Tên gọi "nhân sâm" và sự thật thực vật học

Nhiều người tiêu dùng tại Việt Nam thường nhầm lẫn rằng cây nào mang tên "sâm" cũng sở hữu thành phần, giá trị tương đương nhân sâm Triều Tiên. Sâm Bố Chính là một ví dụ điển hình khi thường được tìm mua với kỳ vọng bồi bổ sức khỏe toàn diện như sâm quý.

Sự thật, sâm Bố Chính và nhân sâm đích thực thuộc hai nhánh thực vật hoàn toàn xa nhau. Sâm Bố Chính có tên khoa học là Abelmoschus sagittifolius, thuộc chi Abelmoschus, họ Bông hay họ Cẩm quỳ (Malvaceae) [1]. Chi Abelmoschus trước đây từng được xếp chung vào chi Dâm bụt (Hibiscus) trước khi cơ sở dữ liệu thực vật học hiện đại tách riêng [1]. Loài này phân bố tự nhiên tại Úc, châu Phi và các vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ [1].

Trong khi đó, nhân sâm hay tam thất thuộc chi Panax, họ Cuồng (Araliaceae) [2]. Việc gọi chung củ của Abelmoschus sagittifolius là "sâm" bắt nguồn từ hình dáng rễ củ thuôn dài và công dụng bồi bổ kinh nghiệm trong y học cổ truyền Việt Nam, Trung Quốc [1]. Tuy nhiên, xét về bản chất sinh học, loài cây này gần gũi với cây đậu bắp (Abelmoschus esculentus) hơn là nhân sâm [3].

Thành phần saponin: Sự khác biệt cốt lõi

Nhắc đến giá trị của các loài sâm thật thuộc chi Panax, thành phần saponin đặc hiệu (ginsenoside) luôn là thước đo quan trọng nhất. Nghiên cứu trên rễ tam thất (Panax notoginseng) công bố năm 2017 cho thấy hàm lượng tổng saponin tự nhiên ở rễ 3 năm tuổi đạt mức 34,34 mg/g [2]. Khi nuôi cấy rễ bất định, hàm lượng saponin cơ bản đạt 8,48 mg/g và có thể kích thích tăng vọt lên 71,94 mg/g bằng chất kích thích sinh học jasmonic acid liều 5 mg/L [2].

Ở sâm chi Panax, hệ gene sinh tổng hợp saponin diễn ra rất phức tạp thông qua việc biểu hiện mạnh mẽ của hàng loạt gene như geranyl diphosphate synthase, farnesyl diphosphate synthase, squalene synthase, squalene epoxidase, dammarenediol synthase cùng các enzyme CYP450 như CYP716A47 và CYP716A53v2 [2]. Điều này tạo nên cấu trúc khung triterpenoid đặc trưng mang hoạt tính sinh học cao của nhân sâm [2].

Ngược lại, các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại trên sâm Bố Chính (Abelmoschus sagittifolius) không cho thấy sự hiện diện vượt trội của hệ saponin giống nhân sâm. Các phân tích di truyền lạp thể cho thấy sâm Bố Chính chứa bộ mã di truyền tương đồng với các loài cây cùng chi Malvaceae như Abelmoschus moschatus hay Abelmoschus manihot, dự đoán 55 vị trí chỉnh sửa RNA trên 24 gene và chứa 350 đoạn lặp ngắn (SSR) [3]. Rễ củ loài cây này không phải là nguồn cung cấp dồi dào saponin kiểu Panax.

Chất nhầy và hoạt chất thực sự trong sâm Bố Chính

Điểm nhận biết trực quan rõ nhất khi chế biến sâm Bố Chính tươi là củ chứa lượng chất nhầy tự nhiên rất lớn, tạo cảm giác sánh đặc khi nấu nước hoặc ngâm. Đặc điểm tạo chất nhầy này là nét đặc thù của các loài thuộc họ Bông (Malvaceae) như sâm Bố Chính hay đậu bắp [1], [3].

Về mặt hóa học, thay vì saponin nhóm ginsenoside, các nhà khoa học đã phân lập được các hợp chất tự nhiên quý khác từ củ sâm Bố Chính. Một nghiên cứu công bố năm 2022 đã lần đầu tiên phân lập thành công một hợp chất sesquiterpenoid mới đặt tên là abelsaginol từ Abelmoschus sagittifolius, xác định cấu trúc qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ (MS) [1]. Hợp chất abelsaginol này chứng minh khả năng chống oxy hóa rất đáng chú ý [1].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2016 trên phần rễ củ sâm Bố Chính cũng phân lập được một sesquiterpenoid quinone mới mang tên Acyl hibiscone B cùng 5 hợp chất đã biết gồm (R)-lasiodiplodin, (R)-de-O-methyllasiodiplodin, dibutyl phthalate, (R)-9-phenylnonan-2-ol và hibiscone B [4]. Những dữ liệu này khẳng định dược tính riêng biệt của sâm Bố Chính nằm ở nhóm chất sesquiterpene và chất nhầy thực vật, không trùng lặp với nhân sâm.

Nghiên cứu khoa học nói gì về sâm Bố Chính?

