Nhiều người dân vùng trung du thường có thói quen hái các loại cây dại mọc hoang quanh nhà về phơi khô, đun nước uống hàng ngày với hy vọng thanh nhiệt, giải độc gan. Một trong những loài thực vật quen thuộc trên các sườn đồi đất cằn là cây vọt đồi (tên khoa học là Dicranopteris linearis), thường được truyền miệng như một bài thuốc dân gian lành tính. Liệu thói quen sắc nước loài cây này uống kéo dài từ tuần này sang tháng khác có thực sự an toàn cho sức khỏe?

Câu trả lời từ các bằng chứng khoa học cho thấy: việc sử dụng nước sắc vọt đồi dài ngày tiềm ẩn nguy cơ lớn về tích lũy kim loại nặng và độc chất vào cơ thể [1]. Loài cây này có đặc tính tự nhiên là hút và tích tụ các nguyên tố kim loại từ đất chua, khiến việc đưa dịch chiết của chúng vào cơ thể trong thời gian dài có thể dẫn đến nguy cơ nhiễm độc mạn tính mà người dùng hoàn toàn không hay biết [3, 8].

Đặc tính siêu tích lũy kim loại của cây vọt đồi

Cây vọt đồi (Dicranopteris linearis) là loài dương xỉ mọc rất phổ biến trên các vùng đất đồi chua, nghèo dinh dưỡng. Về mặt thực vật học và sinh thái, loài cây này phát triển cơ chế hấp thụ mạnh mẽ các khoáng chất và nguyên tố vi lượng từ lòng đất để tồn tại. Tuy nhiên, cơ chế sinh tồn tự nhiên này lại biến cây vọt đồi thành một nguồn tích trữ thụ động nhiều thành phần nguy hiểm đối với sức khỏe con người [1].

Một nghiên cứu thực địa công bố năm 2011 đã khảo sát chi tiết khả năng hấp thụ và tích lũy các nguyên tố của cây vọt đồi sinh trưởng tự nhiên [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng tỷ lệ nồng độ thực vật/đất (tỷ lệ CRs) đối với radium cùng hầu hết các chất tương tự hóa học của nó trong cây vọt đồi đều vượt quá 1 [1]. Chỉ số này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa về các loài thực vật "siêu tích lũy" (hyper-accumulator) [1].

Đáng chú ý, nồng độ của các kim loại kiềm thổ (ngoại trừ magiê), các nguyên tố đất hiếm và một số kim loại nặng quan trọng trong cây vọt đồi tăng tuyến tính theo tuổi thọ của cây [1]. Cây càng già, lượng nguyên tố kim loại và kim loại nặng tích lũy trong thân, lá càng cao [1]. Khi người dân thu hái toàn bộ thân lá cây già để đun sắc lấy nước uống, các kim loại này dễ dàng hòa tan vào nước và đi thẳng vào hệ tiêu hóa [3, 8].

Cơ chế tác động và rủi ro tích lũy kim loại trong cơ thể

Khi đưa nước sắc chứa kim loại nặng hoặc nhôm vào cơ thể dài ngày, gánh nặng chuyển hóa và đào thải sẽ dồn trực tiếp lên gan và thận [2]. Nhôm và các ion kim loại tồn tại trong môi trường dịch cơ thể có thể gây độc cho tế bào và mô [1, 8]. Nghiên cứu vi sinh vật năm 2002 chỉ ra rằng độc tính và sự tích lũy của nhôm gia tăng tương ứng theo nồng độ và thời gian phơi nhiễm [3]. Ở môi trường có độ pH thấp (tính axit), ion nhôm tồn tại chủ yếu dưới dạng ion tự do Al(H2O)6(3+), đây chính là dạng mang độc tính cao nhất đối với tế bào [3].

Mặc dù một số sinh vật có cơ chế cố gắng giải độc kim loại, tổn thương mô cục bộ vẫn xảy ra. Trong một nghiên cứu năm 2011 trên loài tôm hùm đất Pacifastacus leniusculus, các cá thể trưởng thành được cho ăn thức ăn nhiễm nhôm với nồng độ 420 microgam/gam liên tục trong 28 ngày, sau đó theo dõi thêm 10 ngày phục hồi [4]. Kết quả cho thấy nhôm tích lũy đáng kể tại gan tụy và nồng độ tăng tỷ lệ thuận với lượng thức ăn đưa vào cơ thể [4]. Hơn 50% lượng nhôm nằm trong các phân vùng dưới tế bào liên quan đến giải độc kim loại, đồng thời lượng nhôm tại tuyến ăng-ten (cơ quan bài tiết) tăng cao, chứng minh cơ thể cố gắng đào thải chất độc qua đường này [4]. Tuy nhiên, việc phơi nhiễm nhôm qua thức ăn vẫn trực tiếp gây ra tình trạng viêm nhiễm tại gan tụy [4].

