Thiên môn ráng (danh pháp khoa học thường gặp thuộc chi Asparagus, điển hình như Asparagus densiflorus) là loại cây cảnh quen thuộc trong nhiều gia đình Việt Nam và cũng là cây thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền [1]. Nhiều người truyền tai nhau rằng các hoạt chất chiết xuất từ loài cây này có khả năng dập tắt các phản ứng viêm nhiễm, thậm chí chữa khỏi các bệnh mạn tính nguy hiểm. Tuy nhiên, khả năng kháng viêm thực tế của dược liệu này đến đâu và bằng chứng khoa học hiện tại đã chứng minh được những gì?
Câu trả lời ngắn gọn là hoạt chất saponin, đặc biệt là nhóm steroid saponin trong Thiên môn ráng và các loài cùng chi Asparagus, thực sự ghi nhận tiềm năng kháng viêm rõ rệt trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [2], [1]. Tuy nhiên, phần lớn các dữ liệu khoa học hiện nay mới chỉ dừng lại ở quy mô tế bào ống nghiệm (in vitro) và một số mô hình động vật thí nghiệm [2], [1]. Hoàn toàn chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trên cơ thể người để khẳng định hoạt chất này có thể thay thế thuốc điều trị viêm thông thường [2].
Steroid saponin trong chi Thiên môn hoạt động ra sao?
Trong các loài thuộc chi Asparagus, saponin giữ vai trò là một trong những thành phần hóa học chính chịu trách nhiệm cho các hoạt tính sinh học đa dạng như điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, kháng khuẩn và kháng viêm [2]. Cùng với saponin, các nhà khoa học còn tìm thấy nhiều hợp chất tự nhiên khác như flavonoid, carbohydrate hoặc glycoside, cùng sterol tự nhiên mà tiêu biểu là beta-sitosterol và acid palmitic [1].
Cơ chế kháng viêm của saponin và các chất chiết xuất từ chi thảo dược này chủ yếu tác động trực tiếp lên các con đường truyền tín hiệu gây viêm sâu bên trong tế bào. Khi các phản ứng viêm xuất hiện, cơ thể thường giải phóng các chất trung gian gây viêm như nitric oxide (NO) và kích hoạt yếu tố phiên mã nhân NF-kappaB [1]. Yếu tố NF-kappaB khi bị kích hoạt sẽ làm bùng phát hàng loạt các cytokine tiền viêm gây tổn thương mô [1].
Các nghiên cứu cho thấy các phân đoạn chiết xuất giàu saponin có khả năng can thiệp trực tiếp để ức chế sự biểu hiện của gen NF-kappaB, đồng thời ngăn chặn quá trình giải phóng nitric oxide [1]. Ngoài ra, dịch chiết từ các loài chi Asparagus còn ghi nhận khả năng ức chế nhiều chất trung gian tiền viêm tế bào khác như metalloproteinase-7 (MMP7), metalloproteinase-9 (MMP9) và yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) [3]. Nhờ đó, chuỗi phản ứng viêm nhiễm cục bộ được làm dịu lại ở mức độ phân tử [1], [3].
Bằng chứng khoa học: Thử nghiệm tế bào nói lên điều gì?
Một công trình nghiên cứu công bố năm 2024 đã đi sâu khảo sát tiềm năng kháng viêm và độc tế bào của dịch chiết từ rễ và các bộ phận trên mặt đất của cây Asparagus densiflorus meyeri (Thiên môn ráng) [1]. Nghiên cứu tiến hành đánh giá hàm lượng saponin bằng phương pháp khối lượng, đồng thời định lượng hợp chất phenol và lipid [1].
Để kiểm tra phản ứng kháng viêm, các nhà khoa học đã dùng mô hình tế bào MCF-7 được kích thích bằng TNF-alpha nhằm mô phỏng tình trạng viêm cấp tính [1]. Kết quả ghi nhận tất cả các phân đoạn chiết xuất từ Thiên môn ráng đều làm giảm đáng kể nồng độ nitric oxide (NO) giải phóng ra ngoài tế bào và ức chế sự biểu hiện gen của NF-kappaB [1]. Đồng thời, chiết xuất phân đoạn dichloromethane (DCM) còn thể hiện hoạt tính gây độc tế bào ung thư MCF-7 với giá trị IC50 đạt mức 26,13 microgam/ml [1].
Dù kết quả trên tế bào rất hứa hẹn, các nhà nghiên cứu lưu ý rằng đây mới chỉ là thử nghiệm bước đầu trên dòng tế bào biệt hóa trong phòng thí nghiệm [1]. Giới hạn lớn nhất của thử nghiệm này là chưa mô phỏng được quá trình chuyển hóa, khả năng hấp thu qua ruột cũng như tính phân bố của saponin khi đi vào một cơ thể sống hoàn chỉnh [2], [1].
