Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng sốt, kiệt sức, dùng kháng sinh không đỡ và buộc phải phẫu thuật tim khẩn cấp để cắt bỏ mảng sùi mới giữ được tính mạng [7]. Ngoài ra, GBS còn là nguyên nhân gây hội chứng sốc nhiễm độc giống liên cầu và viêm cân hoại tử đe dọa tính mạng ở người trưởng thành [8].
Hiểu lầm thường gặp về việc ăn nhau thai
Nhiều sản phụ lầm tưởng rằng nếu bản thân sinh mổ hoặc đã dùng kháng sinh trong chuyển dạ thì nhau thai sẽ hoàn toàn vô trùng. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng chỉ ra rằng GBS vẫn phát triển trên bề mặt nhau thai bất kể phương thức sinh hay việc mẹ có dùng kháng sinh hay không [1]. Việc dùng kháng sinh dự phòng khi sinh chỉ giảm thiểu một phần nguy cơ chứ không thể loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn trong toàn bộ mô [5].
Một hiểu lầm phổ biến khác là việc sấy khô hoặc xay bột nhau thai sẽ tự động khử sạch mọi mầm bệnh [1]. Nếu nhiệt độ và thời gian sấy không đủ cao, vi khuẩn vẫn tồn tại dai dẳng [1]. Hơn nữa, việc cho rằng ăn nhau thai giúp tăng sữa, ngừa trầm cảm sau sinh hoàn toàn chỉ là trào lưu truyền miệng từ phong trào tự nhiên hóa sau sinh, chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn sinh học tuyệt đối khi áp dụng ngoài cộng đồng [1].
Ai nên thận trọng?
Tất cả các sản phụ đều cần thận trọng tối đa trước trào lưu ăn nhau thai, đặc biệt là:
- Những phụ nữ có kết quả xét nghiệm mang vi khuẩn GBS âm đạo - trực tràng trong thai kỳ [1, 4].
- Sản phụ có can thiệp chuyển dạ kéo dài, sốt trong khi sinh hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng ối [2].
- Người có bệnh lý nền kèm theo như đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, các vấn đề về van tim hoặc bệnh lý mạn tính [6, 7].
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non, nhẹ cân, vốn rất nhạy cảm với sự phơi nhiễm vi khuẩn từ người mẹ chăm sóc [5].
Hiện tại, chưa có nghiên cứu khoa học nào khẳng định tính an toàn tuyệt đối của các sản phẩm viên nang nhau thai tự chế biến trôi nổi trên thị trường.
Lời khuyên và áp dụng thực tế
Để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé sau sinh, các gia đình cần nhìn nhận khách quan về trào lưu này dựa trên chứng cứ khoa học:
- Từ bỏ thói quen ăn sống hoặc sấy nhiệt độ thấp: Tuyệt đối không tiêu thụ nhau thai tươi sống hoặc sử dụng các thiết bị sấy gia đình không kiểm soát được nhiệt độ chuẩn diệt khuẩn [1].
- Cân nhắc rủi ro lây nhiễm: Nhau thai người là bệnh phẩm y tế có nguy cơ lây truyền mầm bệnh qua đường máu và đường sinh dục [1, 2]. Việc lưu trữ, vận chuyển không đảm bảo vô trùng dễ biến nhau thai thành ổ vi khuẩn phát triển.
- Tuân thủ khám sàng lọc: Thai phụ cần thực hiện đầy đủ việc tầm soát GBS ở tuần thai 35 đến 37 theo chỉ định của bác sĩ để có biện pháp can thiệp kháng sinh dự phòng kịp thời khi sinh [4, 8].
- Tham khảo ý kiến chuyên môn: Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về dinh dưỡng và phục hồi sức khỏe hậu sản, sản phụ nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa phụ sản hoặc chuyên gia dinh dưỡng thay vì làm theo các trào lưu lan truyền trên mạng xã hội.
Sức khỏe của người mẹ và trẻ sơ sinh trong giai đoạn hậu sản vô cùng nhạy cảm. Thay vì tìm kiếm lợi ích chưa được chứng minh từ việc ăn nhau thai và đối mặt với rủi ro nhiễm khuẩn nặng nề, việc ăn chín uống sôi, bổ sung thực phẩm cân bằng và tuân thủ hướng dẫn y khoa luôn là lựa chọn an toàn hàng đầu.