Đối với con người, kim loại tích tụ mạn tính qua đường uống kéo dài tạo áp lực liên tục lên hàng rào niêm mạc ruột và hệ bài tiết [2]. Khi khả năng tự đào thải bị quá tải, kim loại tự do bắt đầu lắng đọng tại các mô mềm, xương và các cơ quan nội tạng [6, 8].

Tác động của việc nhiễm độc kim loại mạn tính tới sức khỏe

Độc tính từ sự tích tụ kim loại, đặc biệt là nhôm, đã được y văn thế giới ghi nhận rộng rãi. Một bài tổng quan y khoa công bố năm 1989 đã chỉ rõ nhôm là một độc chất quan trọng gây ra tỷ lệ bệnh tật và tử vong đáng kể ở người [2]. Nhôm tích tụ trong cơ thể có liên quan mật thiết đến nhiều hội chứng suy thoái nghiêm trọng như sa sút trí tuệ do lọc máu (dialysis dementia), bệnh loạn dưỡng xương do thận (renal osteodystrophy) và bệnh Alzheimer [2]. Ngoài ra, nhôm còn tác động tiêu cực đến hồng cầu, tuyến cận giáp và gây tổn hại đến nhiễm sắc thể [2].

Không chỉ dừng lại ở hệ thần kinh và xương khớp, sự tích lũy kim loại còn làm suy giảm chức năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Một nghiên cứu theo dõi tiến cứu trong 3 năm trên 94 bệnh nhân ghép thận cho thấy tình trạng tích lũy nhôm trong xương (được xem là biểu hiện nhiễm độc nhôm dưới lâm sàng) xuất hiện ở 66 người bệnh [5].

Phân tích đa biến cho thấy sự tích lũy nhôm trong cơ thể có liên quan đến việc giảm tỷ lệ thải ghép: chỉ 58% bệnh nhân nhận thận từ người hiến tử vong bị thải ghép so với 86% ở nhóm không tích lũy, và 29% so với 71% ở nhóm nhận thận từ người hiến sống [5]. Dữ liệu này chứng minh tình trạng tích tụ nhôm trong cơ thể gây ra hiệu ứng ức chế miễn dịch rõ rệt [5]. Khi hệ miễn dịch bị ức chế do nhiễm độc kim loại mạn tính, cơ thể sẽ mất dần khả năng chống chọi trước các tác nhân nhiễm trùng thông thường.

Đánh giá các nghiên cứu khác về cây vọt đồi

Bên cạnh nguy cơ tích lũy kim loại, cây vọt đồi cũng thu hút nhiều nhà khoa học nghiên cứu về đặc tính hóa học và ứng dụng sinh học. Tuy nhiên, các kết quả này cần được nhìn nhận đúng bản chất và không thể xem là căn cứ để tùy tiện uống nước sắc loài cây này dài ngày.

Một nghiên cứu năm 2014 đánh giá tác dụng của dịch chiết methanol từ cây vọt đồi (Dicranopteris linearis) trên chuột bị tổn thương gan cấp tính do hóa chất carbon tetrachloride (CCl4) [6]. Thử nghiệm gồm 6 nhóm chuột (mỗi nhóm 6 con) được uống dịch chiết với các liều 50, 250 và 500 mg/kg mỗi ngày liên tục trong 7 ngày trước khi gây độc gan [6]. Kết quả cho thấy dịch chiết liều cao giúp làm giảm men gan AST, ALT, ALP và giảm tổn thương hoại tử tế bào gan so với nhóm đối chứng [6]. Hoạt tính chống oxy hóa trong thử nghiệm ống nghiệm của dịch chiết này cũng đạt mức cao nhờ hàm lượng hợp chất phenolic [6]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ dùng dịch chiết methanol tinh chế trên mô hình động vật ngắn hạn (7 ngày), hoàn toàn không phản ánh việc đun sắc nước uống dài ngày trên người với nguyên liệu thô có lẫn kim loại nặng từ đất.

