Thời tiết hanh khô hoặc giao mùa thường khiến nhiều người cảm thấy cổ họng ngứa rát, ho khan kéo dài và khản tiếng. Trong dân gian, sa sâm (tên khoa học Glehnia littoralis) là vị thảo dược quen thuộc, thường được truyền tai nhau đem nấu nước hoặc hầm canh tẩm bổ nhằm thanh phế, làm dịu họng. Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm này có thực sự được y học hiện đại chứng thực hay chỉ là lời đồn?
Thực tế, y học ghi nhận sa sâm là vị thuốc truyền thống được dùng trị ho, khô họng từ lâu đời [1]. Các bằng chứng khoa học tiền lâm sàng cho thấy sa sâm chứa nhiều hoạt chất sinh học có đặc tính kháng viêm, giảm phù nề và chống oxy hóa mạnh mẽ [1, 3]. Dù vậy, phần lớn dữ liệu hiện nay mới dừng lại ở mô hình tế bào và động vật thực nghiệm; giới nghiên cứu hiện vẫn còn thiếu các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định chắc chắn tác dụng làm ẩm niêm mạc hay cắt cơn ho [1].
Cơ chế tác động sinh học của sa sâm
Để hiểu vì sao sa sâm được kỳ vọng giúp giảm cảm giác khô rát hầu họng, các nhà khoa học đã phân tích thành phần và cơ chế phản ứng miễn dịch của chiết xuất thảo dược này. Khi cổ họng bị kích ứng bởi khói bụi hoặc vi khuẩn, các tế bào miễn dịch tại chỗ giải phóng hàng loạt chất trung gian gây viêm, dẫn đến hiện tượng sưng, phù nề và đau rát.
Nghiên cứu hóa thực vật cho thấy chiết xuất sa sâm chứa các nhóm hợp chất đa dạng như phenylpropanoid, coumarin, lignanoid, flavonoid, acid hữu cơ, terpenoid và polyacetylene [1]. Khi thử nghiệm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS), phân đoạn methylene chloride từ chiết xuất sa sâm (MCF-GLE) đã ức chế mạnh mẽ quá trình giải phóng nitric oxide (NO), prostaglandin E2 (PGE2), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-1beta (IL-1beta) theo mức phụ thuộc liều [2].
Đồng thời, chiết xuất này còn ngăn cản biểu hiện protein và mRNA của enzym cyclooxygenase-2 (COX-2) cùng inducible nitric oxide synthase (iNOS) [2]. Việc ức chế con đường truyền tín hiệu viêm NF-kappaB và ức chế suy thoái IkappaB-alpha, kết hợp làm giảm hoạt hóa ERK và JNK (các protein kinase hoạt hóa phân bào - MAPK) giúp chặn đứng chuỗi phản ứng viêm nhiễm [2]. Chính cơ chế kháng viêm này giúp mô giảm sưng nề và hạn chế cảm giác đau rát [1, 2].
Bằng chứng nghiên cứu trên mô hình thực nghiệm
Cho đến nay, chưa có thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người đánh giá khả năng làm dịu ho của sa sâm. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã ghi nhận tác động chống viêm, bảo vệ mô ở nhiều mô hình thực nghiệm khác nhau:
Thứ nhất là nghiên cứu năm 2010 về khả năng giảm viêm da và tính thấm thành mạch trên chuột [3]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá chiết xuất cồn 70% của sa sâm (GLE) trên mô hình chuột bị phù tai cấp tính và mạn tính do 12-O-tetradecanoyl-phorbol-13-acetate (TPA) gây ra, kết hợp kiểm tra tính thấm thành mạch qua acid acetic [3]. Kết quả ghi nhận, khi dùng GLE liều 200 mg/kg, hiện tượng phù nề cục bộ ở tai chuột giảm rõ rệt, độ dày da và trọng lượng mô giảm đáng kể [3]. Chiết xuất cũng làm giảm nồng độ các cytokine gây viêm IL-1beta và TNF-alpha, đồng thời ức chế hoạt tính myeloperoxidase (MPO) do bạch cầu trung tính làm trung gian và ngăn chặn tính thấm thành mạch do acid acetic kích thích [3].