Bằng chứng mở rộng từ các loài cùng chi Thiên môn
Để có cái nhìn toàn diện hơn về hoạt tính của saponin, các nhà nghiên cứu đã thực hiện thêm nhiều thử nghiệm mở rộng trên các loài họ hàng gần gũi trong chi Asparagus như Asparagus cochinchinensis (Thiên môn đông) hay Asparagus racemosus [4], [5], [6].
Năm 2019, một nghiên cứu trên động vật đã kiểm tra tác động của dịch chiết giàu saponin từ Asparagus cochinchinensis (ký hiệu là SPA) trên chuột cống trắng Sprague Dawley (SD) bị táo bón do dùng thuốc loperamide [5]. Kết quả cho thấy việc điều trị bằng SPA giúp cải thiện đáng kể độ dày lớp niêm mạc đại tràng, phục hồi số lượng tế bào paneth và các giọt lipid [5]. Đáng chú ý, điều trị bằng SPA đã làm giảm rõ rệt các cytokine gây viêm bao gồm TNF-alpha, interleukin-1beta (IL-1beta), interleukin-6 (IL-6), đồng thời ức chế các chất trung gian gây viêm NF-kappaB và iNOS trong mô đại tràng chuột [5].
Năm 2017, một nghiên cứu khác công bố tác động của phân đoạn giàu saponin từ Asparagus racemosus (ARS) trên tế bào đại thực bào nguyên phát của chuột được kích thích bằng LPS [6]. Nghiên cứu ghi nhận dịch chiết saponin ức chế đáng kể hai cytokine gây viêm then chốt là IL-6 và TNF mà không gây độc tế bào nội tại [6]. Khi thử nghiệm trên chuột được gây miễn dịch với ovalbumin, phân đoạn saponin này duy trì lượng kháng thể kéo dài tới 56 ngày và cho thấy tiềm năng điều hòa miễn dịch qua phản ứng Th1/Th2 [6].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu khác cũng xác định saponin từ chi Asparagus có thể kích hoạt các con đường truyền tín hiệu sinh tồn tế bào như Akt, ErK1/2 và Shp-2 để bảo vệ nơ-ron vỏ não khỏi tổn thương do H2O2 gây ra [4]. Tuy nhiên, các nhà khoa học trong tổng quan năm 2023 nhấn mạnh rằng thách thức và hạn chế lớn nhất của hướng nghiên cứu saponin từ chi Asparagus hiện nay vẫn là thiếu hụt các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người [2].
Nhìn nhận đúng tiềm năng và giới hạn thực tế
Từ các dữ liệu hiện có, người tiêu dùng cần nhìn nhận khách quan cả mặt tiềm năng lẫn ranh giới khoa học của saponin từ Thiên môn ráng [2], [1].
Về mặt ưu điểm, steroid saponin tự nhiên có cấu trúc đa dạng, mang lại nhiều giá trị sinh học từ hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm đến hỗ trợ chống oxy hóa và bảo vệ tế bào [2], [1], [3]. Các hoạt chất này có khả năng tương tác với nhiều đích phân tử khác nhau trong tế bào, hỗ trợ giảm bớt các phân tử tín hiệu gây hại cho mô [1], [5].
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất là khoảng cách rất xa giữa mô hình đĩa petri trong phòng thí nghiệm và cơ thể người [2], [1]. Nồng độ chiết xuất được đưa trực tiếp vào tế bào nuôi cấy thường tinh khiết và cô đặc, khác hoàn toàn với lượng saponin được hấp thu qua đường tiêu hóa khi ăn uống hoặc uống nước sắc thô [2], [1]. Do đó, các tác dụng như giảm cytokine viêm hay ức chế gen NF-kappaB chỉ mang tính chất định hướng nghiên cứu phát triển dược phẩm hoặc thực phẩm bổ sung trong tương lai, chứ không phải hiệu quả điều trị tức thì trên người bệnh [2], [1].
Những hiểu lầm thường gặp của người dùng
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng tiềm năng ức chế viêm tế bào với khả năng "thay thế hoàn toàn thuốc kháng viêm Tây y" [1]. Nhiều người tự ý bỏ thuốc hạ sốt, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc chống viêm khớp do bác sĩ kê đơn để chuyển sang uống nước sắc Thiên môn ráng, dẫn đến tình trạng bệnh bùng phát trầm trọng.