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 đã khám phá tiềm năng sử dụng chiết xuất cây vọt đồi để tổng hợp hạt nano bạc nhằm diệt ấu trùng muỗi Aedes aegypti [7]. Chiết xuất này đóng vai trò chất khử và chất bao bọc để tạo hạt nano bạc, cho thấy khả năng ức chế muỗi đẻ trứng và làm giảm tỷ lệ nở của trứng muỗi [7]. Thử nghiệm cuộn hương khói từ lá, thân, rễ cây vọt đồi cũng cho thấy khả năng tiêu diệt muỗi trưởng thành tương đương hóa chất kiểm chứng permethrin (tỷ lệ chết từ 34% đến 58%) [7]. Dữ liệu này cho thấy vọt đồi chứa các hoạt chất sinh học mạnh, thích hợp cho việc nghiên cứu các giải pháp kiểm soát côn trùng thân thiện với môi trường hơn là sử dụng làm thức uống hàng ngày.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây vọt đồi

Nhiều người lầm tưởng rằng cây cỏ mọc tự nhiên trên rừng, trên đồi là "dược liệu sạch", không có thuốc trừ sâu hay phân bón hóa học thì tuyệt đối an toàn. Đây là một quan niệm sai lầm lớn. Cây cỏ tự nhiên vẫn chịu tác động trực tiếp từ thổ nhưỡng nơi chúng sinh sống. Khi mọc trên các dải đất chua chứa nhiều quặng khoáng, rễ cây vọt đồi liên tục hấp thụ các nguyên tố độc hại và lưu giữ trong mô cây suốt nhiều năm [1]. Việc phơi khô hay đun sôi thông thường không thể loại bỏ được các kim loại nặng này.

Một hiểu lầm khác là việc nhầm lẫn giữa tác dụng ngắn hạn và nguy cơ dài hạn. Một số người thấy uống nước lá có vị chát nhẹ, dễ uống hoặc thấy cơ thể nhẹ nhõm tức thì nên cho rằng cây có tính giải độc tốt. Thực tế, kim loại nặng không gây ra triệu chứng cấp tính ngay lập tức nếu nồng độ không quá cao. Chúng âm thầm tích lũy theo thời gian qua từng chén nước sắc, lắng đọng tại gan, thận, xương và chỉ bộc lộ triệu chứng tổn thương mạn tính sau nhiều tháng hoặc nhiều năm [3, 4, 8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mọi người dân đều không nên tự ý dùng nước sắc vọt đồi để uống thay trà hàng ngày. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ tổn thương nghiêm trọng nhất nếu tiếp xúc với nguồn kim loại tích tụ:

  • Người có tiền sử suy giảm chức năng thận: Thận là cơ quan chính đảm nhận vai trò đào thải kim loại dư thừa ra ngoài cơ thể [4, 8]. Khi chức năng thận bị suy giảm, khả năng bài tiết sụt giảm mạnh, khiến tốc độ tích lũy nhôm và kim loại nặng trong cơ thể tăng nhanh gấp nhiều lần, đẩy nhanh nguy cơ tổn thương xương và thoái hóa thần kinh [2].
  • Người cao tuổi: Hệ thống lọc thải của gan và thận ở người già vốn đã suy giảm theo sinh lý lão hóa, đồng thời người cao tuổi có nguy cơ cao mắc các bệnh thoái hóa thần kinh [2]. Việc tích lũy thêm kim loại nặng từ thảo dược trôi nổi sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh nền.
  • Phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú và trẻ em: Hiện tại chưa có bất kỳ nghiên cứu khoa học an toàn nào về việc sử dụng nước sắc cây vọt đồi trên nhóm đối tượng phụ nữ mang thai hay trẻ nhỏ. Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có hệ thần kinh non nớt rất nhạy cảm với độc chất kim loại [2]. Do đó tuyệt đối không cho các nhóm đối tượng này sử dụng.

Khuyến cáo áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình trước các rủi ro nhiễm độc kim loại âm thầm, người dân cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Dừng ngay thói quen hái các loại dương xỉ, cây vọt đồi mọc hoang dã trên các vùng đồi đất chua về phơi khô làm nước uống thường nhật.
  • Không tự ý áp dụng các bài thuốc truyền miệng chưa được cơ quan y tế kiểm duyệt về độ an toàn hóa học và kim loại nặng.
  • Nếu muốn sử dụng thảo dược giải nhiệt hay bồi bổ, hãy lựa chọn những nguồn dược liệu chuẩn hóa, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và đã được kiểm nghiệm giới hạn kim loại nặng tồn dư theo tiêu chuẩn dược điển.
  • Trong trường hợp đã từng sử dụng nước sắc vọt đồi trong thời gian dài và xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi mạn tính, đau nhức xương khớp bất thường hoặc suy giảm trí nhớ, cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được thăm khám chức năng gan, thận và đánh giá nguy cơ nhiễm độc [2].

Nguồn gốc thiên nhiên không đồng nghĩa với sự an toàn vô điều kiện. Cây vọt đồi là minh chứng rõ ràng cho thấy một loài thực vật hoang dã có thể tích tụ lượng lớn kim loại độc hại từ môi trường đất chua [1]. Việc duy trì lối sống lành mạnh, uống đủ nước sạch và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ loại lá cây rừng nào là cách tốt nhất để bảo vệ sức khỏe lâu dài.