Thứ hai, một phân tích công bố năm 2024 đã làm rõ đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm của các hợp chất từ lá sa sâm trên tế bào đại thực bào RAW 264.7 [4]. Bằng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp khối phổ (MS), nhóm nghiên cứu xác định được tám đỉnh hợp chất phenolic và một đỉnh riboflavin [4]. Thử nghiệm cho thấy các thành phần này có ái lực gắn kết tốt với enzym COX-2 và gốc tự do DPPH, giúp làm giảm điều hòa các yếu tố viêm quan trọng gồm COX-2, iNOS, MAPK và NF-kappaB [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là hoàn toàn thực hiện trong ống nghiệm, chưa phản ánh đầy đủ quá trình hấp thu và chuyển hóa trong cơ thể sống [4].
Thứ ba là công trình công bố năm 2025 tìm hiểu tác động bảo vệ niêm mạc mô liên kết trên mô hình viêm nha chu thực nghiệm [5]. Nghiên cứu sử dụng tế bào dây chằng nha chu ở người (HPDL) bị kích thích bởi PG-LPS trong ống nghiệm và mô hình viêm nha chu thắt chỉ kết hợp PG-LPS trên động vật sống [5]. Kết quả cho thấy chiết xuất sa sâm làm giảm các cytokine gây viêm, hạ mức thụ thể glucocorticoid (GR) và enzym 11beta-HSD1, khôi phục khả năng biệt hóa tạo cốt bào của tế bào nha chu, đồng thời bảo vệ và phục hồi mô bị tổn thương [5].
Ngoài ra, sa sâm còn được ghi nhận hiệu quả bảo vệ tế bào thần kinh chống lại tình trạng viêm. Năm 2023, một thử nghiệm trên tế bào vi bàng quang BV-2 bị kích thích bởi LPS và mô hình chuột bị suy giảm trí nhớ do scopolamine (1 mg/kg) đã dùng chiết xuất cồn 50% sa sâm (GLE) đường uống ở các liều 50, 100 và 200 mg/kg trong 14 ngày [6]. Ở tế bào BV-2 với nồng độ 100, 200 và 400 microg/mL, GLE ngăn cản NF-kappaB di chuyển vào nhân, ức chế tín hiệu MAPK và giảm sinh NO, iNOS, COX-2, IL-6, TNF-alpha [6]. Trên chuột, GLE hỗ trợ cải thiện trí nhớ, giảm men AChE, tăng biểu hiện protein BDNF, CREB, Nrf2/HO-1 và làm giảm nồng độ iNOS, COX-2 tại vỏ não và hồi hải mã [6].
Trước đó, năm 2017, nghiên cứu trên chuột nhảy gerbil bị thiếu máu não cục bộ thoáng qua trong 5 phút ghi nhận rằng việc cho uống GLE liều 100 và 200 mg/kg mỗi ngày một lần trong 7 ngày liên tục trước khi phẫu thuật đã bảo vệ các tế bào thần kinh vùng CA1 hồi hải mã, giảm kích hoạt tế bào sao và tế bào vi bàng quang, đồng thời làm tăng nồng độ SOD1 và BDNF [7]. Chiết xuất nước nóng từ rễ sa sâm còn cho thấy tiềm năng ức chế tăng sinh và kích hoạt dừng chu kỳ tế bào ở pha G0/G1 trên dòng tế bào ung thư vú người MCF-7 ở các nồng độ từ 0-400 ug/ml trong 24 giờ thông qua điều hòa p21, p27, CDK4 và cyclin D1 [8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có
Tổng hợp y văn năm 2019 xác nhận loài thảo dược này (Glehnia littoralis) từ lâu đời đã được y học cổ truyền Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc dùng trị chứng hư nhược, ho, khô họng, khát nước và âm hư [1]. Cây cũng được đưa vào ẩm thực dưỡng sinh chay [1]. Các báo cáo thực nghiệm cho thấy sa sâm có các đặc tính điều hòa miễn dịch, kháng u, kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn, giảm đau và bảo vệ tế bào gan, tế bào thần kinh [1].