Một sai lầm khác là quan niệm "cứ thảo dược tự nhiên là tuyệt đối an toàn, uống càng đậm đặc càng tốt" [2], [1]. Thực tế, chiết xuất từ các bộ phận của cây Thiên môn ráng đã được ghi nhận hoạt tính gây độc tế bào (cytotoxic) ở một số nồng độ nhất định [1]. Việc lạm dụng các dạng dịch chiết cô đặc tự chế mà không qua kiểm soát liều lượng có thể tạo gánh nặng lớn cho gan, thận hoặc gây kích ứng đường tiêu hóa.
Ngoài ra, nhiều người nhầm lẫn rằng ăn hoặc uống bất kỳ bộ phận nào của cây đều cho tác dụng như nhau. Dù nghiên cứu cho thấy cả rễ và phần trên mặt đất của Asparagus densiflorus meyeri đều chứa saponin và flavonoid, hàm lượng các chất này thay đổi tùy theo phương pháp chiết tách và dung môi xử lý, không thể thu được hoạt tính tương đương chỉ bằng cách ngâm nấu thông thường tại nhà [1].
Ai cần thận trọng khi tiếp xúc và sử dụng?
Do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn lâm sàng nào trên các nhóm đối tượng đặc biệt, những người sau đây cần tuyệt đối thận trọng:
- Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú: Hiện hoàn toàn chưa có nghiên cứu chứng minh độ an toàn của saponin từ Thiên môn ráng trên thai nhi và trẻ sơ sinh; các dữ liệu hiện có chủ yếu ghi nhận trên dòng tế bào hoặc chuột thí nghiệm [1], [5]. Nhóm này không nên tự ý dùng các bài thuốc thô hoặc chiết xuất từ cây.
- Trẻ nhỏ và người cao tuổi có bệnh nền suy giảm chức năng gan, thận: Vì hoạt chất saponin có thể gây độc tế bào ở nồng độ cao và cần gan thận chuyển hóa, việc tự ý bổ sung có thể tiềm ẩn nguy cơ tổn thương cơ quan nội tạng [1].
- Người đang điều trị các bệnh viêm mạn tính hoặc bệnh tự miễn: Không được tự ý ngưng các phác đồ điều trị do bác sĩ chỉ định để dùng Thiên môn ráng, vì chưa có bằng chứng khẳng định loại cây này chữa khỏi bệnh viêm trên người [2].
- Người có tiền sử dị ứng thực vật: Cần thận trọng với các phản ứng kích ứng da hoặc tiêu hóa khi tiếp xúc trực tiếp với dịch cây.
Khuyến nghị áp dụng thực tế và an toàn
Nếu muốn sử dụng các loài thảo dược chi Asparagus để hỗ trợ sức khỏe nói chung, người tiêu dùng cần tuân thủ cách tiếp cận an toàn và có kiểm soát:
- Dùng với lượng vừa phải: Do các tài liệu khoa học hiện nay chưa đưa ra liều lượng tiêu chuẩn an toàn cho chiết xuất Thiên môn ráng trên người, độc giả chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo hướng dẫn của thầy thuốc y học cổ truyền được cấp phép, tuyệt đối không lạm dụng [2], [1].
- Không tự ý điều chế dịch chiết đậm đặc: Tránh việc tự ý ngâm rượu đậm đặc hoặc sắc cô đặc các bộ phận rễ, lá của cây cảnh trong nhà để uống chữa bệnh khi chưa có sự kiểm định an toàn [1].
- Ưu tiên chế độ dinh dưỡng kháng viêm tự nhiên: Thay vì tìm kiếm tác dụng kháng viêm từ các loại cây cảnh chưa rõ liều lượng, độc giả nên xây dựng lối sống lành mạnh bằng cách ăn uống cân bằng, tăng cường rau củ giàu chất chống oxy hóa, uống đủ nước và ngủ đủ giấc.
- Tham khảo ý kiến chuyên môn: Luôn hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm bổ sung nào chứa saponin chi Asparagus, đặc biệt khi đang sử dụng các thuốc điều trị chuyển hóa hoặc kháng viêm khác [2].
Tóm lại, saponin trong Thiên môn ráng là một nhóm hoạt chất tự nhiên sở hữu tiềm năng kháng viêm rất đáng chú ý thông qua cơ chế ức chế NF-kappaB và giảm phóng thích nitric oxide trên mô hình tế bào [1]. Tuy nhiên, các bằng chứng này hiện mới chỉ ở giai đoạn tiền lâm sàng và chưa đủ cơ sở để ứng dụng điều trị trực tiếp trên cơ thể người [2], [1]. Người dân nên nhìn nhận đúng giá trị khoa học, không tự ý dùng cây cảnh để làm thuốc chữa bệnh thay thế y khoa hiện đại.