Để hiểu đúng giá trị dược liệu của sâm Bố Chính, cần điểm qua các công bố khoa học thực tế đã thử nghiệm trên loài cây này:

Nghiên cứu của nhóm tác giả năm 2022 tập trung khảo sát hoạt tính dọn gốc tự do của abelsaginol phân lập từ củ sâm Bố Chính [1]. Thử nghiệm cho thấy trong các dung môi hữu cơ như pentyl ethanoate hay dimethyl sulfoxide, abelsaginol chỉ bắt gốc HOO yếu (hằng số tốc độ phản ứng koverall khoảng 10^2 M^-1 s^-1), tương đương thử nghiệm ABTS [1]. Tuy nhiên, trong môi trường nước ở điều kiện pH sinh lý 7,40, hợp chất này thể hiện hoạt tính dọn gốc HOO rất mạnh với koverall đạt 9,00 x 10^6 M^-1 s^-1 qua cơ chế truyền một electron ở trạng thái anion [1]. Tính toán cho thấy hoạt tính trong nước của abelsaginol vượt trội hơn cả các chất chống oxy hóa đối chứng thông dụng như Trolox hay butylated hydroxytoluene (BHT) [1]. Giới hạn của nghiên cứu là mới dừng ở mức mô hình tính toán lý thuyết và thử nghiệm hóa lý trong phòng thí nghiệm, chưa thử nghiệm trên cơ thể sống [1].

Nghiên cứu năm 2016 đã đánh giá độc tính tế bào của hoạt chất Acyl hibiscone B chiết xuất từ rễ củ sâm Bố Chính [4]. Kết quả phân tích ghi nhận hợp chất này thể hiện hoạt tính gây độc tế bào rõ rệt trên hai dòng tế bào ung thư ở người là HeLa (ung thư cổ tử cung) và HepG-2 (ung thư gan) trong điều kiện in vitro [4]. Giới hạn lớn là nghiên cứu này mới dừng lại trên đĩa nuôi cấy tế bào, chưa chứng minh được tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư tương tự trên cơ thể người bệnh thực tế.

Hiểu lầm phổ biến khi dùng sâm Bố Chính

Nhiều người lầm tưởng sâm Bố Chính có thể thay thế hoàn toàn nhân sâm Triều Tiên hay sâm Ngọc Linh để đại bổ nguyên khí, tăng lực tức thì. Đây là sự ngộ nhận xuất phát từ chữ "sâm" trong tên gọi dân gian. Nhân sâm thật chứa hàm lượng lớn saponin có cấu trúc tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương và tuần hoàn [2], trong khi sâm Bố Chính không chứa nhóm saponin này.

Một hiểu lầm khác là cho rằng sâm Bố Chính có thể điều trị dứt điểm các bệnh ung thư gan hay ung thư cổ tử cung chỉ vì dịch chiết của nó ức chế tế bào HeLa và HepG-2 trong phòng thí nghiệm [4]. Thử nghiệm trên dòng tế bào biệt lập hoàn toàn khác với quá trình hấp thu, chuyển hóa phức tạp trong cơ thể người.

Trong y học cổ truyền, củ Abelmoschus sagittifolius từng được dùng chữa ho, lao, táo bón, suy nhược thần kinh, mụn nhọt, đau lưng, đau đầu, đau dạ dày hay chóng mặt [1]. Tuy nhiên, người tiêu dùng không nên dựa vào đó để tự ý bỏ thuốc tây hoặc coi đây là bài thuốc chữa bách bệnh.

Ai nên thận trọng khi sử dụng?

Do sâm Bố Chính chứa hàm lượng chất nhầy tự nhiên rất lớn [1], những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, dễ đầy bụng, tiêu chảy hoặc đang bị rối loạn tiêu hóa cấp tính cần hết sức thận trọng. Lượng chất nhầy cao có thể gây cảm giác khó tiêu hoặc làm chậm quá trình hấp thu thức ăn nếu dùng quá mức.

Các nghiên cứu sinh học sâu về độc tính bán trường diễn hay tính an toàn của sâm Bố Chính trên phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có dữ liệu lâm sàng rõ ràng. Do đó, các nhóm đối tượng này không nên tùy tiện sử dụng các chế phẩm đậm đặc từ sâm Bố Chính dạng thuốc sắc liều cao.

Những người đang sử dụng thuốc điều trị mạn tính cần lưu ý chất nhầy trong sâm Bố Chính có thể bao phủ niêm mạc đường tiêu hóa, gây cản trở hấp thu thuốc uống. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền hoặc bác sĩ điều trị trước khi dùng dược liệu này kết hợp cùng thuốc tây.

Gợi ý sử dụng thực tế trong đời sống

Sâm Bố Chính nên được nhìn nhận đúng như một vị thuốc thanh mát, hỗ trợ nhuận phế, dưỡng âm nhờ thành phần chất nhầy và hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên [1].

Khi chế biến tươi hoặc khô, người dùng chỉ nên sử dụng một lượng vừa phải dạng nấu canh, hầm canh thanh nhiệt hoặc ngâm nước uống dưỡng ẩm đường hô hấp. Không nên lạm dụng ngâm rượu với nồng độ quá đặc với hy vọng tăng lực cấp tốc như nhân sâm. Nếu đang có các bệnh lý nền về gan, thận hoặc chuyển hóa, việc thăm khám bác sĩ để nhận tư vấn về liều lượng là điều bắt buộc.

Sâm Bố Chính là một nguồn dược liệu bản địa giàu tiềm năng chống oxy hóa tự nhiên và chứa nhiều chất nhầy thực vật lành tính [1]. Nhận thức rõ sự khác biệt giữa sâm Bố Chính và nhân sâm giúp người tiêu dùng sử dụng đúng cách, tránh kỳ vọng sai lệch và đạt được lợi ích bồi bổ phù hợp cho sức khỏe.