Dẫu vậy, giới hạn lớn nhất của bằng chứng khoa học hiện nay là khoảng cách giữa mô hình tế bào, động vật và lâm sàng thực tế trên người [1]. Bằng chứng trực tiếp chứng minh sa sâm có thể lập tức làm ẩm niêm mạc hô hấp hay ức chế phản xạ ho trên người vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ qua các thử nghiệm lâm sàng chuẩn mực [1]. Cần làm rõ thêm cơ chế hoạt động của các hoạt chất tinh khiết như falcarinol hay panaxydiol trước khi có thể triển khai nghiên cứu quy mô trên người bệnh [1].
Hiểu lầm thường gặp khi dùng sa sâm
Nhiều người thường cho rằng sa sâm là thảo dược tự nhiên nên an toàn tuyệt đối và có thể thay thế thuốc cắt cơn ho thông thường. Đây là một quan niệm sai lầm, bởi việc dùng thảo dược không rõ liều lượng có thể không mang lại hiệu quả mà còn làm chậm trễ quá trình điều trị y tế thích hợp.
Bên cạnh đó, một số thông tin trên mạng thổi phồng sa sâm có thể chữa khỏi dứt điểm viêm phế quản hay viêm phổi. Dữ liệu khoa học hiện chỉ dừng lại ở tác dụng hỗ trợ chống viêm và điều hòa phản ứng miễn dịch trên thực nghiệm động vật và tế bào [1, 2, 6]. Sa sâm không phải là thuốc diệt khuẩn hay kháng sinh, không thể điều trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính.
Những ai cần thận trọng khi sử dụng?
Do chưa có nghiên cứu kiểm chứng độ an toàn trên phụ nữ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ và trẻ nhỏ, những đối tượng này không nên tự ý dùng các bài thuốc hoặc sản phẩm bổ sung chứa chiết xuất sa sâm. Mọi dữ liệu về dược lực học và độc tính hiện tại hầu như mới được khảo sát trên động vật hoặc tế bào biệt lập [1, 5, 6].
Những người mắc các bệnh nền mạn tính, bệnh gan, thận hoặc đang sử dụng các loại thuốc kê đơn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng. Việc kết hợp tùy tiện dược liệu với thuốc điều trị có thể dẫn tới các tương tác thuốc không mong muốn hoặc ảnh hưởng xấu đến chức năng chuyển hóa.
Cách áp dụng an toàn trong đời sống
Nếu muốn áp dụng sa sâm trong chế độ bồi bổ thường nhật để giảm bớt cảm giác khô họng mùa lạnh, bạn chỉ nên sử dụng ở mức độ vừa phải theo dạng món ăn tẩm bổ hoặc nước uống giải khát nhẹ nhàng [1]. Trong văn hóa ẩm thực Á Đông, rễ sa sâm thỉnh thoảng được kết hợp nấu cùng các loại canh thanh đạm, hầm súp chay nhằm kích thích cảm giác dễ chịu [1].
Do các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra khuyến nghị cụ thể về liều lượng dùng đường uống chính xác cho mục đích làm ẩm đường thở trên người, bạn không nên sử dụng với liều cao hay kéo dài nhiều tuần liên tục. Khi xuất hiện tình trạng khô họng, khát nước, trước hết cần đảm bảo uống đủ nước ấm hàng ngày, súc họng bằng nước muối sinh lý và giữ ấm cơ thể. Nếu cơn ho kéo dài trên một tuần hoặc kèm theo triệu chứng sốt, khó thở, ho có đờm đặc, người bệnh cần tới ngay cơ sở y tế để được khám và chẩn đoán kịp thời.
Sa sâm là dược liệu giàu tiềm năng chống viêm và chống oxy hóa đã được ghi nhận trong y học truyền thống cũng như mô hình thực nghiệm [1, 6]. Tuy nhiên, để khẳng định giá trị giảm ho và làm ẩm niêm mạc hô hấp, người tiêu dùng cần kiên nhẫn chờ đợi các thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt trong tương lai và luôn giữ thái độ tiếp cận thận trọng, khoa học.

